Bảng cân đối kế toán Denison Mines Corp. (DNN)
AMEX · Energy · Uranium · 79 nhân viên · CEO David D. Cates
- Giá
- 2,21 $ -6,75%
- Vốn hóa
- 2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 3 T CA$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03
Cuối Q2 '26, Denison Mines Corp. (DNN) nắm giữ 550 Tr CA$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 688 Tr CA$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,11 T CA$, tổng nợ phải trả 826 Tr CA$, vốn chủ sở hữu 289 Tr CA$.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 44,8 Tr CA$ | 131 Tr CA$ | 120 Tr CA$ | 121 Tr CA$ | 106 Tr CA$ | 109 Tr CA$ | 83,6 Tr CA$ | 54,5 Tr CA$ | 471 Tr CA$ | 466 Tr CA$ | 420 Tr CA$ | 465 Tr CA$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 16,8 Tr CA$ | 10,4 Tr CA$ | 21,4 Tr CA$ | 7,09 Tr CA$ | 10,5 Tr CA$ | 6,29 Tr CA$ | 7,09 Tr CA$ | 39,7 Tr CA$ | 11,5 Tr CA$ | 73,5 Tr CA$ | 143 Tr CA$ | 84,4 Tr CA$ | |
| Các khoản phải thu | 4,16 Tr CA$ | 1,91 Tr CA$ | 2,41 Tr CA$ | 2,42 Tr CA$ | 3,35 Tr CA$ | 3,08 Tr CA$ | 3,8 Tr CA$ | 4,12 Tr CA$ | 7,18 Tr CA$ | 5,33 Tr CA$ | 6,63 Tr CA$ | 7,38 Tr CA$ | |
| Hàng tồn kho | 2,43 Tr CA$ | 3,58 Tr CA$ | 3,1 Tr CA$ | 3,21 Tr CA$ | 3,64 Tr CA$ | 3,75 Tr CA$ | 3,77 Tr CA$ | 4,1 Tr CA$ | 7,96 Tr CA$ | 12,3 Tr CA$ | 13,1 Tr CA$ | 16,5 Tr CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 556 N CA$ | 1,59 Tr CA$ | 1,6 Tr CA$ | 1,27 Tr CA$ | 816 N CA$ | 2,09 Tr CA$ | 2,53 Tr CA$ | 2,98 Tr CA$ | 1,96 Tr CA$ | 3,19 Tr CA$ | 4 Tr CA$ | 4,92 Tr CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 68,8 Tr CA$ | 149 Tr CA$ | 149 Tr CA$ | 135 Tr CA$ | 124 Tr CA$ | 124 Tr CA$ | 101 Tr CA$ | 105 Tr CA$ | 500 Tr CA$ | 560 Tr CA$ | 587 Tr CA$ | 579 Tr CA$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 185 Tr CA$ | 255 Tr CA$ | 256 Tr CA$ | 256 Tr CA$ | 258 Tr CA$ | 260 Tr CA$ | 261 Tr CA$ | 265 Tr CA$ | 281 Tr CA$ | 317 Tr CA$ | 338 Tr CA$ | 386 Tr CA$ | |
| Đầu tư dài hạn | 197 Tr CA$ | 310 Tr CA$ | 306 Tr CA$ | 302 Tr CA$ | 275 Tr CA$ | 267 Tr CA$ | 241 Tr CA$ | 241 Tr CA$ | 255 Tr CA$ | 226 Tr CA$ | 182 Tr CA$ | 147 Tr CA$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 40,7 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,54 Tr CA$ | 13,3 Tr CA$ | 2,1 Tr CA$ | 2,1 Tr CA$ | 13,9 Tr CA$ | 13,7 Tr CA$ | 15,7 Tr CA$ | 15,3 Tr CA$ | 71,8 Tr CA$ | 3,2 Tr CA$ | 2,89 Tr CA$ | 3,17 Tr CA$ | |
| Tài sản dài hạn | 383 Tr CA$ | 578 Tr CA$ | 564 Tr CA$ | 560 Tr CA$ | 548 Tr CA$ | 540 Tr CA$ | 518 Tr CA$ | 521 Tr CA$ | 607 Tr CA$ | 586 Tr CA$ | 523 Tr CA$ | 536 Tr CA$ | |
| Tổng tài sản | 452 Tr CA$ | 727 Tr CA$ | 713 Tr CA$ | 695 Tr CA$ | 672 Tr CA$ | 664 Tr CA$ | 618 Tr CA$ | 627 Tr CA$ | 1,11 T CA$ | 1,15 T CA$ | 1,11 T CA$ | 1,11 T CA$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 4,13 Tr CA$ | 5,04 Tr CA$ | 8,88 Tr CA$ | 5,01 Tr CA$ | 6,62 Tr CA$ | 13,3 Tr CA$ | 15,9 Tr CA$ | 9,93 Tr CA$ | 23,6 Tr CA$ | 20 Tr CA$ | 23,7 Tr CA$ | 37,2 Tr CA$ | |
| Chi phí phải trả | 88,3 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 2,54 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Nợ ngắn hạn | 163 N CA$ | 0 CA$ | 50 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 451 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 3,62 Tr CA$ | 4,54 Tr CA$ | 4,5 Tr CA$ | 4,5 Tr CA$ | 4,5 Tr CA$ | 4,5 Tr CA$ | 4,52 Tr CA$ | 4,52 Tr CA$ | 4,52 Tr CA$ | 4,51 Tr CA$ | 4,51 Tr CA$ | 4,5 Tr CA$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,01 Tr CA$ | 2,59 Tr CA$ | 2,28 Tr CA$ | 2,73 Tr CA$ | 2,38 Tr CA$ | 8,06 Tr CA$ | 2,11 Tr CA$ | 2,14 Tr CA$ | 1,77 Tr CA$ | 27,2 Tr CA$ | 14,4 Tr CA$ | 19,8 Tr CA$ | |
| Nợ ngắn hạn | 13 Tr CA$ | 17,9 Tr CA$ | 22,3 Tr CA$ | 19,5 Tr CA$ | 19,8 Tr CA$ | 33,9 Tr CA$ | 31,4 Tr CA$ | 26,7 Tr CA$ | 41,8 Tr CA$ | 52,1 Tr CA$ | 42,6 Tr CA$ | 61,5 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn | 64,8 N CA$ | 0 CA$ | 67 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 295 Tr CA$ | 612 Tr CA$ | 732 Tr CA$ | 688 Tr CA$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 116 N CA$ | 0 CA$ | 137 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 1,82 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 22,3 Tr CA$ | 30,4 Tr CA$ | 30,4 Tr CA$ | 29,9 Tr CA$ | 29,9 Tr CA$ | 29,5 Tr CA$ | 28,8 Tr CA$ | 28,2 Tr CA$ | 27,9 Tr CA$ | 35,6 Tr CA$ | 35,7 Tr CA$ | 36,1 Tr CA$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,4 Tr CA$ | 2,61 Tr CA$ | 2,58 Tr CA$ | 2,53 Tr CA$ | 2,37 Tr CA$ | 2,37 Tr CA$ | 2,2 Tr CA$ | 2,11 Tr CA$ | 1,69 Tr CA$ | 42,3 Tr CA$ | 1,59 Tr CA$ | 1,57 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn khác | 20,8 Tr CA$ | 33,8 Tr CA$ | 33,9 Tr CA$ | 34,2 Tr CA$ | 34,9 Tr CA$ | 33,5 Tr CA$ | 33,8 Tr CA$ | 34 Tr CA$ | 338 Tr CA$ | 34,3 Tr CA$ | 36,6 Tr CA$ | 39,1 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn | 45,7 Tr CA$ | 66,9 Tr CA$ | 67,1 Tr CA$ | 66,6 Tr CA$ | 67,2 Tr CA$ | 65,4 Tr CA$ | 64,8 Tr CA$ | 64,3 Tr CA$ | 663 Tr CA$ | 726 Tr CA$ | 806 Tr CA$ | 764 Tr CA$ | |
| Tổng nợ phải trả | 58,7 Tr CA$ | 84,8 Tr CA$ | 89,4 Tr CA$ | 86,1 Tr CA$ | 87 Tr CA$ | 99,3 Tr CA$ | 96,2 Tr CA$ | 91 Tr CA$ | 704 Tr CA$ | 778 Tr CA$ | 848 Tr CA$ | 826 Tr CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,16 T CA$ | 1,66 T CA$ | 1,66 T CA$ | 1,66 T CA$ | 1,66 T CA$ | 1,67 T CA$ | 1,67 T CA$ | 1,67 T CA$ | 1,67 T CA$ | 1,68 T CA$ | 1,7 T CA$ | 1,69 T CA$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -824 Tr CA$ | -1,08 T CA$ | -1,1 T CA$ | -1,12 T CA$ | -1,15 T CA$ | -1,18 T CA$ | -1,22 T CA$ | -1,21 T CA$ | -1,34 T CA$ | -1,39 T CA$ | -1,51 T CA$ | -1,48 T CA$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,32 Tr CA$ | 1,82 Tr CA$ | 1,77 Tr CA$ | 1,75 Tr CA$ | 1,77 Tr CA$ | 1,82 Tr CA$ | 1,82 Tr CA$ | 1,63 Tr CA$ | 1,71 Tr CA$ | 1,6 Tr CA$ | 1,71 Tr CA$ | 1,89 Tr CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 393 Tr CA$ | 642 Tr CA$ | 624 Tr CA$ | 609 Tr CA$ | 585 Tr CA$ | 564 Tr CA$ | 522 Tr CA$ | 536 Tr CA$ | 403 Tr CA$ | 368 Tr CA$ | 261 Tr CA$ | 289 Tr CA$ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 343 N CA$ | 0 CA$ | 427 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 295 Tr CA$ | 614 Tr CA$ | 732 Tr CA$ | 688 Tr CA$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -44,4 Tr CA$ | -131 Tr CA$ | -120 Tr CA$ | -121 Tr CA$ | -106 Tr CA$ | -109 Tr CA$ | -83,6 Tr CA$ | -54,5 Tr CA$ | -176 Tr CA$ | 148 Tr CA$ | 312 Tr CA$ | 222 Tr CA$ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 15,9 Tr CA$ | 3,64 Tr CA$ | 23,2 Tr CA$ | 6,32 Tr CA$ | 19,6 Tr CA$ | 64 Tr CA$ | 50,9 Tr CA$ | 131 Tr CA$ | 109 Tr CA$ | 466 Tr CA$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CA$ | 37,9 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 13,1 Tr CA$ | 14,4 Tr CA$ | 8,02 Tr CA$ | 10,4 Tr CA$ | 6,29 Tr CA$ | 73,5 Tr CA$ | |
| Các khoản phải thu | 2,41 Tr CA$ | 4 Tr CA$ | 2,95 Tr CA$ | 3,1 Tr CA$ | 2,65 Tr CA$ | 3,66 Tr CA$ | 4,14 Tr CA$ | 1,91 Tr CA$ | 3,08 Tr CA$ | 5,33 Tr CA$ | |
| Hàng tồn kho | 3,2 Tr CA$ | 3,46 Tr CA$ | 3,58 Tr CA$ | 2,58 Tr CA$ | 2,37 Tr CA$ | 3,45 Tr CA$ | 2,71 Tr CA$ | 3,58 Tr CA$ | 3,75 Tr CA$ | 12,3 Tr CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 824 N CA$ | 803 N CA$ | 1,12 Tr CA$ | 754 N CA$ | 1,08 Tr CA$ | 0 CA$ | 1,37 Tr CA$ | 1,59 Tr CA$ | 2,09 Tr CA$ | 3,19 Tr CA$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 23 Tr CA$ | 50,5 Tr CA$ | 31,7 Tr CA$ | 12,8 Tr CA$ | 38,8 Tr CA$ | 86,9 Tr CA$ | 67,2 Tr CA$ | 149 Tr CA$ | 124 Tr CA$ | 560 Tr CA$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 253 Tr CA$ | 250 Tr CA$ | 258 Tr CA$ | 198 Tr CA$ | 202 Tr CA$ | 254 Tr CA$ | 254 Tr CA$ | 255 Tr CA$ | 260 Tr CA$ | 317 Tr CA$ | |
| Đầu tư dài hạn | 11,4 Tr CA$ | 12,7 Tr CA$ | 7,84 Tr CA$ | 18,6 Tr CA$ | 9,66 Tr CA$ | 155 Tr CA$ | 182 Tr CA$ | 310 Tr CA$ | 267 Tr CA$ | 226 Tr CA$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 27,8 Tr CA$ | 29,1 Tr CA$ | 31,3 Tr CA$ | 26,9 Tr CA$ | 29,2 Tr CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 40,7 Tr CA$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 5,21 Tr CA$ | 14,3 Tr CA$ | 14,4 Tr CA$ | 1,62 Tr CA$ | 1,65 Tr CA$ | 14,3 Tr CA$ | 13,2 Tr CA$ | 13,3 Tr CA$ | 13,7 Tr CA$ | 3,2 Tr CA$ | |
| Tài sản dài hạn | 269 Tr CA$ | 277 Tr CA$ | 280 Tr CA$ | 246 Tr CA$ | 242 Tr CA$ | 423 Tr CA$ | 449 Tr CA$ | 578 Tr CA$ | 540 Tr CA$ | 586 Tr CA$ | |
| Tổng tài sản | 292 Tr CA$ | 327 Tr CA$ | 312 Tr CA$ | 258 Tr CA$ | 281 Tr CA$ | 510 Tr CA$ | 516 Tr CA$ | 727 Tr CA$ | 664 Tr CA$ | 1,15 T CA$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 5,55 Tr CA$ | 5,76 Tr CA$ | 5,55 Tr CA$ | 6,12 Tr CA$ | 5,63 Tr CA$ | 3,45 Tr CA$ | 5,43 Tr CA$ | 5,04 Tr CA$ | 13,3 Tr CA$ | 20 Tr CA$ | |
| Chi phí phải trả | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 116 N CA$ | 94,2 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | |
| Nợ ngắn hạn | 371 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 362 N CA$ | 188 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 451 N CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 CA$ | 3,14 Tr CA$ | 4,57 Tr CA$ | 3,53 Tr CA$ | 2,73 Tr CA$ | 4,66 Tr CA$ | 4,92 Tr CA$ | 4,54 Tr CA$ | 4,5 Tr CA$ | 4,51 Tr CA$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,83 Tr CA$ | 4,93 Tr CA$ | 2,36 Tr CA$ | 1,4 Tr CA$ | 647 N CA$ | 3,11 Tr CA$ | 3,2 Tr CA$ | 2,59 Tr CA$ | 8,06 Tr CA$ | 27,2 Tr CA$ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,76 Tr CA$ | 13,8 Tr CA$ | 12,5 Tr CA$ | 11,5 Tr CA$ | 9,29 Tr CA$ | 16,4 Tr CA$ | 18,4 Tr CA$ | 17,9 Tr CA$ | 33,9 Tr CA$ | 52,1 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 21,6 N CA$ | 18,8 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 612 Tr CA$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 389 N CA$ | 276 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 1,82 Tr CA$ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 CA$ | 34,2 Tr CA$ | 33,2 Tr CA$ | 24,5 Tr CA$ | 26 Tr CA$ | 31,9 Tr CA$ | 28,4 Tr CA$ | 30,4 Tr CA$ | 29,5 Tr CA$ | 35,6 Tr CA$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 20,2 Tr CA$ | 17,8 Tr CA$ | 13 Tr CA$ | 33,8 Tr CA$ | 36,4 Tr CA$ | 7,22 Tr CA$ | 4,95 Tr CA$ | 2,61 Tr CA$ | 2,37 Tr CA$ | 42,3 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn khác | 29,4 Tr CA$ | 29,9 Tr CA$ | 31,3 Tr CA$ | 26 Tr CA$ | 30,5 Tr CA$ | 58,2 Tr CA$ | 28 Tr CA$ | 33,8 Tr CA$ | 33,5 Tr CA$ | 34,3 Tr CA$ | |
| Nợ dài hạn | 49,6 Tr CA$ | 81,9 Tr CA$ | 77,5 Tr CA$ | 84,7 Tr CA$ | 93,2 Tr CA$ | 97,2 Tr CA$ | 61,4 Tr CA$ | 66,9 Tr CA$ | 65,4 Tr CA$ | 726 Tr CA$ | |
| Tổng nợ phải trả | 60,1 Tr CA$ | 95,7 Tr CA$ | 89,9 Tr CA$ | 96,2 Tr CA$ | 102 Tr CA$ | 114 Tr CA$ | 79,8 Tr CA$ | 84,8 Tr CA$ | 99,3 Tr CA$ | 778 Tr CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,53 T CA$ | 1,45 T CA$ | 1,33 T CA$ | 1,03 T CA$ | 1,07 T CA$ | 1,52 T CA$ | 1,54 T CA$ | 1,66 T CA$ | 1,67 T CA$ | 1,68 T CA$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,29 T CA$ | -1,23 T CA$ | -1,17 T CA$ | -919 Tr CA$ | -949 Tr CA$ | -1,19 T CA$ | -1,18 T CA$ | -1,08 T CA$ | -1,18 T CA$ | -1,39 T CA$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -81,7 Tr CA$ | -60,2 Tr CA$ | 1,13 Tr CA$ | 1,21 Tr CA$ | 1,39 Tr CA$ | 1,78 Tr CA$ | 1,78 Tr CA$ | 1,82 Tr CA$ | 1,82 Tr CA$ | 1,6 Tr CA$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 232 Tr CA$ | 231 Tr CA$ | 222 Tr CA$ | 162 Tr CA$ | 178 Tr CA$ | 397 Tr CA$ | 436 Tr CA$ | 642 Tr CA$ | 564 Tr CA$ | 368 Tr CA$ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 371 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 773 N CA$ | 483 N CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 0 CA$ | 614 Tr CA$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -15,5 Tr CA$ | -3,64 Tr CA$ | -23,2 Tr CA$ | -5,54 Tr CA$ | -19,1 Tr CA$ | -64 Tr CA$ | -50,9 Tr CA$ | -131 Tr CA$ | -109 Tr CA$ | 148 Tr CA$ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CAD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng CAD như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.