Bảng cân đối kế toán Hims & Hers Health, Inc. (HIMS)
NYSE · Healthcare · Medical - Care Facilities · 2.442 nhân viên · CEO Andrew Dudum
- Giá
- 27,68 $ -6,71%
- Vốn hóa
- 6,23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,16 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 0,06 $
Cuối Q2 '26, Hims & Hers Health, Inc. (HIMS) nắm giữ 841 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,55 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 3,63 T $, tổng nợ phải trả 3,3 T $, vốn chủ sở hữu 324 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 58 Tr $ | 96,7 Tr $ | 105 Tr $ | 129 Tr $ | 166 Tr $ | 221 Tr $ | 274 Tr $ | 1,12 T $ | 346 Tr $ | 229 Tr $ | 222 Tr $ | 610 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 155 Tr $ | 124 Tr $ | 98,4 Tr $ | 98 Tr $ | 88,6 Tr $ | 79,7 Tr $ | 48,9 Tr $ | 20 Tr $ | 284 Tr $ | 349 Tr $ | 529 Tr $ | 231 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 4,23 Tr $ | 6,75 Tr $ | 6,41 Tr $ | 5,55 Tr $ | 4,57 Tr $ | 6,08 Tr $ | 6,94 Tr $ | 6,74 Tr $ | 41,3 Tr $ | 32,1 Tr $ | 150 Tr $ | 375 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 22 Tr $ | 22,5 Tr $ | 29,8 Tr $ | 40,6 Tr $ | 49,1 Tr $ | 64,4 Tr $ | 76,1 Tr $ | 142 Tr $ | 106 Tr $ | 116 Tr $ | 84,7 Tr $ | 87,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,34 Tr $ | 4,2 Tr $ | 6,83 Tr $ | 3,29 Tr $ | 5,72 Tr $ | 8,9 Tr $ | 12,2 Tr $ | 20,6 Tr $ | 34,6 Tr $ | 4,37 Tr $ | 10,6 Tr $ | 23,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 250 Tr $ | 265 Tr $ | 262 Tr $ | 291 Tr $ | 326 Tr $ | 396 Tr $ | 447 Tr $ | 1,36 T $ | 845 Tr $ | 768 Tr $ | 1,05 T $ | 1,38 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 32,5 Tr $ | 45,7 Tr $ | 56,6 Tr $ | 60,6 Tr $ | 63 Tr $ | 93 Tr $ | 218 Tr $ | 277 Tr $ | 407 Tr $ | 449 Tr $ | 478 Tr $ | 530 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 438 Tr $ | 351 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 111 Tr $ | 111 Tr $ | 111 Tr $ | 111 Tr $ | 113 Tr $ | 113 Tr $ | 118 Tr $ | 118 Tr $ | 259 Tr $ | 278 Tr $ | 343 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Tài sản vô hình | 19,3 Tr $ | 18,6 Tr $ | 17,9 Tr $ | 17,1 Tr $ | 44,8 Tr $ | 43,4 Tr $ | 43,4 Tr $ | 40,7 Tr $ | 195 Tr $ | 196 Tr $ | 261 Tr $ | 423 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 54,3 Tr $ | 61,6 Tr $ | 62,5 Tr $ | 84,2 Tr $ | 84,9 Tr $ | 82,7 Tr $ | 92,1 Tr $ | 112 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 928 N $ | 947 N $ | 994 N $ | 994 N $ | 994 N $ | 1 Tr $ | 3,17 Tr $ | 2,24 Tr $ | 3,88 Tr $ | 29,7 Tr $ | 47,6 Tr $ | 78,3 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 164 Tr $ | 176 Tr $ | 186 Tr $ | 190 Tr $ | 276 Tr $ | 312 Tr $ | 445 Tr $ | 522 Tr $ | 1,39 T $ | 1,39 T $ | 1,22 T $ | 2,24 T $ | |
| Tổng tài sản | 414 Tr $ | 441 Tr $ | 448 Tr $ | 481 Tr $ | 602 Tr $ | 708 Tr $ | 892 Tr $ | 1,88 T $ | 2,23 T $ | 2,15 T $ | 2,27 T $ | 3,63 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 42 Tr $ | 43,1 Tr $ | 43,9 Tr $ | 57,1 Tr $ | 75,4 Tr $ | 91,2 Tr $ | 109 Tr $ | 105 Tr $ | 198 Tr $ | 143 Tr $ | 307 Tr $ | 501 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 26 Tr $ | 29 Tr $ | 23,4 Tr $ | 27,8 Tr $ | 39,8 Tr $ | 50,9 Tr $ | 45 Tr $ | 60,7 Tr $ | 71,8 Tr $ | 68,9 Tr $ | 76,7 Tr $ | 210 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,6 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 1,32 Tr $ | 2,01 Tr $ | 3,29 Tr $ | 1,16 Tr $ | 3,39 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 4,95 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 4,39 Tr $ | 7,73 Tr $ | 13,7 Tr $ | 21 Tr $ | 32,2 Tr $ | 75,3 Tr $ | 111 Tr $ | 98,4 Tr $ | 118 Tr $ | 127 Tr $ | 165 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 6,86 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 50,4 Tr $ | 3,65 Tr $ | 50,5 Tr $ | 619 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 82,5 Tr $ | 88,5 Tr $ | 93,3 Tr $ | 109 Tr $ | 153 Tr $ | 221 Tr $ | 280 Tr $ | 272 Tr $ | 451 Tr $ | 404 Tr $ | 619 Tr $ | 1,48 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 969 Tr $ | 971 Tr $ | 973 Tr $ | 974 Tr $ | 1,37 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,75 Tr $ | 8,67 Tr $ | 10,3 Tr $ | 9,84 Tr $ | 9,57 Tr $ | 9,46 Tr $ | 59,6 Tr $ | 71,8 Tr $ | 144 Tr $ | 143 Tr $ | 152 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 31,2 Tr $ | 28,9 Tr $ | 23,5 Tr $ | 30,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5 N $ | 22 N $ | 21 N $ | 22 N $ | -1 $ | 0 $ | 2,44 Tr $ | 1,4 Tr $ | 55,7 Tr $ | 64,7 Tr $ | 52,1 Tr $ | 256 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,76 Tr $ | 8,69 Tr $ | 10,3 Tr $ | 9,86 Tr $ | 9,57 Tr $ | 9,46 Tr $ | 62,1 Tr $ | 1,04 T $ | 1,2 T $ | 1,21 T $ | 1,2 T $ | 1,82 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 85,3 Tr $ | 97,2 Tr $ | 104 Tr $ | 119 Tr $ | 162 Tr $ | 231 Tr $ | 342 Tr $ | 1,31 T $ | 1,65 T $ | 1,61 T $ | 1,82 T $ | 3,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 21 N $ | 21 N $ | 21 N $ | 22 N $ | 22 N $ | 22 N $ | 22 N $ | 23 N $ | 23 N $ | 23 N $ | 23 N $ | 23 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -369 Tr $ | -368 Tr $ | -357 Tr $ | -344 Tr $ | -268 Tr $ | -242 Tr $ | -193 Tr $ | -150 Tr $ | -134 Tr $ | -114 Tr $ | -206 Tr $ | -292 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -133 N $ | -124 N $ | -162 N $ | -168 N $ | 229 N $ | -324 N $ | -164 N $ | 822 N $ | 921 N $ | 2,29 Tr $ | -4,41 Tr $ | -46 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 329 Tr $ | 344 Tr $ | 344 Tr $ | 362 Tr $ | 440 Tr $ | 477 Tr $ | 549 Tr $ | 563 Tr $ | 581 Tr $ | 541 Tr $ | 446 Tr $ | 324 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,68 Tr $ | 9,95 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,4 Tr $ | 11,3 Tr $ | 63,4 Tr $ | 1,04 T $ | 1,12 T $ | 1,12 T $ | 1,13 T $ | 1,55 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -53,3 Tr $ | -86,7 Tr $ | -93,4 Tr $ | -118 Tr $ | -154 Tr $ | -209 Tr $ | -210 Tr $ | -80,2 Tr $ | 772 Tr $ | 892 Tr $ | 910 Tr $ | 936 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 22,6 Tr $ | 27,3 Tr $ | 71,8 Tr $ | 46,8 Tr $ | 96,7 Tr $ | 221 Tr $ | 229 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 37,7 Tr $ | 72,9 Tr $ | 175 Tr $ | 133 Tr $ | 124 Tr $ | 79,7 Tr $ | 349 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 859 N $ | 750 N $ | 3,58 Tr $ | 3,23 Tr $ | 6,75 Tr $ | 6,08 Tr $ | 32,1 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 4,22 Tr $ | 3,54 Tr $ | 13,6 Tr $ | 21,6 Tr $ | 22,5 Tr $ | 64,4 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 480 N $ | 5,89 Tr $ | 890 N $ | 1,79 Tr $ | 4,2 Tr $ | 8,9 Tr $ | 4,37 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 69,6 Tr $ | 113 Tr $ | 270 Tr $ | 217 Tr $ | 265 Tr $ | 396 Tr $ | 768 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 0 $ | 5,11 Tr $ | 16,1 Tr $ | 45,7 Tr $ | 93 Tr $ | 449 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 205 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 351 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 111 Tr $ | 111 Tr $ | 111 Tr $ | 113 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 59 N $ | 25,9 Tr $ | 21,8 Tr $ | 18,6 Tr $ | 43,4 Tr $ | 196 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 61,6 Tr $ | 82,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,46 Tr $ | -199 Tr $ | 8,8 Tr $ | 889 N $ | 947 N $ | 1 Tr $ | 29,7 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 2,46 Tr $ | 5,61 Tr $ | 151 Tr $ | 150 Tr $ | 176 Tr $ | 312 Tr $ | 1,39 T $ | |
| Tổng tài sản | 72,1 Tr $ | 119 Tr $ | 421 Tr $ | 366 Tr $ | 441 Tr $ | 708 Tr $ | 2,15 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||
| Phải trả người bán | 7,23 Tr $ | 8,07 Tr $ | 19,6 Tr $ | 32,4 Tr $ | 43,1 Tr $ | 91,2 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,43 Tr $ | 3,67 Tr $ | 11,2 Tr $ | 11,5 Tr $ | 29 Tr $ | 50,9 Tr $ | 68,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,52 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 597 N $ | 651 N $ | 954 N $ | 963 N $ | 2,01 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 753 N $ | 1,27 Tr $ | 3,19 Tr $ | 1,47 Tr $ | 7,73 Tr $ | 75,3 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 9,1 Tr $ | 1,57 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,65 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 20,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | 79,2 Tr $ | 47,9 Tr $ | 88,5 Tr $ | 221 Tr $ | 404 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 973 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 4,12 Tr $ | 3,65 Tr $ | 8,67 Tr $ | 9,46 Tr $ | 143 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 28,9 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 187 Tr $ | 250 Tr $ | 2,63 Tr $ | 3,01 Tr $ | 22 N $ | 0 $ | 64,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 187 Tr $ | 250 Tr $ | 6,75 Tr $ | 6,66 Tr $ | 8,69 Tr $ | 9,46 Tr $ | 1,21 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 207 Tr $ | 266 Tr $ | 86 Tr $ | 54,6 Tr $ | 97,2 Tr $ | 231 Tr $ | 1,61 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4,5 Tr $ | 5 N $ | 20 N $ | 21 N $ | 21 N $ | 22 N $ | 23 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -153 Tr $ | -171 Tr $ | -279 Tr $ | -345 Tr $ | -368 Tr $ | -242 Tr $ | -114 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2 N $ | -11 N $ | -137 N $ | -277 N $ | -124 N $ | -324 N $ | 2,29 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -135 Tr $ | -147 Tr $ | 335 Tr $ | 312 Tr $ | 344 Tr $ | 477 Tr $ | 541 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,52 Tr $ | 0 $ | 5,48 Tr $ | 5,31 Tr $ | 9,95 Tr $ | 11,3 Tr $ | 1,12 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -21,1 Tr $ | -27,3 Tr $ | -66,3 Tr $ | -41,5 Tr $ | -86,7 Tr $ | -209 Tr $ | 892 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02