PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Microsoft Corporation (MSFT)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 223.000 nhân viên · CEO Satya Nadella

Giá
521,91 $ -1,55%
Vốn hóa
3,88 NT $
Giá trị doanh nghiệp
3,99 NT $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 4,85 $

Trong Q1 '27, Microsoft Corporation (MSFT) tạo ra 58 T $ dòng tiền hoạt động, chi 39,4 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 18,6 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 60 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng21,9 T $21,9 T $22 T $24,7 T $24,1 T $25,8 T $27,2 T $27,7 T $38,5 T $31,8 T $35,8 T $36,6 T $
Khấu hao & phân bổ5,96 T $6,03 T $6,38 T $7,38 T $6,83 T $8,74 T $11,2 T $13,1 T $9,2 T $10,2 T $11 T $11,7 T $
Thù lao bằng cổ phiếu2,83 T $2,7 T $2,7 T $2,83 T $3,09 T $2,98 T $3,07 T $2,98 T $3,22 T $3,08 T $3,12 T $3,13 T $
Thuế thu nhập hoãn lại-1,7 T $-1,32 T $-1,15 T $-1,43 T $-1,16 T $-2,24 T $-2,22 T $2,49 T $4,45 T $2,6 T $4,65 T $4,61 T $
Thay đổi vốn lưu động-10,3 T $2,52 T $7,18 T $856 Tr $-11,6 T $2,04 T $3,3 T $-218 Tr $-9,63 T $331 Tr $4,62 T $2,12 T $
Các khoản phi tiền mặt khác198 Tr $49 Tr $44 Tr $-125 Tr $976 Tr $-298 Tr $56 Tr $-1,01 T $-9,93 T $-1,28 T $-3,74 T $-231 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh18,9 T $31,9 T $37,2 T $34,2 T $22,3 T $37 T $42,6 T $45,1 T $35,8 T $46,7 T $55,4 T $58 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-9,74 T $-11 T $-13,9 T $-14,9 T $-15,8 T $-16,7 T $-17,1 T $-19,4 T $-29,9 T $-30,9 T $-35,8 T $-39,4 T $
Mua lại doanh nghiệp-65 T $-1,58 T $-1,34 T $-1,85 T $-1,41 T $-981 Tr $-1,74 T $-578 Tr $-455 Tr $-258 Tr $-452 Tr $-397 Tr $
Mua các khoản đầu tư-4,26 T $-2,18 T $-2,83 T $-1,62 T $-2,05 T $-4,47 T $-21,6 T $-17,7 T $-9,85 T $-12 T $-18,8 T $-5,39 T $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư5,75 T $5,29 T $3,58 T $4,1 T $5,16 T $8,88 T $7,24 T $9,29 T $18,1 T $18,3 T $10,7 T $16,1 T $
Đầu tư khác1,35 T $-1,28 T $-382 Tr $-913 Tr $-16 Tr $604 Tr $2,64 T $-6,21 T $-637 Tr $-2,6 T $-10,4 T $-12,9 T $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-71,9 T $-10,7 T $-14,8 T $-15,2 T $-14,1 T $-12,7 T $-30,6 T $-34,6 T $-22,7 T $-27,4 T $-54,8 T $-42 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-633 Tr $-9,05 T $-14 T $-6,71 T $0 $-2,25 T $8,96 T $0 $-3 T $0 $0 $-4,85 T $
Mua lại cổ phiếu-4 T $-4,21 T $-4,21 T $-4,11 T $-4,99 T $-4,78 T $-4,55 T $-5,65 T $-7,42 T $-4,63 T $-4,58 T $-4,38 T $
Cổ tức-5,57 T $-5,57 T $-5,57 T $-5,57 T $-6,17 T $-6,17 T $-6,17 T $-6,17 T $-6,76 T $-6,76 T $-6,76 T $-6,76 T $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-201 Tr $-498 Tr $-303 Tr $-889 Tr $-343 Tr $-382 Tr $-9,64 T $-669 Tr $-699 Tr $-509 Tr $-962 Tr $-1,25 T $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-10,1 T $-18,8 T $-23,6 T $-16,6 T $-11,2 T $-13 T $-10,8 T $-11,8 T $-17,6 T $-11,4 T $-11,8 T $-16,6 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền72 Tr $-80 Tr $-103 Tr $122 Tr $-294 Tr $52 Tr $183 Tr $-92 Tr $11 Tr $-114 Tr $-1 Tr $-49 Tr $
Thay đổi tiền thuần-63,1 T $2,33 T $-1,32 T $2,53 T $-3,36 T $11,3 T $1,41 T $-1,39 T $-4,55 T $7,81 T $-11,2 T $-654 Tr $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)9,12 T $21 T $23,3 T $19,3 T $6,49 T $20,3 T $25,6 T $25,7 T $5,88 T $15,8 T $19,6 T $18,6 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01