PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Tower Semiconductor Ltd. (TSEM)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 5.613 nhân viên · CEO Russell C. Ellwanger

Giá
166,48 $ -11,41%
Vốn hóa
18,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
19,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 1,07 $

Tower Semiconductor Ltd. (TSEM) báo cáo doanh thu 460 Tr $ cho Q2 '26 (+23,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 90,3 Tr $ (19,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 90,8 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,71 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu358 Tr $352 Tr $327 Tr $351 Tr $371 Tr $387 Tr $358 Tr $372 Tr $396 Tr $440 Tr $414 Tr $460 Tr $
Giá vốn hàng bán271 Tr $267 Tr $255 Tr $264 Tr $277 Tr $300 Tr $285 Tr $292 Tr $303 Tr $323 Tr $303 Tr $322 Tr $
Lợi nhuận gộp86,9 Tr $84,4 Tr $72,6 Tr $86,9 Tr $93,1 Tr $86,9 Tr $73,2 Tr $80 Tr $93 Tr $118 Tr $111 Tr $138 Tr $
Nghiên cứu & phát triển20,2 Tr $20,8 Tr $20 Tr $19 Tr $19,9 Tr $20,6 Tr $20,2 Tr $19,4 Tr $22,1 Tr $24,9 Tr $23,5 Tr $23,6 Tr $
Chi phí hoạt động khác-314 Tr $0 $0 $-6,27 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động-275 Tr $39,3 Tr $38,6 Tr $31,8 Tr $37,3 Tr $40,4 Tr $40,3 Tr $40,2 Tr $42,5 Tr $46,8 Tr $46,4 Tr $47,5 Tr $
Lợi nhuận hoạt động362 Tr $45,2 Tr $34 Tr $55,1 Tr $55,8 Tr $46,4 Tr $32,9 Tr $39,9 Tr $50,6 Tr $70,8 Tr $64,6 Tr $90,3 Tr $
Thu nhập lãi9,98 Tr $16,7 Tr $3,98 Tr $7,71 Tr $6,1 Tr $8,32 Tr $10,6 Tr $14,4 Tr $10,5 Tr $10,7 Tr $9,52 Tr $15,9 Tr $
Chi phí lãi vay0 $5,21 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)314 Tr $-388 Tr $-3,98 Tr $6,27 Tr $-6,1 Tr $-8,32 Tr $-10,6 Tr $-14,4 Tr $-10,5 Tr $-10,7 Tr $-9,52 Tr $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động9,98 Tr $16,7 Tr $3,98 Tr $7,71 Tr $6,1 Tr $8,32 Tr $10,6 Tr $14,4 Tr $10,5 Tr $10,7 Tr $9,52 Tr $15,9 Tr $
Lợi nhuận trước thuế372 Tr $61,8 Tr $38 Tr $62,9 Tr $61,9 Tr $54,7 Tr $43,5 Tr $54,3 Tr $61,1 Tr $81,6 Tr $74,1 Tr $106 Tr $
Thuế thu nhập34,4 Tr $10,1 Tr $-5,08 Tr $6,11 Tr $7,03 Tr $2,15 Tr $3,78 Tr $8,66 Tr $7,63 Tr $1,51 Tr $6,52 Tr $15,6 Tr $
Lợi nhuận ròng342 Tr $53,8 Tr $44,6 Tr $53,4 Tr $54,6 Tr $55,1 Tr $40,1 Tr $46,6 Tr $53,6 Tr $80,1 Tr $65 Tr $90,8 Tr $
EPS (cơ bản)3,10 $0,49 $0,40 $0,48 $0,49 $0,49 $0,36 $0,42 $0,48 $0,70 $0,57 $0,80 $
EPS (pha loãng)3,07 $0,48 $0,40 $0,48 $0,49 $0,49 $0,35 $0,41 $0,47 $0,70 $0,57 $0,79 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)110 Tr111 Tr111 Tr111 Tr112 Tr111 Tr112 Tr112 Tr112 Tr114 Tr114 Tr113 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)111 Tr111 Tr112 Tr112 Tr112 Tr113 Tr113 Tr113 Tr114 Tr114 Tr114 Tr114 Tr
Khấu hao & phân bổ66,9 Tr $65,2 Tr $59,5 Tr $65,6 Tr $65,3 Tr $84,4 Tr $74,2 Tr $74,6 Tr $76,5 Tr $77,8 Tr $82,9 Tr $83,6 Tr $
EBITDA116 Tr $498 Tr $97,5 Tr $114 Tr $127 Tr $139 Tr $118 Tr $129 Tr $138 Tr $159 Tr $157 Tr $174 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02