Tài chính Skyworks Solutions, Inc. (SWKS)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 10.000 nhân viên · CEO Philip G. Brace
- Giá
- 87,58 $ -2,07%
- Vốn hóa
- 13,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 13,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,27 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 13,2 T $ EV 13,1 T $
- Doanh thu
- 4,01 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 7,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 45,1× Dự phóng 17,4× (FY2026)
- P/S
- 3,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 196 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 290 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,95 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 1,04 T $
- Cổ tức
- 2,84 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-28): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 4,9%Doanh thu 935 Tr $ so với kỳ vọng 926 Tr $ (+1,0%); EPS 1,08 $ so với 1,03 $ (+4,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -3,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 935 Tr $, so với mức trung bình 2,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,9% (TTM), -3,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -29,3% trong khi doanh thu tăng 0,1%.
- Capex chiếm 7,0% doanh thu (năm trước 6,0%)Đã đầu tư 282 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+16,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 196 Tr $ = 67,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 361 Tr $ cho cổ đông = 184,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 42,6 Tr $ (năm trước 876 Tr $), cổ tức 319 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 232 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm151 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 150 Tr.
- Tiền ròng 118 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 799 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 681 Tr $; năm trước tiền ròng 110 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-03. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 935 Tr $ | 965 Tr $ | -3,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 40,1% | 41,6% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 48,5 Tr $ | 111 Tr $ | -56,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,2% | 11,5% | -6,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 33,9 Tr $ | 105 Tr $ | -67,7% |
| EPS pha loãng | 0,22 $ | 0,70 $ | -68,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -168 Tr $ | 314 Tr $ | -153,3% |
| Capex | 87,1 Tr $ | 68,2 Tr $ | +27,7% |
| Dòng tiền tự do | -255 Tr $ | 246 Tr $ | -203,5% |
| R&D | 208 Tr $ | 199 Tr $ | +4,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 53,2 Tr $ | 55,1 Tr $ | -3,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 935 Tr $ | 926 Tr $ | +1,0% |
| EPS (theo dự báo) | 1,08 $ | 1,03 $ | +4,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 705 Tr $ | -2,7% | 75,4% | 3,07 T $ | +0,2% | |
| Asia, Other | 9,6 Tr $ | -4,0% | 1,0% | 39,6 Tr $ | -1,5% | |
| Taiwan, Province Of China | 72,5 Tr $ | -4,4% | 7,8% | 275 Tr $ | -10,1% | |
| CHINA | 66,6 Tr $ | +3,1% | 7,1% | 246 Tr $ | -9,2% | |
| EMEA | 45,3 Tr $ | +2,0% | 4,8% | 197 Tr $ | +34,4% | |
| Korea, Republic Of | 35,9 Tr $ | -21,1% | 3,8% | 186 Tr $ | +0,4% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 478 Tr $
- Capex
- -282 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -42,6 Tr $
- Cổ tức
- -319 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 232 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 196 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 184,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 45,1× | 19,3× | 10,9× – 26,6× |
| EV / EBITDA | 16,5× | 11,2× | 7,1× – 14,0× |
| EV / Doanh thu | 3,3× | 3,7× | 2,9× – 5,6× |
| Giá / FCF | 67,1× | 13,9× | 9,5× – 24,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,3× | 3,0× | 2,1× – 5,1× |
| Tỷ suất FCF | 1,5% | 8,2% | 4,1% – 10,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 4,3% | 12,5% | 6,4% – 19,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,0% | 17,1% | 8,3% – 28,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 82,45 $ (-5,9%)
khoảng 61,00 $ – 107,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 3,95 T $ | -3,4% | 5,04 $ | +63,6% | 17,4× | 13 |
| FY2027 | 4,05 T $ | +2,5% | 5,03 $ | -0,3% | 17,4× | 6 |
| FY2028 | 4,33 T $ | +6,9% | 5,80 $ | +15,4% | 15,1× | 2 |
| FY2029 | 4,53 T $ | +4,7% | 6,55 $ | +13,0% | 13,4× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 211 số liệu mà Skyworks Solutions, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 269 Tr $ | 206 Tr $ | +30,7% | 236 Tr $ | 172 Tr $ | +37,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 900 N $2025-10-03 | 900 N $ | 0,0% | 900 N $ | 900 N $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 900 N $ | 900 N $ | 0,0% | 800 N $2022-09-30 | 700 N $ | +14,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 68,7 Tr $ | 64,7 Tr $ | +6,2% | 71,3 Tr $ | 52,5 Tr $ | +35,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,23 T $ | 3,08 T $ | +4,9% | 3,11 T $ | 2,93 T $ | +6,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -5,4 Tr $ | -5,7 Tr $ | +5,3% | -5,1 Tr $ | -5,6 Tr $ | +8,9% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 221 Tr $ | 0 $ | – | 68,1 Tr $ | 269 Tr $ | -74,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 300 N $ | 500 N $ | -40,0% | 1,9 Tr $ | 2,5 Tr $ | -24,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 42,9 Tr $ | 45,8 Tr $ | -6,3% | 184 Tr $ | 187 Tr $ | -1,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 900 N | 2,4 Tr | -62,5% | 100 N | 0 | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 47,3 Tr $ | 49 Tr $ | -3,5% | 224 Tr $ | 176 Tr $ | +27,6% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 148 Tr $ | -100,0% |
| Assets | 7,43 T $ | 7,71 T $ | -3,8% | 7,92 T $ | 8,28 T $ | -4,4% |
| Assets, Current | 2,71 T $ | 2,88 T $ | -5,8% | 3,08 T $ | 3,34 T $ | -7,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 5,3 Tr $ | -9,1 Tr $ | +158,2% | 34,5 Tr $ | 34,7 Tr $ | -0,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 790 Tr $ | 1,19 T $ | -33,4% | 1,16 T $ | 1,37 T $ | -15,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 790 Tr $ | 1,19 T $ | -33,4% | 1,16 T $ | 1,37 T $ | -15,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -623 Tr $ | -202 Tr $ | -208,7% | -207 Tr $ | 650 Tr $ | -131,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,71 $ | 0,70 $ | +1,4% | 2,81 $ | 2,74 $ | +2,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,25 $ | 0,25 $ | 0,0% | 0,25 $ | 0,25 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 525 Tr | 525 Tr | 0,0% | 525 Tr | 525 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 151 Tr | 148 Tr | +1,4% | 149 Tr | 160 Tr | -7,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 151 Tr | 148 Tr | +1,4% | 149 Tr | 160 Tr | -7,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 37,6 Tr $ | 37,1 Tr $ | +1,3% | 37,2 Tr $ | 40 Tr $ | -7,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 33,9 Tr $ | 105 Tr $ | -67,7% | 478 Tr $ | 596 Tr $ | -19,9% |
| Contract with Customer, Refund Liability | 239 Tr $ | 181 Tr $ | +31,8% | 203 Tr $ | 192 Tr $ | +5,5% |
| Cost of Goods and Services Sold | – | – | – | 2,4 T $ | 2,46 T $ | -2,1% |
| Cost of Revenue | 560 Tr $ | 564 Tr $ | -0,7% | – | – | – |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 45,3 Tr $ | 79 Tr $ | -42,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 59,5 Tr $ | 60,8 Tr $ | -2,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 105 Tr $ | 140 Tr $ | -25,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 100 N $ | 200 N $ | -50,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | -4,2 Tr $2025-10-03 | -5,7 Tr $ | +26,3% | -4,2 Tr $ | -5,7 Tr $ | +26,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 9,2 Tr $ | – | – | 15,6 Tr $2023-09-29 | 20,3 Tr $ | -23,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 14,6 Tr $ | – | – | 4,1 Tr $2023-09-29 | 500 N $ | +720,0% |
| Debt, Current | 0 $ | 499 Tr $ | -100,0% | 499 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 996 Tr $2025-10-03 | 994 Tr $ | +0,2% | 996 Tr $ | 994 Tr $ | +0,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -80,8 Tr $ | -121 Tr $ | +32,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 25,5 Tr $ | 21,4 Tr $ | +19,2% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 368 Tr $ | 303 Tr $ | +21,3% | 376 Tr $ | 304 Tr $ | +23,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -55,3 Tr $ | -99,6 Tr $ | +44,5% |
| Deferred Income Taxes and Other Tax Liabilities, Noncurrent | 85,7 Tr $2025-10-03 | 128 Tr $ | -33,0% | 85,7 Tr $ | 128 Tr $ | -33,0% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 17,7 Tr $ | 1,4 Tr $ | +1.164,3% | -55,8 Tr $ | -108 Tr $ | +48,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -500 N $ | +100,0% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 43,6 Tr $2025-10-03 | 50 Tr $ | -12,8% | 43,6 Tr $ | 50 Tr $ | -12,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 632 Tr $2025-10-03 | 535 Tr $ | +18,2% | 632 Tr $ | 535 Tr $ | +18,2% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 24,4 Tr $2025-10-03 | 44,5 Tr $ | -45,2% | 24,4 Tr $ | 44,5 Tr $ | -45,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | 348 Tr $2025-10-03 | 292 Tr $ | +19,2% | 348 Tr $ | 292 Tr $ | +19,2% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 446 Tr $2025-10-03 | 361 Tr $ | +23,4% | 446 Tr $ | 361 Tr $ | +23,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 6,4 Tr $2025-10-03 | 6,4 Tr $ | 0,0% | 6,4 Tr $ | 6,4 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 15,8 Tr $2025-10-03 | 4,8 Tr $ | +229,2% | 15,8 Tr $ | 4,8 Tr $ | +229,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 180 Tr $2025-10-03 | 166 Tr $ | +8,4% | 180 Tr $ | 166 Tr $ | +8,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 18,6 Tr $2025-10-03 | 16,5 Tr $ | +12,7% | 18,6 Tr $ | 16,5 Tr $ | +12,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 32,4 Tr $2025-10-03 | 25,3 Tr $ | +28,1% | 32,4 Tr $ | 25,3 Tr $ | +28,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Returns and Allowances | 5,1 Tr $2025-10-03 | 5,5 Tr $ | -7,3% | 5,1 Tr $ | 5,5 Tr $ | -7,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 187 Tr $2025-10-03 | 174 Tr $ | +7,3% | 187 Tr $ | 174 Tr $ | +7,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 98,1 Tr $2025-10-03 | 69,5 Tr $ | +41,2% | 98,1 Tr $ | 69,5 Tr $ | +41,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 50,1 Tr $2025-10-03 | 47 Tr $ | +6,6% | 50,1 Tr $ | 47 Tr $ | +6,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 48 Tr $2025-10-03 | 22,5 Tr $ | +113,3% | 48 Tr $ | 22,5 Tr $ | +113,3% |
| Depreciation | 73,8 Tr $ | 70,1 Tr $ | +5,3% | 279 Tr $ | 265 Tr $ | +5,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-Q 2026-01-02, 10-K 2025-10-03, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-Q 2024-12-27, 10-K 2024-09-27, 10-Q 2024-06-28
Dữ liệu tính đến 2026-11-02