Tài chính NuScale Power Corporation (SMR)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 428 nhân viên · CEO John Lawrence Hopkins
- Giá
- 5,62 $ -5,07%
- Vốn hóa
- 1,68 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 915 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,68 T $ EV 915 Tr $
- Doanh thu
- 10,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -3.888,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -2,2×
- P/S
- 156,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -1,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- -777 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -416 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-05
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 99,1%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 75 N $ so với kỳ vọng 8,8 Tr $ (-99,1%); EPS -0,13 $ so với -0,13 $ (+0,2%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -99,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 75 N $, so với mức trung bình 544,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -6.854,0% (TTM), -6.620,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -458,1% trong khi doanh thu tăng -81,0%.
- Capex chiếm 4,8% doanh thu (năm trước 0,1%)Đã đầu tư 508 N $ trong 4 quý gần nhất (+1.054,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -777 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 22,7% trong một năm164 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 133 Tr.
- Tiền ròng 1,07 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,07 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,94 Tr $; năm trước tiền ròng 421 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 75 N $ | 8,05 Tr $ | -99,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | -202,7% | 22,1% | -224,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -64 Tr $ | -43,1 Tr $ | -48,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -85.337,3% | -534,9% | -84.802,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -47,5 Tr $ | -17,6 Tr $ | -169,5% |
| EPS pha loãng | -0,29 $ | -0,13 $ | -123,1% |
| Dòng tiền hoạt động | -58,2 Tr $ | -33,3 Tr $ | -74,6% |
| Capex | -1,52 Tr $ | -67 N $ | -2.171,6% |
| Dòng tiền tự do | -56,7 Tr $ | -33,3 Tr $ | -70,4% |
| R&D | 18,4 Tr $ | 11,8 Tr $ | +56,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 75 N $ | 8,8 Tr $ | -99,1% |
| EPS (theo dự báo) | -0,13 $ | -0,13 $ | +0,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Other | 0 $ | -100,0% | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -776 Tr $
- Capex
- -508 N $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 14,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -777 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -2,2× | – | – |
| EV / EBITDA | -1,3× | – | – |
| EV / Doanh thu | 85,6× | 128,9× | 18,4× – 318,8× |
| Giá / FCF | -2,2× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,4× | 3,7× | 2,0× – 6,6× |
| Tỷ suất FCF | -46,4% | -31,0% | -76,6% – -6,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -36,3% | -112,5% | -198,4% – -30,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -31,8% | -63,9% | -154,7% – -22,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 9,86 $ (+75,4%)
khoảng 5,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 182 số liệu mà NuScale Power Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 13,2 Tr $ | 12,8 Tr $ | +3,1% | 8,38 Tr $ | 21,1 Tr $ | -60,3% |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 19,8 Tr $ | 64,6 Tr $ | -69,4% | 287 Tr $ | 47,9 Tr $ | +497,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 0 $ | – | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 1 N $2025-09-30 | – | – | 1 Tr $ | – | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 17,3 Tr $ | 18,4 Tr $ | -6,1% | 16,7 Tr $ | 17,9 Tr $ | -6,5% |
| Additional Paid in Capital | 2,89 T $ | 1,1 T $ | +162,0% | 1,9 T $ | 996 Tr $ | +91,0% |
| Advertising Expense | – | – | – | 35,8 Tr $ | 20 Tr $ | +79,2% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 177 N $ | 177 N $ | 0,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 28,8 Tr | 161 Tr | -82,1% | 28,3 Tr | 166 Tr | -82,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 6,51 Tr $ | 5,24 Tr $ | +24,3% | 19,2 Tr $ | 13,6 Tr $ | +40,4% |
| Assets | 2,05 T $ | 606 Tr $ | +237,9% | 1,41 T $ | 545 Tr $ | +159,3% |
| Assets, Current | 1,1 T $ | 443 Tr $ | +148,8% | 1,27 T $ | 471 Tr $ | +170,1% |
| Business Development | 495 Tr $2025-09-30 | – | – | 507 Tr $ | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 0 $2026-03-31 | 65 N $ | -100,0% | 0 $2022-12-31 | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 766 Tr $ | 298 Tr $ | +157,5% | 836 Tr $ | 402 Tr $ | +108,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 776 Tr $ | 303 Tr $ | +156,3% | 842 Tr $ | 407 Tr $ | +106,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 430 Tr $ | -194 Tr $ | +321,9% | 435 Tr $ | 281 Tr $ | +54,6% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 02025-12-31 | 0 | – | 0 | 0 | – |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Modification of Contract | -175 N $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 240 N $ | 299 N $ | -19,7% | 613 N $ | 762 N $ | -19,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 513 N $ | 343 N $ | +49,6% | 335 N $ | 181 N $ | +85,1% |
| Contractual Obligation | 168 Tr $ | 194 Tr $ | -13,4% | 398 Tr $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 5,45 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 1,66 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 1,65 Tr $ | 3,3 Tr $ | -50,1% | 34 N $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 39,9 Tr $ | 86,1 Tr $ | -53,7% | 339 Tr $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 14,2 Tr $ | 19,2 Tr $ | -26,2% | 5,13 Tr $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 106 Tr $ | 85,9 Tr $ | +22,9% | 53,8 Tr $ | – | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 227 N $ | 6,27 Tr $ | -96,4% | 20 Tr $ | 4,94 Tr $ | +306,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 322 N $ | 1,94 Tr $ | -83,4% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 127 N $2025-12-31 | 69 N $ | +84,1% | 127 N $ | 69 N $ | +84,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,31 T $2025-12-31 | 250 Tr $ | +426,2% | 1,31 T $ | 250 Tr $ | +426,2% |
| Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries | 1,21 T $2025-12-31 | 219 Tr $ | +453,2% | 1,21 T $ | 219 Tr $ | +453,2% |
| Deferred Tax Assets, Net | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 98,5 Tr $2025-12-31 | 30 Tr $ | +227,8% | 98,5 Tr $ | 30 Tr $ | +227,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 0 $2025-12-31 | 17 N $ | -100,0% | 0 $ | 17 N $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 1,74 Tr $2025-12-31 | 203 N $ | +756,2% | 1,74 Tr $ | 203 N $ | +756,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,31 T $2025-12-31 | 250 Tr $ | +426,2% | 1,31 T $ | 250 Tr $ | +426,2% |
| Defined Contribution Plan, Cost | 497 N $ | 365 N $ | +36,2% | 2,12 Tr $ | 2,1 Tr $ | +1,2% |
| Depreciation | 289 N $ | 260 N $ | +11,2% | 1 Tr $ | 1,67 Tr $ | -39,7% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 334 N $ | 305 N $ | +9,5% | – | – | – |
| Earnings Per Share, Basic | -0,13 $ | -0,13 $ | 0,0% | -2,17 $ | -1,47 $ | -47,6% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,13 $ | -0,13 $ | 0,0% | -2,17 $ | -1,47 $ | -47,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -139 Tr $ | -72,8 Tr $ | -91,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 75,4 Tr $ | 11,1 Tr $ | +582,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -11,3% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount | – | – | – | 0 $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent | – | – | – | 0,0% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount | – | – | – | -64,8 Tr $ | -43,9 Tr $ | -47,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent | – | – | – | 9,8% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | 268 N $ | 244 N $ | +9,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | 0,0% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | 0,0% | 0,0% | – | 0,0% | 5,0% | -100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount | – | – | – | -3,35 Tr $ | -1,7 Tr $ | -97,1% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 0,5% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Amount | – | – | – | 0 $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Percent | – | – | – | 0,0% | – | – |
| EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectAmount | – | – | – | 0 $ | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02