PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Iovance Biotherapeutics, Inc. (IOVA)

Iovance Biotherapeutics là công ty công nghệ sinh học phát triển liệu pháp miễn dịch ung thư dùng tế bào miễn dịch của chính bệnh nhân, đang có các thử nghiệm giai đoạn 2 cho ung thư hắc tố, cổ tử cung và đầu cổ.

-0,1%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:IOVA

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-0,11%
5D+30,65%
1M+61,72%
6M+330,76%
YTD+420,70%
1Y+543,21%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchIOVA-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
6,3 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
325 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+56%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-89,1%
P/E
-20,3
P/E cùng ngành 3,0
Dòng tiền tự do
-296,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-289,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
19,5
P/E cùng ngành
3,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
411,2 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 114,1 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất263,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-148,4%
Dòng tiền tự do-336,2 Tr $
Nợ ròng-114,6 Tr $
20200 $
20210 $
20220 $
20231,2 Tr $
2024164,1 Tr $
2025263,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--259,6 Tr $-251,9 Tr $
20210 $--342,3 Tr $-265,5 Tr $
20220 $--395,9 Tr $-313,2 Tr $
20231,2 Tr $--444 Tr $-384,1 Tr $
2024164,1 Tr $+13.699%-372,2 Tr $-364 Tr $
2025263,5 Tr $+61%-391 Tr $-336,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-39,5%-33,8%
20210,0%0,0%0,0%-55,1%-44,0%
20220,0%0,0%0,0%-79,2%-59,6%
2023-804,5%-38.735,0%-37.345,4%-76,0%-56,9%
2024+24,4%-240,9%-226,8%-52,4%-40,9%
2025+97,2%-153,1%-148,4%-56,0%-42,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202067,3 Tr $51,7 Tr $-15,7 Tr $11,59
202178,2 Tr $71,5 Tr $-6,7 Tr $5,69
2022231,7 Tr $85,4 Tr $-146,3 Tr $5,24
2023114,9 Tr $75,9 Tr $-39 Tr $2,79
2024115,7 Tr $58,3 Tr $-57,4 Tr $3,74
2025163,1 Tr $48,4 Tr $-114,6 Tr $3,20
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20206,4 T $6,4 T $0,0-24,7
20212,9 T $2,9 T $0,0-8,6
20221 T $871,4 Tr $0,0-2,6
20231,9 T $1,9 T $1.607,8-4,3
20242,1 T $2,1 T $13,1-5,8
2025975,6 Tr $860,9 Tr $3,7-2,5
Q3 202458,6 Tr $
Q4 202473,7 Tr $
Q1 202549,3 Tr $
Q2 202560 Tr $
Q3 202567,5 Tr $
Q4 202586,8 Tr $
Q1 202671,4 Tr $
Q2 202699,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202458,6 Tr $+12.385%-83,5 Tr $-61,3 Tr $
Q4 202473,7 Tr $+15.189%-78,6 Tr $-77,5 Tr $
Q1 202549,3 Tr $+6.798%-116,2 Tr $-109,9 Tr $
Q2 202560 Tr $+93%-111,7 Tr $-74,9 Tr $
Q3 202567,5 Tr $+15%-91,3 Tr $-89,5 Tr $
Q4 202586,8 Tr $+18%-71,9 Tr $-61,9 Tr $
Q1 202671,4 Tr $+45%-79 Tr $-78,7 Tr $
Q2 202699,3 Tr $+66%-47,3 Tr $-66,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+32,0%-152,1%-142,7%-10,8%-8,4%
Q4 2024+38,2%-117,5%-106,6%-11,1%-8,6%
Q1 2025-0,8%-245,8%-235,5%-15,1%-12,0%
Q2 2025+5,5%-189,8%-186,2%-16,0%-12,3%
Q3 2025+97,9%-140,7%-135,3%-13,0%-10,1%
Q4 2025+215,9%-84,7%-82,9%-10,3%-7,9%
Q1 2026+98,6%-113,5%-110,7%-11,0%-8,5%
Q2 2026+54,6%-52,3%-47,6%-6,4%-5,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024164,2 Tr $78,9 Tr $-85,2 Tr $4,22
Q4 2024115,7 Tr $58,3 Tr $-57,4 Tr $3,74
Q1 2025171,7 Tr $53,7 Tr $-117,9 Tr $4,18
Q2 2025132,5 Tr $53,2 Tr $-79,3 Tr $3,27
Q3 2025158,1 Tr $52,5 Tr $-105,6 Tr $3,41
Q4 2025163,1 Tr $48,4 Tr $-114,6 Tr $3,20
Q1 2026196,5 Tr $47,8 Tr $-148,7 Tr $3,60
Q2 2026110,8 Tr $46 Tr $-64,8 Tr $4,35
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,8 T $2,8 T $48,6-8,4
Q4 20242,3 T $2,2 T $30,6-7,1
Q1 20251,1 T $957,2 Tr $21,8-2,3
Q2 2025575,4 Tr $496,1 Tr $9,6-1,3
Q3 2025790 Tr $684,3 Tr $11,7-2,2
Q4 20251,1 T $996,4 Tr $12,8-4,6
Q1 20261,5 T $1,3 T $20,6-4,6
Q2 20261,9 T $1,8 T $18,9-9,5

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu99,3 Tr $Q2 2026
24,8 Tr $49,7 Tr $74,5 Tr $99,3 Tr $Q3 2023: 469 N $Q4 2023: 482 N $Q1 2024: 715 N $Q2 2024: 31,1 Tr $Q3 2024: 58,6 Tr $Q4 2024: 73,7 Tr $Q1 2025: 49,3 Tr $Q2 2025: 60 Tr $Q3 2025: 67,5 Tr $Q4 2025: 86,8 Tr $Q1 2026: 71,4 Tr $Q2 2026: 99,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-47,3 Tr $Q2 2026
-87,3 Tr $-58,2 Tr $-29,1 Tr $Q3 2023: -113,8 Tr $Q4 2023: -116,4 Tr $Q1 2024: -113 Tr $Q2 2024: -97,1 Tr $Q3 2024: -83,5 Tr $Q4 2024: -78,6 Tr $Q1 2025: -116,2 Tr $Q2 2025: -111,7 Tr $Q3 2025: -91,3 Tr $Q4 2025: -71,9 Tr $Q1 2026: -79 Tr $Q2 2026: -47,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-39,2 Tr $Q2 2026
-81,3 Tr $-54,2 Tr $-27,1 Tr $Q3 2023: -105,1 Tr $Q4 2023: -108,4 Tr $Q1 2024: -104,5 Tr $Q2 2024: -87,7 Tr $Q3 2024: -77,9 Tr $Q4 2024: -65,3 Tr $Q1 2025: -106,9 Tr $Q2 2025: -97,7 Tr $Q3 2025: -84,7 Tr $Q4 2025: -67,8 Tr $Q1 2026: -71,2 Tr $Q2 2026: -39,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-66,3 Tr $Q2 2026
-94,8 Tr $-63,2 Tr $-31,6 Tr $Q3 2023: -87,7 Tr $Q4 2023: -87,5 Tr $Q1 2024: -126,5 Tr $Q2 2024: -98,9 Tr $Q3 2024: -61,3 Tr $Q4 2024: -77,5 Tr $Q1 2025: -109,9 Tr $Q2 2025: -74,9 Tr $Q3 2025: -89,5 Tr $Q4 2025: -61,9 Tr $Q1 2026: -78,7 Tr $Q2 2026: -66,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,11 $Q2 2026
-0,35 $-0,23 $-0,11 $Q3 2023: -0,46 $Q4 2023: -0,45 $Q1 2024: -0,42 $Q2 2024: -0,34 $Q3 2024: -0,28 $Q4 2024: -0,26 $Q1 2025: -0,36 $Q2 2025: -0,33 $Q3 2025: -0,25 $Q4 2025: -0,15 $Q1 2026: -0,19 $Q2 2026: -0,11 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ110,8 Tr $Q2 2026
66,9 Tr $133,9 Tr $200,8 Tr $267,7 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 267,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 79,5 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 114,9 Tr $Q4 2023 · Nợ: 75,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 134,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 84,4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 228,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 81,7 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 164,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 78,9 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 115,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 58,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 171,7 Tr $Q1 2025 · Nợ: 53,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 132,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 53,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 158,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 52,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 163,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 48,4 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 196,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 47,8 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 110,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 46 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+54,6%Q2 2026
-18.873,7%-12.510,5%-6.147,3%+215,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -825,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -805,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -915,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -0,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -0,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +5,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +97,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +215,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +98,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +54,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25.236,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25.156,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16.464,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -327,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -152,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -117,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -245,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -189,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -140,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -84,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -113,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -52,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -24.255,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -24.145,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15.800,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -312,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -142,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -106,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -235,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -186,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -135,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -82,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -110,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -47,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+65,7%Q2 2026
+3.797,3%+7.594,6%+11.391,9%+15.189,2%Q3 2024: +12.384,9%Q4 2024: +15.189,2%Q1 2025: +6.798,5%Q2 2025: +92,7%Q3 2025: +15,2%Q4 2025: +17,7%Q1 2026: +44,8%Q2 2026: +65,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành450,2 TrQ2 2026
112,5 Tr225,1 Tr337,6 Tr450,2 TrQ3 2023: 245,8 TrQ4 2023: 256 TrQ1 2024: 266,2 TrQ2 2024: 284,8 TrQ3 2024: 303,3 TrQ4 2024: 304,9 TrQ1 2025: 322,9 TrQ2 2025: 334,5 TrQ3 2025: 364 TrQ4 2025: 407 TrQ1 2026: 418,5 TrQ2 2026: 450,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-9,5Q2 2026
1.313,82.637,03.960,25.283,4Q3 2023 · P/E: -2,5Q4 2023 · P/E: -4,5Q1 2024 · P/E: -8,4Q2 2024 · P/E: -5,9Q3 2024 · P/E: -8,4Q4 2024 · P/E: -7,1Q1 2025 · P/E: -2,3Q2 2025 · P/E: -1,3Q3 2025 · P/E: -2,2Q4 2025 · P/E: -4,6Q1 2026 · P/E: -4,6Q2 2026 · P/E: -9,5Q3 2023 · P/S: 2.384,8Q4 2023 · P/S: 4.317,2Q1 2024 · P/S: 5.283,4Q2 2024 · P/S: 73,8Q3 2024 · P/S: 48,6Q4 2024 · P/S: 30,6Q1 2025 · P/S: 21,8Q2 2025 · P/S: 9,6Q3 2025 · P/S: 11,7Q4 2025 · P/S: 12,8Q1 2026 · P/S: 20,6Q2 2026 · P/S: 18,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu263,5 Tr $2025
65,9 Tr $131,8 Tr $197,6 Tr $263,5 Tr $2018: 0 $2019: 0 $2020: 0 $2021: 0 $2022: 0 $2023: 1,2 Tr $2024: 164,1 Tr $2025: 263,5 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng-391 Tr $2025
-333 Tr $-222 Tr $-111 Tr $2018: -123,6 Tr $2019: -197,6 Tr $2020: -259,6 Tr $2021: -342,3 Tr $2022: -395,9 Tr $2023: -444 Tr $2024: -372,2 Tr $2025: -391 Tr $20182025
EBITDA-357,1 Tr $2025
-310,8 Tr $-207,2 Tr $-103,6 Tr $2018: -122,6 Tr $2019: -189,4 Tr $2020: -260,8 Tr $2021: -328,3 Tr $2022: -371,8 Tr $2023: -414,4 Tr $2024: -331,4 Tr $2025: -357,1 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-336,2 Tr $2025
-288,1 Tr $-192,1 Tr $-96 Tr $2018: -102,4 Tr $2019: -165,8 Tr $2020: -251,9 Tr $2021: -265,5 Tr $2022: -313,2 Tr $2023: -384,1 Tr $2024: -364 Tr $2025: -336,2 Tr $20182025
EPS-1,09 $2025
-1,87 $-1,25 $-0,62 $2018: -1,27 $2019: -1,5 $2020: -1,88 $2021: -2,23 $2022: -2,49 $2023: -1,89 $2024: -1,28 $2025: -1,09 $20182025
Tiền mặt / Nợ163,1 Tr $2025
57,9 Tr $115,9 Tr $173,8 Tr $231,7 Tr $2018 · Tiền mặt: 82,2 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 14 Tr $2019 · Nợ: 11,5 Tr $2020 · Tiền mặt: 67,3 Tr $2020 · Nợ: 51,7 Tr $2021 · Tiền mặt: 78,2 Tr $2021 · Nợ: 71,5 Tr $2022 · Tiền mặt: 231,7 Tr $2022 · Nợ: 85,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 114,9 Tr $2023 · Nợ: 75,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 115,7 Tr $2024 · Nợ: 58,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 163,1 Tr $2025 · Nợ: 48,4 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+97,2%2025
-29.026,9%-19.318,9%-9.610,8%+97,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -804,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +97,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38.735,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -240,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -153,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -37.345,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -226,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -148,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+60,6%2025
+3.424,7%+6.849,5%+10.274,2%+13.699,0%2024: +13.699,0%2025: +60,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành357,3 Tr2025
89,3 Tr178,7 Tr268 Tr357,3 Tr2018: 97,3 Tr2019: 124,3 Tr2020: 138,3 Tr2021: 153,4 Tr2022: 159,3 Tr2023: 235,1 Tr2024: 289,9 Tr2025: 357,3 Tr20182025
Định giá-2,52025
383,4791,51.199,61.607,82018 · P/E: -7,02019 · P/E: -18,52020 · P/E: -24,72021 · P/E: -8,62022 · P/E: -2,62023 · P/E: -4,32024 · P/E: -5,82025 · P/E: -2,52018 · P/S: 0,02019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 0,02022 · P/S: 0,02023 · P/S: 1.607,82024 · P/S: 13,12025 · P/S: 3,720182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 114,1 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,45411,2 Tr $+56%6
FY 2027-0,21575,2 Tr $+118%6
FY 20280,17881,7 Tr $+235%5
FY 20290,271,1 T $+322%1
FY 20300,521,4 T $+438%1
Q3 2026-0,09114,1 Tr $+69%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,09-
2026-08-06Kết quảThực tế -0,11 / Ước tính -0,13Vượt dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,19 / Ước tính -0,19Đúng dự báo
2026-02-24Kết quảThực tế -0,18 / Ước tính -0,22Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,25 / Ước tính -0,29Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,33 / Ước tính -0,29Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi IOVA đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị54220
Nhà phân tích1422
Mua / giữ / bán45 / 7 / 2196 / 21 / 3
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 11 / 6 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt42 / 9 (82%)66 / 131 (34%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+93,3%+28,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+848,7% / -28,9%+1.323,0% / -58,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -5,6% so với S&P 500 -8,7% (n = 202)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Yanan ZhuWells Fargo29% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 21 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 18,00 US$30 thg 9, 2026
  2. Peter LawsonBarclays28% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 4,00 US$4 thg 11, 2025
  3. Joseph PantginisH.C. Wainwright0% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 20,00 US$29 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Yanan ZhuWells FargoMuaKhẳng định lại18,00 US$
30 thg 9, 2026Yanan ZhuWells FargoMuaDuy trì18,00 US$
29 thg 9, 2026Etzer DaroutBarclaysMuaDuy trì15,00 US$
29 thg 9, 2026Joseph PantginisH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại20,00 US$
30 thg 9, 2026Joseph PantginisH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại20,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng2,00 US$4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 1thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 7 · Giữ 2 · Bán 1thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 1thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 1thg 7 26 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 8 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 8,44 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 8,64 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 8,64 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 7,78 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 7,64 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 7,64 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 7,80 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 8,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 8,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 9,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 12,45 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 12,45 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 2,47 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 2,73 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 2,55 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 3,86 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 3,51 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 3,36 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 4,10 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 4,16 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 4,07 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 8,17 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 14,82 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 14,22 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 54 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

IOVA perpetuals · perpequities.comIOVA perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/iova-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/iova-perp.svg" width="240" height="64" alt="IOVA perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp IOVA

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với IOVA — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho IOVA, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X