PerpEquities

Bảng cân đối kế toán GitLab Inc. (GTLB)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 2.580 nhân viên · CEO William Staples

Giá
54,09 $ -4,52%
Vốn hóa
9,01 T $
Giá trị doanh nghiệp
8,79 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-02
Báo cáo kế tiếp
2026-12-01 EPS dự kiến 0,20 $

Cuối Q2 '27, GitLab Inc. (GTLB) nắm giữ 1,26 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 0 $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,66 T $, tổng nợ phải trả 690 Tr $, vốn chủ sở hữu 926 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Tài sản
Tiền & tương đương tiền285 Tr $288 Tr $420 Tr $439 Tr $177 Tr $228 Tr $256 Tr $261 Tr $224 Tr $230 Tr $335 Tr $226 Tr $
Đầu tư ngắn hạn704 Tr $748 Tr $641 Tr $644 Tr $740 Tr $765 Tr $849 Tr $904 Tr $980 Tr $1,03 T $1,02 T $1,03 T $
Các khoản phải thu143 Tr $178 Tr $135 Tr $165 Tr $198 Tr $279 Tr $201 Tr $198 Tr $221 Tr $321 Tr $204 Tr $257 Tr $
Hàng tồn kho27,2 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác1,47 Tr $33,3 Tr $31 Tr $33,8 Tr $34,5 Tr $40,3 Tr $35,5 Tr $73,2 Tr $36,5 Tr $43,7 Tr $39,1 Tr $80,7 Tr $
Tài sản ngắn hạn1,18 T $1,28 T $1,26 T $1,31 T $1,19 T $1,34 T $1,38 T $1,44 T $1,51 T $1,66 T $1,64 T $1,6 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)4,22 Tr $3,36 Tr $3,36 Tr $3,38 Tr $4,01 Tr $4,39 Tr $5,19 Tr $8,04 Tr $10,2 Tr $11,8 Tr $12,8 Tr $11,1 Tr $
Đầu tư dài hạn9,63 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Lợi thế thương mại8,15 Tr $8,15 Tr $16,1 Tr $16 Tr $16,1 Tr $16,1 Tr $16 Tr $16,6 Tr $16,9 Tr $17,4 Tr $17,8 Tr $17,4 Tr $
Tài sản vô hình2,25 Tr $1,73 Tr $16,6 Tr $21,9 Tr $19,5 Tr $17,8 Tr $15,8 Tr $13,8 Tr $11,8 Tr $9,77 Tr $7,76 Tr $5,74 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại15,1 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác5,2 Tr $23,7 Tr $22,5 Tr $20,6 Tr $20,8 Tr $24,6 Tr $24,2 Tr $23,5 Tr $25 Tr $28 Tr $27,8 Tr $32,5 Tr $
Tài sản dài hạn44,6 Tr $36,9 Tr $58,6 Tr $61,9 Tr $60,5 Tr $62,9 Tr $61,2 Tr $62 Tr $63,9 Tr $67 Tr $66,1 Tr $66,8 Tr $
Tổng tài sản1,23 T $1,32 T $1,32 T $1,38 T $1,25 T $1,4 T $1,44 T $1,5 T $1,57 T $1,72 T $1,71 T $1,66 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán5,02 Tr $1,74 Tr $3,23 Tr $3,22 Tr $2,22 Tr $7,52 Tr $11,3 Tr $11,4 Tr $9,19 Tr $9,21 Tr $8,85 Tr $9,96 Tr $
Chi phí phải trả41,4 Tr $24,4 Tr $24,8 Tr $49,4 Tr $18,2 Tr $29,8 Tr $66,3 Tr $52,3 Tr $33,4 Tr $32,8 Tr $101 Tr $0 $
Thuế phải nộp257 Tr $261 Tr $269 Tr $240 Tr $22,4 Tr $40 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại288 Tr $338 Tr $342 Tr $362 Tr $383 Tr $443 Tr $451 Tr $459 Tr $465 Tr $545 Tr $533 Tr $554 Tr $
Nợ ngắn hạn khác1,52 Tr $6,44 Tr $35,3 Tr $11,5 Tr $32,7 Tr $2,96 Tr $28,1 Tr $30,2 Tr $58,4 Tr $3,87 Tr $0 $98,5 Tr $
Nợ ngắn hạn586 Tr $677 Tr $675 Tr $667 Tr $465 Tr $545 Tr $556 Tr $553 Tr $566 Tr $652 Tr $643 Tr $662 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)54 N $0 $0 $0 $0 $117 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)23 Tr $23,8 Tr $15,3 Tr $14,7 Tr $14,1 Tr $26,4 Tr $26 Tr $25,7 Tr $29 Tr $27 Tr $24 Tr $20,8 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả17,1 Tr $10,6 Tr $0 $0 $0 $44 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn khác7,61 Tr $3,5 Tr $17,5 Tr $6,68 Tr $3,78 Tr $6,4 Tr $7,03 Tr $7,5 Tr $8,06 Tr $7,36 Tr $7,11 Tr $7,2 Tr $
Nợ dài hạn47,8 Tr $37,9 Tr $32,7 Tr $21,4 Tr $17,9 Tr $32,9 Tr $33 Tr $33,2 Tr $37 Tr $34,4 Tr $31,1 Tr $28 Tr $
Tổng nợ phải trả634 Tr $715 Tr $707 Tr $688 Tr $482 Tr $578 Tr $589 Tr $587 Tr $603 Tr $686 Tr $674 Tr $690 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận giữ lại-1,11 T $-1,16 T $-1,2 T $-1,19 T $-1,16 T $-1,17 T $-1,2 T $-1,21 T $-1,22 T $-1,22 T $-1,23 T $-1,27 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế1,55 Tr $2,4 Tr $3,36 Tr $570 N $-5 Tr $-8,51 Tr $-1,46 Tr $-1,51 Tr $1,96 Tr $6,88 Tr $4,5 Tr $460 N $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông547 Tr $560 Tr $568 Tr $643 Tr $725 Tr $776 Tr $808 Tr $867 Tr $923 Tr $991 Tr $985 Tr $926 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)576 N $410 N $371 N $324 N $256 N $392 N $0 $0 $0 $187 N $0 $0 $
Nợ ròng (nợ - tiền)-285 Tr $-288 Tr $-420 Tr $-438 Tr $-176 Tr $-227 Tr $-256 Tr $-261 Tr $-224 Tr $-229 Tr $-335 Tr $-226 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02