PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Iovance Biotherapeutics, Inc. (IOVA)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 975 nhân viên · CEO Frederick G. Vogt

Giá
8,48 $ -11,30%
Vốn hóa
3,84 T $
Giá trị doanh nghiệp
3,78 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-06
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến -0,08 $

Iovance Biotherapeutics, Inc. (IOVA) báo cáo doanh thu 99,3 Tr $ cho Q2 '26 (+65,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -51,9 Tr $ (-52,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng -47,3 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 325 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu469 N $482 N $715 N $31,1 Tr $58,6 Tr $73,7 Tr $49,3 Tr $60 Tr $67,5 Tr $86,8 Tr $71,4 Tr $99,3 Tr $
Giá vốn hàng bán4,34 Tr $4,37 Tr $7,26 Tr $31,4 Tr $39,8 Tr $45,5 Tr $42,7 Tr $48,9 Tr $38,5 Tr $43,1 Tr $42,5 Tr $43,6 Tr $
Lợi nhuận gộp-3,87 Tr $-3,88 Tr $-6,55 Tr $-262 N $18,7 Tr $28,2 Tr $6,61 Tr $11,1 Tr $29 Tr $43,7 Tr $28,9 Tr $55,7 Tr $
Nghiên cứu & phát triển87,5 Tr $87,5 Tr $79,8 Tr $62,1 Tr $68,2 Tr $72,2 Tr $76 Tr $77,9 Tr $75,2 Tr $71,2 Tr $62,5 Tr $58,9 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $17,9 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $8,26 Tr $0 $39,6 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $5,27 Tr $5,38 Tr $-1 N $0 $8,07 Tr $9,35 Tr $9,01 Tr $9,52 Tr $8,54 Tr $9,5 Tr $
Chi phí hoạt động114 Tr $117 Tr $111 Tr $102 Tr $108 Tr $115 Tr $128 Tr $125 Tr $119 Tr $117 Tr $110 Tr $108 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-118 Tr $-121 Tr $-118 Tr $-102 Tr $-89,1 Tr $-86,6 Tr $-121 Tr $-114 Tr $-89,8 Tr $-73,5 Tr $-81 Tr $-51,9 Tr $
Thu nhập lãi3,36 Tr $3,12 Tr $3,34 Tr $3,36 Tr $4,01 Tr $9,58 Tr $3,22 Tr $4,1 Tr $1,24 Tr $1,74 Tr $1,33 Tr $3,22 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-3,36 Tr $-3,12 Tr $-3,34 Tr $-3,36 Tr $1 N $-9,58 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động3,36 Tr $3,12 Tr $3,34 Tr $3,36 Tr $4,01 Tr $9,58 Tr $3,22 Tr $4,1 Tr $-3,9 Tr $1,74 Tr $1,33 Tr $3,22 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-115 Tr $-118 Tr $-114 Tr $-98,6 Tr $-85,1 Tr $-77 Tr $-118 Tr $-110 Tr $-93,7 Tr $-71,7 Tr $-79,7 Tr $-48,7 Tr $
Thuế thu nhập-1,24 Tr $-1,76 Tr $-1,41 Tr $-1,46 Tr $-1,52 Tr $1,56 Tr $-1,84 Tr $1,99 Tr $-2,41 Tr $184 N $-665 N $-1,37 Tr $
Lợi nhuận ròng-114 Tr $-116 Tr $-113 Tr $-97,1 Tr $-83,5 Tr $-78,6 Tr $-116 Tr $-112 Tr $-91,3 Tr $-71,9 Tr $-79 Tr $-47,3 Tr $
EPS (cơ bản)-0,46 $-0,45 $-0,42 $-0,34 $-0,28 $-0,26 $-0,36 $-0,33 $-0,25 $-0,18 $-0,19 $-0,11 $
EPS (pha loãng)-0,46 $-0,45 $-0,42 $-0,34 $-0,28 $-0,26 $-0,36 $-0,33 $-0,25 $-0,18 $-0,19 $-0,11 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)246 Tr256 Tr266 Tr285 Tr303 Tr305 Tr323 Tr335 Tr364 Tr407 Tr419 Tr450 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)246 Tr256 Tr266 Tr285 Tr303 Tr305 Tr323 Tr335 Tr364 Tr407 Tr419 Tr450 Tr
Khấu hao & phân bổ9,88 Tr $9,71 Tr $9,91 Tr $10,9 Tr $11,1 Tr $11,7 Tr $10,9 Tr $12,2 Tr $11,5 Tr $12,6 Tr $10,4 Tr $10,4 Tr $
EBITDA-105 Tr $-108 Tr $-104 Tr $-87,7 Tr $-77,9 Tr $-65,3 Tr $-110 Tr $-102 Tr $-78,2 Tr $-60,8 Tr $-70,6 Tr $-41,5 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02