PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Hims & Hers Health, Inc. (HIMS)

NYSE · Healthcare · Medical - Care Facilities · 2.442 nhân viên · CEO Andrew Dudum

Giá
27,68 $ -6,71%
Vốn hóa
6,23 T $
Giá trị doanh nghiệp
7,16 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến 0,06 $

Hims & Hers Health, Inc. (HIMS) báo cáo doanh thu 753 Tr $ cho Q2 '26 (+38,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -97,2 Tr $ (-12,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng -86,3 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,58 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu227 Tr $247 Tr $278 Tr $316 Tr $402 Tr $481 Tr $586 Tr $545 Tr $599 Tr $618 Tr $608 Tr $753 Tr $
Giá vốn hàng bán39,4 Tr $42,6 Tr $49,1 Tr $59 Tr $83,7 Tr $112 Tr $155 Tr $129 Tr $157 Tr $173 Tr $308 Tr $272 Tr $
Lợi nhuận gộp187 Tr $204 Tr $229 Tr $257 Tr $318 Tr $370 Tr $431 Tr $416 Tr $442 Tr $444 Tr $300 Tr $481 Tr $
Nghiên cứu & phát triển12,3 Tr $13,4 Tr $15,3 Tr $18,7 Tr $21,1 Tr $23,7 Tr $29,9 Tr $37,8 Tr $40,6 Tr $41 Tr $46,9 Tr $0 $
Bán hàng & tiếp thị116 Tr $126 Tr $131 Tr $145 Tr $182 Tr $221 Tr $231 Tr $218 Tr $232 Tr $238 Tr $222 Tr $262 Tr $
Quản lý chung & hành chính35,9 Tr $32,3 Tr $34,6 Tr $40,6 Tr $44,6 Tr $48 Tr $48,6 Tr $67,3 Tr $80,7 Tr $76,2 Tr $110 Tr $165 Tr $
Chi phí hoạt động khác31,6 Tr $32,8 Tr $38,7 Tr $41,5 Tr $47,5 Tr $58,1 Tr $63 Tr $66,5 Tr $76,8 Tr $80,1 Tr $-61,9 Tr $150 Tr $
Chi phí hoạt động196 Tr $204 Tr $219 Tr $246 Tr $296 Tr $351 Tr $373 Tr $389 Tr $430 Tr $435 Tr $317 Tr $578 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-8,55 Tr $-400 N $9,9 Tr $11 Tr $22,4 Tr $18,6 Tr $57,9 Tr $26,7 Tr $11,8 Tr $9,19 Tr $-16,5 Tr $-97,2 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,64 Tr $-2,6 Tr $-2,5 Tr $-2,39 Tr $-1,22 Tr $-3,7 Tr $-2,6 Tr $-6,13 Tr $-416 N $-9,17 Tr $85,1 Tr $-4,56 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,64 Tr $2,6 Tr $2,5 Tr $2,39 Tr $1,22 Tr $3,7 Tr $2,6 Tr $6,13 Tr $416 N $9,17 Tr $-85,1 Tr $4,56 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-6,92 Tr $2,2 Tr $12,4 Tr $13,4 Tr $23,6 Tr $22,3 Tr $60,5 Tr $32,9 Tr $12,2 Tr $18,4 Tr $-102 Tr $-92,6 Tr $
Thuế thu nhập651 N $951 N $1,28 Tr $127 N $-52 Tr $-3,73 Tr $11 Tr $-9,65 Tr $-3,55 Tr $-2,25 Tr $-9,44 Tr $-6,34 Tr $
Lợi nhuận ròng-7,57 Tr $1,25 Tr $11,1 Tr $13,3 Tr $75,6 Tr $26 Tr $49,5 Tr $42,5 Tr $15,8 Tr $20,6 Tr $-92,1 Tr $-86,3 Tr $
EPS (cơ bản)-0,04 $0,01 $0,05 $0,06 $0,35 $0,12 $0,22 $0,19 $0,07 $0,09 $-0,40 $-0,37 $
EPS (pha loãng)-0,04 $0,01 $0,05 $0,06 $0,32 $0,11 $0,20 $0,17 $0,06 $0,08 $-0,40 $-0,37 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)210 Tr210 Tr213 Tr215 Tr217 Tr219 Tr222 Tr224 Tr226 Tr227 Tr228 Tr232 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)210 Tr210 Tr229 Tr235 Tr235 Tr241 Tr247 Tr257 Tr249 Tr248 Tr228 Tr232 Tr
Khấu hao & phân bổ2,36 Tr $2,66 Tr $3 Tr $3,64 Tr $4,38 Tr $6,06 Tr $8,28 Tr $10,5 Tr $17,7 Tr $18,1 Tr $22 Tr $29,5 Tr $
EBITDA-4,55 Tr $4,85 Tr $15,4 Tr $17,1 Tr $28 Tr $28,4 Tr $68,8 Tr $43,3 Tr $29,9 Tr $36,4 Tr $-79,6 Tr $-63,2 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02