PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Micron Technology, Inc. (MU)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 61.000 nhân viên · CEO Sanjay Mehrotra

Giá
884,74 $ -5,30%
Vốn hóa
1 NT $
Giá trị doanh nghiệp
968 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-09
Báo cáo kế tiếp
2026-12-23 EPS dự kiến 38,20 $

Micron Technology, Inc. (MU) báo cáo doanh thu 54,2 T $ cho Q4 '26 (+379,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 43,8 T $ (80,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 37,7 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 133 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu4,73 T $5,82 T $6,81 T $7,75 T $8,71 T $8,05 T $9,3 T $11,3 T $13,6 T $23,9 T $41,5 T $54,2 T $
Giá vốn hàng bán4,76 T $4,75 T $4,98 T $5,01 T $5,36 T $5,09 T $5,79 T $6,26 T $6 T $6,11 T $6,4 T $7,18 T $
Lợi nhuận gộp-35 Tr $1,08 T $1,83 T $2,74 T $3,35 T $2,96 T $3,51 T $5,05 T $7,65 T $17,8 T $35,1 T $47 T $
Nghiên cứu & phát triển865 Tr $832 Tr $850 Tr $903 Tr $906 Tr $898 Tr $965 Tr $1,03 T $1,17 T $1,25 T $1,32 T $1,91 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $228 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $52 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác-35 Tr $-224 Tr $-28 Tr $17 Tr $-20 Tr $7 Tr $56 Tr $-43 Tr $2 Tr $26 Tr $15 Tr $524 Tr $
Chi phí hoạt động1,09 T $888 Tr $1,11 T $1,22 T $1,17 T $1,19 T $1,34 T $1,3 T $1,51 T $1,62 T $1,74 T $3,3 T $
Lợi nhuận hoạt động-1,13 T $191 Tr $719 Tr $1,52 T $2,17 T $1,77 T $2,17 T $3,75 T $6,14 T $16,1 T $33,3 T $43,8 T $
Thu nhập lãi132 Tr $130 Tr $136 Tr $131 Tr $107 Tr $108 Tr $135 Tr $146 Tr $139 Tr $155 Tr $215 Tr $575 Tr $
Chi phí lãi vay132 Tr $144 Tr $150 Tr $136 Tr $118 Tr $112 Tr $123 Tr $124 Tr $74 Tr $32 Tr $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-99 Tr $-124 Tr $38 Tr $-5 Tr $-97 Tr $-99 Tr $-67 Tr $-7 Tr $1 Tr $-57 Tr $106 Tr $-50 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-33 Tr $-20 Tr $-10 Tr $-12 Tr $-21 Tr $-13 Tr $-56 Tr $-117 Tr $-67 Tr $21 Tr $-97 Tr $533 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-1,16 T $171 Tr $709 Tr $1,51 T $2,15 T $1,76 T $2,11 T $3,64 T $6,07 T $16,2 T $33,2 T $44,3 T $
Thuế thu nhập73 Tr $-622 Tr $377 Tr $623 Tr $283 Tr $177 Tr $235 Tr $429 Tr $829 Tr $2,37 T $4,98 T $6,58 T $
Lợi nhuận ròng-1,23 T $793 Tr $332 Tr $887 Tr $1,87 T $1,58 T $1,89 T $3,2 T $5,24 T $13,8 T $28,2 T $37,7 T $
EPS (cơ bản)-1,12 $0,72 $0,30 $0,80 $1,68 $1,42 $1,69 $2,86 $4,66 $12,25 $25,04 $33,36 $
EPS (pha loãng)-1,12 $0,71 $0,30 $0,79 $1,67 $1,41 $1,68 $2,83 $4,60 $12,08 $24,67 $32,87 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,1 T1,1 T1,11 T1,11 T1,11 T1,12 T1,12 T1,12 T1,13 T1,13 T1,13 T1,13 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,1 T1,11 T1,12 T1,13 T1,12 T1,12 T1,13 T1,13 T1,14 T1,14 T1,15 T1,15 T
Khấu hao & phân bổ1,92 T $1,92 T $1,96 T $1,99 T $2,03 T $2,08 T $2,09 T $2,15 T $2,21 T $2,29 T $2,36 T $2,64 T $
EBITDA886 Tr $2,24 T $2,64 T $3,51 T $4,3 T $3,95 T $4,33 T $5,91 T $8,35 T $18,5 T $35,6 T $46,4 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-09-03, 10-Q 2026-05-28, 10-Q 2026-02-26, 10-Q 2025-11-27, 10-K 2025-08-28, 10-Q 2025-05-29, 10-Q 2025-02-27, 10-Q 2024-11-28, 10-K 2024-08-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01