Tài chính Hims & Hers Health, Inc. (HIMS)
NYSE · Healthcare · Medical - Care Facilities · 2.442 nhân viên · CEO Andrew Dudum
- Giá
- 27,68 $ -6,71%
- Vốn hóa
- 6,23 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 7,16 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến 0,06 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 6,23 T $ EV 7,16 T $
- Doanh thu
- 2,58 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +37% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -5,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -45,4× Dự phóng -47,0× (FY2026)
- P/S
- 2,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -93,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 89,9 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -142 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 3,21 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-09 Doanh thu dự kiến 893 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 7,8%, EPS hụt 643,1%Doanh thu 753 Tr $ so với kỳ vọng 699 Tr $ (+7,8%); EPS -0,37 $ so với -0,05 $ (-643,1%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 38,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 753 Tr $, so với mức trung bình 38,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -3,6% (TTM), -9,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -173,8% trong khi doanh thu tăng 28,0%.
- Capex chiếm 6,9% doanh thu (năm trước 7,1%)Đã đầu tư 177 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+24,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 89,9 Tr $.
- Hoàn trả 113 Tr $ cho cổ đông = 125,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 113 Tr $ (năm trước 35 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 154 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 9,7% trong một năm232 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 257 Tr.
- Nợ ròng 705 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 841 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,55 T $; năm trước tiền ròng 100 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 753 Tr $ | 545 Tr $ | +38,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 63,8% | 76,4% | -12,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -97,2 Tr $ | 26,7 Tr $ | -463,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -12,9% | 4,9% | -17,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -86,3 Tr $ | 42,5 Tr $ | -303,0% |
| EPS pha loãng | -0,37 $ | 0,17 $ | -317,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -35,9 Tr $ | -19,1 Tr $ | -88,0% |
| Capex | 19,4 Tr $ | 50,3 Tr $ | -61,4% |
| Dòng tiền tự do | -55,4 Tr $ | -69,4 Tr $ | +20,2% |
| R&D | 0 $ | 37,8 Tr $ | -100,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 42,1 Tr $ | 35,7 Tr $ | +17,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 753 Tr $ | 699 Tr $ | +7,8% |
| EPS (theo dự báo) | -0,37 $ | -0,05 $ | -643,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 622 Tr $ | – | 82,6% | – | – | |
| Non-US | 131 Tr $ | – | 17,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 267 Tr $
- Capex
- -177 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -113 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -458 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 387 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 154 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 89,9 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 125,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -45,4× | 49,3× 2/5 năm | 41,7× – 57,0× |
| EV / EBITDA | -93,7× | 51,2× 2/5 năm | 45,9× – 56,4× |
| EV / Doanh thu | 2,8× | 3,1× | 2,0× – 4,3× |
| Giá / FCF | 69,3× | 54,9× 3/5 năm | 26,3× – 98,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 19,8× | 7,5× | 3,7× – 13,5× |
| Tỷ suất FCF | 1,4% | 0,3% | -3,2% – 3,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -3,7% | -8,7% | -32,6% – 12,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -30,0% | -2,0% | -32,2% – 26,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 32,17 $ (+16,2%)
khoảng 24,50 $ – 42,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 3,21 T $ | +36,6% | -0,59 $ | -215,5% | -47,0× | 8 |
| FY2027 | 4,05 T $ | +26,1% | 0,30 $ | +150,6% | 92,8× | 9 |
| FY2028 | 4,6 T $ | +13,8% | 0,69 $ | +131,9% | 40,0× | 7 |
| FY2029 | 4,98 T $ | +8,0% | 0,78 $ | +13,2% | 35,3× | 2 |
| FY2030 | 4,64 T $ | -6,7% | 0,85 $ | +8,5% | 32,6× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 252 số liệu mà Hims & Hers Health, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 501 Tr $ | 105 Tr $ | +377,4% | 143 Tr $ | 91,2 Tr $ | +57,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 32,1 Tr $2025-12-31 | 6,1 Tr $ | +426,2% | 32,1 Tr $ | 6,1 Tr $ | +426,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 96 N $ | 367 N $ | -73,8% | 2,03 Tr $ | 4,36 Tr $ | -53,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 210 Tr $ | 65,7 Tr $ | +220,2% | 78,5 Tr $ | 53 Tr $ | +48,1% |
| Accrued Marketing Costs, Current | 26 Tr $ | 14 Tr $ | +85,2% | 16,7 Tr $ | 21,8 Tr $ | -23,3% |
| Accrued Professional Fees, Current | 32,3 Tr $ | 12,2 Tr $ | +164,2% | 9,86 Tr $ | 8,46 Tr $ | +16,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 71,2 Tr $ | 36,6 Tr $ | +94,2% | 52,6 Tr $ | 24,5 Tr $ | +114,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -46 Tr $ | 822 N $ | -5.700,6% | 2,29 Tr $ | -324 N $ | +808,0% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 662 Tr $ | 712 Tr $ | -7,0% | 652 Tr $ | 719 Tr $ | -9,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 1,96 Tr $ | 1,05 Tr $ | +86,7% | 4,53 Tr $ | 0 $ | – |
| Amortization of Intangible Assets | 18,7 Tr $ | 2,8 Tr $ | +567,9% | 23,7 Tr $ | 3,8 Tr $ | +523,7% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 44,4 Tr $ | 36,7 Tr $ | +21,0% | 139 Tr $ | 94,6 Tr $ | +46,7% |
| Assets | 3,63 T $ | 1,88 T $ | +93,3% | 2,15 T $ | 708 Tr $ | +204,5% |
| Assets, Current | 1,38 T $ | 1,36 T $ | +2,1% | 768 Tr $ | 396 Tr $ | +93,9% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 440 Tr $ | – | – | 822 Tr $ | 145 Tr $ | +465,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 3,65 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 3,65 Tr $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 7,84 Tr $ | 5,94 Tr $ | +32,1% | 25,2 Tr $ | 7,78 Tr $ | +224,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 610 Tr $ | 1,12 T $ | -45,8% | 229 Tr $ | 221 Tr $ | +3,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 610 Tr $ | 1,12 T $ | -45,8% | 229 Tr $ | 221 Tr $ | +3,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 388 Tr $ | 850 Tr $ | -54,4% | 7,18 Tr $ | 124 Tr $ | -94,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 23 N $ | 23 N $ | 0,0% | 23 N $ | 22 N $ | +4,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -128 Tr $ | 43,5 Tr $ | -394,1% | 131 Tr $ | 126 Tr $ | +4,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 141 Tr $ | 98,4 Tr $ | +43,7% | 127 Tr $ | 75,3 Tr $ | +68,9% |
| Convertible Debt, Noncurrent | 1,37 T $ | 969 Tr $ | +40,8% | 973 Tr $ | 0 $ | – |
| Cost of Revenue | 272 Tr $ | 129 Tr $ | +111,8% | 614 Tr $ | 303 Tr $ | +102,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -34 N $ | 1,64 Tr $ | -102,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5,63 Tr $ | 0 $ | – |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8,52 Tr $ | 7,32 Tr $ | +16,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,93 Tr $ | 5,68 Tr $ | -48,5% |
| Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction | 0 $ | -384 N $ | +100,0% | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 284 Tr $2025-09-30 | 88,6 Tr $ | +220,7% | 79,7 Tr $2024-12-31 | 124 Tr $ | -35,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 194 N $2025-09-30 | 247 N $ | -21,5% | 124 N $2024-12-31 | 43 N $ | +188,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 19 N $2025-09-30 | 0 $ | – | 1 N $2024-12-31 | 15 N $ | -93,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 284 Tr $2025-09-30 | 88,3 Tr $ | +221,4% | 79,5 Tr $2024-12-31 | 124 Tr $ | -36,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 232 Tr $ | – | – | 348 Tr $ | 79,5 Tr $ | +338,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Noncurrent | 350 Tr $2025-12-31 | – | – | 350 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 231 Tr $ | 20 Tr $ | +1.054,3% | 349 Tr $ | 79,7 Tr $ | +337,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 0 $ | – | – | 351 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Gain | 605 N $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Accumulated Unrecognized Loss | 130 N $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Held-to-maturity, Fair Value | 438 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| DebtSecuritiesHeldToMaturityAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLoss | 438 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -4,59 Tr $ | -43,3 Tr $ | +89,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -6,21 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 112 Tr $ | 84,2 Tr $ | +32,5% | 82,7 Tr $ | 61,6 Tr $ | +34,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -9,36 Tr $ | -9,46 Tr $ | +1,0% | -13 Tr $ | -61,6 Tr $ | +79,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 30,9 Tr $ | – | – | 28,9 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Revenue | 119 Tr $2025-09-30 | – | – | 75,3 Tr $2024-12-31 | 7,7 Tr $ | +877,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,16 Tr $ | -18,3 Tr $ | +88,2% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 8,99 Tr $2025-12-31 | 276 N $ | +3.155,8% | 8,99 Tr $ | 276 N $ | +3.155,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 147 Tr $2025-12-31 | 77,1 Tr $ | +90,1% | 147 Tr $ | 77,1 Tr $ | +90,1% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 5,84 Tr $2025-12-31 | 5,87 Tr $ | -0,5% | 5,84 Tr $ | 5,87 Tr $ | -0,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 53,9 Tr $2025-12-31 | 61,6 Tr $ | -12,6% | 53,9 Tr $ | 61,6 Tr $ | -12,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 143 Tr $2025-12-31 | 74,6 Tr $ | +91,2% | 143 Tr $ | 74,6 Tr $ | +91,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 19,3 Tr $2025-12-31 | 21 Tr $ | -8,4% | 19,3 Tr $ | 21 Tr $ | -8,4% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 26,3 Tr $2025-12-31 | 60,8 Tr $ | -56,7% | 26,3 Tr $ | 60,8 Tr $ | -56,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 31,4 Tr $2025-12-31 | 9,9 Tr $ | +217,2% | 31,4 Tr $ | 9,9 Tr $ | +217,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 83,7 Tr $2025-12-31 | 97,2 Tr $ | -13,9% | 83,7 Tr $ | 97,2 Tr $ | -13,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02