PerpEquities

Tài chính NuScale Power Corporation (SMR)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 428 nhân viên · CEO John Lawrence Hopkins

Giá
5,62 $ -5,07%
Vốn hóa
1,68 T $
Giá trị doanh nghiệp
915 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05
Doanh thu (TTM)10,7 Tr $-81,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-6.854,0%-6.620,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -733 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-416 Tr $-235,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-777 Tr $-715,2% so với năm trướcCapex 508 N $
EPS pha loãng (TTM)-2,57 $-116,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,07 T $+153,4% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,68 T $
EV 915 Tr $
Doanh thu
10,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-3.888,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-2,2×
P/S
156,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-1,3×
TTM
Dòng tiền tự do
-777 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-416 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-05
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 99,1%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 75 N $ so với kỳ vọng 8,8 Tr $ (-99,1%); EPS -0,13 $ so với -0,13 $ (+0,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -99,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 75 N $, so với mức trung bình 544,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -6.854,0% (TTM), -6.620,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -458,1% trong khi doanh thu tăng -81,0%.
  • Capex chiếm 4,8% doanh thu (năm trước 0,1%)Đã đầu tư 508 N $ trong 4 quý gần nhất (+1.054,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do -777 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 22,7% trong một năm164 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 133 Tr.
  • Tiền ròng 1,07 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,07 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,94 Tr $; năm trước tiền ròng 421 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu75 N $8,05 Tr $-99,1%
Biên lợi nhuận gộp-202,7%22,1%-224,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-64 Tr $-43,1 Tr $-48,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-85.337,3%-534,9%-84.802,4 điểm %
Lợi nhuận ròng-47,5 Tr $-17,6 Tr $-169,5%
EPS pha loãng-0,29 $-0,13 $-123,1%
Dòng tiền hoạt động-58,2 Tr $-33,3 Tr $-74,6%
Capex-1,52 Tr $-67 N $-2.171,6%
Dòng tiền tự do-56,7 Tr $-33,3 Tr $-70,4%
R&D18,4 Tr $11,8 Tr $+56,2%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu75 N $8,8 Tr $-99,1%
EPS (theo dự báo)-0,13 $-0,13 $+0,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other0 $-100,0%–––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-776 Tr $
Capex
-508 N $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
14,7 Tr $
Dòng tiền tự do
-777 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-2,2×––
EV / EBITDA-1,3×––
EV / Doanh thu85,6×128,9×18,4× – 318,8×
Giá / FCF-2,2×––
Giá / Giá trị sổ sách0,4×3,7×2,0× – 6,6×
Tỷ suất FCF-46,4%-31,0%-76,6% – -6,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-36,3%-112,5%-198,4% – -30,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-31,8%-63,9%-154,7% – -22,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 9,86 $ (+75,4%)
khoảng 5,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua8
Nắm giữ4
Bán5
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 182 số liệu mà NuScale Power Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Other Receivables, Net, Current13,2 Tr $12,8 Tr $+3,1%8,38 Tr $21,1 Tr $-60,3%
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current19,8 Tr $64,6 Tr $-69,4%287 Tr $47,9 Tr $+497,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss0 $––0 $1 Tr $-100,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff1 N $2025-09-30––1 Tr $––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment17,3 Tr $18,4 Tr $-6,1%16,7 Tr $17,9 Tr $-6,5%
Additional Paid in Capital2,89 T $1,1 T $+162,0%1,9 T $996 Tr $+91,0%
Advertising Expense–––35,8 Tr $20 Tr $+79,2%
Amortization of Intangible Assets–––177 N $177 N $0,0%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount28,8 Tr161 Tr-82,1%28,3 Tr166 Tr-82,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition6,51 Tr $5,24 Tr $+24,3%19,2 Tr $13,6 Tr $+40,4%
Assets2,05 T $606 Tr $+237,9%1,41 T $545 Tr $+159,3%
Assets, Current1,1 T $443 Tr $+148,8%1,27 T $471 Tr $+170,1%
Business Development495 Tr $2025-09-30––507 Tr $––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid0 $2026-03-3165 N $-100,0%0 $2022-12-310 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value766 Tr $298 Tr $+157,5%836 Tr $402 Tr $+108,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents776 Tr $303 Tr $+156,3%842 Tr $407 Tr $+106,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect430 Tr $-194 Tr $+321,9%435 Tr $281 Tr $+54,6%
Class of Warrant or Right, Outstanding02025-12-310–00–
Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Modification of Contract-175 N $–––––
Contract with Customer, Liability, Current240 N $299 N $-19,7%613 N $762 N $-19,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent513 N $343 N $+49,6%335 N $181 N $+85,1%
Contractual Obligation168 Tr $194 Tr $-13,4%398 Tr $––
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five5,45 Tr $–––––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five1,66 Tr $–––––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four1,65 Tr $3,3 Tr $-50,1%34 N $––
Contractual Obligation, to be Paid, Year One39,9 Tr $86,1 Tr $-53,7%339 Tr $––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three14,2 Tr $19,2 Tr $-26,2%5,13 Tr $––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two106 Tr $85,9 Tr $+22,9%53,8 Tr $––
Cost of Goods and Services Sold227 N $6,27 Tr $-96,4%20 Tr $4,94 Tr $+306,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––322 N $1,94 Tr $-83,4%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards127 N $2025-12-3169 N $+84,1%127 N $69 N $+84,1%
Deferred Tax Assets, Gross1,31 T $2025-12-31250 Tr $+426,2%1,31 T $250 Tr $+426,2%
Deferred Tax Assets, Investment in Subsidiaries1,21 T $2025-12-31219 Tr $+453,2%1,21 T $219 Tr $+453,2%
Deferred Tax Assets, Net0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance0 $2025-12-310 $–0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards98,5 Tr $2025-12-3130 Tr $+227,8%98,5 Tr $30 Tr $+227,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost0 $2025-12-3117 N $-100,0%0 $17 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities1,74 Tr $2025-12-31203 N $+756,2%1,74 Tr $203 N $+756,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,31 T $2025-12-31250 Tr $+426,2%1,31 T $250 Tr $+426,2%
Defined Contribution Plan, Cost497 N $365 N $+36,2%2,12 Tr $2,1 Tr $+1,2%
Depreciation289 N $260 N $+11,2%1 Tr $1,67 Tr $-39,7%
Depreciation, Depletion and Amortization334 N $305 N $+9,5%–––
Earnings Per Share, Basic-0,13 $-0,13 $0,0%-2,17 $-1,47 $-47,6%
Earnings Per Share, Diluted-0,13 $-0,13 $0,0%-2,17 $-1,47 $-47,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-139 Tr $-72,8 Tr $-91,7%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––75,4 Tr $11,1 Tr $+582,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-11,3%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount–––0 $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent–––0,0%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Amount–––-64,8 Tr $-43,9 Tr $-47,6%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent–––9,8%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount–––268 N $244 N $+9,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent–––0,0%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent0,0%0,0%–0,0%5,0%-100,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Amount–––-3,35 Tr $-1,7 Tr $-97,1%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent–––0,5%––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Amount–––0 $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Tax Credit, Percent–––0,0%––
EffectiveIncomeTaxRateReconciliationCrossBorderTaxEffectAmount–––0 $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02