PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Rocket Lab Corporation (RKLB)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 2.600 nhân viên · CEO Sir Peter Beck

Giá
54,73 $ -7,39%
Vốn hóa
32,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
30,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,07 $

Rocket Lab Corporation (RKLB) báo cáo doanh thu 234 Tr $ cho Q2 '26 (+62,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -57,5 Tr $ (-24,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng -49,3 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 769 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu67,7 Tr $60 Tr $92,8 Tr $106 Tr $105 Tr $132 Tr $123 Tr $144 Tr $155 Tr $180 Tr $200 Tr $234 Tr $
Giá vốn hàng bán52,7 Tr $44,5 Tr $68,6 Tr $79,1 Tr $76,8 Tr $95,6 Tr $87,3 Tr $98,1 Tr $97,8 Tr $111 Tr $124 Tr $149 Tr $
Lợi nhuận gộp15 Tr $15,3 Tr $24,2 Tr $27,2 Tr $28 Tr $36,8 Tr $35,2 Tr $46,4 Tr $57,3 Tr $68,2 Tr $76,5 Tr $84,6 Tr $
Nghiên cứu & phát triển26,6 Tr $37,5 Tr $38,5 Tr $39,9 Tr $47,7 Tr $48,3 Tr $55,1 Tr $66,1 Tr $70,7 Tr $78,8 Tr $80,5 Tr $82,4 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $51,9 Tr $59,7 Tr $
Chi phí hoạt động53,8 Tr $63,2 Tr $67,3 Tr $70,4 Tr $79,9 Tr $88,4 Tr $94,4 Tr $106 Tr $116 Tr $119 Tr $132 Tr $142 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-38,9 Tr $-47,9 Tr $-43,1 Tr $-43,3 Tr $-51,9 Tr $-51,5 Tr $-59,2 Tr $-59,6 Tr $-59 Tr $-51 Tr $-56 Tr $-57,5 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $9,59 Tr $10,1 Tr $16,5 Tr $
Chi phí lãi vay1,41 Tr $1,41 Tr $898 N $824 N $454 N $1,78 Tr $2,59 Tr $2,37 Tr $590 N $5,02 Tr $1,27 Tr $581 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,06 Tr $198 N $278 N $-1,61 Tr $-1,36 Tr $-1,66 Tr $-345 N $1,47 Tr $-211 N $-14,4 Tr $-10,3 Tr $-14,2 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-357 N $-1,6 Tr $-1,18 Tr $783 N $904 N $-121 N $-2,24 Tr $-3,84 Tr $-379 N $9,4 Tr $9,16 Tr $13,6 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-39,2 Tr $-49,5 Tr $-44,3 Tr $-42,5 Tr $-51 Tr $-51,7 Tr $-61,4 Tr $-63,5 Tr $-59,3 Tr $-41,6 Tr $-46,8 Tr $-43,9 Tr $
Thuế thu nhập1,35 Tr $1,01 Tr $5 N $-860 N $944 N $675 N $-813 N $2,94 Tr $-41,1 Tr $11,3 Tr $-1,79 Tr $5,33 Tr $
Lợi nhuận ròng-40,6 Tr $-50,5 Tr $-44,3 Tr $-41,6 Tr $-51,9 Tr $-52,3 Tr $-60,6 Tr $-66,4 Tr $-18,3 Tr $-52,9 Tr $-45 Tr $-49,3 Tr $
EPS (cơ bản)-0,08 $-0,10 $-0,09 $-0,08 $-0,10 $-0,10 $-0,12 $-0,13 $-0,03 $-0,09 $-0,07 $-0,08 $
EPS (pha loãng)-0,08 $-0,10 $-0,09 $-0,08 $-0,10 $-0,10 $-0,12 $-0,13 $-0,03 $-0,09 $-0,07 $-0,08 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)484 Tr487 Tr490 Tr494 Tr498 Tr502 Tr506 Tr515 Tr529 Tr573 Tr605 Tr630 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)484 Tr487 Tr490 Tr494 Tr498 Tr502 Tr506 Tr515 Tr529 Tr573 Tr605 Tr630 Tr
Khấu hao & phân bổ7,79 Tr $8,17 Tr $8,31 Tr $8,11 Tr $8,1 Tr $9,14 Tr $8,71 Tr $8,76 Tr $11,7 Tr $14,7 Tr $15 Tr $20,9 Tr $
EBITDA-30 Tr $-39,9 Tr $-35 Tr $-33,6 Tr $-42,4 Tr $-40,8 Tr $-50,1 Tr $-52,3 Tr $-47 Tr $-21,9 Tr $-30,7 Tr $-22,4 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02