Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Micron Technology, Inc. (MU)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 61.000 nhân viên · CEO Sanjay Mehrotra
- Giá
- 884,74 $ -5,30%
- Vốn hóa
- 1 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 968 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-09
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-23 EPS dự kiến 38,20 $
Trong Q4 '26, Micron Technology, Inc. (MU) tạo ra 44 T $ dòng tiền hoạt động, chi 11,1 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 32,9 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 59 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,23 T $ | 793 Tr $ | 332 Tr $ | 887 Tr $ | 1,87 T $ | 1,58 T $ | 1,89 T $ | 3,2 T $ | 5,24 T $ | 13,8 T $ | 28,2 T $ | 37,7 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,92 T $ | 1,92 T $ | 1,96 T $ | 1,99 T $ | 2,03 T $ | 2,08 T $ | 2,09 T $ | 2,15 T $ | 2,21 T $ | 2,29 T $ | 2,36 T $ | 2,64 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 188 Tr $ | 213 Tr $ | 219 Tr $ | 213 Tr $ | 220 Tr $ | 249 Tr $ | 253 Tr $ | 262 Tr $ | 290 Tr $ | 309 Tr $ | 355 Tr $ | 379 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 $ | -5,19 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 460 Tr $ | -1,71 T $ | -24 Tr $ | 319 Tr $ | -1,05 T $ | 1,05 T $ | 377 Tr $ | 130 Tr $ | 431 Tr $ | -4,14 T $ | -15,4 T $ | 3,25 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 72 Tr $ | 5,19 T $ | 0 $ | 0 $ | 173 Tr $ | -1,02 T $ | 0 $ | -12 Tr $ | 238 Tr $ | -339 Tr $ | 9,86 T $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,4 T $ | 1,22 T $ | 2,48 T $ | 3,41 T $ | 3,24 T $ | 3,94 T $ | 4,61 T $ | 5,73 T $ | 8,41 T $ | 11,9 T $ | 25,4 T $ | 44 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,8 T $ | -1,38 T $ | -2,09 T $ | -3,12 T $ | -3,21 T $ | -4,06 T $ | -2,94 T $ | -5,66 T $ | -5,39 T $ | -6,39 T $ | -7,83 T $ | -11,1 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -199 Tr $ | -266 Tr $ | -645 Tr $ | -889 Tr $ | -377 Tr $ | -439 Tr $ | -387 Tr $ | -687 Tr $ | -255 Tr $ | -865 Tr $ | -2,95 T $ | -31,8 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 374 Tr $ | 352 Tr $ | 707 Tr $ | 361 Tr $ | 428 Tr $ | 446 Tr $ | 375 Tr $ | 449 Tr $ | 268 Tr $ | 433 Tr $ | 532 Tr $ | 755 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 63 Tr $ | 147 Tr $ | 22 Tr $ | 50 Tr $ | 7 Tr $ | 896 Tr $ | 361 Tr $ | 698 Tr $ | 782 Tr $ | 1,29 T $ | 677 Tr $ | 247 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 T $ | -1,15 T $ | -2 T $ | -3,6 T $ | -3,15 T $ | -3,15 T $ | -2,59 T $ | -5,2 T $ | -4,59 T $ | -5,53 T $ | -9,57 T $ | -42 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -53 Tr $ | -49 Tr $ | -715 Tr $ | -81 Tr $ | -84 Tr $ | 140 Tr $ | 770 Tr $ | -1,02 T $ | -2,94 T $ | -1,68 T $ | -4,75 T $ | -663 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -300 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -300 Tr $ | -350 Tr $ | 0 $ | -365 Tr $ | |
| Cổ tức | -129 Tr $ | -127 Tr $ | -128 Tr $ | -129 Tr $ | -131 Tr $ | -130 Tr $ | -131 Tr $ | -130 Tr $ | -134 Tr $ | -132 Tr $ | -171 Tr $ | -173 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -170 Tr $ | 70 Tr $ | -67 Tr $ | 36 Tr $ | 0 $ | 131 Tr $ | -61 Tr $ | 81 Tr $ | -1 Tr $ | 176 Tr $ | 408 Tr $ | 12,5 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -352 Tr $ | -106 Tr $ | -910 Tr $ | -474 Tr $ | -422 Tr $ | 96 Tr $ | 540 Tr $ | -1,06 T $ | -3,75 T $ | -2,17 T $ | -4,73 T $ | 11,3 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -1 Tr $ | -7 Tr $ | -7 Tr $ | 55 Tr $ | -29 Tr $ | -20 Tr $ | 46 Tr $ | 9 Tr $ | 14 Tr $ | -9 Tr $ | 3 Tr $ | 73 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -510 Tr $ | -45 Tr $ | -437 Tr $ | -612 Tr $ | -355 Tr $ | 866 Tr $ | 2,61 T $ | -523 Tr $ | 86 Tr $ | 4,2 T $ | 11,1 T $ | 13,4 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -395 Tr $ | -165 Tr $ | 396 Tr $ | 285 Tr $ | 38 Tr $ | -113 Tr $ | 1,67 T $ | 72 Tr $ | 3,02 T $ | 5,52 T $ | 17,6 T $ | 32,9 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 5,09 T $ | 14,1 T $ | 6,36 T $ | 2,71 T $ | 5,86 T $ | 8,69 T $ | -5,83 T $ | 778 Tr $ | 8,54 T $ | 85 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,86 T $ | 4,76 T $ | 5,42 T $ | 5,65 T $ | 6,21 T $ | 7,12 T $ | 7,76 T $ | 7,78 T $ | 8,35 T $ | 9,5 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 215 Tr $ | 198 Tr $ | 243 Tr $ | 328 Tr $ | 378 Tr $ | 514 Tr $ | 596 Tr $ | 833 Tr $ | 972 Tr $ | 1,33 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -105 Tr $ | 284 Tr $ | 347 Tr $ | -40 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 1,93 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,16 T $ | -1,92 T $ | 879 Tr $ | -408 Tr $ | -420 Tr $ | -1,26 T $ | -2,9 T $ | -1,17 T $ | -338 Tr $ | -6,13 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 250 Tr $ | -63 Tr $ | -62 Tr $ | 66 Tr $ | 434 Tr $ | 127 Tr $ | 4 Tr $ | 281 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 8,15 T $ | 17,4 T $ | 13,2 T $ | 8,31 T $ | 12,5 T $ | 15,2 T $ | 1,56 T $ | 8,51 T $ | 17,5 T $ | 89,7 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -5,25 T $ | -9,09 T $ | -9,86 T $ | -8,22 T $ | -10 T $ | -12,1 T $ | -7,68 T $ | -8,39 T $ | -15,9 T $ | -30,7 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,63 T $ | -348 Tr $ | 1,1 T $ | 0 $ | 0 $ | 888 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,51 T $ | -945 Tr $ | -4,22 T $ | -1,86 T $ | -3,16 T $ | -1,77 T $ | -723 Tr $ | -2 T $ | -1,89 T $ | -35,9 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,15 T $ | 1,09 T $ | 3,05 T $ | 2,27 T $ | 2,11 T $ | 1,62 T $ | 1,59 T $ | 1,79 T $ | 1,7 T $ | 1,99 T $ | |
| Đầu tư khác | 709 Tr $ | 1,08 T $ | -155 Tr $ | 219 Tr $ | 498 Tr $ | -251 Tr $ | 617 Tr $ | 282 Tr $ | 1,96 T $ | 3 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -7,54 T $ | -8,22 T $ | -10,1 T $ | -7,59 T $ | -10,6 T $ | -11,6 T $ | -6,19 T $ | -8,31 T $ | -14,1 T $ | -61,6 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 753 Tr $ | -9,19 T $ | 210 Tr $ | 634 Tr $ | -332 Tr $ | -32 Tr $ | 5,96 T $ | -898 Tr $ | -189 Tr $ | -10 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -36 Tr $ | -71 Tr $ | -2,73 T $ | -176 Tr $ | -1,2 T $ | -2,43 T $ | -425 Tr $ | -300 Tr $ | 0 $ | -1,78 T $ | |
| Cổ tức | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -461 Tr $ | -504 Tr $ | -513 Tr $ | -522 Tr $ | -610 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -368 Tr $ | 1,48 T $ | 81 Tr $ | -775 Tr $ | -155 Tr $ | 70 Tr $ | -43 Tr $ | -131 Tr $ | -139 Tr $ | 13,1 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 349 Tr $ | -7,78 T $ | -2,44 T $ | -317 Tr $ | -1,78 T $ | -2,98 T $ | 4,98 T $ | -1,84 T $ | -850 Tr $ | 630 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -12 Tr $ | -37 Tr $ | 26 Tr $ | 11 Tr $ | 41 Tr $ | -106 Tr $ | -34 Tr $ | 40 Tr $ | 6 Tr $ | 81 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 953 Tr $ | 1,37 T $ | 692 Tr $ | 411 Tr $ | 139 Tr $ | 510 Tr $ | 317 Tr $ | -1,6 T $ | 2,59 T $ | 28,7 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,9 T $ | 8,32 T $ | 3,33 T $ | 83 Tr $ | 2,44 T $ | 3,11 T $ | -6,12 T $ | 121 Tr $ | 1,67 T $ | 59 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 99 Tr $ | 226 Tr $ | 524 Tr $ | 167 Tr $ | 361 Tr $ | 493 Tr $ | 532 Tr $ | 338 Tr $ | 583 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 468 Tr $ | 312 Tr $ | 53 Tr $ | 165 Tr $ | 171 Tr $ | 154 Tr $ | 323 Tr $ | 503 Tr $ | 418 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-09-03, 10-Q 2026-05-28, 10-Q 2026-02-26, 10-Q 2025-11-27, 10-K 2025-08-28, 10-Q 2025-05-29, 10-Q 2025-02-27, 10-Q 2024-11-28, 10-K 2024-08-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01