Bảng cân đối kế toán QUALCOMM Incorporated (QCOM)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 52.000 nhân viên · CEO Cristiano Renno Amon
- Giá
- 164,79 $ -11,12%
- Vốn hóa
- 176 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 187 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 2,17 $
Cuối Q3 '26, QUALCOMM Incorporated (QCOM) nắm giữ 8,3 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 15,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 57,4 T $, tổng nợ phải trả 29,7 T $, vốn chủ sở hữu 27,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,45 T $ | 8,13 T $ | 9,22 T $ | 7,77 T $ | 7,85 T $ | 8,71 T $ | 7,2 T $ | 5,45 T $ | 7,84 T $ | 7,21 T $ | 5,44 T $ | 4,53 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,87 T $ | 3,92 T $ | 4,63 T $ | 5,26 T $ | 5,45 T $ | 5,59 T $ | 6,64 T $ | 4,56 T $ | 4,64 T $ | 4,62 T $ | 4,36 T $ | 3,77 T $ | |
| Các khoản phải thu | 3,18 T $ | 3,51 T $ | 3,05 T $ | 2,95 T $ | 3,93 T $ | 3,55 T $ | 3,7 T $ | 3,41 T $ | 4,32 T $ | 4,15 T $ | 4,35 T $ | 4,67 T $ | |
| Hàng tồn kho | 6,83 T $ | 6,25 T $ | 6,09 T $ | 6,02 T $ | 6,42 T $ | 6,3 T $ | 6,2 T $ | 6,34 T $ | 8,03 T $ | 6,67 T $ | 7,37 T $ | 8,38 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,13 T $ | 1,63 T $ | 1,24 T $ | 1,33 T $ | 1,58 T $ | 1,91 T $ | 2,34 T $ | 5,15 T $ | 935 Tr $ | 1,97 T $ | 1,6 T $ | 1,65 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 22,5 T $ | 23,4 T $ | 24,2 T $ | 23,3 T $ | 25,2 T $ | 26,1 T $ | 26,1 T $ | 24,9 T $ | 25,8 T $ | 24,6 T $ | 23,1 T $ | 23 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 5,04 T $ | 4,91 T $ | 4,72 T $ | 4,74 T $ | 4,67 T $ | 4,46 T $ | 4,41 T $ | 4,5 T $ | 4,69 T $ | 4,89 T $ | 5,07 T $ | 5,22 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 10,6 T $ | 10,7 T $ | 10,8 T $ | 10,8 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 11,4 T $ | 11,4 T $ | 14,2 T $ | 14,3 T $ | 14,3 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,41 T $ | 1,39 T $ | 1,33 T $ | 1,3 T $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | 1,18 T $ | 1,2 T $ | 1,15 T $ | 1,63 T $ | 1,58 T $ | 1,51 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,31 T $ | 3,58 T $ | 3,98 T $ | 4,42 T $ | 5,16 T $ | 5,41 T $ | 5,75 T $ | 6,11 T $ | 743 Tr $ | 0 $ | 5,97 T $ | 5,68 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 8,17 T $ | 8,1 T $ | 8,14 T $ | 8,18 T $ | 8,05 T $ | 7,51 T $ | 7 T $ | 6,77 T $ | 6,45 T $ | 7,72 T $ | 7,16 T $ | 7,68 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 28,6 T $ | 28,7 T $ | 28,9 T $ | 29,4 T $ | 29,9 T $ | 29,5 T $ | 29,3 T $ | 29,9 T $ | 24,4 T $ | 28,4 T $ | 34 T $ | 34,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 51 T $ | 52,1 T $ | 53,2 T $ | 52,7 T $ | 55,2 T $ | 55,6 T $ | 55,4 T $ | 54,9 T $ | 50,1 T $ | 53 T $ | 57,1 T $ | 57,4 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,91 T $ | 2,15 T $ | 2,31 T $ | 2,59 T $ | 2,58 T $ | 2,58 T $ | 2,48 T $ | 2,34 T $ | 2,79 T $ | 2,71 T $ | 2,97 T $ | 2,9 T $ | |
| Chi phí phải trả | 1,69 T $ | 1,76 T $ | 1,25 T $ | 1,78 T $ | 1,83 T $ | 1,42 T $ | 1,25 T $ | 1,59 T $ | 0 $ | 1,51 T $ | 1,37 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,01 T $ | 914 Tr $ | 914 Tr $ | 1,36 T $ | 1,46 T $ | 1,37 T $ | 1,37 T $ | 0 $ | 102 Tr $ | 0 $ | 498 Tr $ | 2,49 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,72 T $ | 1,06 T $ | 1,09 T $ | 701 Tr $ | 1,08 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 293 Tr $ | 210 Tr $ | 253 Tr $ | 263 Tr $ | 297 Tr $ | 212 Tr $ | 232 Tr $ | 285 Tr $ | 358 Tr $ | 379 Tr $ | 323 Tr $ | 280 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,62 T $ | 3,14 T $ | 3,32 T $ | 3,05 T $ | 2,72 T $ | 4,37 T $ | 4,22 T $ | 2,65 T $ | 5,89 T $ | 3,98 T $ | 4,1 T $ | 4,28 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,63 T $ | 9,17 T $ | 9,14 T $ | 9,75 T $ | 10,5 T $ | 9,95 T $ | 9,54 T $ | 7,8 T $ | 9,14 T $ | 9,82 T $ | 9,77 T $ | 11,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 14,5 T $ | 14,6 T $ | 14,5 T $ | 13,2 T $ | 13,3 T $ | 13,2 T $ | 13,3 T $ | 14,8 T $ | 15,5 T $ | 14,8 T $ | 14,8 T $ | 12,8 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 571 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 708 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 730 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 99 Tr $ | 93 Tr $ | 135 Tr $ | 108 Tr $ | 88 Tr $ | 77 Tr $ | 82 Tr $ | 93 Tr $ | 71 Tr $ | 79 Tr $ | 70 Tr $ | 81 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,41 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,61 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,73 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,27 T $ | 5,25 T $ | 4,88 T $ | 5,03 T $ | 1,7 T $ | 5,45 T $ | 4,76 T $ | 4,97 T $ | 720 Tr $ | 5,24 T $ | 5,25 T $ | 5,43 T $ | |
| Nợ dài hạn | 19,8 T $ | 19,9 T $ | 19,6 T $ | 18,3 T $ | 18,4 T $ | 18,7 T $ | 18,1 T $ | 19,9 T $ | 19,8 T $ | 20,1 T $ | 20,1 T $ | 18,3 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 29,5 T $ | 29,1 T $ | 28,7 T $ | 28,1 T $ | 28,9 T $ | 28,7 T $ | 27,6 T $ | 27,7 T $ | 28,9 T $ | 30 T $ | 29,9 T $ | 29,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 490 Tr $ | 0 $ | 66 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 20,7 T $ | 22,6 T $ | 24 T $ | 24,3 T $ | 25,7 T $ | 26,6 T $ | 27,3 T $ | 26,6 T $ | 20,6 T $ | 22,5 T $ | 26,9 T $ | 27,3 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 358 Tr $ | 493 Tr $ | 438 Tr $ | 397 Tr $ | 587 Tr $ | 273 Tr $ | 395 Tr $ | 657 Tr $ | 560 Tr $ | 575 Tr $ | 377 Tr $ | 395 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 21,6 T $ | 23,1 T $ | 24,5 T $ | 24,7 T $ | 26,3 T $ | 26,9 T $ | 27,7 T $ | 27,2 T $ | 21,2 T $ | 23,1 T $ | 27,3 T $ | 27,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 16,1 T $ | 15,5 T $ | 15,5 T $ | 14,6 T $ | 15,4 T $ | 14,6 T $ | 14,6 T $ | 14,8 T $ | 16,4 T $ | 14,8 T $ | 15,3 T $ | 15,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,62 T $ | 7,35 T $ | 6,24 T $ | 6,78 T $ | 7,59 T $ | 5,86 T $ | 7,42 T $ | 9,34 T $ | 8,53 T $ | 7,61 T $ | 9,84 T $ | 10,7 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,95 T $ | 35 T $ | 11,8 T $ | 11,8 T $ | 6,71 T $ | 7,12 T $ | 2,77 T $ | 8,45 T $ | 7,85 T $ | 7,84 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 12,7 T $ | 2,28 T $ | 311 Tr $ | 421 Tr $ | 4,51 T $ | 5,3 T $ | 3,61 T $ | 2,87 T $ | 5,45 T $ | 4,64 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,22 T $ | 3,63 T $ | 2,9 T $ | 2,47 T $ | 4 T $ | 3,58 T $ | 5,64 T $ | 3,18 T $ | 3,93 T $ | 4,32 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,56 T $ | 2,04 T $ | 1,69 T $ | 1,4 T $ | 2,6 T $ | 3,23 T $ | 7,04 T $ | 6,42 T $ | 6,42 T $ | 8,03 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 558 Tr $ | 618 Tr $ | 699 Tr $ | 634 Tr $ | 704 Tr $ | 854 Tr $ | 1,66 T $ | 1,54 T $ | 1,58 T $ | 935 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 23 T $ | 43,6 T $ | 17,4 T $ | 16,8 T $ | 18,5 T $ | 20,1 T $ | 20,7 T $ | 22,5 T $ | 25,2 T $ | 25,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,31 T $ | 3,22 T $ | 2,98 T $ | 3,08 T $ | 3,71 T $ | 4,56 T $ | 5,17 T $ | 5,04 T $ | 4,67 T $ | 4,69 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 13,7 T $ | 1,27 T $ | 35 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,68 T $ | 6,62 T $ | 6,5 T $ | 6,28 T $ | 6,32 T $ | 7,25 T $ | 10,5 T $ | 10,6 T $ | 10,8 T $ | 11,4 T $ | |
| Tài sản vô hình | 3,5 T $ | 3,74 T $ | 2,96 T $ | 2,17 T $ | 1,65 T $ | 1,46 T $ | 1,88 T $ | 1,41 T $ | 1,24 T $ | 1,15 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,03 T $ | 2,9 T $ | 904 Tr $ | 1,2 T $ | 1,35 T $ | 1,59 T $ | 1,8 T $ | 3,31 T $ | 5,16 T $ | 743 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,16 T $ | 4,15 T $ | 1,94 T $ | 3,46 T $ | 4,04 T $ | 6,31 T $ | 8,93 T $ | 8,17 T $ | 8,05 T $ | 6,45 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 29,4 T $ | 21,9 T $ | 15,3 T $ | 16,2 T $ | 17,1 T $ | 21,2 T $ | 28,3 T $ | 28,6 T $ | 29,9 T $ | 24,4 T $ | |
| Tổng tài sản | 52,4 T $ | 65,5 T $ | 32,7 T $ | 33 T $ | 35,6 T $ | 41,2 T $ | 49 T $ | 51 T $ | 55,2 T $ | 50,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 1,86 T $ | 1,97 T $ | 1,83 T $ | 1,37 T $ | 2,25 T $ | 2,75 T $ | 3,8 T $ | 1,91 T $ | 2,58 T $ | 2,79 T $ | |
| Chi phí phải trả | 934 Tr $ | 1,18 T $ | 1,08 T $ | 1,05 T $ | 2,54 T $ | 1,53 T $ | 1,49 T $ | 1,69 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,75 T $ | 2,5 T $ | 1,01 T $ | 2,5 T $ | 500 Tr $ | 2,04 T $ | 1,95 T $ | 1,01 T $ | 1,36 T $ | 102 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 453 Tr $ | 480 Tr $ | 549 Tr $ | 862 Tr $ | 634 Tr $ | 1,72 T $ | 1,08 T $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 509 Tr $ | 502 Tr $ | 500 Tr $ | 565 Tr $ | 568 Tr $ | 612 Tr $ | 369 Tr $ | 293 Tr $ | 297 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,26 T $ | 4,76 T $ | 6,83 T $ | 3,46 T $ | 2,27 T $ | 3,84 T $ | 3,33 T $ | 2,62 T $ | 5,08 T $ | 5,89 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,31 T $ | 10,9 T $ | 11,2 T $ | 8,94 T $ | 8,67 T $ | 12 T $ | 11,9 T $ | 9,63 T $ | 10,5 T $ | 9,14 T $ | |
| Nợ dài hạn | 10 T $ | 19,4 T $ | 15,4 T $ | 13,4 T $ | 15,2 T $ | 13,7 T $ | 13,5 T $ | 14,5 T $ | 13,3 T $ | 15,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 428 Tr $ | 573 Tr $ | 571 Tr $ | 708 Tr $ | 730 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 2,38 T $ | 2 T $ | 1,62 T $ | 1,16 T $ | 761 Tr $ | 364 Tr $ | 144 Tr $ | 99 Tr $ | 88 Tr $ | 71 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,27 T $ | 2,41 T $ | 2,61 T $ | 2,73 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 895 Tr $ | 2,43 T $ | 3,54 T $ | 4,52 T $ | 4,86 T $ | 4,85 T $ | 2,61 T $ | 2,27 T $ | 1,7 T $ | 720 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 13,3 T $ | 23,8 T $ | 20,5 T $ | 19,1 T $ | 20,8 T $ | 19,3 T $ | 19,1 T $ | 19,8 T $ | 18,4 T $ | 19,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 20,6 T $ | 34,7 T $ | 31,8 T $ | 28 T $ | 29,5 T $ | 31,3 T $ | 31 T $ | 29,5 T $ | 28,9 T $ | 28,9 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 414 Tr $ | 274 Tr $ | 0 $ | 343 Tr $ | 586 Tr $ | 0 $ | 195 Tr $ | 490 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 30,9 T $ | 30,1 T $ | 663 Tr $ | 4,47 T $ | 5,28 T $ | 9,82 T $ | 17,8 T $ | 20,7 T $ | 25,7 T $ | 20,6 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 428 Tr $ | 384 Tr $ | 265 Tr $ | 100 Tr $ | 207 Tr $ | 128 Tr $ | -22 Tr $ | 358 Tr $ | 587 Tr $ | 560 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 31,8 T $ | 30,7 T $ | 928 Tr $ | 4,91 T $ | 6,08 T $ | 9,95 T $ | 18 T $ | 21,6 T $ | 26,3 T $ | 21,2 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 11,8 T $ | 21,9 T $ | 16,4 T $ | 15,9 T $ | 15,7 T $ | 16,3 T $ | 16,2 T $ | 16,1 T $ | 15,4 T $ | 16,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,81 T $ | -13,1 T $ | 4,59 T $ | 4,09 T $ | 9,02 T $ | 9,18 T $ | 13,4 T $ | 7,62 T $ | 7,59 T $ | 8,53 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-K 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-K 2024-09-29
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01