Tài chính QUALCOMM Incorporated (QCOM)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 52.000 nhân viên · CEO Cristiano Renno Amon
- Giá
- 164,79 $ -11,12%
- Vốn hóa
- 176 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 187 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 2,17 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 176 T $ EV 187 T $
- Doanh thu
- 44,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 21,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 18,8× Dự phóng 15,6× (FY2026)
- P/S
- 4,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 10,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 9,26 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 43 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 10,1 T $
- Cổ tức
- 3,62 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-29): doanh thu vượt 2,6%, EPS hụt 0,9%Doanh thu 9,95 T $ so với kỳ vọng 9,69 T $ (+2,6%); EPS 2,21 $ so với 2,23 $ (-0,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -4,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,95 T $, so với mức trung bình 5,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 23,2% (TTM), -4,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -15,0% trong khi doanh thu tăng 1,9%.
- Capex chiếm 4,5% doanh thu (năm trước 2,4%)Đã đầu tư 1,99 T $ trong 4 quý gần nhất (+90,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,4 T $ = 112,5% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 13,1 T $ cho cổ đông = 125,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 9,25 T $ (năm trước 7,65 T $), cổ tức 3,83 T $, thù lao bằng cổ phiếu 3,24 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,7% trong một năm1,07 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,1 T.
- Nợ ròng 6,97 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 15,3 T $; năm trước nợ ròng 4,78 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-28. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,95 T $ | 10,4 T $ | -4,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 53,1% | 55,6% | -2,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,63 T $ | 2,76 T $ | -41,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 16,3% | 26,6% | -10,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2 T $ | 2,67 T $ | -24,9% |
| EPS pha loãng | 1,87 $ | 2,43 $ | -23,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 991 Tr $ | 2,88 T $ | -65,5% |
| Capex | 496 Tr $ | 294 Tr $ | +68,7% |
| Dòng tiền tự do | 495 Tr $ | 2,58 T $ | -80,8% |
| R&D | 2,61 T $ | 2,23 T $ | +17,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 830 Tr $ | 659 Tr $ | +25,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,95 T $ | 9,69 T $ | +2,6% |
| EPS (theo dự báo) | 2,21 $ | 2,23 $ | -0,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QCT | 8,5 T $ | -5,4% | 86,9% | 38 T $ | +2,1% | |
| QTL | 1,28 T $ | -3,0% | 13,1% | 5,66 T $ | -0,5% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Other Segments | 49 Tr $ | +28,9% | 100,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 12,4 T $
- Capex
- -1,99 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -9,25 T $
- Cổ tức
- -3,83 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,59 T $
- Nợ phát hành ròng
- 199 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 3,24 T $
- Dòng tiền tự do
- 10,4 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 125,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 18,8× | 18,9× | 9,8× – 32,7× |
| EV / EBITDA | 13,9× | 12,4× | 8,1× – 15,5× |
| EV / Doanh thu | 4,2× | 4,2× | 3,2× – 5,1× |
| Giá / FCF | 16,9× | 15,8× | 12,6× – 18,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 6,3× | 8,6× | 5,7× – 14,7× |
| Tỷ suất FCF | 5,9% | 6,4% | 5,4% – 7,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,4% | 23,0% | 13,2% – 35,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 37,3% | 52,2% | 26,1% – 90,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 210,50 $ (+27,7%)
khoảng 159,00 $ – 400,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 43 T $ | -2,9% | 10,54 $ | +110,3% | 15,6× | 18 |
| FY2027 | 45 T $ | +4,6% | 10,11 $ | -4,0% | 16,3× | 20 |
| FY2028 | 52,2 T $ | +16,0% | 12,97 $ | +28,2% | 12,7× | 11 |
| FY2029 | 62,8 T $ | +20,4% | 17,65 $ | +36,1% | 9,3× | 2 |
| FY2030 | 68,4 T $ | +8,9% | 21,65 $ | +22,7% | 7,6× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 231 số liệu mà QUALCOMM Incorporated gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 4,67 T $ | 3,41 T $ | +36,9% | 4,32 T $ | 3,93 T $ | +9,8% |
| Accounts Payable, Current | 2,9 T $ | 2,34 T $ | +24,0% | 2,79 T $ | 2,58 T $ | +8,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,86 T $2025-09-28 | 2,35 T $ | +21,6% | 2,86 T $ | 2,35 T $ | +21,6% |
| Accrued Income Taxes, Current | 557 Tr $ | 938 Tr $ | -40,6% | 1,01 T $ | 1,08 T $ | -6,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 9,81 T $2025-09-28 | 8,88 T $ | +10,6% | 9,81 T $ | 8,88 T $ | +10,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 395 Tr $ | 657 Tr $ | -39,9% | 560 Tr $ | 587 Tr $ | -4,6% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 321 Tr $ | 311 Tr $ | +3,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 2 Tr | -100,0% | 2 Tr | 4 Tr | -50,0% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 17 Tr $ | 7 Tr $ | +142,9% |
| Assets | 57,4 T $ | 54,9 T $ | +4,6% | 50,1 T $ | 55,2 T $ | -9,1% |
| Assets, Current | 23 T $ | 24,9 T $ | -7,7% | 25,8 T $ | 25,2 T $ | +2,1% |
| Broker-Dealer, Payable to Customer | 2,76 T $ | 1,82 T $ | +51,5% | 1,95 T $ | 2,48 T $ | -21,5% |
| Buildings and Improvements, Gross | 1,92 T $2025-09-28 | 1,89 T $ | +1,4% | 1,92 T $ | 1,89 T $ | +1,4% |
| Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Indefinite-Lived Intangible Assets | 0 $2025-09-28 | 188 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 188 Tr $ | -100,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,53 T $ | 5,45 T $ | -16,8% | 5,52 T $ | 7,85 T $ | -29,7% |
| Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations | – | – | – | 0 $ | 19 Tr $ | -100,0% |
| Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations | – | – | – | 0 $ | 2 Tr $ | -100,0% |
| Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations | 0 $2025-09-28 | – | – | 0 $ | -91 Tr $ | +100,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,53 T $ | 7,77 T $ | -41,7% | 7,85 T $2024-09-29 | 8,53 T $ | -8,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 7,84 T $2025-09-28 | 7,85 T $ | -0,1% | 7,84 T $ | 7,85 T $ | -0,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -902 Tr $ | 568 Tr $ | -258,8% | -6 Tr $ | -678 Tr $ | +99,1% |
| Commercial Paper | 498 Tr $ | – | – | 1,75 T $2016-09-25 | 1 T $ | +74,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,92 $ | 0,89 $ | +3,4% | 3,48 $ | 3,30 $ | +5,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 6 T | 6 T | 0,0% | 6 T | 6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,06 T | 1,08 T | -2,5% | 1,07 T | 1,11 T | -3,5% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,06 T | 1,08 T | -2,5% | 1,07 T | 1,11 T | -3,5% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,02 T $ | 2,93 T $ | -31,0% | 5,51 T $ | 10,4 T $ | -46,8% |
| Construction in Progress, Gross | 154 Tr $2025-09-28 | 126 Tr $ | +22,2% | 154 Tr $ | 126 Tr $ | +22,2% |
| Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period | 165 Tr $ | 189 Tr $ | -12,7% | 783 Tr $ | 558 Tr $ | +40,3% |
| Cost of Revenue | 4,67 T $ | 4,61 T $ | +1,4% | 19,7 T $ | 17,1 T $ | +15,7% |
| Costs and Expenses | 8,32 T $ | 7,6 T $ | +9,4% | 31,9 T $ | 28,9 T $ | +10,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,68 T $ | 1,31 T $ | +28,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 981 Tr $ | 805 Tr $ | +21,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,67 T $ | 2,11 T $ | +26,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | 3 Tr $ | +133,3% |
| Debt Instrument, Face Amount | 15,1 T $2025-09-28 | 15 T $ | +0,9% | 15,1 T $ | 15 T $ | +0,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 201 Tr $2025-09-28 | 212 Tr $ | -5,2% | 201 Tr $ | 212 Tr $ | -5,2% |
| Debt, Current | 2,49 T $ | 0 $ | – | 0 $ | 1,36 T $ | -100,0% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 14,8 T $2025-09-28 | 14,6 T $ | +1,2% | 14,8 T $ | 14,6 T $ | +1,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,37 T $ | -1,55 T $ | +381,6% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 84 Tr $ | -331 Tr $ | +125,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 5,68 T $ | 6,11 T $ | -7,1% | 743 Tr $ | 5,16 T $ | -85,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,45 T $ | -1,89 T $ | +335,8% |
| Deferred Revenue, Current | 280 Tr $ | 285 Tr $ | -1,8% | 358 Tr $ | 297 Tr $ | +20,5% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 81 Tr $ | 93 Tr $ | -12,9% | 71 Tr $ | 88 Tr $ | -19,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -5 Tr $ | -4 Tr $ | -25,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 9,7 T $2025-09-28 | 8,11 T $ | +19,6% | 9,7 T $ | 8,11 T $ | +19,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 612 Tr $2025-09-28 | 5,05 T $ | -87,9% | 612 Tr $ | 5,05 T $ | -87,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,68 T $2025-09-28 | 6,05 T $ | -72,2% | 1,68 T $ | 6,05 T $ | -72,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 708 Tr $2025-09-28 | 719 Tr $ | -1,5% | 708 Tr $ | 719 Tr $ | -1,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 1,07 T $2025-09-28 | 1,04 T $ | +2,9% | 1,07 T $ | 1,04 T $ | +2,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 2,53 T $2025-09-28 | 2,17 T $ | +16,3% | 2,53 T $ | 2,17 T $ | +16,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense | 790 Tr $2025-09-28 | 769 Tr $ | +2,7% | 790 Tr $ | 769 Tr $ | +2,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 410 Tr $2025-09-28 | 397 Tr $ | +3,3% | 410 Tr $ | 397 Tr $ | +3,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 8,02 T $2025-09-28 | 2,06 T $ | +288,9% | 8,02 T $ | 2,06 T $ | +288,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Capitalized Research and Development Costs | 4,19 T $2025-09-28 | 3,02 T $ | +39,1% | 4,19 T $ | 3,02 T $ | +39,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,07 T $2025-09-28 | 1 T $ | +6,8% | 1,07 T $ | 1 T $ | +6,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 367 Tr $2025-09-28 | 388 Tr $ | -5,4% | 367 Tr $ | 388 Tr $ | -5,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-28, 10-Q 2026-03-29, 10-Q 2025-12-28, 10-K 2025-09-28, 10-Q 2025-06-29, 10-Q 2025-03-30, 10-Q 2024-12-29, 10-K 2024-09-29
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01