Bảng cân đối kế toán NuScale Power Corporation (SMR)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 428 nhân viên · CEO John Lawrence Hopkins
- Giá
- 5,62 $ -5,07%
- Vốn hóa
- 1,68 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 915 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Cuối Q2 '26, NuScale Power Corporation (SMR) nắm giữ 1,07 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,94 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 2,05 T $, tổng nợ phải trả 35,5 Tr $, vốn chủ sở hữu 2,06 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 117 Tr $ | 120 Tr $ | 132 Tr $ | 131 Tr $ | 112 Tr $ | 402 Tr $ | 491 Tr $ | 298 Tr $ | 408 Tr $ | 836 Tr $ | 341 Tr $ | 766 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 45 Tr $ | 40 Tr $ | 30 Tr $ | 123 Tr $ | 284 Tr $ | 418 Tr $ | 549 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 20,2 Tr $ | 10,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 8,38 Tr $ | 7,91 Tr $ | 21,1 Tr $ | 13,3 Tr $ | 12,8 Tr $ | 15,2 Tr $ | 6,27 Tr $ | 6,41 Tr $ | 13,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 7,21 Tr $ | 7,16 Tr $ | 5,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 159 Tr $ | 155 Tr $ | 157 Tr $ | 156 Tr $ | 181 Tr $ | 471 Tr $ | 543 Tr $ | 443 Tr $ | 720 Tr $ | 1,27 T $ | 908 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,63 Tr $ | 4,12 Tr $ | 3,55 Tr $ | 3,15 Tr $ | 2,76 Tr $ | 2,42 Tr $ | 2,28 Tr $ | 1,85 Tr $ | 2,12 Tr $ | 1,92 Tr $ | 3,18 Tr $ | 3,32 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 69,2 Tr $ | 62 Tr $ | 33 Tr $ | 119 Tr $ | 821 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 17,8 Tr $ | 17,8 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,6 Tr $ | 17,6 Tr $ | 17,6 Tr $ | 616 N $ | 571 N $ | 527 N $ | 483 N $ | 438 N $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 119 Tr $ | 40,2 Tr $ | 43,5 Tr $ | 43,9 Tr $ | 44,1 Tr $ | 45,3 Tr $ | 46,6 Tr $ | 84 Tr $ | 90,4 Tr $ | 96,3 Tr $ | 109 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 149 Tr $ | 70,3 Tr $ | 73 Tr $ | 73 Tr $ | 72,7 Tr $ | 73,5 Tr $ | 74,7 Tr $ | 164 Tr $ | 163 Tr $ | 140 Tr $ | 240 Tr $ | 948 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 309 Tr $ | 225 Tr $ | 230 Tr $ | 229 Tr $ | 253 Tr $ | 545 Tr $ | 618 Tr $ | 606 Tr $ | 883 Tr $ | 1,41 T $ | 1,15 T $ | 2,05 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 35,9 Tr $ | 44,9 Tr $ | 45,9 Tr $ | 19,1 Tr $ | 17,9 Tr $ | 47,9 Tr $ | 47,6 Tr $ | 64,6 Tr $ | 403 Tr $ | 287 Tr $ | 21,6 Tr $ | 19,8 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,52 Tr $ | 1,66 Tr $ | 1,52 Tr $ | 1,54 Tr $ | 1,85 Tr $ | 1,36 Tr $ | 1,14 Tr $ | 1,38 Tr $ | 560 N $ | 648 N $ | 0 $ | 9,06 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20 Tr $ | 762 N $ | 574 N $ | 299 N $ | 630 N $ | 613 N $ | 1,41 Tr $ | 240 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 44,1 Tr $ | 39,4 Tr $ | 37,7 Tr $ | 38,2 Tr $ | 40,8 Tr $ | 39,7 Tr $ | 37,9 Tr $ | 38,6 Tr $ | 41 Tr $ | 8,28 Tr $ | 7,24 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 81,5 Tr $ | 87,5 Tr $ | 85,1 Tr $ | 58,8 Tr $ | 80,6 Tr $ | 89,7 Tr $ | 87,3 Tr $ | 105 Tr $ | 446 Tr $ | 296 Tr $ | 30,9 Tr $ | 29,1 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,94 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 33,4 Tr $ | 898 N $ | 206 N $ | 78 N $ | 78 N $ | 181 N $ | 348 N $ | 343 N $ | 482 N $ | 0 $ | 0 $ | 513 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 14 Tr $ | 7,16 Tr $ | 15,8 Tr $ | 77 Tr $ | 82,5 Tr $ | 1,65 Tr $ | 1,01 Tr $ | 2,32 Tr $ | 2,21 Tr $ | 2,91 Tr $ | 7,49 Tr $ | 19 N $ | |
| Nợ dài hạn | 47,4 Tr $ | 8,06 Tr $ | 16 Tr $ | 77,1 Tr $ | 82,6 Tr $ | 1,83 Tr $ | 1,36 Tr $ | 2,66 Tr $ | 2,69 Tr $ | 2,91 Tr $ | 7,49 Tr $ | 6,47 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 129 Tr $ | 95,5 Tr $ | 101 Tr $ | 136 Tr $ | 163 Tr $ | 91,6 Tr $ | 88,6 Tr $ | 108 Tr $ | 448 Tr $ | 299 Tr $ | 38,4 Tr $ | 35,5 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 23 N $ | 23 N $ | 24 N $ | 24 N $ | 25 N $ | 27 N $ | 28 N $ | 28 N $ | 30 N $ | 34 N $ | 34 N $ | 43 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -222 Tr $ | -240 Tr $ | -257 Tr $ | -285 Tr $ | -302 Tr $ | -377 Tr $ | -391 Tr $ | -409 Tr $ | -682 Tr $ | -733 Tr $ | -777 Tr $ | -824 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 106 Tr $ | 93,5 Tr $ | 125 Tr $ | 136 Tr $ | 160 Tr $ | 619 Tr $ | 704 Tr $ | 693 Tr $ | 829 Tr $ | 1,17 T $ | 1,17 T $ | 2,06 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 1,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 728 N $ | 5,94 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -117 Tr $ | -119 Tr $ | -132 Tr $ | -131 Tr $ | -112 Tr $ | -402 Tr $ | -491 Tr $ | -298 Tr $ | -408 Tr $ | -836 Tr $ | -340 Tr $ | -761 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 17,1 Tr $ | 4,86 Tr $ | 77,1 Tr $ | 218 Tr $ | 120 Tr $ | 402 Tr $ | 836 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 50 Tr $ | 0 $ | 40 Tr $ | 418 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 20,8 Tr $ | 2,79 Tr $ | 4,83 Tr $ | 11,2 Tr $ | 10,1 Tr $ | 21,1 Tr $ | 6,27 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,1 Tr $ | 5,1 Tr $ | 7,21 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 41,3 Tr $ | 11,6 Tr $ | 86,1 Tr $ | 284 Tr $ | 155 Tr $ | 471 Tr $ | 1,27 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 6,34 Tr $ | 7,72 Tr $ | 6,23 Tr $ | 8,64 Tr $ | 6,69 Tr $ | 2,42 Tr $ | 1,92 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 33 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | 8,26 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 1,59 Tr $ | 1,41 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,06 Tr $ | 17,8 Tr $ | 17,6 Tr $ | 527 N $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 18,2 Tr $ | 18 Tr $ | 19,4 Tr $ | 46,3 Tr $ | 37,6 Tr $ | 45,3 Tr $ | 96,3 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 34,4 Tr $ | 35,4 Tr $ | 35,1 Tr $ | 64,2 Tr $ | 70,3 Tr $ | 73,5 Tr $ | 140 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 75,7 Tr $ | 47,1 Tr $ | 121 Tr $ | 349 Tr $ | 225 Tr $ | 545 Tr $ | 1,41 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 8,89 Tr $ | 14,6 Tr $ | 18,5 Tr $ | 20,3 Tr $ | 40,8 Tr $ | 47,9 Tr $ | 287 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 11,1 Tr $ | 7,13 Tr $ | 14,7 Tr $ | 16,7 Tr $ | 8,55 Tr $ | 1,36 Tr $ | 648 N $ | |
| Nợ ngắn hạn | 13,2 Tr $ | 33,9 Tr $ | 14 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 762 N $ | 613 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 13,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 36,6 Tr $ | 39,7 Tr $ | 8,28 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 34,7 Tr $ | 70,5 Tr $ | 48,4 Tr $ | 38,6 Tr $ | 87,5 Tr $ | 89,7 Tr $ | 296 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,19 Tr $ | 1,4 Tr $ | 211 N $ | 2,79 Tr $ | 1,44 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 898 N $ | 181 N $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,44 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,18 Tr $ | 4,25 Tr $ | 6,32 Tr $ | 30,2 Tr $ | 7,16 Tr $ | 1,65 Tr $ | 2,91 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,37 Tr $ | 5,65 Tr $ | 6,53 Tr $ | 33 Tr $ | 8,06 Tr $ | 1,83 Tr $ | 2,91 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 39 Tr $ | 76,2 Tr $ | 54,9 Tr $ | 71,5 Tr $ | 95,5 Tr $ | 91,6 Tr $ | 299 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 17,2 Tr $ | 20,9 Tr $ | 28,2 Tr $ | 23 N $ | 23 N $ | 27 N $ | 34 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -591 Tr $ | -679 Tr $ | -782 Tr $ | -182 Tr $ | -240 Tr $ | -377 Tr $ | -733 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 36,7 Tr $ | -29,1 Tr $ | 66,3 Tr $ | 115 Tr $ | 93,5 Tr $ | 619 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 16,8 Tr $ | 36,9 Tr $ | 15,4 Tr $ | 4,35 Tr $ | 2,94 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -303 N $ | 32 Tr $ | -61,7 Tr $ | -213 Tr $ | -117 Tr $ | -402 Tr $ | -836 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02