Tài chính Iovance Biotherapeutics, Inc. (IOVA)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 975 nhân viên · CEO Frederick G. Vogt
- Giá
- 8,48 $ -11,30%
- Vốn hóa
- 3,84 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3,78 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến -0,08 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,84 T $ EV 3,78 T $
- Doanh thu
- 325 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +57% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -89,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -11,6× Dự phóng -19,1× (FY2026)
- P/S
- 11,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -15,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- -296 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -290 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 415 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 116 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 13,1%, EPS vượt 17,6%Doanh thu 99,3 Tr $ so với kỳ vọng 87,8 Tr $ (+13,1%); EPS -0,11 $ so với -0,13 $ (+17,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 65,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 99,3 Tr $, so với mức trung bình 42,6% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -91,1% (TTM), +78,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 27,9% trong khi doanh thu tăng 34,5%.
- Capex chiếm 9,9% doanh thu (năm trước 8,3%)Đã đầu tư 32,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+60,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -296 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 34,6% trong một năm450 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 335 Tr.
- Tiền ròng 252 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 298 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 46 Tr $; năm trước tiền ròng 248 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 99,3 Tr $ | 60 Tr $ | +65,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 56,1% | 18,5% | +37,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -51,9 Tr $ | -114 Tr $ | +54,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -52,3% | -189,8% | +137,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -47,3 Tr $ | -112 Tr $ | +57,6% |
| EPS pha loãng | -0,11 $ | -0,33 $ | +66,7% |
| Dòng tiền hoạt động | -60,8 Tr $ | -67,4 Tr $ | +9,8% |
| Capex | 5,44 Tr $ | 7,46 Tr $ | -27,1% |
| Dòng tiền tự do | -66,3 Tr $ | -74,9 Tr $ | +11,5% |
| R&D | 58,9 Tr $ | 77,9 Tr $ | -24,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 11,7 Tr $ | 14,9 Tr $ | -21,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 99,3 Tr $ | 87,8 Tr $ | +13,1% |
| EPS (theo dự báo) | -0,11 $ | -0,13 $ | +17,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '23 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 500 N $ | – | 100,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '23 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 99 Tr $ | +68,9% | 99,7% | 321 Tr $ | +19,8% | |
| Non-US | 346 N $ | -74,3% | 0,3% | 3,64 Tr $ | -18,7% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -264 Tr $
- Capex
- -32,2 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 46,7 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -296 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -11,6× | – | – |
| EV / EBITDA | -15,0× | – | – |
| EV / Doanh thu | 11,6× | 530,3× 3/5 năm | 3,3× – 1.574,9× |
| Giá / FCF | -13,0× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,2× | 2,9× | 1,4× – 4,7× |
| Tỷ suất FCF | -7,7% | -22,3% | -34,5% – -9,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -36,0% | -57,0% | -68,2% – -49,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -40,5% | -63,7% | -79,2% – -52,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 13,44 $ (+58,5%)
khoảng 5,00 $ – 20,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 415 Tr $ | +57,4% | -0,44 $ | +59,3% | -19,1× | 6 |
| FY2027 | 594 Tr $ | +43,1% | -0,17 $ | +61,7% | -49,9× | 6 |
| FY2028 | 882 Tr $ | +48,5% | 0,24 $ | +241,7% | 35,2× | 4 |
| FY2029 | 1,11 T $ | +26,0% | 0,27 $ | +10,0% | 32,0× | 1 |
| FY2030 | 1,42 T $ | +27,6% | 0,52 $ | +96,2% | 16,3× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 179 số liệu mà Iovance Biotherapeutics, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 26,2 Tr $ | 32 Tr $ | -18,1% | 22,2 Tr $ | 27,5 Tr $ | -19,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 102 Tr $ | 59,9 Tr $ | +70,4% | 82,4 Tr $ | 69,3 Tr $ | +18,9% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 1,41 Tr $ | 2 Tr $ | -29,5% | 7,2 Tr $ | 10,3 Tr $ | -29,8% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 30,7 Tr $ | 24,3 Tr $ | +26,3% | 33,8 Tr $ | 31,9 Tr $ | +5,9% |
| Accrued Liabilities and Other Liabilities | 78 Tr $ | 89,1 Tr $ | -12,5% | 111 Tr $ | 81,9 Tr $ | +35,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 78 Tr $ | 89,1 Tr $ | -12,5% | 111 Tr $ | 81,9 Tr $ | +35,7% |
| Accrued Professional Fees, Current | 1,54 Tr $ | 2,04 Tr $ | -24,6% | 1,42 Tr $ | 2,47 Tr $ | -42,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 56,4 Tr $ | 42,1 Tr $ | +33,9% | 48,8 Tr $ | 36 Tr $ | +35,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 13,1 Tr $ | 20,9 Tr $ | -37,3% | 16,4 Tr $ | -1,05 Tr $ | +1.671,7% |
| Additional Paid in Capital | 3,62 T $ | 3,29 T $ | +10,2% | 3,46 T $ | 3,1 T $ | +11,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 5,72 Tr $ | 5,7 Tr $ | +0,3% | 23,1 Tr $ | 26,4 Tr $ | -12,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -1,39 Tr | -349 N | -299,5% | 29,7 Tr | 30,9 Tr | -4,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 11,9 Tr $ | 14,5 Tr $ | -17,9% | 60,9 Tr $ | 111 Tr $ | -45,1% |
| Assets | 916 Tr $ | 907 Tr $ | +0,9% | 913 Tr $ | 910 Tr $ | +0,3% |
| Assets, Current | 464 Tr $ | 423 Tr $ | +9,9% | 443 Tr $ | 457 Tr $ | -3,1% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 111 Tr $ | 132 Tr $ | -16,4% | 163 Tr $ | 116 Tr $ | +41,0% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 61,1 Tr $ | 81,4 Tr $ | -24,9% | 60,5 Tr $ | 61,4 Tr $ | -1,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 117 Tr $ | 138 Tr $ | -15,6% | 169 Tr $ | 122 Tr $ | +38,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -85,7 Tr $ | -39,6 Tr $ | -116,3% | 47 Tr $ | -59,3 Tr $ | +179,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 650 Tr | 500 Tr | +30,0% | 500 Tr | 500 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 453 Tr | 342 Tr | +32,5% | 412 Tr | 305 Tr | +35,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 453 Tr | 342 Tr | +32,5% | 412 Tr | 305 Tr | +35,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 19 N $ | 14 N $ | +35,7% | 17 N $ | 13 N $ | +30,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -46,9 Tr $ | -97,1 Tr $ | +51,7% | -373 Tr $ | -376 Tr $ | +0,6% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | 0 $2025-12-31 | – | – | 1 N $ | – | – |
| Cost of Revenue | 43,6 Tr $ | 48,9 Tr $ | -10,8% | 173 Tr $ | 93,2 Tr $ | +85,7% |
| Costs and Expenses | 151 Tr $ | 174 Tr $ | -13,0% | 667 Tr $ | 559 Tr $ | +19,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 248 Tr $ | 250 Tr $ | -0,8% | 194 Tr $ | 270 Tr $ | -27,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 N $2026-03-31 | 7 N $ | -85,7% | 63 N $ | 117 N $ | -46,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 74 N $ | 24 N $ | +208,3% | 910 N $2022-12-31 | 612 N $ | +48,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 248 Tr $ | 250 Tr $ | -0,8% | 194 Tr $ | 269 Tr $ | -27,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions | 0,0% | 0,0% | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions | 0 item2025-12-31 | – | – | 0 item | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 187 Tr $ | 169 Tr $ | +10,8% | 134 Tr $ | 208 Tr $ | -35,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -1,37 Tr $ | 1,99 Tr $ | -169,1% | -2,07 Tr $ | -2,83 Tr $ | +26,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 29,3 Tr $ | 34,7 Tr $ | -15,5% | 31,8 Tr $ | 32,3 Tr $ | -1,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 706 Tr $2025-12-31 | 575 Tr $ | +23,0% | 706 Tr $ | 575 Tr $ | +23,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 19 Tr $2025-12-31 | 16,9 Tr $ | +12,1% | 19 Tr $ | 16,9 Tr $ | +12,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 416 Tr $2025-12-31 | 303 Tr $ | +37,4% | 416 Tr $ | 303 Tr $ | +37,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 2,22 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 2,22 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 65,2 Tr $2025-12-31 | 66,9 Tr $ | -2,5% | 65,2 Tr $ | 66,9 Tr $ | -2,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 41,3 Tr $2025-12-31 | 40,9 Tr $ | +0,9% | 41,3 Tr $ | 40,9 Tr $ | +0,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 18,9 Tr $2025-12-31 | 11,5 Tr $ | +64,2% | 18,9 Tr $ | 11,5 Tr $ | +64,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 688 Tr $2025-12-31 | 558 Tr $ | +23,3% | 688 Tr $ | 558 Tr $ | +23,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 31,8 Tr $2025-12-31 | 32,3 Tr $ | -1,5% | 31,8 Tr $ | 32,3 Tr $ | -1,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 179 N $2025-12-31 | 0 $ | – | 179 N $ | 0 $ | – |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 6,4 Tr $ | 4,7 Tr $ | +36,2% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 3,78 Tr $ | 3,4 Tr $ | +11,3% | 12,9 Tr $ | 11,3 Tr $ | +14,3% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 9,5 Tr $ | 9,35 Tr $ | +1,6% | 35,9 Tr $ | 37,6 Tr $ | -4,4% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,11 $ | -0,33 $ | +66,7% | -1,09 $ | -1,28 $ | +14,8% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,11 $ | -0,33 $ | +66,7% | -1,09 $ | -1,28 $ | +14,8% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | -124 N $ | 739 N $ | -116,8% | 1,14 Tr $ | -541 N $ | +311,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -82,5 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | 0,0% | 0,0% | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | 58,5 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -15,0% | -29,0% | +48,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 1,78 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | 0,0% | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02