PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh FedEx (FDX)

NYSE · Industrials · Integrated Freight & Logistics · 530.000 nhân viên · CEO Rajesh Subramaniam

Giá
313,28 $ +1,77%
Vốn hóa
73,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
99,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến 6,40 $

FedEx (FDX) báo cáo doanh thu 22,9 T $ cho Q1 '27 (+2,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,07 T $ (4,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 290 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt –.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu22,2 T $21,7 T $22,1 T $21,6 T $22 T $22,2 T $22,2 T $22,2 T $23,5 T $24 T $25 T $22,9 T $
Giá vốn hàng bán17,6 T $17,2 T $17 T $17,2 T $17,4 T $17,4 T $16,9 T $17,6 T $17,3 T $18,9 T $19,3 T $21,8 T $
Lợi nhuận gộp4,58 T $4,54 T $5,12 T $4,38 T $4,58 T $4,73 T $5,31 T $4,69 T $6,2 T $5,12 T $5,67 T $1,07 T $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $3,58 T $0 $
Chi phí hoạt động3,16 T $3,18 T $3,14 T $3,17 T $3,2 T $3,26 T $3,32 T $3,4 T $4,82 T $3,51 T $3,58 T $0 $
Lợi nhuận hoạt động1,42 T $1,36 T $1,99 T $1,21 T $1,38 T $1,47 T $1,99 T $1,3 T $1,38 T $1,62 T $2,09 T $1,07 T $
Chi phí lãi vay97 Tr $91 Tr $96 Tr $84 Tr $102 Tr $116 Tr $124 Tr $119 Tr $135 Tr $138 Tr $140 Tr $66 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)122 Tr $83 Tr $-137 Tr $68 Tr $295 Tr $174 Tr $-360 Tr $45 Tr $89 Tr $0 $0 $577 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-219 Tr $-174 Tr $41 Tr $-152 Tr $-397 Tr $-290 Tr $236 Tr $-164 Tr $-89 Tr $-352 Tr $19 Tr $-643 Tr $
Lợi nhuận trước thuế1,2 T $1,18 T $2,03 T $1,06 T $981 Tr $1,18 T $2,22 T $1,13 T $1,29 T $1,26 T $2,11 T $424 Tr $
Thuế thu nhập302 Tr $304 Tr $554 Tr $262 Tr $240 Tr $272 Tr $575 Tr $310 Tr $333 Tr $207 Tr $510 Tr $134 Tr $
Lợi nhuận ròng900 Tr $879 Tr $1,47 T $794 Tr $741 Tr $909 Tr $1,65 T $824 Tr $956 Tr $1,06 T $1,6 T $290 Tr $
EPS (cơ bản)3,59 $3,55 $5,94 $3,24 $3,07 $3,79 $6,92 $3,48 $3,93 $4,35 $6,60 $1,23 $
EPS (pha loãng)3,55 $3,51 $5,94 $3,21 $3,03 $3,76 $6,88 $3,46 $3,93 $4,35 $6,60 $1,21 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)250 Tr247 Tr246 Tr247 Tr242 Tr240 Tr238 Tr243 Tr243 Tr243 Tr241 Tr236 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)253 Tr250 Tr248 Tr247 Tr244 Tr244 Tr238 Tr243 Tr243 Tr243 Tr241 Tr239 Tr
Khấu hao & phân bổ1,04 T $1,07 T $1,1 T $1,08 T $1,06 T $1,07 T $1,06 T $1,09 T $1,07 T $1,11 T $1,1 T $967 Tr $
EBITDA2,34 T $2,35 T $3,23 T $2,22 T $2,15 T $2,36 T $3,4 T $2,35 T $2,36 T $2,73 T $3,19 T $1,46 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-K 2026-05-31, 10-Q 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-K 2025-05-31, 10-Q 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01