Tài chính Rocket Lab Corporation (RKLB)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 2.600 nhân viên · CEO Sir Peter Beck
- Giá
- 54,73 $ -7,39%
- Vốn hóa
- 32,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 30,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,07 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 32,8 T $ EV 30,8 T $
- Doanh thu
- 769 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +59% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -21,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -197,7× Dự phóng -191,4× (FY2026)
- P/S
- 42,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -252,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -371 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -165 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 959 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-09 Doanh thu dự kiến 257 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 1,1%, EPS hụt 37,2%Doanh thu 234 Tr $ so với kỳ vọng 232 Tr $ (+1,1%); EPS -0,08 $ so với -0,06 $ (-37,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 62,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 234 Tr $, so với mức trung bình 45,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -29,1% (TTM), +15,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -0,5% trong khi doanh thu tăng 52,5%.
- Capex chiếm 19,3% doanh thu (năm trước 18,5%)Đã đầu tư 149 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+59,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do -371 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 22,2% trong một năm630 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 515 Tr.
- Tiền ròng 2,17 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 134 Tr $; năm trước tiền ròng 190 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 234 Tr $ | 144 Tr $ | +62,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 36,1% | 32,1% | +4,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -57,5 Tr $ | -59,6 Tr $ | +3,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -24,6% | -41,3% | +16,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -49,3 Tr $ | -66,4 Tr $ | +25,8% |
| EPS pha loãng | -0,08 $ | -0,13 $ | +38,5% |
| Dòng tiền hoạt động | -84,1 Tr $ | -23,2 Tr $ | -261,7% |
| Capex | 26 Tr $ | 32 Tr $ | -18,7% |
| Dòng tiền tự do | -110 Tr $ | -55,3 Tr $ | -99,2% |
| R&D | 82,4 Tr $ | 66,1 Tr $ | +24,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 19,6 Tr $ | 17,9 Tr $ | +9,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 234 Tr $ | 232 Tr $ | +1,1% |
| EPS (theo dự báo) | -0,08 $ | -0,06 $ | -37,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 127 Tr $ | +57,8% | 63,6% | – | – | |
| Space Systems | – | – | – | – | – | |
| Service | 72,9 Tr $ | +74,5% | 36,4% | – | – | |
| Launch Services | – | – | – | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -222 Tr $
- Capex
- -149 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -176 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -75,3 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 81,6 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -371 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -197,7× | – | – |
| EV / EBITDA | -252,1× | – | – |
| EV / Doanh thu | 40,0× | 37,8× | 7,9× – 80,2× |
| Giá / FCF | -88,3× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,9× | 14,0× | 2,6× – 33,0× |
| Tỷ suất FCF | -1,1% | -3,6% | -8,5% – -0,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -5,3% | -16,7% | -24,2% – -10,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -7,6% | -26,2% | -49,7% – -11,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 105,17 $ (+92,2%)
khoảng 80,00 $ – 132,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 959 Tr $ | +59,4% | -0,29 $ | +22,7% | -191,4× | 9 |
| FY2027 | 1,36 T $ | +42,3% | -0,04 $ | +85,4% | -1.313,4× | 10 |
| FY2028 | 1,83 T $ | +34,3% | 0,26 $ | +719,3% | 212,1× | 6 |
| FY2029 | 2,22 T $ | +21,2% | 0,49 $ | +89,9% | 111,7× | 3 |
| FY2030 | 2,7 T $ | +21,3% | 0,84 $ | +71,0% | 65,3× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 286 số liệu mà Rocket Lab USA, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 74,5 Tr $ | 71 Tr $ | +4,9% | 72,7 Tr $ | 53,1 Tr $ | +37,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 113 Tr $ | 61,8 Tr $ | +82,7% | 39 Tr $ | 36,4 Tr $ | +7,0% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 415 N $ | 538 N $ | -22,9% | 2,25 Tr $ | 2,9 Tr $ | -22,6% |
| Accrued Liabilities, Current | 44,2 Tr $ | 23,2 Tr $ | +90,5% | 19,3 Tr $ | 19,5 Tr $ | -0,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 105 Tr $ | 78,7 Tr $ | +33,7% | 90,9 Tr $ | 65,6 Tr $ | +38,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -8,58 Tr $ | 705 N $ | -1.316,3% | -1,96 Tr $ | -2,81 Tr $ | +30,0% |
| Additional Paid in Capital | 4,61 T $ | 1,63 T $ | +182,9% | 2,74 T $ | 1,2 T $ | +128,2% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 2,6 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 46 N $ | 860 N $ | -94,7% | 3,14 Tr $ | 3,09 Tr $ | +1,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 10,8 Tr $ | 2,57 Tr $ | +318,9% | 18 Tr $ | 12,1 Tr $ | +48,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | 21,5 Tr $ | 18,7 Tr $ | +15,0% | 69,9 Tr $ | 55,9 Tr $ | +25,1% |
| Assets | 4,19 T $ | 1,55 T $ | +169,6% | 2,32 T $ | 1,18 T $ | +96,3% |
| Assets, Current | 2,9 T $ | 1,01 T $ | +187,8% | 1,37 T $ | 693 Tr $ | +97,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,3 T $ | – | – | 1,01 T $ | 420 Tr $ | +141,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 199 N $ | 0 $ | – | -10,6 Tr $ | -218 N $ | -4.773,4% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent | 13,7 Tr $ | – | – | 7,63 Tr $ | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | -5,76 Tr $ | 3,56 Tr $ | -261,7% | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,13 T $ | 564 Tr $ | +277,5% | 829 Tr $ | 271 Tr $ | +205,7% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,04 T $ | 490 Tr $ | +315,8% | 743 Tr $ | 212 Tr $ | +251,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,14 T $ | 569 Tr $ | +275,7% | 834 Tr $ | 275 Tr $ | +202,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 927 Tr $ | 261 Tr $ | +255,5% | 558 Tr $ | 109 Tr $ | +412,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% | 2,5 T | 2,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 639 Tr | 525 Tr | +21,7% | 590 Tr | 504 Tr | +16,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 598 Tr | 479 Tr | +24,8% | 544 Tr | 504 Tr | +7,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 60 N $ | 48 N $ | +25,0% | 54 N $ | 50 N $ | +8,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -54,9 Tr $ | -63,3 Tr $ | +13,4% | -197 Tr $ | -195 Tr $ | -1,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 94,2 Tr $ | 51,9 Tr $ | +81,5% | 61,6 Tr $ | 63,1 Tr $ | -2,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 94,2 Tr $ | 51,9 Tr $ | +81,5% | 61,6 Tr $ | 63,1 Tr $ | -2,4% |
| Contract with Customer, Liability | 351 Tr $ | 223 Tr $ | +57,2% | 195 Tr $ | 216 Tr $ | -9,6% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Estimate of Transaction Price | -3,2 Tr $2025-12-31 | – | – | -7,92 Tr $ | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 351 Tr $ | 223 Tr $ | +57,2% | 195 Tr $ | 216 Tr $ | -9,6% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 41,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss | 113 Tr $ | 61,8 Tr $ | +82,7% | 39 Tr $ | 36,4 Tr $ | +7,0% |
| Conversion of Stock, Amount Issued | – | – | – | 197 Tr $ | 0 $ | – |
| Cost of Revenue | 149 Tr $ | 98,1 Tr $ | +52,4% | 395 Tr $ | 320 Tr $ | +23,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,71 Tr $ | -299 N $ | +1.007,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,72 Tr $ | -285 N $ | +1.053,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4 N $ | 14 N $ | -71,4% |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | -522 N $ | -527 N $ | +0,9% | 214 N $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 2,3 T $ | 676 Tr $ | +240,0% | 1,01 T $ | 420 Tr $ | +141,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 51 N $ | 247 N $ | -79,4% | 412 N $ | 281 N $ | +46,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 528 N $ | 30 N $ | +1.660,0% | 17 N $ | 103 N $ | -83,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 2,3 T $ | 675 Tr $ | +240,2% | 1,01 T $ | 420 Tr $ | +141,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 2,21 T $ | 614 Tr $ | +260,0% | 931 Tr $ | 359 Tr $ | +158,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 2,05 Tr $2025-09-30 | 45,5 Tr $ | -95,5% | 42,4 Tr $2024-12-31 | 3,54 Tr $ | +1.099,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 1 N $2025-09-30 | 46 N $ | -97,8% | 15 N $2024-12-31 | 18 N $ | -16,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 185 Tr $ | 34,3 Tr $ | +440,5% | 25,2 Tr $ | 31,7 Tr $ | -20,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 528 N $ | 30 N $ | +1.660,0% | 17 N $ | 88 N $ | -80,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 2,21 T $ | 614 Tr $ | +259,9% | 931 Tr $ | 360 Tr $ | +158,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 18,1 Tr $2025-09-30 | 60,7 Tr $ | -70,1% | 74,1 Tr $2024-12-31 | 102 Tr $ | -27,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 4 N $2025-09-30 | 56 N $ | -92,9% | 103 N $2024-12-31 | 369 N $ | -72,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -27,8 Tr $ | 166 N $ | -16.862,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,71 Tr $ | 603 N $ | +183,6% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,06 Tr $ | 2,1 Tr $ | -49,6% | 1,9 Tr $ | 3,01 Tr $ | -37,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -30,4 Tr $ | 1,05 Tr $ | -2.998,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 10,1 Tr $ | 1,18 Tr $ | +757,7% | 1,24 Tr $ | 891 N $ | +39,3% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | 254 N $ | 2,04 Tr $ | -87,5% | -30,7 Tr $ | 599 N $ | -5.219,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -4,29 Tr $ | 280 N $ | -1.632,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02