PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Iovance Biotherapeutics, Inc. (IOVA)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 975 nhân viên · CEO Frederick G. Vogt

Giá
8,48 $ -11,30%
Vốn hóa
3,84 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,78 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,08 $

Cuối Q2 '26, Iovance Biotherapeutics, Inc. (IOVA) nắm giữ 298 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 46 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 916 Tr $, tổng nợ phải trả 179 Tr $, vốn chủ sở hữu 736 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền268 Tr $115 Tr $134 Tr $229 Tr $164 Tr $116 Tr $172 Tr $132 Tr $158 Tr $163 Tr $197 Tr $111 Tr $
Đầu tư ngắn hạn93,7 Tr $165 Tr $222 Tr $184 Tr $233 Tr $208 Tr $188 Tr $169 Tr $143 Tr $134 Tr $117 Tr $187 Tr $
Các khoản phải thu0 $151 N $234 N $31,6 Tr $55,8 Tr $69,3 Tr $70,9 Tr $59,9 Tr $66,8 Tr $82,4 Tr $81,8 Tr $102 Tr $
Hàng tồn kho9,2 Tr $10,4 Tr $17,6 Tr $27,9 Tr $38,6 Tr $51,5 Tr $65,5 Tr $49,8 Tr $51,7 Tr $51,7 Tr $58,4 Tr $55,6 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác12 Tr $17,5 Tr $11,5 Tr $10,2 Tr $6,74 Tr $12,4 Tr $16,5 Tr $11,5 Tr $9,82 Tr $11,6 Tr $12,9 Tr $8,87 Tr $
Tài sản ngắn hạn383 Tr $308 Tr $386 Tr $482 Tr $499 Tr $457 Tr $513 Tr $423 Tr $429 Tr $443 Tr $467 Tr $464 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)179 Tr $177 Tr $183 Tr $180 Tr $179 Tr $164 Tr $162 Tr $172 Tr $175 Tr $177 Tr $176 Tr $175 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $66,4 Tr $0 $6,36 Tr $6,36 Tr $0 $0 $0 $5,97 Tr $0 $0 $0 $
Tài sản vô hình224 Tr $229 Tr $294 Tr $295 Tr $307 Tr $282 Tr $285 Tr $296 Tr $285 Tr $279 Tr $269 Tr $264 Tr $
Tài sản dài hạn khác66,7 Tr $270 N $6,69 Tr $327 N $280 N $6,73 Tr $6,25 Tr $16,3 Tr $9,27 Tr $14,1 Tr $14,3 Tr $12,4 Tr $
Tài sản dài hạn470 Tr $473 Tr $484 Tr $482 Tr $493 Tr $453 Tr $454 Tr $485 Tr $476 Tr $470 Tr $459 Tr $451 Tr $
Tổng tài sản852 Tr $780 Tr $870 Tr $964 Tr $991 Tr $910 Tr $967 Tr $907 Tr $905 Tr $913 Tr $926 Tr $916 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán19,3 Tr $33,1 Tr $25,7 Tr $20,4 Tr $31,7 Tr $27,5 Tr $28,5 Tr $32 Tr $31,2 Tr $22,2 Tr $37,5 Tr $26,2 Tr $
Chi phí phải trả61,2 Tr $34,8 Tr $46,4 Tr $25 Tr $74,8 Tr $31,9 Tr $84,7 Tr $89,1 Tr $82,9 Tr $0 $88,1 Tr $78 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $1 Tr $1 Tr $1 Tr $4,04 Tr $1 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn khác0 $34,6 Tr $0 $36,8 Tr $0 $50 Tr $0 $0 $4,36 Tr $112 Tr $0 $0 $
Nợ ngắn hạn91 Tr $110 Tr $83,2 Tr $93,6 Tr $118 Tr $122 Tr $123 Tr $129 Tr $126 Tr $138 Tr $129 Tr $107 Tr $
Nợ dài hạn1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $1 Tr $0 $0 $0 $0 $43,9 Tr $0 $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)68 Tr $67,1 Tr $72,3 Tr $69,2 Tr $66,4 Tr $44,4 Tr $44,2 Tr $45,1 Tr $45,2 Tr $44,4 Tr $0 $43,3 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả18,3 Tr $17,3 Tr $33,3 Tr $31,9 Tr $32,2 Tr $32,3 Tr $32 Tr $34,7 Tr $31,7 Tr $31,8 Tr $30,6 Tr $29,3 Tr $
Nợ dài hạn87,4 Tr $85,4 Tr $107 Tr $102 Tr $99,6 Tr $77,7 Tr $76,2 Tr $79,8 Tr $76,9 Tr $76,2 Tr $74,5 Tr $72,6 Tr $
Tổng nợ phải trả178 Tr $196 Tr $190 Tr $196 Tr $218 Tr $200 Tr $199 Tr $209 Tr $203 Tr $215 Tr $204 Tr $179 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp11 N $11 N $12 N $12 N $13 N $13 N $14 N $14 N $16 N $17 N $18 N $19 N $
Lợi nhuận giữ lại-1,9 T $-2,01 T $-2,13 T $-2,22 T $-2,31 T $-2,38 T $-2,5 T $-2,61 T $-2,7 T $-2,78 T $-2,85 T $-2,9 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-9,1 Tr $2,53 Tr $116 N $526 N $16,2 Tr $-1,05 Tr $6,29 Tr $20,9 Tr $16,1 Tr $16,4 Tr $12,7 Tr $13,1 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông674 Tr $585 Tr $680 Tr $769 Tr $773 Tr $710 Tr $768 Tr $698 Tr $702 Tr $699 Tr $722 Tr $736 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)79,5 Tr $75,9 Tr $84,4 Tr $81,7 Tr $78,9 Tr $58,3 Tr $53,7 Tr $53,2 Tr $52,5 Tr $48,4 Tr $47,8 Tr $46 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-188 Tr $-39 Tr $-49,8 Tr $-147 Tr $-85,2 Tr $-57,4 Tr $-118 Tr $-79,3 Tr $-106 Tr $-115 Tr $-149 Tr $-64,8 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02