PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Rocket Lab Corporation (RKLB)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 2.600 nhân viên · CEO Sir Peter Beck

Giá
54,73 $ -7,39%
Vốn hóa
32,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
30,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,07 $

Cuối Q2 '26, Rocket Lab Corporation (RKLB) nắm giữ 2,3 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 134 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 4,19 T $, tổng nợ phải trả 695 Tr $, vốn chủ sở hữu 3,49 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền141 Tr $163 Tr $366 Tr $341 Tr $292 Tr $271 Tr $303 Tr $564 Tr $808 Tr $829 Tr $1,21 T $2,13 T $
Đầu tư ngắn hạn148 Tr $82,3 Tr $127 Tr $156 Tr $150 Tr $148 Tr $125 Tr $124 Tr $169 Tr $188 Tr $178 Tr $173 Tr $
Các khoản phải thu52,2 Tr $61,8 Tr $59,4 Tr $83,1 Tr $83 Tr $112 Tr $123 Tr $136 Tr $121 Tr $123 Tr $175 Tr $236 Tr $
Hàng tồn kho102 Tr $108 Tr $99,9 Tr $105 Tr $114 Tr $119 Tr $126 Tr $130 Tr $145 Tr $158 Tr $183 Tr $267 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác16,3 Tr $14,3 Tr $14,3 Tr $5,82 Tr $5,33 Tr $4,99 Tr $5,62 Tr $9,06 Tr $15,8 Tr $9,84 Tr $9,61 Tr $-28,8 Tr $
Tài sản ngắn hạn506 Tr $477 Tr $726 Tr $752 Tr $695 Tr $693 Tr $725 Tr $1,01 T $1,32 T $1,37 T $1,8 T $2,9 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)196 Tr $220 Tr $220 Tr $226 Tr $239 Tr $263 Tr $280 Tr $335 Tr $383 Tr $424 Tr $449 Tr $520 Tr $
Đầu tư dài hạn82 Tr $79,2 Tr $68,6 Tr $46,4 Tr $61,3 Tr $60,7 Tr $83,9 Tr $61,2 Tr $46,2 Tr $82,2 Tr $93,5 Tr $117 Tr $
Lợi thế thương mại71 Tr $71 Tr $71 Tr $71 Tr $71 Tr $71 Tr $71 Tr $71 Tr $218 Tr $206 Tr $209 Tr $299 Tr $
Tài sản vô hình70,4 Tr $68,1 Tr $66,8 Tr $64,2 Tr $61,6 Tr $58,6 Tr $56,2 Tr $53,9 Tr $232 Tr $225 Tr $221 Tr $320 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại3,28 Tr $3,5 Tr $3,35 Tr $1,57 Tr $1,42 Tr $3,01 Tr $3,77 Tr $2,1 Tr $0 $1,9 Tr $849 N $1,06 Tr $
Tài sản dài hạn khác21,6 Tr $22,8 Tr $26,7 Tr $27,7 Tr $22,7 Tr $35,5 Tr $34,8 Tr $24,4 Tr $26,2 Tr $20,6 Tr $47,2 Tr $34,1 Tr $
Tài sản dài hạn444 Tr $464 Tr $456 Tr $437 Tr $458 Tr $492 Tr $530 Tr $547 Tr $905 Tr $959 Tr $1,02 T $1,29 T $
Tổng tài sản950 Tr $941 Tr $1,18 T $1,19 T $1,15 T $1,18 T $1,25 T $1,55 T $2,22 T $2,32 T $2,82 T $4,19 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán25 Tr $29,3 Tr $26 Tr $26,5 Tr $42,4 Tr $53,1 Tr $70,2 Tr $71 Tr $61,2 Tr $72,7 Tr $63,1 Tr $74,5 Tr $
Chi phí phải trả6 Tr $5,59 Tr $9,09 Tr $11,9 Tr $8,06 Tr $19,5 Tr $12,1 Tr $23,2 Tr $18 Tr $19,3 Tr $33,5 Tr $44,2 Tr $
Nợ ngắn hạn105 Tr $17,8 Tr $11 Tr $11,3 Tr $11,8 Tr $12 Tr $20,5 Tr $16,5 Tr $17,1 Tr $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại134 Tr $139 Tr $151 Tr $184 Tr $167 Tr $216 Tr $207 Tr $223 Tr $208 Tr $195 Tr $241 Tr $351 Tr $
Nợ ngắn hạn khác18,9 Tr $15 Tr $21,9 Tr $18,7 Tr $20,5 Tr $18 Tr $16,5 Tr $18,4 Tr $27,8 Tr $21,2 Tr $23,6 Tr $29,2 Tr $
Nợ ngắn hạn304 Tr $223 Tr $232 Tr $266 Tr $269 Tr $340 Tr $348 Tr $376 Tr $414 Tr $334 Tr $402 Tr $528 Tr $
Nợ dài hạn0 $87,6 Tr $397 Tr $394 Tr $392 Tr $389 Tr $404 Tr $400 Tr $398 Tr $154 Tr $38,6 Tr $14,8 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)57 Tr $71,3 Tr $69,3 Tr $68 Tr $66,9 Tr $66,9 Tr $65,5 Tr $81,4 Tr $101 Tr $99,8 Tr $100 Tr $119 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả308 N $426 N $530 N $619 N $726 N $891 N $1,03 Tr $1,18 Tr $3,01 Tr $1,24 Tr $1,35 Tr $10,1 Tr $
Nợ dài hạn khác3,64 Tr $3,94 Tr $4,16 Tr $3,95 Tr $4,54 Tr $5,1 Tr $5,34 Tr $5,48 Tr $23,4 Tr $13 Tr $13,2 Tr $23,2 Tr $
Nợ dài hạn60,9 Tr $163 Tr $471 Tr $467 Tr $464 Tr $462 Tr $476 Tr $488 Tr $526 Tr $268 Tr $153 Tr $167 Tr $
Tổng nợ phải trả365 Tr $387 Tr $703 Tr $733 Tr $733 Tr $802 Tr $824 Tr $865 Tr $940 Tr $603 Tr $556 Tr $695 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp49 N $49 N $49 N $50 N $50 N $50 N $46 N $48 N $50 N $54 N $58 N $60 N $
Lợi nhuận giữ lại-573 Tr $-624 Tr $-668 Tr $-709 Tr $-761 Tr $-814 Tr $-874 Tr $-941 Tr $-959 Tr $-1,01 T $-1,06 T $-1,11 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-2,38 Tr $1,54 Tr $-1,8 Tr $-775 N $2,31 Tr $-2,81 Tr $-2,37 Tr $705 N $-2,06 Tr $-1,96 Tr $-2,97 Tr $-8,58 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông586 Tr $555 Tr $479 Tr $455 Tr $420 Tr $382 Tr $431 Tr $688 Tr $1,28 T $1,72 T $2,26 T $3,49 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)162 Tr $177 Tr $477 Tr $474 Tr $470 Tr $468 Tr $490 Tr $498 Tr $517 Tr $254 Tr $139 Tr $134 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)21,2 Tr $14,2 Tr $111 Tr $133 Tr $178 Tr $197 Tr $187 Tr $-65,9 Tr $-291 Tr $-575 Tr $-1,07 T $-2 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02