PerpEquities

Tài chính Iovance Biotherapeutics, Inc. (IOVA)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 975 nhân viên · CEO Frederick G. Vogt

Giá
8,48 $ -11,30%
Vốn hóa
3,84 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,78 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,08 $
Doanh thu (TTM)325 Tr $+34,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-91,1%+78,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -296 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-290 Tr $+25,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-296 Tr $+8,4% so với năm trướcCapex 32,2 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,73 $+40,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng252 Tr $+1,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
3,84 T $
EV 3,78 T $
Doanh thu
325 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+57%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-89,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-11,6×
Dự phóng -19,1× (FY2026)
P/S
11,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-15,0×
TTM
Dòng tiền tự do
-296 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-290 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
415 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 116 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 13,1%, EPS vượt 17,6%Doanh thu 99,3 Tr $ so với kỳ vọng 87,8 Tr $ (+13,1%); EPS -0,11 $ so với -0,13 $ (+17,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 65,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 99,3 Tr $, so với mức trung bình 42,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -91,1% (TTM), +78,9 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 27,9% trong khi doanh thu tăng 34,5%.
  • Capex chiếm 9,9% doanh thu (năm trước 8,3%)Đã đầu tư 32,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+60,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -296 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 34,6% trong một năm450 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 335 Tr.
  • Tiền ròng 252 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 298 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 46 Tr $; năm trước tiền ròng 248 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu99,3 Tr $60 Tr $+65,7%
Biên lợi nhuận gộp56,1%18,5%+37,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-51,9 Tr $-114 Tr $+54,4%
Biên lợi nhuận hoạt động-52,3%-189,8%+137,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-47,3 Tr $-112 Tr $+57,6%
EPS pha loãng-0,11 $-0,33 $+66,7%
Dòng tiền hoạt động-60,8 Tr $-67,4 Tr $+9,8%
Capex5,44 Tr $7,46 Tr $-27,1%
Dòng tiền tự do-66,3 Tr $-74,9 Tr $+11,5%
R&D58,9 Tr $77,9 Tr $-24,5%
Thù lao bằng cổ phiếu11,7 Tr $14,9 Tr $-21,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu99,3 Tr $87,8 Tr $+13,1%
EPS (theo dự báo)-0,11 $-0,13 $+17,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '23YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product500 N $–100,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '23YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States99 Tr $+68,9%99,7%321 Tr $+19,8%
Non-US346 N $-74,3%0,3%3,64 Tr $-18,7%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-264 Tr $
Capex
-32,2 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
46,7 Tr $
Dòng tiền tự do
-296 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-11,6×––
EV / EBITDA-15,0×––
EV / Doanh thu11,6×530,3× 3/5 năm3,3× – 1.574,9×
Giá / FCF-13,0×––
Giá / Giá trị sổ sách5,2×2,9×1,4× – 4,7×
Tỷ suất FCF-7,7%-22,3%-34,5% – -9,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-36,0%-57,0%-68,2% – -49,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-40,5%-63,7%-79,2% – -52,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 13,44 $ (+58,5%)
khoảng 5,00 $ – 20,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua15
Nắm giữ6
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026415 Tr $+57,4%-0,44 $+59,3%-19,1×6
FY2027594 Tr $+43,1%-0,17 $+61,7%-49,9×6
FY2028882 Tr $+48,5%0,24 $+241,7%35,2×4
FY20291,11 T $+26,0%0,27 $+10,0%32,0×1
FY20301,42 T $+27,6%0,52 $+96,2%16,3×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 179 số liệu mà Iovance Biotherapeutics, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current26,2 Tr $32 Tr $-18,1%22,2 Tr $27,5 Tr $-19,4%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current102 Tr $59,9 Tr $+70,4%82,4 Tr $69,3 Tr $+18,9%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments1,41 Tr $2 Tr $-29,5%7,2 Tr $10,3 Tr $-29,8%
Accrued Employee Benefits, Current30,7 Tr $24,3 Tr $+26,3%33,8 Tr $31,9 Tr $+5,9%
Accrued Liabilities and Other Liabilities78 Tr $89,1 Tr $-12,5%111 Tr $81,9 Tr $+35,7%
Accrued Liabilities, Current78 Tr $89,1 Tr $-12,5%111 Tr $81,9 Tr $+35,7%
Accrued Professional Fees, Current1,54 Tr $2,04 Tr $-24,6%1,42 Tr $2,47 Tr $-42,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment56,4 Tr $42,1 Tr $+33,9%48,8 Tr $36 Tr $+35,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax13,1 Tr $20,9 Tr $-37,3%16,4 Tr $-1,05 Tr $+1.671,7%
Additional Paid in Capital3,62 T $3,29 T $+10,2%3,46 T $3,1 T $+11,7%
Amortization of Intangible Assets5,72 Tr $5,7 Tr $+0,3%23,1 Tr $26,4 Tr $-12,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-1,39 Tr-349 N-299,5%29,7 Tr30,9 Tr-4,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition11,9 Tr $14,5 Tr $-17,9%60,9 Tr $111 Tr $-45,1%
Assets916 Tr $907 Tr $+0,9%913 Tr $910 Tr $+0,3%
Assets, Current464 Tr $423 Tr $+9,9%443 Tr $457 Tr $-3,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value111 Tr $132 Tr $-16,4%163 Tr $116 Tr $+41,0%
Cash Equivalents, at Carrying Value61,1 Tr $81,4 Tr $-24,9%60,5 Tr $61,4 Tr $-1,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents117 Tr $138 Tr $-15,6%169 Tr $122 Tr $+38,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-85,7 Tr $-39,6 Tr $-116,3%47 Tr $-59,3 Tr $+179,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized650 Tr500 Tr+30,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued453 Tr342 Tr+32,5%412 Tr305 Tr+35,0%
Common Stock, Shares, Outstanding453 Tr342 Tr+32,5%412 Tr305 Tr+35,0%
Common Stock, Value, Issued19 N $14 N $+35,7%17 N $13 N $+30,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-46,9 Tr $-97,1 Tr $+51,7%-373 Tr $-376 Tr $+0,6%
Conversion of Stock, Amount Converted0 $2025-12-31––1 N $––
Cost of Revenue43,6 Tr $48,9 Tr $-10,8%173 Tr $93,2 Tr $+85,7%
Costs and Expenses151 Tr $174 Tr $-13,0%667 Tr $559 Tr $+19,2%
Debt Securities, Available-for-sale248 Tr $250 Tr $-0,8%194 Tr $270 Tr $-27,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1 N $2026-03-317 N $-85,7%63 N $117 N $-46,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax74 N $24 N $+208,3%910 N $2022-12-31612 N $+48,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost248 Tr $250 Tr $-0,8%194 Tr $269 Tr $-27,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions0,0%0,0%––––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Number of Positions0 item2025-12-31––0 item––
Debt Securities, Available-for-sale, Current187 Tr $169 Tr $+10,8%134 Tr $208 Tr $-35,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss0 $0 $–0 $0 $–
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-1,37 Tr $1,99 Tr $-169,1%-2,07 Tr $-2,83 Tr $+26,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net29,3 Tr $34,7 Tr $-15,5%31,8 Tr $32,3 Tr $-1,5%
Deferred Tax Assets, Gross706 Tr $2025-12-31575 Tr $+23,0%706 Tr $575 Tr $+23,0%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance19 Tr $2025-12-3116,9 Tr $+12,1%19 Tr $16,9 Tr $+12,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards416 Tr $2025-12-31303 Tr $+37,4%416 Tr $303 Tr $+37,4%
Deferred Tax Assets, Other2,22 Tr $2025-12-310 $–2,22 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards65,2 Tr $2025-12-3166,9 Tr $-2,5%65,2 Tr $66,9 Tr $-2,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost41,3 Tr $2025-12-3140,9 Tr $+0,9%41,3 Tr $40,9 Tr $+0,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals18,9 Tr $2025-12-3111,5 Tr $+64,2%18,9 Tr $11,5 Tr $+64,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance688 Tr $2025-12-31558 Tr $+23,3%688 Tr $558 Tr $+23,3%
Deferred Tax Liabilities, Net31,8 Tr $2025-12-3132,3 Tr $-1,5%31,8 Tr $32,3 Tr $-1,5%
Deferred Tax Liabilities, Other179 N $2025-12-310 $–179 N $0 $–
Defined Contribution Plan, Cost–––6,4 Tr $4,7 Tr $+36,2%
Depreciation, Depletion and Amortization3,78 Tr $3,4 Tr $+11,3%12,9 Tr $11,3 Tr $+14,3%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction9,5 Tr $9,35 Tr $+1,6%35,9 Tr $37,6 Tr $-4,4%
Earnings Per Share, Basic-0,11 $-0,33 $+66,7%-1,09 $-1,28 $+14,8%
Earnings Per Share, Diluted-0,11 $-0,33 $+66,7%-1,09 $-1,28 $+14,8%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents-124 N $739 N $-116,8%1,14 Tr $-541 N $+311,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-82,5 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent0,0%0,0%–21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––58,5 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-15,0%-29,0%+48,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount–––1,78 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent–––0,0%––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02