Tài chính JPMorgan Chase & Co. (JPM)
NYSE · Financial Services · Banks - Diversified · 322.964 nhân viên · CEO Jamie Dimon
- Giá
- 337,04 $ -1,90%
- Vốn hóa
- 896 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,8 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-14
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 896 T $ EV 1,8 NT $
- Doanh thu
- 302 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- 21,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 14,1×
- P/S
- 3,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 19,6× TTM
- Dòng tiền tự do
- -117 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 66 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2027-01-14
- Cổ tức
- 6,15 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 6,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 76,2 T $, so với mức trung bình 8,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 28,2% (TTM), +2,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 17,1% trong khi doanh thu tăng 8,7%.
- Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -117 T $ = -177,8% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,1% trong một năm2,68 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,77 T.
- Tiền ròng 1,47 NT $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,7 NT $, nợ gồm thuê tài sản 1,23 NT $; năm trước tiền ròng 433 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 76,2 T $ | 71,9 T $ | +6,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 62,2% | 59,8% | +2,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 20,1 T $ | 18,7 T $ | +7,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 26,4% | 26,1% | +0,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 15,3 T $ | 14,4 T $ | +6,3% |
| EPS pha loãng | 5,57 $ | 5,07 $ | +9,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 0 $ | -45,2 T $ | +100,0% |
| Capex | 0 $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 0 $ | -45,2 T $ | +100,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Doanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Commercial And Investment Bank | 19,4 T $ | – | 42,3% | 78,5 T $ | – | |
| Consumer & Community Banking | 19,4 T $ | +5,6% | 42,4% | 76 T $ | +6,3% | |
| Asset and Wealth Management Segment | 6,52 T $ | +12,8% | 14,2% | 24,1 T $ | +11,6% | |
| Segment Reporting, Reconciling Item, Corporate Nonsegment | 1,48 T $ | – | 3,2% | 7,03 T $ | – | |
| Segment Reconciling Items | -969 Tr $ | – | -2,1% | -3,13 T $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -117 T $
- Capex
- 0 $
- Mua lại cổ phiếu
- -23,4 T $
- Cổ tức
- -13,1 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 34 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- -117 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -31,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 14,1× | 12,0× | 10,3× – 16,1× |
| EV / EBITDA | 19,6× | 9,8× | 4,2× – 18,3× |
| EV / Doanh thu | 6,0× | 3,2× | 2,2× – 5,3× |
| Giá / FCF | -7,6× | 16,1× 3/5 năm | 3,7× – 38,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,4× | 1,8× | 1,4× – 2,5× |
| Tỷ suất FCF | -13,1% | 4,6% | -16,5% – 26,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,3% | 4,8% | 4,2% – 5,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,9% | 15,4% | 12,9% – 17,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 373,36 $ (+10,8%)
khoảng 312,00 $ – 425,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 439 số liệu mà JPMorgan Chase & Co. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities | 384 T $ | 304 T $ | +26,6% | 317 T $ | 281 T $ | +12,9% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities | 130 T $2025-12-31 | 128 T $ | +2,1% | 130 T $ | 128 T $ | +2,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -7,69 T $ | -7,24 T $ | -6,2% | -4,29 T $ | -12,5 T $ | +65,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 90,6 T $ | 90,6 T $ | 0,0% | 91,1 T $ | 90,9 T $ | +0,2% |
| Affordable Housing Tax Credits and Other Tax Benefits, Amount | 1,74 T $ | 1,44 T $ | +20,7% | 6,1 T $ | 6,38 T $ | -4,4% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments | 33,2 T $ | 31,8 T $ | +4,3% | 33,9 T $ | 32 T $ | +5,9% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization | 1,52 T $ | 1,05 T $ | +45,0% | 4,55 T $ | 5,02 T $ | -9,3% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 292 Tr $ | 339 Tr $ | -13,9% |
| Assets | 5,02 NT $ | 4,55 NT $ | +10,2% | 4,42 NT $ | 4 NT $ | +10,5% |
| Beneficial Interest Liability | 29,5 T $ | 27,7 T $ | +6,4% | 28 T $ | 27,3 T $ | +2,3% |
| Broker-Dealer, Payable to Other Broker-Dealer and Clearing Organization | 187 T $2025-12-31 | 153 T $ | +21,9% | 187 T $ | 153 T $ | +21,9% |
| Brokerage Commissions Revenue | 1,15 T $ | 948 Tr $ | +21,6% | 3,73 T $ | 3,12 T $ | +19,5% |
| Business Combination, Bargain Purchase, Gain Recognized, Amount | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 103 Tr $ | -100,0% |
| Business Combination, Step Acquisition, Equity Interest in Acquiree, Remeasurement Gain (Loss), Net | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash and Due from Banks | 24,7 T $ | 23,8 T $ | +4,0% | 21,7 T $ | 23,4 T $ | -7,0% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -200 Tr $ | 300 Tr $ | -166,7% | -926 Tr $ | -1,6 T $ | +42,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 310 T $ | 420 T $ | -26,3% | 343 T $ | 469 T $ | -26,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -2,33 T $ | -5,58 T $ | +58,2% | -126 T $ | -155 T $ | +18,6% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments | 1,08 T $ | 361 Tr $ | +200,0% | -2,86 T $ | 827 Tr $ | -446,2% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Hedged Item in Fair Value Hedge | -771 Tr $ | 95 Tr $ | -911,6% | 4,74 T $ | 177 Tr $ | +2.580,2% |
| Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value | 25,1 T $ | 17,1 T $ | +47,2% | 20,6 T $ | 15,2 T $ | +35,2% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,50 $ | 1,40 $ | +7,1% | 5,80 $ | 4,80 $ | +20,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% | 1,00 $ | 1,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 9 T | 9 T | 0,0% | 9 T | 9 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 4,1 T | 4,1 T | 0,0% | 4,1 T | 4,1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 2,7 T2025-12-31 | 2,8 T | -3,6% | 2,7 T | 2,8 T | -3,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 4,11 T $ | 4,11 T $ | 0,0% | 4,11 T $ | 4,11 T $ | 0,0% |
| Communications and Information Technology | 3,11 T $ | 2,7 T $ | +14,9% | 11 T $ | 9,83 T $ | +12,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 20,2 T $ | 16,9 T $ | +19,6% | 65,2 T $ | 56,5 T $ | +15,5% |
| Continuing Involvement with Transferred Financial Assets, Principal Amount Outstanding | 329 T $ | 283 T $ | +16,3% | 307 T $ | 266 T $ | +15,2% |
| Contract with Customer, Refund Liability, Current | 16 T $2025-12-31 | 14,4 T $ | +11,1% | 16 T $ | 14,4 T $ | +11,1% |
| Contractually Specified Servicing Fees, Amount | 404 Tr $ | 412 Tr $ | -1,9% | 1,64 T $ | 1,61 T $ | +1,8% |
| Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted | 717 T $ | 722 T $ | -0,7% | 628 T $ | 561 T $ | +11,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,11 T $ | 7,09 T $ | -56,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,27 T $ | 4,75 T $ | -10,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9,94 T $ | 14,6 T $ | -32,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,56 T $ | 2,76 T $ | -7,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Accrued Interest Writeoff | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1,43 T $ | 1,96 T $ | -26,8% | 3,31 T $ | 1,12 T $ | +197,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 4,07 T $ | 5,17 T $ | -21,2% | 3,34 T $ | 5,31 T $ | -37,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 14,4 T $ | 9,13 T $ | +57,6% | 16 T $ | 9,34 T $ | +71,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 676 Tr $ | 723 Tr $ | -6,5% | 876 Tr $ | 689 Tr $ | +27,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 32 T $ | 24,3 T $ | +31,8% | 16 T $ | 26,8 T $ | -40,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 233 Tr $ | 1,27 T $ | -81,7% | 219 Tr $ | 482 Tr $ | -54,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 539 T $ | 488 T $ | +10,6% | 507 T $ | 412 T $ | +22,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Amortized Cost | 133 T $ | 139 T $ | -4,1% | 135 T $ | 135 T $ | +0,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after 10 Years, Fair Value | 132 T $ | 135 T $ | -2,5% | 134 T $ | 130 T $ | +2,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Amortized Cost | 96,5 T $ | 68,3 T $ | +41,2% | 63,5 T $ | 52 T $ | +22,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after Five Through Ten Years, Fair Value | 96,1 T $ | 68,4 T $ | +40,5% | 63,9 T $ | 51,8 T $ | +23,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost | 280 T $ | 243 T $ | +15,2% | 258 T $ | 191 T $ | +35,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value | 279 T $ | 245 T $ | +14,0% | 260 T $ | 191 T $ | +36,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost | 29,1 T $ | 37 T $ | -21,3% | 49,6 T $ | 34,3 T $ | +44,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value | 29,1 T $ | 37 T $ | -21,2% | 49,7 T $ | 34,2 T $ | +45,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 224 Tr $ | 94 Tr $ | +138,3% | 674 Tr $ | 593 Tr $ | +13,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | -395 Tr $ | -54 Tr $ | -631,5% | -57 Tr $ | -1,02 T $ | +94,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | 619 Tr $ | 148 Tr $ | +318,2% | 731 Tr $ | 1,61 T $ | -54,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 46,4 T $ | 33,4 T $ | +38,9% | 32 T $ | 36,1 T $ | -11,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 909 Tr $ | 2 T $ | -54,5% | 1,1 T $ | 1,17 T $ | -6,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year 10 | 4,8% | 4,9% | -0,2% | 4,7% | 5,0% | -5,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Weighted Average Yield, Maturity, after Year 5 Through 10 | 4,1% | 4,6% | -11,2% | 4,1% | 4,7% | -11,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01