PerpEquities

Tài chính Microsoft Corporation (MSFT)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 223.000 nhân viên · CEO Satya Nadella

Giá
521,91 $ -1,55%
Vốn hóa
3,88 NT $
Giá trị doanh nghiệp
3,99 NT $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 4,85 $
Doanh thu (TTM)346 T $+17,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)47,1%+0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 163 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)143 T $+36,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)60 T $-23,1% so với năm trướcCapex 136 T $
EPS pha loãng (TTM)19,15 $+36,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-69,3 T $-277,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,88 NT $
EV 3,99 NT $
Doanh thu
346 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
41,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
27,2×
Dự phóng 26,1× (FY2027)
P/S
11,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
17,9×
TTM
Dòng tiền tự do
60 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
143 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
395 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2027-01-27
Doanh thu dự kiến 96,5 T $
Cổ tức
3,64 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 1,8%, EPS vượt 3,6%Doanh thu 92,3 T $ so với kỳ vọng 90,6 T $ (+1,8%); EPS 4,89 $ so với 4,72 $ (+3,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 18,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 92,3 T $, so với mức trung bình 17,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 47,1% (TTM), +0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 20,0% trong khi doanh thu tăng 17,9%.
  • Capex chiếm 39,2% doanh thu (năm trước 23,5%)Đã đầu tư 136 T $ trong 4 quý gần nhất (+96,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 60 T $ = 42,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 48 T $ cho cổ đông = 80,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 21 T $ (năm trước 20 T $), cổ tức 27 T $, thù lao bằng cổ phiếu 12,6 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,3% trong một năm7,45 T cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 7,47 T.
  • Nợ ròng 69,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 64,6 T $, nợ gồm thuê tài sản 134 T $; năm trước nợ ròng 18,4 T $.
  • Agents And Infra: doanh thu +24,5%, biên lợi nhuận 52,8% (trước đó 53,1%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q1 '27: lợi nhuận hoạt động 40,6 T $ trên doanh thu 76,8 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q1 '27

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q1 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu92,3 T $77,7 T $+18,8%
Biên lợi nhuận gộp67,8%69,0%-1,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động45,9 T $38 T $+21,0%
Biên lợi nhuận hoạt động49,8%48,9%+0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng36,6 T $27,7 T $+32,0%
EPS pha loãng4,92 $3,72 $+32,3%
Dòng tiền hoạt động58 T $45,1 T $+28,7%
Capex39,4 T $19,4 T $+103,0%
Dòng tiền tự do18,6 T $25,7 T $-27,4%
R&D9,05 T $8,15 T $+11,1%
Thù lao bằng cổ phiếu3,13 T $2,98 T $+5,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu92,3 T $90,6 T $+1,8%
EPS (theo dự báo)4,89 $4,72 $+3,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Server products and cloud services37,1 T $+33,1%41,2%129 T $+31,5%
Microsoft 365 Commercial products and cloud services27,9 T $+14,8%31,0%102 T $+16,2%
Gaming–––––
LinkedIn5,19 T $+12,3%5,8%19,8 T $+11,3%
XBOX4,98 T $–5,5%––
Windows and Devices4,01 T $-7,3%4,5%17,1 T $-1,3%
Search advertising3,86 T $–4,3%––
Search and news advertising–––––
Dynamics products and cloud services2,37 T $+11,1%2,6%9,01 T $+15,1%
Microsoft 365 Consumer products and cloud services2,37 T $+16,4%2,6%9,18 T $+23,9%
Enterprise and partner services2,11 T $+6,0%2,3%8,26 T $+6,4%
Other97 Tr $+1.516,7%0,1%109 Tr $+51,4%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States49,5 T $+23,4%53,6%180 T $+19,6%
Non Us42,8 T $+13,9%46,4%166 T $+16,2%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q1 '27

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Agents And Infra76,8 T $+24,5%40,6 T $+24,0%52,8%53,1%–
Intelligent Cloud–––––43,3%–
Productivity And Business Processes–––––61,8%–
Devices And Consumer15,5 T $-3,2%5,36 T $+2,2%34,6%32,8%–
More Personal Computing–––––30,3%–

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
196 T $
Capex
-136 T $
Mua lại cổ phiếu
-21 T $
Cổ tức
-27 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1,56 T $
Nợ phát hành ròng
-7,85 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
12,6 T $
Dòng tiền tự do
60 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
80,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)27,2×31,4×20,7× – 38,5×
EV / EBITDA17,9×21,6×13,9× – 26,1×
EV / Doanh thu11,5×11,7×8,7× – 14,2×
Giá / FCF64,6×42,2×29,6× – 51,6×
Giá / Giá trị sổ sách8,2×10,7×6,3× – 12,6×
Tỷ suất FCF1,5%2,5%1,9% – 3,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư20,4%22,7%20,6% – 26,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu33,2%34,3%29,6% – 43,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 611,74 $ (+17,2%)
khoảng 440,00 $ – 750,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua68
Nắm giữ15
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027395 T $+18,9%20,01 $+11,5%26,1×27
FY2028475 T $+20,5%24,03 $+20,1%21,7×28
FY2029581 T $+22,2%29,50 $+22,8%17,7×15
FY2030681 T $+17,2%34,18 $+15,9%15,3×6
FY2031896 T $+31,6%46,31 $+35,5%11,3×14

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 269 số liệu mà Microsoft Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––799 Tr $––
–––0,5%––
–––603 Tr $––
–––5,07 T $––
–––3,1%––
–––6,25 T $––
–––2,92 T $––
Accounts Payable, Current42,6 T $32,6 T $+30,8%42,4 T $27,7 T $+53,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current62,1 T $52,9 T $+17,4%80,9 T $69,9 T $+15,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent5,6 T $5 T $+12,0%5,5 T $5,2 T $+5,8%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current728 Tr $687 Tr $+6,0%1,04 T $944 Tr $+10,2%
Accrued Income Taxes, Current1,45 T $3,66 T $-60,4%2,53 T $7,21 T $-64,9%
Accrued Income Taxes, Noncurrent29,2 T $26,6 T $+10,0%28,6 T $26 T $+10,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment127 T $98,9 T $+28,6%119 T $93,7 T $+26,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,86 T $-2,76 T $-39,7%-3,28 T $-3,35 T $+1,9%
Advertising Expense–––2,7 T $2,1 T $+28,6%
Amortization of Intangible Assets1 T $1,5 T $-33,3%4,7 T $6 T $-21,7%
Assets779 T $636 T $+22,5%758 T $619 T $+22,5%
Assets, Current186 T $189 T $-1,5%208 T $191 T $+8,7%
Buildings and Improvements, Gross195 T $152 T $+27,7%183 T $138 T $+32,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value20,3 T $28,8 T $-29,7%20,9 T $30,2 T $-30,8%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments64,5 T $102 T $-36,8%76,8 T $94,6 T $-18,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents20,3 T $28,8 T $-29,7%20,9 T $30,2 T $-30,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-654 Tr $-1,39 T $+53,1%-9,31 T $11,9 T $-178,0%
Commercial Paper–––0 $2025-06-306,69 T $-100,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,98 $0,91 $+7,7%3,64 $3,32 $+9,6%
Common Stock, Shares Authorized24 T24 T0,0%24 T24 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued7,43 T––7,43 T7,43 T-0,1%
Common Stock, Shares, Outstanding7,43 T7,43 T-0,1%7,43 T7,43 T-0,1%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital120 T $111 T $+7,8%117 T $109 T $+7,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent36,1 T $28,3 T $+27,3%134 T $104 T $+28,6%
Contract with Customer, Liability69,6 T $61,5 T $+13,0%75,7 T $67,3 T $+12,6%
Contract with Customer, Liability, Current66,9 T $59 T $+13,4%73 T $64,6 T $+13,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent2,7 T $2,55 T $+5,9%2,75 T $2,71 T $+1,4%
Cost of Goods and Services Sold29,7 T $24 T $+23,6%106 T $87,8 T $+21,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,46 T $14,1 T $-82,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––12,6 T $11,4 T $+10,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––17,8 T $28,9 T $-38,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,71 T $3,34 T $-18,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net1,06 T $1,14 T $-6,3%1,08 T $1,16 T $-6,4%
Debt Securities, Available-for-sale58,9 T $91,9 T $-35,9%71,1 T $84,3 T $-15,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost60,7 T $92,4 T $-34,3%72,2 T $85,6 T $-15,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer20,9 T $35,9 T $-41,7%23,2 T $38,2 T $-39,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss1,32 T $1,3 T $+1,8%1,14 T $1,56 T $-27,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months26,2 T $642 Tr $+3.986,1%25,1 T $4,56 T $+451,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss610 Tr $55 Tr $+1.009,1%137 Tr $65 Tr $+110,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost1,22 T $1,47 T $-17,3%1,54 T $1,49 T $+3,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value1,1 T $1,4 T $-21,6%1,41 T $1,4 T $+0,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost4,04 T $5,4 T $-25,1%3,49 T $6,53 T $-46,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value4,05 T $5,88 T $-31,1%3,59 T $6,42 T $-44,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost36,9 T $48,2 T $-23,5%38,4 T $42,5 T $-9,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value35,3 T $47,5 T $-25,7%37,4 T $41,5 T $-9,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost18,5 T $37,3 T $-50,3%28,8 T $35,1 T $-18,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value18,5 T $37,2 T $-50,3%28,7 T $35 T $-17,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain12 Tr $16 Tr $-25,0%103 Tr $40 Tr $+157,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss18 Tr $10 Tr $+80,0%56 Tr $65 Tr $-13,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position47,2 T $36,5 T $+29,1%48,4 T $42,7 T $+13,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss1,93 T $1,36 T $+42,6%1,27 T $1,63 T $-21,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––12,8 T $-6,25 T $+304,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––531 Tr $281 Tr $+89,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01