PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Forgent Power Solutions, Inc. (FPS)

Forgent Power Solutions, Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

-1,7%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:FPS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-1,69%
5D+2,73%
1M+25,81%
6M+29,62%
YTD+40,17%
1Y+40,17%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchFPS-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
10,6 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
1,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+79%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,8%
P/E
143,0
P/E cùng ngành 10,0
Dòng tiền tự do
-27 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
81,8 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,4
P/E cùng ngành
10,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-09-15
Doanh thu 461,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất1,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+5,8%
Dòng tiền tự do-30,3 Tr $
Nợ ròng582,1 Tr $
2023181,3 Tr $
2024753,2 Tr $
20251,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2023181,3 Tr $--17,8 Tr $-7,5 Tr $
2024753,2 Tr $+315%15,2 Tr $-39,1 Tr $
20251,4 T $+89%81,8 Tr $-30,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+37,4%-2,6%-9,8%-3,4%-1,3%
2024+36,9%+9,6%+2,0%+4,1%+1,0%
2025+31,4%+16,0%+5,8%+14,5%+3,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2023186,4 Tr $523,4 Tr $337 Tr $2,04
2024111,3 Tr $630,5 Tr $519,2 Tr $1,58
2025121,7 Tr $703,8 Tr $582,1 Tr $1,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20237,8 T $8,2 T $36,9-375,6
20247,8 T $8,4 T $8,9440,7
202519,9 T $20,5 T $12,0206,9
Q1 2024154 Tr $
Q4 2024237,6 Tr $
Q1 2025283,3 Tr $
Q2 2025296,4 Tr $
Q3 2025378,7 Tr $
Q4 2025461,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 2024154 Tr $-6,3 Tr $8,9 Tr $
Q4 2024237,6 Tr $--23,9 Tr $-48,2 Tr $
Q1 2025283,3 Tr $+84%10 Tr $-24 Tr $
Q2 2025296,4 Tr $-246 N $-23,1 Tr $
Q3 2025378,7 Tr $-18,3 Tr $937 N $
Q4 2025461,7 Tr $+94%53,3 Tr $19,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2024+43,1%+14,7%+4,1%0,0%0,0%
Q4 2024+33,5%-11,5%-10,1%-6,4%-1,6%
Q1 2025+29,9%+11,0%+3,5%+2,6%+0,6%
Q2 2025+29,8%+6,8%+0,1%+0,1%0,0%
Q3 2025+31,1%+16,3%+4,8%+4,1%+1,0%
Q4 2025+33,5%+20,0%+11,5%+9,4%+2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2024---0,00
Q4 2024111,3 Tr $630,5 Tr $519,2 Tr $1,58
Q1 202581,4 Tr $628,1 Tr $546,7 Tr $1,52
Q2 2025106,2 Tr $708,8 Tr $602,6 Tr $1,66
Q3 202593,8 Tr $707,6 Tr $613,7 Tr $1,64
Q4 2025121,7 Tr $703,8 Tr $582,1 Tr $1,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 20247,8 T $0 $43,5266,5
Q4 20247,8 T $8,4 T $28,2-72,5
Q1 20257,8 T $8,4 T $23,6167,1
Q2 202510,3 T $10,9 T $29,89.062,5
Q3 202510,4 T $11 T $23,5121,8
Q4 202519,9 T $20,5 T $36,877,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu461,7 Tr $Q4 2025
115,4 Tr $230,8 Tr $346,3 Tr $461,7 Tr $Q1 2024: 154 Tr $Q4 2024: 237,6 Tr $Q1 2025: 283,3 Tr $Q2 2025: 296,4 Tr $Q3 2025: 378,7 Tr $Q4 2025: 461,7 Tr $Q1 2024Q4 2025
Lợi nhuận ròng53,3 Tr $Q4 2025
-4,6 Tr $14,7 Tr $34 Tr $53,3 Tr $Q1 2024: 6,3 Tr $Q4 2024: -23,9 Tr $Q1 2025: 10 Tr $Q2 2025: 246 N $Q3 2025: 18,3 Tr $Q4 2025: 53,3 Tr $Q1 2024Q4 2025
EBITDA92,4 Tr $Q4 2025
14,8 Tr $40,7 Tr $66,6 Tr $92,4 Tr $Q1 2024: 42,1 Tr $Q4 2024: -11 Tr $Q1 2025: 48,2 Tr $Q2 2025: 36,9 Tr $Q3 2025: 60,5 Tr $Q4 2025: 92,4 Tr $Q1 2024Q4 2025
Dòng tiền tự do19,1 Tr $Q4 2025
-31,4 Tr $-14,5 Tr $2,3 Tr $19,1 Tr $Q1 2024: 8,9 Tr $Q4 2024: -48,2 Tr $Q1 2025: -24 Tr $Q2 2025: -23,1 Tr $Q3 2025: 937 N $Q4 2025: 19,1 Tr $Q1 2024Q4 2025
EPS0,18 $Q4 2025
-0,03 $0,04 $0,11 $0,18 $Q1 2024: 0,03 $Q4 2024: -0,1 $Q1 2025: 0,04 $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 0,06 $Q4 2025: 0,18 $Q1 2024Q4 2025
Tiền mặt / Nợ121,7 Tr $Q4 2025
177,2 Tr $354,4 Tr $531,6 Tr $708,8 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 111,3 Tr $Q4 2024 · Nợ: 630,5 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 81,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 628,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 106,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 708,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 93,8 Tr $Q3 2025 · Nợ: 707,6 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 121,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 703,8 Tr $Q1 2024Q4 2025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,5%Q4 2025
+2,1%+15,8%+29,5%+43,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -10,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,5%Q1 2024Q4 2025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+94,3%Q4 2025
+23,6%+47,1%+70,7%+94,3%Q1 2025: +83,9%Q4 2025: +94,3%Q1 2024Q4 2025
Cổ phiếu lưu hành304,4 TrQ4 2025
76,1 Tr152,2 Tr228,3 Tr304,4 TrQ1 2024: 230,8 TrQ4 2024: 230,8 TrQ1 2025: 230,8 TrQ2 2025: 304,4 TrQ3 2025: 304,4 TrQ4 2025: 304,4 TrQ1 2024Q4 2025
Định giá77,6Q4 2025
2.211,34.495,06.778,89.062,5Q1 2024 · P/E: 266,5Q4 2024 · P/E: -72,5Q1 2025 · P/E: 167,1Q2 2025 · P/E: 9.062,5Q3 2025 · P/E: 121,8Q4 2025 · P/E: 77,6Q1 2024 · P/S: 43,5Q4 2024 · P/S: 28,2Q1 2025 · P/S: 23,6Q2 2025 · P/S: 29,8Q3 2025 · P/S: 23,5Q4 2025 · P/S: 36,8Q1 2024Q4 2025
P/EP/S
Doanh thu1,4 T $2025
355 Tr $710 Tr $1,1 T $1,4 T $2023: 181,3 Tr $2024: 753,2 Tr $2025: 1,4 T $20232025
Lợi nhuận ròng81,8 Tr $2025
7,1 Tr $32 Tr $56,9 Tr $81,8 Tr $2023: -17,8 Tr $2024: 15,2 Tr $2025: 81,8 Tr $20232025
EBITDA227,9 Tr $2025
57 Tr $114 Tr $170,9 Tr $227,9 Tr $2023: 18 Tr $2024: 142,4 Tr $2025: 227,9 Tr $20232025
Dòng tiền tự do-30,3 Tr $2025
-29,3 Tr $-19,5 Tr $-9,8 Tr $2023: -7,5 Tr $2024: -39,1 Tr $2025: -30,3 Tr $20232025
EPS0,27 $2025
0,01 $0,1 $0,18 $0,27 $2023: -0,08 $2024: 0,07 $2025: 0,27 $20232025
Tiền mặt / Nợ121,7 Tr $2025
175,9 Tr $351,9 Tr $527,8 Tr $703,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 186,4 Tr $2023 · Nợ: 523,4 Tr $2024 · Tiền mặt: 111,3 Tr $2024 · Nợ: 630,5 Tr $2025 · Tiền mặt: 121,7 Tr $2025 · Nợ: 703,8 Tr $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+31,4%2025
+2,0%+13,8%+25,6%+37,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +37,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -9,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+88,5%2025
+78,9%+157,7%+236,6%+315,4%2024: +315,4%2025: +88,5%20232025
Cổ phiếu lưu hành304,4 Tr2025
76,1 Tr152,2 Tr228,3 Tr304,4 Tr2023: 230,8 Tr2024: 230,8 Tr2025: 304,4 Tr20232025
Định giá206,92025
-171,632,5236,6440,72023 · P/E: -375,62024 · P/E: 440,72025 · P/E: 206,92023 · P/S: 36,92024 · P/S: 8,92025 · P/S: 12,020232025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-09-15
Doanh thu 461,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20271,352,5 T $+79%6
FY 20282,013,4 T $+139%6
FY 20293,014,5 T $+215%2
FY 20304,345,4 T $+283%1
FY 20315,176,3 T $+347%1
Q1 20270,37679 Tr $+140%2

Sự kiện công ty

4
2026-09-15Kết quảThực tế 0,25 / Ước tính 0,24Vượt dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế 0,18 / Ước tính 0,16Vượt dự báo
2026-03-16Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,12Vượt dự báo
2026-01-09Kết quảThực tế 0,13 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi FPS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị4444
Nhà phân tích1515
Mua / giữ / bán36 / 8 / 036 / 8 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 130 / 0 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt3 / 39 (7%)3 / 39 (7%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-19,2%-19,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+7,0% / -46,5%+7,0% / -46,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -9,6% so với S&P 500 -13,4% (n = 28)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
7 thg 10, 2026Andrew ObinBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
2 thg 10, 2026Stephen TusaWells FargoGiữDuy trì44,00 US$
2 thg 10, 2026Chad DillardBernsteinMuaBắt đầu theo dõi48,00 US$
25 thg 9, 2026Stephen TusaWells FargoGiữBắt đầu theo dõi44,00 US$
25 thg 9, 2026Unknown AnalystWells FargoGiữBắt đầu theo dõi44,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 8 thg 10, 2026 · 44 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

FPS perpetuals · perpequities.comFPS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/fps-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/fps-perp.svg" width="240" height="64" alt="FPS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp FPS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với FPS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho FPS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X