Bảng cân đối kế toán CoreWeave, Inc. (CRWV)
NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 2.189 nhân viên · CEO Michael N. Intrator
- Giá
- 54,87 $ -9,66%
- Vốn hóa
- 30,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 75,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-10 EPS dự kiến -1,28 $
Cuối Q2 '26, CoreWeave, Inc. (CRWV) nắm giữ 6,41 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 51,6 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 77,1 T $, tổng nợ phải trả 72 T $, vốn chủ sở hữu 5,02 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 217 Tr $ | 1,36 T $ | 1,36 T $ | 1,28 T $ | 1,15 T $ | 1,89 T $ | 3,95 T $ | 3,02 T $ | 6,4 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,37 Tr $ | 1,21 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 47,4 Tr $ | 34 Tr $ | 22 Tr $ | 15 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 183 Tr $ | 499 Tr $ | 426 Tr $ | 1,06 T $ | 1,93 T $ | 1,66 T $ | 3,17 T $ | 2,12 T $ | 2,54 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 45,1 Tr $ | 132 Tr $ | 62,1 Tr $ | 701 Tr $ | 745 Tr $ | 597 Tr $ | 207 Tr $ | 446 Tr $ | 567 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 502 Tr $ | 2,05 T $ | 1,92 T $ | 3,1 T $ | 3,95 T $ | 4,73 T $ | 7,49 T $ | 5,61 T $ | 9,52 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,95 T $ | 10,9 T $ | 14,5 T $ | 17,3 T $ | 20 T $ | 25,3 T $ | 38,8 T $ | 46,6 T $ | 63,3 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 42,1 Tr $ | 101 Tr $ | 102 Tr $ | 102 Tr $ | 174 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 19,5 Tr $ | 19,5 Tr $ | 19,5 Tr $ | 19,5 Tr $ | 813 Tr $ | 830 Tr $ | 1,1 T $ | 1,1 T $ | 1,1 T $ | |
| Tài sản vô hình | 7 Tr $ | 5,43 Tr $ | 4,91 Tr $ | 4,4 Tr $ | 206 Tr $ | 200 Tr $ | 235 Tr $ | 224 Tr $ | 245 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 460 Tr $ | 1,05 T $ | 1,29 T $ | 1,36 T $ | 1,09 T $ | 1,81 T $ | 1,69 T $ | 2,03 T $ | 2,87 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,47 T $ | 12,1 T $ | 15,9 T $ | 18,8 T $ | 22,3 T $ | 28,2 T $ | 41,8 T $ | 50 T $ | 67,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 4,98 T $ | 14,1 T $ | 17,8 T $ | 21,9 T $ | 26,2 T $ | 32,9 T $ | 49,3 T $ | 55,6 T $ | 77,1 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||||||||
| Phải trả người bán | 456 Tr $ | 1,01 T $ | 868 Tr $ | 1,24 T $ | 1,23 T $ | 1,16 T $ | 1,62 T $ | 3,37 T $ | 3,63 T $ | |
| Chi phí phải trả | 77,8 Tr $ | 424 Tr $ | 356 Tr $ | 1,38 T $ | 1,41 T $ | 3,17 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 172 Tr $ | 1,01 T $ | 2,47 T $ | 3,78 T $ | 3,63 T $ | 3,71 T $ | 7,17 T $ | 8,06 T $ | 8,1 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 250 Tr $ | 1,08 T $ | 769 Tr $ | 437 Tr $ | 951 Tr $ | 1,11 T $ | 1,71 T $ | 2,13 T $ | 2,69 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 97 N $ | 283 Tr $ | 230 Tr $ | 0 $ | 53 N $ | 171 Tr $ | 5,94 T $ | 4,26 T $ | 6,49 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 998 Tr $ | 3,97 T $ | 4,96 T $ | 7,13 T $ | 7,56 T $ | 9,71 T $ | 16,4 T $ | 17,8 T $ | 20,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,35 T $ | 3,45 T $ | 5,46 T $ | 4,94 T $ | 7,42 T $ | 10,3 T $ | 14,7 T $ | 17,3 T $ | 27,6 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 433 Tr $ | 1,66 T $ | 2,42 T $ | 2,89 T $ | 3,17 T $ | 4,38 T $ | 7,98 T $ | 9,78 T $ | 15,9 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,75 T $ | 3,35 T $ | 3,29 T $ | 3,61 T $ | 3,9 T $ | 4,23 T $ | 6,48 T $ | 5,39 T $ | 7,01 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 36,4 Tr $ | 117 Tr $ | 149 Tr $ | 194 Tr $ | 246 Tr $ | 118 Tr $ | 115 Tr $ | 194 Tr $ | 256 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 999 Tr $ | 1,94 T $ | 1,96 T $ | 33,3 Tr $ | 127 Tr $ | 270 Tr $ | 287 Tr $ | 319 Tr $ | 363 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,58 T $ | 10,5 T $ | 13,3 T $ | 11,7 T $ | 14,9 T $ | 19,3 T $ | 29,5 T $ | 33 T $ | 51,1 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,57 T $ | 14,5 T $ | 18,2 T $ | 18,8 T $ | 22,4 T $ | 29 T $ | 46 T $ | 50,8 T $ | 72 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 1 N $ | 1 N $ | 1,16 T $ | 1,16 T $ | 2 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -613 Tr $ | -1,42 T $ | -1,48 T $ | -1,79 T $ | -2,08 T $ | -2,19 T $ | -2,64 T $ | -3,38 T $ | -4,01 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -148 N $ | 10 N $ | 0 $ | 0 $ | -271 N $ | -1,28 Tr $ | 0 $ | 5 Tr $ | -18 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -597 Tr $ | -344 Tr $ | -414 Tr $ | 3,07 T $ | 3,82 T $ | 3,88 T $ | 3,34 T $ | 4,76 T $ | 5,02 T $ | |
| Nợ vay | ||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2 T $ | 6,28 T $ | 10,6 T $ | 11,9 T $ | 14,6 T $ | 18,8 T $ | 29,8 T $ | 35,1 T $ | 51,6 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,78 T $ | 4,92 T $ | 9,26 T $ | 10,6 T $ | 13,4 T $ | 16,9 T $ | 25,9 T $ | 32,1 T $ | 45,2 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||
| Tiền & tương đương tiền | 217 Tr $ | 1,36 T $ | 3,95 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,37 Tr $ | 0 $ | 34 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 183 Tr $ | 426 Tr $ | 3,17 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 45,1 Tr $ | 62,1 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 502 Tr $ | 1,92 T $ | 7,49 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 3,95 T $ | 14,5 T $ | 38,8 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 42,1 Tr $ | 102 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 19,5 Tr $ | 19,5 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Tài sản vô hình | 7 Tr $ | 4,91 Tr $ | 235 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 460 Tr $ | 1,29 T $ | 1,69 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,47 T $ | 15,9 T $ | 41,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 4,98 T $ | 17,8 T $ | 49,3 T $ | |
| Nợ phải trả | ||||
| Phải trả người bán | 456 Tr $ | 868 Tr $ | 1,62 T $ | |
| Chi phí phải trả | 77,8 Tr $ | 356 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 172 Tr $ | 2,47 T $ | 7,17 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 250 Tr $ | 769 Tr $ | 1,71 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 97 N $ | 230 Tr $ | 5,94 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 998 Tr $ | 4,96 T $ | 16,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 1,35 T $ | 5,46 T $ | 14,7 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 433 Tr $ | 2,42 T $ | 7,98 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,75 T $ | 3,29 T $ | 6,48 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 36,4 Tr $ | 149 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 999 Tr $ | 1,96 T $ | 287 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 4,58 T $ | 13,3 T $ | 29,5 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,57 T $ | 18,2 T $ | 46 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1 N $ | 1 N $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -613 Tr $ | -1,48 T $ | -2,64 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -148 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -597 Tr $ | -414 Tr $ | 3,34 T $ | |
| Nợ vay | ||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2 T $ | 10,6 T $ | 29,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,78 T $ | 9,26 T $ | 25,9 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02