Bảng cân đối kế toán HP Inc. (HPQ)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 55.000 nhân viên · CEO Bruce Dale Broussard
- Giá
- 28,78 $ -9,58%
- Vốn hóa
- 26 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 32,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến 0,75 $
Cuối Q3 '26, HP Inc. (HPQ) nắm giữ 4,17 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 10,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 45,7 T $, tổng nợ phải trả 45,8 T $, vốn chủ sở hữu -92 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,11 T $ | 2,26 T $ | 2,44 T $ | 2,79 T $ | 3,24 T $ | 2,88 T $ | 2,7 T $ | 2,87 T $ | 3,69 T $ | 3,15 T $ | 3,7 T $ | 4,17 T $ | |
| Các khoản phải thu | 6,44 T $ | 6,14 T $ | 6,98 T $ | 7,11 T $ | 8,33 T $ | 6,9 T $ | 6,71 T $ | 7,72 T $ | 8,66 T $ | 8,69 T $ | 9,55 T $ | 10,8 T $ | |
| Hàng tồn kho | 6,86 T $ | 6,93 T $ | 7,51 T $ | 7,79 T $ | 7,72 T $ | 8,44 T $ | 8,18 T $ | 8,36 T $ | 8,51 T $ | 8,74 T $ | 9,2 T $ | 10,3 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,57 T $ | 1,53 T $ | 1,66 T $ | 1,63 T $ | 1,48 T $ | 1,61 T $ | 1,87 T $ | 1,63 T $ | 1,59 T $ | 1,64 T $ | 1,53 T $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 18 T $ | 16,9 T $ | 18,6 T $ | 19,3 T $ | 20,8 T $ | 19,8 T $ | 19,5 T $ | 20,6 T $ | 22,5 T $ | 22,2 T $ | 24 T $ | 26,7 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,02 T $ | 3,97 T $ | 3,94 T $ | 3,96 T $ | 4,08 T $ | 4,06 T $ | 4,06 T $ | 4,09 T $ | 4,18 T $ | 4,2 T $ | 4,17 T $ | 4,2 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14 Tr $ | 0 $ | 12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,59 T $ | 8,61 T $ | 8,59 T $ | 8,61 T $ | 8,63 T $ | 8,6 T $ | 8,71 T $ | 8,71 T $ | 8,71 T $ | 8,72 T $ | 8,73 T $ | 8,73 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,59 T $ | 1,52 T $ | 1,44 T $ | 1,37 T $ | 1,32 T $ | 1,25 T $ | 1,23 T $ | 1,07 T $ | 1,01 T $ | 957 Tr $ | 878 Tr $ | 802 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 3,16 T $ | 3,23 T $ | 3,18 T $ | 3,13 T $ | 3,31 T $ | 3,28 T $ | 3,51 T $ | 3,42 T $ | 3,32 T $ | 3,43 T $ | 3,41 T $ | 3,41 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,67 T $ | 1,66 T $ | 1,7 T $ | 1,69 T $ | 1,81 T $ | 1,9 T $ | 1,83 T $ | 1,97 T $ | 2,1 T $ | 1,99 T $ | 1,76 T $ | 1,82 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 19 T $ | 19 T $ | 18,8 T $ | 18,7 T $ | 19,1 T $ | 19,1 T $ | 19,3 T $ | 19,3 T $ | 19,3 T $ | 19,3 T $ | 19 T $ | 19 T $ | |
| Tổng tài sản | 37 T $ | 35,8 T $ | 37,4 T $ | 38,1 T $ | 39,9 T $ | 38,9 T $ | 38,8 T $ | 39,9 T $ | 41,8 T $ | 41,5 T $ | 42,9 T $ | 45,7 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 14 T $ | 13,3 T $ | 14,4 T $ | 15,4 T $ | 16,9 T $ | 16,5 T $ | 15,2 T $ | 17 T $ | 18,1 T $ | 18,2 T $ | 19,2 T $ | 21,4 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 749 Tr $ | 0 $ | 1,63 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 230 Tr $ | 359 Tr $ | 265 Tr $ | 1,4 T $ | 1,41 T $ | 1,42 T $ | 1,45 T $ | 820 Tr $ | 845 Tr $ | 1,28 T $ | 810 Tr $ | 1,29 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,21 T $ | 1,35 T $ | 1,29 T $ | 1,35 T $ | 1,52 T $ | 1,34 T $ | 1,4 T $ | 1,43 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,42 T $ | 1,42 T $ | 1,41 T $ | 1,38 T $ | 1,45 T $ | 1,45 T $ | 1,5 T $ | 1,55 T $ | 1,61 T $ | 1,65 T $ | 1,71 T $ | 1,76 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 7,15 T $ | 7,01 T $ | 7,05 T $ | 7,04 T $ | 6,97 T $ | 6,31 T $ | 6,6 T $ | 6,67 T $ | 6,8 T $ | 7,14 T $ | 6,72 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 24,5 T $ | 23,9 T $ | 24,8 T $ | 27 T $ | 28,7 T $ | 27,4 T $ | 26,6 T $ | 27,9 T $ | 29,3 T $ | 29,3 T $ | 30,2 T $ | 34 T $ | |
| Nợ dài hạn | 9,25 T $ | 9,3 T $ | 9,33 T $ | 8,23 T $ | 8,26 T $ | 8,27 T $ | 9,29 T $ | 8,78 T $ | 8,82 T $ | 8,84 T $ | 8,86 T $ | 7,87 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 825 Tr $ | 815 Tr $ | 771 Tr $ | 749 Tr $ | 787 Tr $ | 781 Tr $ | 766 Tr $ | 764 Tr $ | 815 Tr $ | 819 Tr $ | 786 Tr $ | 770 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,32 T $ | 1,37 T $ | 1,41 T $ | 1,47 T $ | 1,49 T $ | 1,52 T $ | 1,54 T $ | 1,59 T $ | 1,63 T $ | 1,66 T $ | 1,67 T $ | 1,68 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 44 Tr $ | 31 Tr $ | 35 Tr $ | 28 Tr $ | 31 Tr $ | 49 Tr $ | 29 Tr $ | 15 Tr $ | 16 Tr $ | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 18 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,14 T $ | 2,11 T $ | 1,97 T $ | 1,93 T $ | 1,98 T $ | 1,95 T $ | 1,89 T $ | 1,74 T $ | 1,57 T $ | 1,68 T $ | 1,55 T $ | 1,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 13,6 T $ | 13,6 T $ | 13,5 T $ | 12,4 T $ | 12,5 T $ | 12,6 T $ | 13,5 T $ | 12,9 T $ | 12,9 T $ | 13 T $ | 12,9 T $ | 11,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 38,1 T $ | 37,5 T $ | 38,3 T $ | 39,5 T $ | 41,2 T $ | 40 T $ | 40,1 T $ | 40,8 T $ | 42,1 T $ | 42,3 T $ | 43,1 T $ | 45,8 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -2,36 T $ | -2,77 T $ | -2,26 T $ | -2,73 T $ | -2,68 T $ | -2,75 T $ | -2,44 T $ | -2,36 T $ | -2,03 T $ | -2,33 T $ | -1,96 T $ | -2,12 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -223 Tr $ | -458 Tr $ | -332 Tr $ | -415 Tr $ | -434 Tr $ | -204 Tr $ | -843 Tr $ | -641 Tr $ | -457 Tr $ | -654 Tr $ | -501 Tr $ | -348 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -1,07 T $ | -1,64 T $ | -916 Tr $ | -1,39 T $ | -1,32 T $ | -1,07 T $ | -1,28 T $ | -901 Tr $ | -346 Tr $ | -766 Tr $ | -144 Tr $ | -92 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 10,7 T $ | 10,9 T $ | 10,8 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 11,9 T $ | 10,8 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | 10,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,63 T $ | 8,67 T $ | 8,39 T $ | 8,02 T $ | 7,66 T $ | 8,02 T $ | 9,22 T $ | 7,9 T $ | 7,19 T $ | 7,78 T $ | 7,16 T $ | 6,17 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 6,29 T $ | 7 T $ | 5,17 T $ | 4,54 T $ | 4,86 T $ | 4,3 T $ | 3,15 T $ | 3,11 T $ | 3,24 T $ | 3,69 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 1,15 T $ | 711 Tr $ | 0 $ | 274 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 6,61 T $ | 7,16 T $ | 8 T $ | 8,94 T $ | 8,44 T $ | 8,87 T $ | 6,89 T $ | 6,44 T $ | 8,33 T $ | 8,66 T $ | |
| Hàng tồn kho | 4,48 T $ | 5,79 T $ | 6,06 T $ | 5,73 T $ | 5,96 T $ | 7,93 T $ | 7,61 T $ | 6,86 T $ | 7,72 T $ | 8,51 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -27 Tr $ | -84 Tr $ | 1,57 T $ | 1,48 T $ | 1,59 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 18,5 T $ | 22,3 T $ | 21,4 T $ | 20,2 T $ | 20,6 T $ | 22,2 T $ | 19,7 T $ | 18 T $ | 20,8 T $ | 22,5 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 1,74 T $ | 1,88 T $ | 2,2 T $ | 2,79 T $ | 3,73 T $ | 3,74 T $ | 4,01 T $ | 4,02 T $ | 4,08 T $ | 4,18 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 55 Tr $ | 61 Tr $ | 53 Tr $ | 56 Tr $ | 58 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 5,62 T $ | 5,62 T $ | 5,97 T $ | 6,37 T $ | 6,38 T $ | 6,8 T $ | 8,54 T $ | 8,59 T $ | 8,63 T $ | 8,71 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 3 Tr $ | 453 Tr $ | 661 Tr $ | 540 Tr $ | 784 Tr $ | 1,93 T $ | 1,59 T $ | 1,32 T $ | 1,01 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 254 Tr $ | 342 Tr $ | 2,43 T $ | 2,62 T $ | 2,52 T $ | 2,92 T $ | 2,17 T $ | 3,16 T $ | 3,31 T $ | 3,32 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,85 T $ | 2,69 T $ | 2,13 T $ | 787 Tr $ | 806 Tr $ | 2,2 T $ | 2,11 T $ | 1,67 T $ | 1,81 T $ | 2,1 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 10,5 T $ | 10,6 T $ | 13,2 T $ | 13,3 T $ | 14 T $ | 16,4 T $ | 18,8 T $ | 19 T $ | 19,1 T $ | 19,3 T $ | |
| Tổng tài sản | 29 T $ | 32,9 T $ | 34,6 T $ | 33,5 T $ | 34,7 T $ | 38,6 T $ | 38,5 T $ | 37 T $ | 39,9 T $ | 41,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 11,1 T $ | 13,3 T $ | 14,8 T $ | 14,8 T $ | 14,7 T $ | 16,1 T $ | 15,3 T $ | 14 T $ | 16,9 T $ | 18,1 T $ | |
| Chi phí phải trả | 4,96 T $ | 5,05 T $ | 5,3 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 78 Tr $ | 1,07 T $ | 1,46 T $ | 357 Tr $ | 674 Tr $ | 1,11 T $ | 218 Tr $ | 230 Tr $ | 1,41 T $ | 845 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 986 Tr $ | 1,11 T $ | 1,32 T $ | 1,3 T $ | 1,27 T $ | 1,52 T $ | 1,35 T $ | 1,21 T $ | 1,52 T $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 919 Tr $ | 1,01 T $ | 1,1 T $ | 1,18 T $ | 1,21 T $ | 1,28 T $ | 1,39 T $ | 1,42 T $ | 1,45 T $ | 1,61 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 759 Tr $ | 894 Tr $ | 1,14 T $ | 7,67 T $ | 8,09 T $ | 8,73 T $ | 7,52 T $ | 7,15 T $ | 6,97 T $ | 6,8 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 18,8 T $ | 22,4 T $ | 25,1 T $ | 25,3 T $ | 26,2 T $ | 29,1 T $ | 26,2 T $ | 24,5 T $ | 28,7 T $ | 29,3 T $ | |
| Nợ dài hạn | 6,74 T $ | 6,75 T $ | 4,52 T $ | 4,78 T $ | 5,54 T $ | 6,39 T $ | 10,8 T $ | 9,25 T $ | 8,26 T $ | 8,82 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 904 Tr $ | 936 Tr $ | 875 Tr $ | 825 Tr $ | 787 Tr $ | 815 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 865 Tr $ | 921 Tr $ | 1,01 T $ | 1,07 T $ | 1,07 T $ | 1,1 T $ | 1,17 T $ | 1,32 T $ | 1,49 T $ | 1,63 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,12 T $ | 1,41 T $ | 100 Tr $ | 60 Tr $ | 25 Tr $ | 57 Tr $ | 121 Tr $ | 44 Tr $ | 31 Tr $ | 16 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,35 T $ | 4,83 T $ | 4,5 T $ | 3,46 T $ | 3,15 T $ | 2,71 T $ | 2,37 T $ | 2,14 T $ | 1,98 T $ | 1,57 T $ | |
| Nợ dài hạn | 14,1 T $ | 13,9 T $ | 10,1 T $ | 9,37 T $ | 10,7 T $ | 11,2 T $ | 15,3 T $ | 13,6 T $ | 12,5 T $ | 12,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 32,9 T $ | 36,3 T $ | 35,3 T $ | 34,7 T $ | 36,9 T $ | 40,2 T $ | 41,5 T $ | 38,1 T $ | 41,2 T $ | 42,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 17 Tr $ | 16 Tr $ | 16 Tr $ | 15 Tr $ | 13 Tr $ | 11 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 9 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,5 T $ | -2,39 T $ | -473 Tr $ | -818 Tr $ | -1,96 T $ | -2,47 T $ | -4,49 T $ | -2,36 T $ | -2,68 T $ | -2,03 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,44 T $ | -1,42 T $ | -845 Tr $ | -1,23 T $ | -1,24 T $ | -245 Tr $ | 285 Tr $ | -223 Tr $ | -434 Tr $ | -457 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -3,89 T $ | -3,41 T $ | -639 Tr $ | -1,19 T $ | -2,23 T $ | -1,64 T $ | -3,03 T $ | -1,07 T $ | -1,32 T $ | -346 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 6,81 T $ | 7,82 T $ | 5,99 T $ | 5,14 T $ | 7,4 T $ | 8,78 T $ | 12,3 T $ | 10,7 T $ | 10,9 T $ | 10,9 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 525 Tr $ | 822 Tr $ | 821 Tr $ | 600 Tr $ | 2,53 T $ | 4,48 T $ | 9,15 T $ | 7,63 T $ | 7,66 T $ | 7,19 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02