Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Skyworks Solutions, Inc. (SWKS)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 10.000 nhân viên · CEO Philip G. Brace
- Giá
- 87,58 $ -2,07%
- Vốn hóa
- 13,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,27 $
Trong Q3 '26, Skyworks Solutions, Inc. (SWKS) tạo ra -168 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 87,1 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại -255 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 196 Tr $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 245 Tr $ | 231 Tr $ | 183 Tr $ | 121 Tr $ | 60,5 Tr $ | 162 Tr $ | 68,7 Tr $ | 105 Tr $ | 141 Tr $ | 79,2 Tr $ | 35,6 Tr $ | 33,9 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 143 Tr $ | 113 Tr $ | 111 Tr $ | 112 Tr $ | 115 Tr $ | 116 Tr $ | 114 Tr $ | 116 Tr $ | 117 Tr $ | 117 Tr $ | 112 Tr $ | 117 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 49,9 Tr $ | 53,3 Tr $ | 46 Tr $ | 42,8 Tr $ | 38,2 Tr $ | 51,1 Tr $ | 62,7 Tr $ | 55,1 Tr $ | 63,5 Tr $ | 57,7 Tr $ | 58 Tr $ | 53,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -64,8 Tr $ | -2,6 Tr $ | -500 N $ | 900 N $ | -106 Tr $ | -500 N $ | 20,2 Tr $ | 1,4 Tr $ | -76,9 Tr $ | 100 N $ | -10,2 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -54,6 Tr $ | 367 Tr $ | -41,3 Tr $ | -100 N $ | 239 Tr $ | 51,2 Tr $ | 144 Tr $ | 37,9 Tr $ | -39,5 Tr $ | 141 Tr $ | -146 Tr $ | -233 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 47,2 Tr $ | 13,6 Tr $ | 2 Tr $ | -3,4 Tr $ | 129 Tr $ | -2,6 Tr $ | 0 $ | -1,1 Tr $ | -5,4 Tr $ | -100 N $ | 600 N $ | -156 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 366 Tr $ | 775 Tr $ | 300 Tr $ | 273 Tr $ | 476 Tr $ | 377 Tr $ | 409 Tr $ | 314 Tr $ | 200 Tr $ | 396 Tr $ | 50,3 Tr $ | -168 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -77,2 Tr $ | -29,8 Tr $ | -35,2 Tr $ | -29,4 Tr $ | -82,8 Tr $ | -48,8 Tr $ | -46,1 Tr $ | -68,2 Tr $ | -56 Tr $ | -56,5 Tr $ | -82,4 Tr $ | -87,1 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 77,2 Tr $ | -7,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -6,7 Tr $ | -1,1 Tr $ | -10,2 Tr $ | -14,4 Tr $ | -245 Tr $ | -151 Tr $ | -129 Tr $ | -136 Tr $ | -218 Tr $ | -10,8 Tr $ | -16,9 Tr $ | -900 N $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5,1 Tr $ | 3,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | 9,9 Tr $ | 61,2 Tr $ | 205 Tr $ | 142 Tr $ | 127 Tr $ | 144 Tr $ | 220 Tr $ | 12 Tr $ | 300 N $ | |
| Đầu tư khác | -76,6 Tr $ | 11,8 Tr $ | 200 N $ | 5,9 Tr $ | -4,5 Tr $ | 2,1 Tr $ | 100 N $ | 0 $ | -1,9 Tr $ | -14,1 Tr $ | -4,9 Tr $ | 2,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -78,2 Tr $ | -23,5 Tr $ | -33 Tr $ | -28 Tr $ | -271 Tr $ | 7,5 Tr $ | -32,9 Tr $ | -77,5 Tr $ | -131 Tr $ | 139 Tr $ | -92,2 Tr $ | -85,3 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -200 Tr $ | -300 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -2,3 Tr $ | -32,7 Tr $ | -700 N $ | -78,3 Tr $ | -1,9 Tr $ | -38,3 Tr $ | -501 Tr $ | -335 Tr $ | -1 Tr $ | -39 Tr $ | -8,5 Tr $ | 5,9 Tr $ | |
| Cổ tức | -109 Tr $ | -109 Tr $ | -109 Tr $ | -109 Tr $ | -112 Tr $ | -113 Tr $ | -111 Tr $ | -104 Tr $ | -106 Tr $ | -106 Tr $ | -107 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 20,7 Tr $ | 1,1 Tr $ | 18,2 Tr $ | 0 $ | 14,4 Tr $ | 0 $ | 20 Tr $ | 0 $ | 13,1 Tr $ | 0 $ | -1,1 Tr $ | -502 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -290 Tr $ | -441 Tr $ | -91,6 Tr $ | -187 Tr $ | -99,5 Tr $ | -151 Tr $ | -591 Tr $ | -439 Tr $ | -93,5 Tr $ | -145 Tr $ | -95,2 Tr $ | -603 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -2,8 Tr $ | 311 Tr $ | 176 Tr $ | 58 Tr $ | 105 Tr $ | 234 Tr $ | -215 Tr $ | -202 Tr $ | -24,6 Tr $ | 389 Tr $ | -137 Tr $ | -855 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 289 Tr $ | 745 Tr $ | 265 Tr $ | 244 Tr $ | 387 Tr $ | 338 Tr $ | 363 Tr $ | 246 Tr $ | 144 Tr $ | 339 Tr $ | -32 Tr $ | -255 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 51,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 125 Tr $ | 24,5 Tr $ | 26,9 Tr $ | 3,3 Tr $ | 112 Tr $ | 22,5 Tr $ | -138 Tr $ | 10,1 Tr $ | 85,2 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 13,4 Tr $ | 15 Tr $ | 300 N $ | 12,4 Tr $ | 600 N $ | 12 Tr $ | 400 N $ | 12,3 Tr $ | 700 N $ | 12 Tr $ | 300 N $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 995 Tr $ | 1,01 T $ | 918 Tr $ | 854 Tr $ | 815 Tr $ | 1,5 T $ | 1,28 T $ | 983 Tr $ | 596 Tr $ | 477 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 248 Tr $ | 255 Tr $ | 299 Tr $ | 372 Tr $ | 364 Tr $ | 437 Tr $ | 690 Tr $ | 614 Tr $ | 451 Tr $ | 463 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 78 Tr $ | 88,5 Tr $ | 108 Tr $ | 80,1 Tr $ | 157 Tr $ | 192 Tr $ | 195 Tr $ | 185 Tr $ | 180 Tr $ | 232 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -25,7 Tr $ | 2,2 Tr $ | 27,3 Tr $ | -6,1 Tr $ | -14,5 Tr $ | -59,5 Tr $ | 68,4 Tr $ | -151 Tr $ | -108 Tr $ | -55,8 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -200 Tr $ | 142 Tr $ | -79,5 Tr $ | 54,5 Tr $ | -132 Tr $ | -304 Tr $ | -828 Tr $ | 161 Tr $ | 564 Tr $ | 193 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 300 N $ | -25,5 Tr $ | -12,6 Tr $ | 13,7 Tr $ | 15,6 Tr $ | 8,4 Tr $ | 23,2 Tr $ | 65 Tr $ | 142 Tr $ | -9,1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,1 T $ | 1,47 T $ | 1,26 T $ | 1,37 T $ | 1,2 T $ | 1,77 T $ | 1,42 T $ | 1,86 T $ | 1,82 T $ | 1,3 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -195 Tr $ | -315 Tr $ | -431 Tr $ | -423 Tr $ | -399 Tr $ | -652 Tr $ | -510 Tr $ | -236 Tr $ | -183 Tr $ | -195 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -55,6 Tr $ | -13,7 Tr $ | -404 Tr $ | 423 Tr $ | 399 Tr $ | -2,75 T $ | 7,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | 12,1 Tr $ | -684 Tr $ | -361 Tr $ | -791 Tr $ | -501 Tr $ | -97,2 Tr $ | -289 Tr $ | -271 Tr $ | -634 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 0 $ | 3,2 Tr $ | 368 Tr $ | 447 Tr $ | 608 Tr $ | 771 Tr $ | 220 Tr $ | 294 Tr $ | 86,5 Tr $ | 618 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | -12,1 Tr $ | 0 $ | -423 Tr $ | -399 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 6,5 Tr $ | 11,6 Tr $ | -23,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -251 Tr $ | -326 Tr $ | -1,15 T $ | -337 Tr $ | -581 Tr $ | -3,13 T $ | -379 Tr $ | -224 Tr $ | -356 Tr $ | -234 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,24 T $ | -50 Tr $ | -900 Tr $ | -300 Tr $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -599 Tr $ | -482 Tr $ | -808 Tr $ | -680 Tr $ | -681 Tr $ | -251 Tr $ | -975 Tr $ | -211 Tr $ | -114 Tr $ | -44,4 Tr $ | |
| Cổ tức | -201 Tr $ | -215 Tr $ | -243 Tr $ | -274 Tr $ | -307 Tr $ | -341 Tr $ | -373 Tr $ | -405 Tr $ | -439 Tr $ | -433 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -4,7 Tr $ | 83,7 Tr $ | 57 Tr $ | 41,8 Tr $ | 79,9 Tr $ | 30,6 Tr $ | 35,8 Tr $ | 37,2 Tr $ | 33,7 Tr $ | -797 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -805 Tr $ | -612 Tr $ | -994 Tr $ | -913 Tr $ | -908 Tr $ | 1,68 T $ | -1,36 T $ | -1,48 T $ | -819 Tr $ | -1,27 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | 40,2 Tr $ | 533 Tr $ | -884 Tr $ | 118 Tr $ | -285 Tr $ | 316 Tr $ | -317 Tr $ | 153 Tr $ | 650 Tr $ | -207 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 900 Tr $ | 1,16 T $ | 830 Tr $ | 944 Tr $ | 806 Tr $ | 1,12 T $ | 915 Tr $ | 1,62 T $ | 1,67 T $ | 1,11 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 166 Tr $ | 163 Tr $ | 136 Tr $ | 124 Tr $ | 111 Tr $ | 184 Tr $ | 230 Tr $ | 229 Tr $ | 181 Tr $ | 147 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,2 Tr $ | 44,4 Tr $ | 62,3 Tr $ | 28,3 Tr $ | 25,4 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-K 2025-10-03, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-K 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02