Tài chính HP Inc. (HPQ)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 55.000 nhân viên · CEO Bruce Dale Broussard
- Giá
- 28,78 $ -9,58%
- Vốn hóa
- 26 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 32,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-24 EPS dự kiến 0,75 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 26 T $ EV 32,1 T $
- Doanh thu
- 59,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 4,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 10,9× Dự phóng 8,8× (FY2026)
- P/S
- 0,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 7,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,88 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 60 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-24 Doanh thu dự kiến 15,4 T $
- Cổ tức
- 1,20 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu vượt 8,6%, EPS vượt 25,0%Doanh thu 15,7 T $ so với kỳ vọng 14,4 T $ (+8,6%); EPS 0,83 $ so với 0,66 $ (+25,0%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 12,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 15,7 T $, so với mức trung bình 5,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 5,6% (TTM), -0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 4,1% trong khi doanh thu tăng 8,1%.
- 19,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,8 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,34 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,3% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 787 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-7,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,88 T $ = 158,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,32 T $ cho cổ đông = 59,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,23 T $ (năm trước 1,25 T $), cổ tức 1,1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 479 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,8% trong một năm927 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 954 Tr.
- Nợ ròng 6,17 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,17 T $, nợ gồm thuê tài sản 10,3 T $; năm trước nợ ròng 7,9 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15,7 T $ | 13,9 T $ | +12,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 18,8% | 20,5% | -1,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 892 Tr $ | 716 Tr $ | +24,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 5,7% | 5,1% | +0,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 661 Tr $ | 763 Tr $ | -13,4% |
| EPS pha loãng | 0,71 $ | 0,80 $ | -11,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,74 T $ | 1,66 T $ | +4,5% |
| Capex | 187 Tr $ | 215 Tr $ | -13,0% |
| Dòng tiền tự do | 1,55 T $ | 1,45 T $ | +7,1% |
| R&D | 389 Tr $ | 406 Tr $ | -4,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 95 Tr $ | 100 Tr $ | -5,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15,7 T $ | 14,4 T $ | +8,6% |
| EPS (theo dự báo) | 0,83 $ | 0,66 $ | +25,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Personal Systems Group | 11,8 T $ | +18,5% | 75,1% | 42,6 T $ | +12,7% | |
| Printing | 3,91 T $ | -1,9% | 25,0% | 16,6 T $ | -1,9% | |
| Corporate Investments | – | – | – | – | – | |
| Segment Reconciling Items | -2 Tr $ | -100,0% | -0,0% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 6,49 T $ | +6,2% | 41,4% | 24 T $ | +2,0% | |
| EMEA | 5,18 T $ | +15,1% | 33,0% | 20,3 T $ | +11,5% | |
| Asia Pacific | 4,01 T $ | +20,7% | 25,6% | 14,8 T $ | +14,7% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Personal Systems | – | – | 537 Tr $ | -0,7% | – | – | 2,18 T $ |
| Printing | – | – | 709 Tr $ | +4,1% | – | – | 3,07 T $ |
| Corporate Investments | – | – | -28 Tr $ | -16,7% | – | – | -142 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 4,67 T $
- Capex
- -787 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,23 T $
- Cổ tức
- -1,1 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 56 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -417 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 479 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,88 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 59,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 10,9× | 9,2× | 5,8× – 12,6× |
| EV / EBITDA | 7,7× | 7,3× | 4,9× – 9,0× |
| EV / Doanh thu | 0,5× | 0,7× | 0,6× – 0,8× |
| Giá / FCF | 6,7× | 8,7× | 6,5× – 11,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -287,5× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 15,0% | 11,9% | 9,1% – 15,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 21,8% | 28,7% | 24,7% – 42,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -727,3% | -349,5% | -730,9% – -103,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 25,75 $ (-10,5%)
khoảng 19,00 $ – 33,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 60 T $ | +8,4% | 3,26 $ | +22,9% | 8,8× | 10 |
| FY2027 | 60,8 T $ | +1,4% | 3,19 $ | -2,1% | 9,0× | 10 |
| FY2028 | 60,2 T $ | -1,0% | 3,39 $ | +6,4% | 8,5× | 6 |
| FY2029 | 68,1 T $ | +13,1% | 4,11 $ | +21,0% | 7,0× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 290 số liệu mà HP Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 21,4 T $ | 17 T $ | +25,9% | 18,1 T $ | 16,9 T $ | +6,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 7,17 T $ | 5,12 T $ | +39,9% | 5,69 T $ | 5,12 T $ | +11,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 57 Tr $ | 83 Tr $ | -31,3% | 83 Tr $ | 83 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 57 Tr $ | 83 Tr $ | -31,3% | 83 Tr $ | 83 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 2 Tr $ | 0 $ | – | -8 Tr $ | -3 Tr $ | -166,7% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 3,48 T $ | 2,86 T $ | +21,7% | 3,1 T $ | 3,06 T $ | +1,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 5,78 T $ | 5,44 T $ | +6,3% | 5,44 T $ | 5,08 T $ | +7,1% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -348 Tr $ | -641 Tr $ | +45,7% | -457 Tr $ | -434 Tr $ | -5,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,36 T $ | 2,09 T $ | +13,1% | 2,13 T $ | 1,78 T $ | +19,7% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | – | – | – | 5 Tr $2024-10-31 | – | – |
| Advertising Expense | – | – | – | 718 Tr $ | 628 Tr $ | +14,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 75 Tr $ | 159 Tr $ | -52,8% | 345 Tr $ | 318 Tr $ | +8,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 12 Tr | 14 Tr | -14,3% | 8 Tr | 1 Tr | +700,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 99 Tr $ | 100 Tr $ | -1,0% | 522 Tr $ | 452 Tr $ | +15,5% |
| Assets | 45,7 T $ | 39,9 T $ | +14,7% | 41,8 T $ | 39,9 T $ | +4,7% |
| Assets, Current | 26,7 T $ | 20,6 T $ | +30,0% | 22,5 T $ | 20,8 T $ | +8,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,74 T $ | – | – | 3,06 T $2023-10-31 | 3,35 T $ | -8,6% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 4 Tr $ | 8 Tr $ | -50,0% | 45 Tr $ | 83 Tr $ | -45,8% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | – | – | – | 68 Tr $ | 86 Tr $ | -20,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,17 T $ | 2,87 T $ | +45,2% | 3,69 T $ | 3,24 T $ | +14,0% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 1,41 T $ | 2,17 T $ | -35,0% | 1,88 T $ | 1,33 T $ | +41,0% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,41 T $ | 2,17 T $ | -35,0% | 1,88 T $ | 1,33 T $ | +41,0% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | 100 Tr $ | -513 Tr $ | +119,5% | -41 Tr $ | 21 Tr $ | -295,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,17 T $ | 2,87 T $ | +45,1% | 3,71 T $ | 3,25 T $ | +13,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 4,17 T $ | 2,87 T $ | +45,1% | 3,71 T $ | 3,25 T $ | +14,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 466 Tr $ | 144 Tr $ | +223,6% | 460 Tr $ | 21 Tr $ | +2.090,5% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 140 Tr2025-10-31 | 181 Tr | -22,9% | 140 Tr | 181 Tr | -22,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,60 $ | 0,58 $ | +3,4% | 1,16 $ | 1,10 $ | +5,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 9,6 T | 9,6 T | 0,0% | 9,6 T | 9,6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 903 Tr | 939 Tr | -3,8% | 921 Tr | 939 Tr | -1,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 903 Tr | 939 Tr | -3,8% | 921 Tr | 939 Tr | -1,9% |
| Common Stock, Value, Issued | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 814 Tr $ | 965 Tr $ | -15,6% | 2,51 T $ | 2,56 T $ | -2,3% |
| Contract with Customer, Liability | 3,4 T $ | 3,1 T $ | +9,7% | 3,2 T $ | 2,9 T $ | +10,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,76 T $ | 1,55 T $ | +13,8% | 1,61 T $ | 1,45 T $ | +11,3% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 1,68 T $ | 1,59 T $ | +5,5% | 1,63 T $ | 1,49 T $ | +9,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 500 Tr $2026-01-31 | 500 Tr $ | 0,0% | 1 T $ | 1,4 T $ | -28,6% |
| Cost of Revenue | 12,7 T $ | 11,1 T $ | +14,9% | 43,9 T $ | 41,7 T $ | +5,2% |
| Costs and Expenses | 2,05 T $ | 2,14 T $ | -3,8% | 8,22 T $ | 8 T $ | +2,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -188 Tr $ | 245 Tr $ | -176,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 328 Tr $ | 357 Tr $ | -8,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -13 Tr $ | 33 Tr $ | -139,4% |
| Debt and Lease Obligation | 9,2 T $ | 9,6 T $ | -4,2% | 9,7 T $ | 9,7 T $ | 0,0% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 8,9 T $ | 9,5 T $ | -6,3% | 9,6 T $ | 9,4 T $ | +2,1% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 10 Tr $2025-10-31 | 11 Tr $ | -9,1% | 10 Tr $ | 11 Tr $ | -9,1% |
| Debt Issuance Costs, Net | 37 Tr $ | 47 Tr $ | -21,3% | 46 Tr $ | 47 Tr $ | -2,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 35 Tr $ | 53 Tr $ | -34,0% | 49 Tr $ | 62 Tr $ | -21,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 12 Tr $ | 17 Tr $ | -29,4% | 15 Tr $ | 19 Tr $ | -21,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 37 Tr $ | 53 Tr $ | -30,2% | 51 Tr $ | 62 Tr $ | -17,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 12 Tr $ | 17 Tr $ | -29,4% | 15 Tr $ | 19 Tr $ | -21,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 47 Tr $ | 70 Tr $ | -32,9% | 64 Tr $ | 81 Tr $ | -21,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 49 Tr $ | 70 Tr $ | -30,0% | 66 Tr $ | 81 Tr $ | -18,5% |
| Debt, Current | 1,29 T $ | 820 Tr $ | +57,6% | 845 Tr $ | 1,41 T $ | -39,9% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | 4,1% | 3,3% | +24,2% | 3,2% | 5,0% | -36,0% |
| Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible | 42 Tr $2025-10-31 | 190 Tr $ | -77,9% | 42 Tr $ | 190 Tr $ | -77,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -121 Tr $ | 34 Tr $ | -455,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 95 Tr $ | -193 Tr $ | +149,2% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 3,32 T $2025-10-31 | 3,31 T $ | +0,2% | 3,32 T $ | 3,31 T $ | +0,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -42 Tr $ | 16 Tr $ | -362,5% | -6 Tr $ | -122 Tr $ | +95,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02