PerpEquities

Tài chính Micron Technology, Inc. (MU)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 61.000 nhân viên · CEO Sanjay Mehrotra

Giá
884,74 $ -5,30%
Vốn hóa
1 NT $
Giá trị doanh nghiệp
968 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-10-09
Báo cáo kế tiếp
2026-12-23 EPS dự kiến 38,20 $
Doanh thu (TTM)133 T $+256,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)74,6%+48,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 99,3 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)85 T $+895,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)59 T $+3.435,0% so với năm trướcCapex 30,7 T $
EPS pha loãng (TTM)74,22 $+877,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng38,3 T $+869,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1 NT $
EV 968 T $
Doanh thu
133 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+109%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
63,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
11,7×
Dự phóng 5,0× (FY2027)
P/S
7,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,9×
TTM
Dòng tiền tự do
59 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
85 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
278 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-23
Doanh thu dự kiến 61,5 T $
Cổ tức
0,57 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-30): doanh thu vượt 5,6%, EPS vượt 5,2%Doanh thu 54,2 T $ so với kỳ vọng 51,3 T $ (+5,6%); EPS 33,42 $ so với 31,77 $ (+5,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 379,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 54,2 T $, so với mức trung bình 161,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 74,6% (TTM), +48,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 906,5% trong khi doanh thu tăng 256,3%.
  • Capex chiếm 23,1% doanh thu (năm trước 42,4%)Đã đầu tư 30,7 T $ trong 4 quý gần nhất (+93,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 59 T $ = 69,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,63 T $ cho cổ đông = 2,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,02 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 610 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 1,33 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,0% trong một năm1,15 T cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 1,13 T.
  • Tiền ròng 38,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 43,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,18 T $; năm trước nợ ròng 4,97 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-03. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu54,2 T $11,3 T $+379,3%
Biên lợi nhuận gộp86,8%44,7%+42,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động43,8 T $3,75 T $+1.065,5%
Biên lợi nhuận hoạt động80,7%33,2%+47,5 điểm %
Lợi nhuận ròng37,7 T $3,2 T $+1.077,8%
EPS pha loãng32,87 $2,83 $+1.061,5%
Dòng tiền hoạt động44 T $5,73 T $+667,4%
Capex11,1 T $5,66 T $+96,4%
Dòng tiền tự do32,9 T $72 Tr $+45.543,1%
R&D1,91 T $1,03 T $+85,9%
Thù lao bằng cổ phiếu379 Tr $262 Tr $+44,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu54,2 T $51,3 T $+5,6%
EPS (theo dự báo)33,42 $31,77 $+5,2%

Từ báo cáo ngày 2026-09-30 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
CDBU18 T $+1.041,5%33,2%37,6 T $+420,0%
CMBU16,3 T $+258,4%30,0%43,1 T $+218,6%
MCBU13,1 T $+248,8%24,2%36,6 T $+208,6%
AEBU6,82 T $+375,9%12,6%15,9 T $+234,2%
All Other6 Tr $+500,0%0,0%24 Tr $+84,6%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q4 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
CNBU–––––––
MBU–––––––
SBU–––––––
EBU–––––––
All other segments––-3 Tr $-50,0%––2 Tr $
Material Reconciling Items–––––––
CMBU––12,4 T $+472,4%––31,2 T $
CDBU––15,3 T $+3.818,4%––29,5 T $
MCBU––11,5 T $+940,0%––29,2 T $
AEBU––5,42 T $+1.754,5%––11,2 T $
Corporate (unallocated)––-885 Tr $-194,0%––-1,85 T $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
89,7 T $
Capex
-30,7 T $
Mua lại cổ phiếu
-1,02 T $
Cổ tức
-610 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-10 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,33 T $
Dòng tiền tự do
59 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
2,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)11,7×43,1× 4/5 năm7,3× – 136,5×
EV / EBITDA8,9×13,8×3,7× – 35,6×
EV / Doanh thu7,3×4,7×2,0× – 7,9×
Giá / FCF17,0×248,3× 4/5 năm18,3× – 872,8×
Giá / Giá trị sổ sách7,2×3,1×1,3× – 7,8×
Tỷ suất FCF5,9%0,7%-8,0% – 5,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư50,1%13,8%-9,6% – 50,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu91,8%16,6%-13,2% – 61,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 1.588,85 $ (+79,6%)
khoảng 1.200,00 $ – 3.000,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua58
Nắm giữ10
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027278 T $+108,6%175,55 $+136,2%5,0×30
FY2028325 T $+17,0%210,88 $+20,1%4,2×30
FY2029333 T $+2,5%217,90 $+3,3%4,1×9
FY2030498 T $+49,4%267,29 $+22,7%3,3×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 267 số liệu mà Micron Technology, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––275 Tr $––
–––153 Tr $––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current22,6 T $9,65 T $+134,3%22,6 T $9,65 T $+134,3%
Accounts Payable, Other, Current396 Tr $382 Tr $+3,7%396 Tr $382 Tr $+3,7%
Accounts Payable, Trade, Current3,52 T $3,13 T $+12,3%3,52 T $3,13 T $+12,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current31,8 T $7,16 T $+343,9%31,8 T $7,16 T $+343,9%
Accrued Income Taxes, Noncurrent9,82 T $648 Tr $+1.415,4%9,82 T $648 Tr $+1.415,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-73 Tr $-32 Tr $-128,1%-73 Tr $-32 Tr $-128,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock15 T $13,3 T $+12,3%15 T $13,3 T $+12,3%
Amortization of Intangible Assets18 Tr $2025-08-2821 Tr $-14,3%71 Tr $2025-08-2882 Tr $-13,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-4 Tr2025-08-28-28 Tr+85,7%06 Tr-100,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition355 Tr $2026-05-28253 Tr $+40,3%1,33 T $972 Tr $+37,1%
Assets196 T $82,8 T $+136,6%196 T $82,8 T $+136,6%
Assets, Current91,1 T $28,8 T $+215,8%91,1 T $28,8 T $+215,8%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––321 Tr $2025-08-28118 Tr $+172,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value38,4 T $9,64 T $+297,9%38,4 T $9,64 T $+297,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents38,4 T $9,65 T $+298,0%38,4 T $9,65 T $+298,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect11,1 T $2026-05-282,61 T $+325,5%28,7 T $2,59 T $+1.008,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,15 $2026-05-280,12 $+30,4%–––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,15 $2026-05-280,12 $+30,4%0,53 $0,46 $+15,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,10 $0,10 $0,0%0,10 $0,10 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3 T3 T0,0%3 T3 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,28 T1,27 T+0,9%1,28 T1,27 T+0,9%
Common Stock, Shares, Outstanding1,13 T1,12 T+0,8%1,13 T1,12 T+0,8%
Common Stock, Value, Issued128 Tr $127 Tr $+0,8%128 Tr $127 Tr $+0,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent28,3 T $2026-05-282,03 T $+1.293,4%84,9 T $8,64 T $+882,8%
Contract with Customer, Liability13 T $169 Tr $+7.592,3%13 T $169 Tr $+7.592,3%
Contract with Customer, Liability, Current26 Tr $2025-08-28766 Tr $-96,6%26 Tr $2025-08-28766 Tr $-96,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent12,9 T $142 Tr $+8.981,0%12,9 T $142 Tr $+8.981,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1 Tr $2025-08-28––778 Tr $2025-08-28––
Contract with Customer, Refund Liability, Current4,32 T $1,19 T $+263,0%4,32 T $1,19 T $+263,0%
Cost of Goods and Services Sold6,4 T $2026-05-285,79 T $+10,5%25,7 T $22,5 T $+14,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––782 Tr $275 Tr $+184,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––14,2 T $670 Tr $+2.016,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––15,2 T $960 Tr $+1.486,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––272 Tr $15 Tr $+1.713,3%
Debt and Lease Obligation5,18 T $14,6 T $-64,5%5,18 T $14,6 T $-64,5%
Debt Instrument, Increase (Decrease), Net-4,29 T $2026-05-28883 Tr $-585,7%-8,74 T $226 Tr $-3.968,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net16 Tr $48 Tr $-66,7%16 Tr $48 Tr $-66,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Current5,07 T $665 Tr $+662,4%5,07 T $665 Tr $+662,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent30 T $1,63 T $+1.742,8%30 T $1,63 T $+1.742,8%
Debt, Current491 Tr $560 Tr $-12,3%491 Tr $560 Tr $-12,3%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-522 Tr $118 Tr $-542,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––95 Tr $46 Tr $+106,5%
Deferred Income Tax Assets, Net700 Tr $2026-05-28483 Tr $+44,9%616 Tr $2025-08-28520 Tr $+18,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-473 Tr $164 Tr $-388,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net52 Tr $2025-08-2859 Tr $-11,9%52 Tr $2025-08-2859 Tr $-11,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-46 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross1,79 T $1,47 T $+21,5%1,79 T $1,47 T $+21,5%
Deferred Tax Assets, Inventory119 Tr $25 Tr $+376,0%119 Tr $25 Tr $+376,0%
Deferred Tax Assets, Net929 Tr $564 Tr $+64,7%929 Tr $564 Tr $+64,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,21 T $839 Tr $+44,1%1,21 T $839 Tr $+44,1%
Deferred Tax Assets, Other202 Tr $37 Tr $+445,9%202 Tr $37 Tr $+445,9%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment63 Tr $0 $–63 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits529 Tr $203 Tr $+160,6%529 Tr $203 Tr $+160,6%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance581 Tr $634 Tr $-8,4%581 Tr $634 Tr $-8,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross280 Tr $275 Tr $+1,8%280 Tr $275 Tr $+1,8%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements108 Tr $163 Tr $-33,7%108 Tr $163 Tr $-33,7%
Deferred Tax Liabilities, Other172 Tr $112 Tr $+53,6%172 Tr $112 Tr $+53,6%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment6 Tr $2025-08-28194 Tr $-96,9%6 Tr $2025-08-28194 Tr $-96,9%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-09-03, 10-Q 2026-05-28, 10-Q 2026-02-26, 10-Q 2025-11-27, 10-K 2025-08-28, 10-Q 2025-05-29, 10-Q 2025-02-27, 10-Q 2024-11-28, 10-K 2024-08-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-01