PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh IREN Limited (IREN)

NASDAQ · Technology · Software - Services · 685 nhân viên · CEO William Roberts

Giá
23,95 $ -8,76%
Vốn hóa
9,69 T $
Giá trị doanh nghiệp
11,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,73 $

IREN Limited (IREN) báo cáo doanh thu 137 Tr $ cho Q4 '26 (-26,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -620 Tr $ (-452,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -684 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 707 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu34,4 Tr $42 Tr $54 Tr $56,8 Tr $52,8 Tr $116 Tr $145 Tr $187 Tr $240 Tr $185 Tr $145 Tr $137 Tr $
Giá vốn hàng bán4,18 Tr $4,33 Tr $4,33 Tr $9,36 Tr $36,9 Tr $37,2 Tr $46,9 Tr $137 Tr $80,7 Tr $65,8 Tr $39,9 Tr $33,3 Tr $
Lợi nhuận gộp30,2 Tr $37,7 Tr $49,6 Tr $47,4 Tr $15,8 Tr $78,9 Tr $97,9 Tr $50,5 Tr $160 Tr $119 Tr $105 Tr $104 Tr $
Bán hàng & tiếp thị293 N $401 N $0 $2,05 Tr $578 N $857 N $619 N $2,88 Tr $3,08 Tr $2 Tr $8,84 Tr $0 $
Quản lý chung & hành chính9,07 Tr $11,5 Tr $7,84 Tr $17 Tr $18,2 Tr $21,6 Tr $21,2 Tr $90,4 Tr $99,4 Tr $88,1 Tr $63 Tr $0 $
Chi phí hoạt động khác28,3 Tr $28 Tr $35,8 Tr $51,1 Tr $44,1 Tr $38,5 Tr $48,4 Tr $-59,6 Tr $134 Tr $145 Tr $267 Tr $596 Tr $
Chi phí hoạt động37,6 Tr $39,9 Tr $43,6 Tr $70,2 Tr $62,9 Tr $61 Tr $70,2 Tr $33,7 Tr $236 Tr $235 Tr $338 Tr $724 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-7,42 Tr $-2,22 Tr $6,02 Tr $-22,7 Tr $-47,1 Tr $18 Tr $27,7 Tr $16,8 Tr $-76,4 Tr $-116 Tr $-234 Tr $-620 Tr $
Thu nhập lãi713 N $665 N $1,5 Tr $2,95 Tr $2,29 Tr $1,59 Tr $1,93 Tr $1,7 Tr $7,13 Tr $15,8 Tr $21,8 Tr $35,9 Tr $
Chi phí lãi vay33 N $30 N $126 N $63 N $22 N $1,72 Tr $4,12 Tr $0 $9,28 Tr $10,7 Tr $14,8 Tr $24,5 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-2,97 Tr $4,04 Tr $-6,21 Tr $4,06 Tr $3,31 Tr $35,2 Tr $34,7 Tr $-72,8 Tr $-16,3 Tr $-31,7 Tr $-140 Tr $-475 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động2,94 Tr $-4,07 Tr $6,09 Tr $-4,12 Tr $-3,34 Tr $-36,9 Tr $-38,8 Tr $76 Tr $652 Tr $-222 Tr $-20,6 Tr $-71,6 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-4,48 Tr $-6,29 Tr $12,1 Tr $-26,8 Tr $-50,4 Tr $-18,9 Tr $-11,1 Tr $92,8 Tr $575 Tr $-338 Tr $-254 Tr $-692 Tr $
Thuế thu nhập821 N $-1,07 Tr $3,47 Tr $225 N $1,28 Tr $3,01 Tr $5,04 Tr $-2,76 Tr $191 Tr $-183 Tr $-6,26 Tr $-8 Tr $
Lợi nhuận ròng-5,3 Tr $-5,23 Tr $8,64 Tr $-27,1 Tr $-51,7 Tr $-21,9 Tr $-16,1 Tr $95,5 Tr $385 Tr $-155 Tr $-248 Tr $-684 Tr $
EPS (cơ bản)-0,08 $-0,05 $0,08 $-0,15 $-0,27 $-0,10 $-0,07 $0,69 $1,42 $-0,52 $-0,74 $-1,98 $
EPS (pha loãng)-0,08 $-0,05 $0,08 $-0,15 $-0,27 $-0,10 $-0,07 $0,69 $1,08 $-0,52 $-0,74 $-1,98 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)65,3 Tr72,7 Tr104 Tr186 Tr189 Tr210 Tr219 Tr257 Tr271 Tr298 Tr334 Tr362 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)65,3 Tr72,7 Tr112 Tr186 Tr189 Tr210 Tr219 Tr257 Tr362 Tr298 Tr334 Tr362 Tr
Khấu hao & phân bổ7,62 Tr $7,56 Tr $8,69 Tr $26,8 Tr $33,9 Tr $36,1 Tr $47,3 Tr $63,8 Tr $85,2 Tr $99,2 Tr $121 Tr $112 Tr $
EBITDA3,17 Tr $1,3 Tr $20,9 Tr $2 N $-16,5 Tr $18,9 Tr $40,3 Tr $153 Tr $25,1 Tr $14,5 Tr $27,9 Tr $-32,8 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02