Tài chính GitLab Inc. (GTLB)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 2.580 nhân viên · CEO William Staples
- Giá
- 54,09 $ -4,52%
- Vốn hóa
- 9,01 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 8,79 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-02
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 0,20 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 9,01 T $ EV 8,79 T $
- Doanh thu
- 1,06 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +18% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- -5,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -171,5× Dự phóng 62,4× (FY2027)
- P/S
- 8,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -238,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 214 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -52,7 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,13 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-01 Doanh thu dự kiến 282 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 4,8%, EPS vượt 33,5%Doanh thu 286 Tr $ so với kỳ vọng 273 Tr $ (+4,8%); EPS 0,24 $ so với 0,18 $ (+33,5%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 21,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 286 Tr $, so với mức trung bình 25,0% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -8,5% (TTM), +3,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,7% trong khi doanh thu tăng 23,0%.
- Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 9,62 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+59,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 214 Tr $.
- Hoàn trả 155 Tr $ cho cổ đông = 72,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 155 Tr $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 230 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,7% trong một năm169 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 166 Tr.
- Tiền ròng 1,26 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,26 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 1,17 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 286 Tr $ | 236 Tr $ | +21,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 84,1% | 87,9% | -3,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -56,9 Tr $ | -18,4 Tr $ | -210,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -19,9% | -7,8% | -12,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -36,8 Tr $ | -9,21 Tr $ | -300,1% |
| EPS pha loãng | -0,22 $ | -0,06 $ | -296,4% |
| Dòng tiền hoạt động | -3,09 Tr $ | 49,4 Tr $ | -106,3% |
| Capex | 213 N $ | 2,9 Tr $ | -92,7% |
| Dòng tiền tự do | -3,31 Tr $ | 46,5 Tr $ | -107,1% |
| R&D | 95 Tr $ | 71,5 Tr $ | +32,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 75 Tr $ | 54,3 Tr $ | +38,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-01| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 286 Tr $ | 273 Tr $ | +4,8% |
| EPS (theo dự báo) | 0,24 $ | 0,18 $ | +33,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription and Software | 258 Tr $ | +21,5% | 45,1% | 1,15 T $ | – | |
| Subscription and Circulation | 161 Tr $ | +14,3% | 28,1% | 609 Tr $ | +18,4% | |
| Subscription, Software As A Service | 97,6 Tr $ | +35,5% | 17,0% | 346 Tr $ | +36,5% | |
| License, Professional Services, and Other | 27,9 Tr $ | +20,1% | 4,9% | 120 Tr $ | – | |
| License | 20,7 Tr $ | +13,9% | 3,6% | 74,6 Tr $ | +5,2% | |
| Professional Services and Other | 7,28 Tr $ | +41,8% | 1,3% | 25,5 Tr $ | +33,5% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 239 Tr $ | +22,9% | 83,5% | 873 Tr $ | +24,1% | |
| Europe | 39,8 Tr $ | +10,2% | 13,9% | 156 Tr $ | +15,4% | |
| Asia Pacific | 7,24 Tr $ | +38,9% | 2,5% | 26,3 Tr $ | +35,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 223 Tr $
- Capex
- -9,62 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -155 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 230 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 214 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 72,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -171,5× | – | – |
| EV / EBITDA | -238,7× | – | – |
| EV / Doanh thu | 8,3× | 17,8× | 5,8× – 33,2× |
| Giá / FCF | 42,2× | 177,1× 2/5 năm | 26,1× – 328,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,9× | 12,4× | 5,9× – 19,6× |
| Tỷ suất FCF | 2,4% | 0,4% | -1,1% – 3,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -9,0% | -15,4% | -29,1% – -1,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -5,5% | -25,0% | -76,0% – -0,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 50,71 $ (-6,2%)
khoảng 26,00 $ – 70,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 1,13 T $ | +18,4% | 0,87 $ | +347,5% | 62,4× | 15 |
| FY2028 | 1,31 T $ | +15,5% | 1,04 $ | +19,9% | 52,1× | 14 |
| FY2029 | 1,51 T $ | +15,4% | 1,26 $ | +21,1% | 43,0× | 4 |
| FY2030 | 1,72 T $ | +14,0% | 1,45 $ | +15,2% | 37,3× | 1 |
| FY2031 | 1,95 T $ | +13,7% | 1,72 $ | +18,6% | 31,4× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 255 số liệu mà GitLab Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 888 N $ | 0 $ | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 9,96 Tr $ | 11,4 Tr $ | -12,6% | 9,21 Tr $ | 7,52 Tr $ | +22,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 257 Tr $ | 198 Tr $ | +30,1% | 304 Tr $ | 265 Tr $ | +15,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 1,02 Tr $ | 1,18 Tr $ | -13,4% | 967 N $ | 991 N $ | -2,4% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 364 N $ | 2,6 Tr $ | -86,0% | 8,21 Tr $ | 16,7 Tr $ | -51,0% |
| Accretion Expense | 0 $2026-01-31 | 0 $ | – | 0 $ | 100 N $ | -100,0% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 19,1 Tr $2026-01-31 | 18,8 Tr $ | +1,5% | 19,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | +1,5% |
| Accrued Employee Benefits, Current | 2,95 Tr $2026-01-31 | 2,96 Tr $ | -0,1% | 2,95 Tr $ | 2,96 Tr $ | -0,1% |
| Accrued Income Taxes, Current | 16,4 Tr $2026-01-31 | 13,1 Tr $ | +25,3% | 16,4 Tr $ | 13,1 Tr $ | +25,3% |
| Accrued Payroll Taxes | 8,35 Tr $2026-01-31 | 8,13 Tr $ | +2,7% | 8,35 Tr $ | 8,13 Tr $ | +2,7% |
| Accrued Sales Commission, Current | 14,6 Tr $2026-01-31 | 16,5 Tr $ | -12,0% | 14,6 Tr $ | 16,5 Tr $ | -12,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 4,92 Tr $2026-01-31 | 3,08 Tr $ | +59,9% | 4,92 Tr $ | 3,08 Tr $ | +59,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 460 N $ | -1,51 Tr $ | +130,4% | 6,88 Tr $ | -8,51 Tr $ | +180,8% |
| Additional Paid in Capital | 2,19 T $ | 2,08 T $ | +5,3% | 2,21 T $ | 1,95 T $ | +13,1% |
| Advertising Expense | – | – | – | 34,8 Tr $ | 34,5 Tr $ | +0,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 8,07 Tr $ | 8,13 Tr $ | -0,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 3,66 Tr | -1,25 Tr | +392,0% | 13 Tr | 14,7 Tr | -11,2% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 75 Tr $ | 54,3 Tr $ | +38,2% | 216 Tr $ | 186 Tr $ | +15,9% |
| Assets | 1,66 T $ | 1,5 T $ | +10,9% | 1,72 T $ | 1,4 T $ | +23,1% |
| Assets, Current | 1,6 T $ | 1,44 T $ | +11,1% | 1,66 T $ | 1,34 T $ | +23,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 0 $2026-01-31 | 0 $ | – | 0 $ | 3,75 Tr $ | -100,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 914 N $2026-01-31 | 0 $ | – | 914 N $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 0 $ | 842 N $ | -100,0% | 247 N $2025-01-31 | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 10,6 Tr $ | 13,4 Tr $ | -20,9% | 54,9 Tr $ | 49,7 Tr $ | +10,4% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 39,6 Tr $ | 35,3 Tr $ | +12,1% | 42,7 Tr $ | 39 Tr $ | +9,5% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 27,4 Tr $ | 19 Tr $ | +44,7% | 23,7 Tr $ | 20,1 Tr $ | +17,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 226 Tr $ | 261 Tr $ | -13,3% | 230 Tr $ | 228 Tr $ | +0,8% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 154 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 226 Tr $ | 261 Tr $ | -13,3% | 230 Tr $ | 228 Tr $ | +0,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -109 Tr $ | 5,65 Tr $ | -2.026,8% | 1,93 Tr $ | -60,3 Tr $ | +103,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 946 N $ | -196 N $ | +582,7% | -1,98 Tr $ | -3,45 Tr $ | +42,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -40,9 Tr $ | -9,26 Tr $ | -341,5% | -40,6 Tr $ | -17,2 Tr $ | -135,4% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | -39,9 Tr $ | -9,46 Tr $ | -322,3% | -42,5 Tr $ | -20,7 Tr $ | -105,7% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 2 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 533 Tr $2026-04-30 | 451 Tr $ | +18,3% | 545 Tr $ | 443 Tr $ | +23,2% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 20,8 Tr $ | 25,7 Tr $ | -19,1% | 27 Tr $ | 26,4 Tr $ | +2,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 213 Tr $2026-04-30 | 162 Tr $ | +31,8% | 396 Tr $ | 332 Tr $ | +19,3% |
| Cost of Revenue | 45,6 Tr $ | 28,5 Tr $ | +60,1% | 121 Tr $ | 85,1 Tr $ | +41,8% |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 773 N $ | 2,03 Tr $ | -61,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 9,33 Tr $ | -68 Tr $ | +113,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10,1 Tr $ | -66 Tr $ | +115,3% |
| Customer Refund Liability, Current | 743 N $2026-01-31 | 6,27 Tr $ | -88,1% | 743 N $ | 6,27 Tr $ | -88,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 361 Tr $ | 329 Tr $ | +9,7% | 419 Tr $ | 174 Tr $ | +140,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 672 Tr $ | 575 Tr $ | +16,7% | 610 Tr $ | 590 Tr $ | +3,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 5,99 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 2 N $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 850 Tr $ | 740 Tr $ | +14,9% | 171 Tr $ | 235 Tr $ | -27,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 2,43 Tr $ | 821 N $ | +196,1% | 84 N $ | 362 N $ | -76,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 360 Tr $ | 329 Tr $ | +9,4% | 419 Tr $ | 174 Tr $ | +141,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 671 Tr $ | 575 Tr $ | +16,7% | 611 Tr $ | 591 Tr $ | +3,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 1,03 T $ | 904 Tr $ | +14,2% | 1,03 T $ | 764 Tr $ | +34,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 1,03 T $ | 904 Tr $ | +14,0% | 1,03 T $ | 765 Tr $ | +34,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 850 Tr $ | 740 Tr $ | +14,9% | 171 Tr $ | 241 Tr $ | -29,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 2,43 Tr $ | 821 N $ | +196,1% | 84 N $ | 364 N $ | -76,9% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent | 1,03 T $ | 904 Tr $ | +14,0% | 1,03 T $ | 765 Tr $ | +34,7% |
| Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | -3 N $ | +100,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 401 N $ | -10,7 Tr $ | +103,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 401 N $ | -10,7 Tr $ | +103,8% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 13,6 Tr $2026-01-31 | 12,4 Tr $ | +9,6% | 13,6 Tr $ | 12,4 Tr $ | +9,6% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 83,1 Tr $2026-01-31 | 98,7 Tr $ | -15,8% | 83,1 Tr $ | 98,7 Tr $ | -15,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02