Tài chính Micron Technology, Inc. (MU)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 61.000 nhân viên · CEO Sanjay Mehrotra
- Giá
- 884,74 $ -5,30%
- Vốn hóa
- 1 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 968 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-10-09
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-23 EPS dự kiến 38,20 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1 NT $ EV 968 T $
- Doanh thu
- 133 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +109% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 63,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 11,7× Dự phóng 5,0× (FY2027)
- P/S
- 7,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 59 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 85 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 278 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-23 Doanh thu dự kiến 61,5 T $
- Cổ tức
- 0,57 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-30): doanh thu vượt 5,6%, EPS vượt 5,2%Doanh thu 54,2 T $ so với kỳ vọng 51,3 T $ (+5,6%); EPS 33,42 $ so với 31,77 $ (+5,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 379,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 54,2 T $, so với mức trung bình 161,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 74,6% (TTM), +48,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 906,5% trong khi doanh thu tăng 256,3%.
- Capex chiếm 23,1% doanh thu (năm trước 42,4%)Đã đầu tư 30,7 T $ trong 4 quý gần nhất (+93,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 59 T $ = 69,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,63 T $ cho cổ đông = 2,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,02 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 610 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 1,33 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,0% trong một năm1,15 T cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 1,13 T.
- Tiền ròng 38,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 43,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,18 T $; năm trước nợ ròng 4,97 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-03. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 54,2 T $ | 11,3 T $ | +379,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 86,8% | 44,7% | +42,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 43,8 T $ | 3,75 T $ | +1.065,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 80,7% | 33,2% | +47,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 37,7 T $ | 3,2 T $ | +1.077,8% |
| EPS pha loãng | 32,87 $ | 2,83 $ | +1.061,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 44 T $ | 5,73 T $ | +667,4% |
| Capex | 11,1 T $ | 5,66 T $ | +96,4% |
| Dòng tiền tự do | 32,9 T $ | 72 Tr $ | +45.543,1% |
| R&D | 1,91 T $ | 1,03 T $ | +85,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 379 Tr $ | 262 Tr $ | +44,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-30| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 54,2 T $ | 51,3 T $ | +5,6% |
| EPS (theo dự báo) | 33,42 $ | 31,77 $ | +5,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-30 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CDBU | 18 T $ | +1.041,5% | 33,2% | 37,6 T $ | +420,0% | |
| CMBU | 16,3 T $ | +258,4% | 30,0% | 43,1 T $ | +218,6% | |
| MCBU | 13,1 T $ | +248,8% | 24,2% | 36,6 T $ | +208,6% | |
| AEBU | 6,82 T $ | +375,9% | 12,6% | 15,9 T $ | +234,2% | |
| All Other | 6 Tr $ | +500,0% | 0,0% | 24 Tr $ | +84,6% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q4 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CNBU | – | – | – | – | – | – | – |
| MBU | – | – | – | – | – | – | – |
| SBU | – | – | – | – | – | – | – |
| EBU | – | – | – | – | – | – | – |
| All other segments | – | – | -3 Tr $ | -50,0% | – | – | 2 Tr $ |
| Material Reconciling Items | – | – | – | – | – | – | – |
| CMBU | – | – | 12,4 T $ | +472,4% | – | – | 31,2 T $ |
| CDBU | – | – | 15,3 T $ | +3.818,4% | – | – | 29,5 T $ |
| MCBU | – | – | 11,5 T $ | +940,0% | – | – | 29,2 T $ |
| AEBU | – | – | 5,42 T $ | +1.754,5% | – | – | 11,2 T $ |
| Corporate (unallocated) | – | – | -885 Tr $ | -194,0% | – | – | -1,85 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 89,7 T $
- Capex
- -30,7 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,02 T $
- Cổ tức
- -610 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -10 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 1,33 T $
- Dòng tiền tự do
- 59 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 2,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 11,7× | 43,1× 4/5 năm | 7,3× – 136,5× |
| EV / EBITDA | 8,9× | 13,8× | 3,7× – 35,6× |
| EV / Doanh thu | 7,3× | 4,7× | 2,0× – 7,9× |
| Giá / FCF | 17,0× | 248,3× 4/5 năm | 18,3× – 872,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 7,2× | 3,1× | 1,3× – 7,8× |
| Tỷ suất FCF | 5,9% | 0,7% | -8,0% – 5,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 50,1% | 13,8% | -9,6% – 50,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 91,8% | 16,6% | -13,2% – 61,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.588,85 $ (+79,6%)
khoảng 1.200,00 $ – 3.000,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 278 T $ | +108,6% | 175,55 $ | +136,2% | 5,0× | 30 |
| FY2028 | 325 T $ | +17,0% | 210,88 $ | +20,1% | 4,2× | 30 |
| FY2029 | 333 T $ | +2,5% | 217,90 $ | +3,3% | 4,1× | 9 |
| FY2030 | 498 T $ | +49,4% | 267,29 $ | +22,7% | 3,3× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 267 số liệu mà Micron Technology, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 275 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 153 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 22,6 T $ | 9,65 T $ | +134,3% | 22,6 T $ | 9,65 T $ | +134,3% |
| Accounts Payable, Other, Current | 396 Tr $ | 382 Tr $ | +3,7% | 396 Tr $ | 382 Tr $ | +3,7% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 3,52 T $ | 3,13 T $ | +12,3% | 3,52 T $ | 3,13 T $ | +12,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 31,8 T $ | 7,16 T $ | +343,9% | 31,8 T $ | 7,16 T $ | +343,9% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 9,82 T $ | 648 Tr $ | +1.415,4% | 9,82 T $ | 648 Tr $ | +1.415,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -73 Tr $ | -32 Tr $ | -128,1% | -73 Tr $ | -32 Tr $ | -128,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 15 T $ | 13,3 T $ | +12,3% | 15 T $ | 13,3 T $ | +12,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 18 Tr $2025-08-28 | 21 Tr $ | -14,3% | 71 Tr $2025-08-28 | 82 Tr $ | -13,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -4 Tr2025-08-28 | -28 Tr | +85,7% | 0 | 6 Tr | -100,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 355 Tr $2026-05-28 | 253 Tr $ | +40,3% | 1,33 T $ | 972 Tr $ | +37,1% |
| Assets | 196 T $ | 82,8 T $ | +136,6% | 196 T $ | 82,8 T $ | +136,6% |
| Assets, Current | 91,1 T $ | 28,8 T $ | +215,8% | 91,1 T $ | 28,8 T $ | +215,8% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 321 Tr $2025-08-28 | 118 Tr $ | +172,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 38,4 T $ | 9,64 T $ | +297,9% | 38,4 T $ | 9,64 T $ | +297,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 38,4 T $ | 9,65 T $ | +298,0% | 38,4 T $ | 9,65 T $ | +298,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 11,1 T $2026-05-28 | 2,61 T $ | +325,5% | 28,7 T $ | 2,59 T $ | +1.008,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,15 $2026-05-28 | 0,12 $ | +30,4% | – | – | – |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,15 $2026-05-28 | 0,12 $ | +30,4% | 0,53 $ | 0,46 $ | +15,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% | 0,10 $ | 0,10 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3 T | 3 T | 0,0% | 3 T | 3 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,28 T | 1,27 T | +0,9% | 1,28 T | 1,27 T | +0,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,13 T | 1,12 T | +0,8% | 1,13 T | 1,12 T | +0,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 128 Tr $ | 127 Tr $ | +0,8% | 128 Tr $ | 127 Tr $ | +0,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 28,3 T $2026-05-28 | 2,03 T $ | +1.293,4% | 84,9 T $ | 8,64 T $ | +882,8% |
| Contract with Customer, Liability | 13 T $ | 169 Tr $ | +7.592,3% | 13 T $ | 169 Tr $ | +7.592,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 26 Tr $2025-08-28 | 766 Tr $ | -96,6% | 26 Tr $2025-08-28 | 766 Tr $ | -96,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 12,9 T $ | 142 Tr $ | +8.981,0% | 12,9 T $ | 142 Tr $ | +8.981,0% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1 Tr $2025-08-28 | – | – | 778 Tr $2025-08-28 | – | – |
| Contract with Customer, Refund Liability, Current | 4,32 T $ | 1,19 T $ | +263,0% | 4,32 T $ | 1,19 T $ | +263,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 6,4 T $2026-05-28 | 5,79 T $ | +10,5% | 25,7 T $ | 22,5 T $ | +14,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 782 Tr $ | 275 Tr $ | +184,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 14,2 T $ | 670 Tr $ | +2.016,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 15,2 T $ | 960 Tr $ | +1.486,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 272 Tr $ | 15 Tr $ | +1.713,3% |
| Debt and Lease Obligation | 5,18 T $ | 14,6 T $ | -64,5% | 5,18 T $ | 14,6 T $ | -64,5% |
| Debt Instrument, Increase (Decrease), Net | -4,29 T $2026-05-28 | 883 Tr $ | -585,7% | -8,74 T $ | 226 Tr $ | -3.968,6% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 16 Tr $ | 48 Tr $ | -66,7% | 16 Tr $ | 48 Tr $ | -66,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 5,07 T $ | 665 Tr $ | +662,4% | 5,07 T $ | 665 Tr $ | +662,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 30 T $ | 1,63 T $ | +1.742,8% | 30 T $ | 1,63 T $ | +1.742,8% |
| Debt, Current | 491 Tr $ | 560 Tr $ | -12,3% | 491 Tr $ | 560 Tr $ | -12,3% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -522 Tr $ | 118 Tr $ | -542,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 95 Tr $ | 46 Tr $ | +106,5% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 700 Tr $2026-05-28 | 483 Tr $ | +44,9% | 616 Tr $2025-08-28 | 520 Tr $ | +18,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -473 Tr $ | 164 Tr $ | -388,4% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 52 Tr $2025-08-28 | 59 Tr $ | -11,9% | 52 Tr $2025-08-28 | 59 Tr $ | -11,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -46 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,79 T $ | 1,47 T $ | +21,5% | 1,79 T $ | 1,47 T $ | +21,5% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 119 Tr $ | 25 Tr $ | +376,0% | 119 Tr $ | 25 Tr $ | +376,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 929 Tr $ | 564 Tr $ | +64,7% | 929 Tr $ | 564 Tr $ | +64,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,21 T $ | 839 Tr $ | +44,1% | 1,21 T $ | 839 Tr $ | +44,1% |
| Deferred Tax Assets, Other | 202 Tr $ | 37 Tr $ | +445,9% | 202 Tr $ | 37 Tr $ | +445,9% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 63 Tr $ | 0 $ | – | 63 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 529 Tr $ | 203 Tr $ | +160,6% | 529 Tr $ | 203 Tr $ | +160,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 581 Tr $ | 634 Tr $ | -8,4% | 581 Tr $ | 634 Tr $ | -8,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 280 Tr $ | 275 Tr $ | +1,8% | 280 Tr $ | 275 Tr $ | +1,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 108 Tr $ | 163 Tr $ | -33,7% | 108 Tr $ | 163 Tr $ | -33,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 172 Tr $ | 112 Tr $ | +53,6% | 172 Tr $ | 112 Tr $ | +53,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 6 Tr $2025-08-28 | 194 Tr $ | -96,9% | 6 Tr $2025-08-28 | 194 Tr $ | -96,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-09-03, 10-Q 2026-05-28, 10-Q 2026-02-26, 10-Q 2025-11-27, 10-K 2025-08-28, 10-Q 2025-05-29, 10-Q 2025-02-27, 10-Q 2024-11-28, 10-K 2024-08-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01