PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ JPMorgan Chase & Co. (JPM)

NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 322.964 nhân viên · CEO Jamie Dimon

Giá
337,04 $ -1,90%
Vốn hóa
896 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,8 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
Báo cáo kế tiếp
2027-01-14

Trong Q3 '26, JPMorgan Chase & Co. (JPM) tạo ra 0 $ dòng tiền hoạt động, chi – cho đầu tư vốn và giữ lại 0 $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -117 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng9,31 T $13,4 T $18,1 T $12,9 T $14 T $14,6 T $15 T $14,4 T $13 T $16,5 T $21,2 T $15,3 T $
Khấu hao & phân bổ3,34 T $2 T $2 T $1,97 T $1,97 T $2,03 T $2,21 T $2,27 T $2,31 T $2,36 T $2,32 T $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại10 Tr $-989 Tr $-620 Tr $1,37 T $2,25 T $524 Tr $-942 Tr $4,57 T $1,46 T $123 Tr $4 Tr $0 $
Thay đổi vốn lưu động39,8 T $-170 T $23,4 T $-89,3 T $121 T $-270 T $12,6 T $-71,7 T $110 T $-234 T $-55,3 T $0 $
Các khoản phi tiền mặt khác7,78 T $1,01 T $-4,44 T $-1,03 T $8,25 T $487 Tr $719 Tr $5,23 T $-6,89 T $3,52 T $6,49 T $-15,3 T $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh60,2 T $-154 T $38,5 T $-74,1 T $148 T $-252 T $29,5 T $-45,2 T $120 T $-212 T $-25,3 T $0 $
Hoạt động đầu tư
Mua các khoản đầu tư-33,4 T $-76,7 T $-70,5 T $-88,2 T $-122 T $-55,3 T $-120 T $-86,7 T $-52,2 T $-121 T $-74,5 T $0 $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư59 T $74,3 T $50,4 T $54,4 T $63,3 T $77,9 T $43,7 T $51,4 T $60,5 T $71,7 T $89,7 T $0 $
Đầu tư khác54,3 T $-41 T $-74,1 T $-9,65 T $76,3 T $-141 T $-96,8 T $13,9 T $38,6 T $-169 T $-8,84 T $0 $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư79,9 T $-43,4 T $-94,2 T $-43,4 T $17,6 T $-118 T $-173 T $-21,3 T $46,9 T $-218 T $6,39 T $0 $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng13,2 T $9,58 T $120 Tr $7,23 T $3,83 T $12,3 T $1,55 T $6,73 T $1,52 T $21,4 T $11,1 T $0 $
Mua lại cổ phiếu-2,28 T $-2,83 T $-11,3 T $-8,61 T $-5,9 T $-10,5 T $-7,51 T $-8,29 T $-8,26 T $-8,33 T $-6,79 T $0 $
Cổ tức-3,43 T $-3,49 T $-3,78 T $-3,66 T $-3,86 T $-3,82 T $-4,21 T $-4,18 T $-4,42 T $-4,37 T $-4,34 T $0 $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-43,4 T $135 T $42,2 T $15,8 T $-110 T $317 T $133 T $-42 T $-112 T $392 T $17,9 T $0 $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-35,9 T $141 T $27,2 T $10,7 T $-116 T $318 T $123 T $-47,8 T $-124 T $401 T $18,8 T $0 $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền8,57 T $-5,67 T $-2,77 T $10,2 T $-14,6 T $8,44 T $15,1 T $-2,59 T $-3,15 T $-2,34 T $-2,24 T $0 $
Thay đổi tiền thuần113 T $-62 T $-31,3 T $-96,6 T $35,1 T $-43,4 T $-5,58 T $-117 T $39,9 T $-31,2 T $-2,33 T $-310 T $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)60,2 T $-154 T $38,5 T $-74,1 T $148 T $-252 T $29,5 T $-45,2 T $120 T $-212 T $-25,3 T $0 $
Thuế thu nhập đã nộp4,37 T $1,59 T $6,03 T $1,26 T $2,85 T $1,65 T $3,03 T $-1,51 T $2,14 T $917 Tr $5,12 T $0 $
Lãi vay đã trả21,3 T $22,9 T $25,7 T $26,3 T $24,8 T $23,6 T $24,4 T $24,8 T $23,7 T $23,4 T $25 T $0 $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01