PerpEquities

Tài chính CoreWeave, Inc. (CRWV)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 2.189 nhân viên · CEO Michael N. Intrator

Giá
54,87 $ -9,66%
Vốn hóa
30,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
75,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-12
Báo cáo kế tiếp
2026-11-10 EPS dự kiến -1,28 $
Doanh thu (TTM)7,59 T $+115,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-3,0%-9,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -231 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-1,93 T $-89,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-13,7 T $-72,1% so với năm trướcCapex 20,6 T $
EPS pha loãng (TTM)-3,65 $-17,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-45,2 T $-237,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
30,3 T $
EV 75,5 T $
Doanh thu
7,59 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+150%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-25,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-15,0×
Dự phóng -13,3× (FY2026)
P/S
4,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
19,1×
TTM
Dòng tiền tự do
-13,7 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-1,93 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
12,8 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-10
Doanh thu dự kiến 3,54 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-11): doanh thu vượt 0,8%, EPS vượt 14,9%Doanh thu 2,58 T $ so với kỳ vọng 2,55 T $ (+0,8%); EPS -1,03 $ so với -1,21 $ (+14,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 112,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 2,58 T $, so với mức trung bình 140,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -3,0% (TTM), -9,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -204,0% trong khi doanh thu tăng 115,3%.
  • Capex chiếm 271,0% doanh thu (năm trước 243,2%)Đã đầu tư 20,6 T $ trong 4 quý gần nhất (+139,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do -13,7 T $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 13,1% trong một năm551 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 487 Tr.
  • Nợ ròng 45,2 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 6,41 T $, nợ gồm thuê tài sản 51,6 T $; năm trước nợ ròng 13,4 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,58 T $1,21 T $+112,5%
Biên lợi nhuận gộp65,9%74,2%-8,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-49 Tr $19 Tr $-357,9%
Biên lợi nhuận hoạt động-1,9%1,6%-3,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-626 Tr $-290 Tr $-115,9%
EPS pha loãng-1,14 $-0,60 $-90,0%
Dòng tiền hoạt động679 Tr $-251 Tr $+370,2%
Capex6,42 T $2,45 T $+161,8%
Dòng tiền tự do-5,74 T $-2,7 T $-112,4%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu165 Tr $145 Tr $+13,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-11
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,58 T $2,55 T $+0,8%
EPS (theo dự báo)-1,03 $-1,21 $+14,9%

Từ báo cáo ngày 2026-08-11 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States2,39 T $+108,2%92,8%––
Non-US186 Tr $+185,6%7,2%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,91 T $
Capex
-20,6 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-62,2 Tr $
Nợ phát hành ròng
16,8 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
619 Tr $
Dòng tiền tự do
-13,7 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-15,0×––
EV / EBITDA19,1×30,3× 2/4 năm23,1× – 37,5×
EV / Doanh thu9,9×20,6× 3/4 năm9,4× – 41,3×
Giá / FCF-2,2×––
Giá / Giá trị sổ sách6,0×9,3× 1/4 năm9,3× – 9,3×
Tỷ suất FCF-45,1%-26,7%-68,3% – -1,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,4%0,4%-0,3% – 2,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-45,4%68,3%-35,0% – 208,7%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 128,76 $ (+134,7%)
khoảng 70,00 $ – 250,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ8
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202612,8 T $+149,9%-4,13 $-47,1%-13,3×19
FY202726,5 T $+106,7%-2,10 $+49,2%-26,1×19
FY202842,8 T $+61,6%0,88 $+141,7%62,7×15
FY202961,1 T $+42,6%6,36 $+626,5%8,6×9
FY203087 T $+42,4%16,20 $+154,7%3,4×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 296 số liệu mà CoreWeave, Inc. Class A Common Stock gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current3,63 T $1,23 T $+196,2%1,62 T $868 Tr $+87,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,54 T $1,93 T $+31,4%3,17 T $417 Tr $+660,0%
Accrued Liabilities, Current6,42 T $1,41 T $+355,2%5,77 T $356 Tr $+1.521,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,89 T $1,95 T $+201,3%3,38 T $965 Tr $+250,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-18 Tr $-271 N $-6.542,1%–––
Additional Paid in Capital9,09 T $4,77 T $+90,3%6,01 T $1,1 T $+448,5%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings–––29 Tr $59 Tr $-50,8%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––4 Tr $2023-12-31––
Advertising Expense–––27 Tr $0 $–
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts45 Tr $29 Tr $+55,2%110 Tr $33 Tr $+233,3%
Amortization of Intangible Assets10 Tr $2025-12-31-2 Tr $+600,0%27 Tr $0 $–
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount25 Tr0–92 Tr236 Tr-61,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition185 Tr $157 Tr $+17,8%687 Tr $39 Tr $+1.661,5%
Asset Retirement Obligation120 Tr $––62 Tr $36 Tr $+72,2%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense3 Tr $––5 Tr $2 Tr $+150,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred24 Tr $––21 Tr $27 Tr $-22,2%
Assets77,1 T $26,2 T $+193,7%49,3 T $17,8 T $+176,5%
Assets, Current9,52 T $3,95 T $+141,3%7,49 T $1,92 T $+290,8%
Assets, Fair Value Disclosure377 Tr $579 Tr $-34,9%41 Tr $115 Tr $-64,3%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid5,2 T $136 Tr $+3.726,5%11,2 T $893 Tr $+1.148,7%
Capitalized Computer Software, Additions19 Tr $2025-09-3010 Tr $+90,0%–––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,52 T $1,15 T $+379,1%3,13 T $1,36 T $+129,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,9 T $2,05 T $+236,1%4,13 T $2,04 T $+102,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect3,58 T $-463 Tr $+874,1%2,1 T $1,56 T $+34,7%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––1,55 $2025-03-21––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,00 $0,00 $–0,00 $0,00 $–
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,4 T3,4 T0,0%3,4 T691 Tr+392,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-649 Tr $-290 Tr $-123,8%–––
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss179 Tr $–––––
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss, Current67 Tr $2025-12-310 $–67 Tr $0 $–
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss, Noncurrent282 Tr $2025-12-310 $–282 Tr $0 $–
Contract with Customer, Liability9,7 T $4,8 T $+102,1%8,2 T $4,1 T $+100,0%
Contract with Customer, Liability, Current2,69 T $951 Tr $+182,3%1,71 T $769 Tr $+122,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent7,01 T $3,9 T $+79,8%6,48 T $3,3 T $+96,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized250 Tr $16 Tr $+1.462,5%780 Tr $225 Tr $+246,7%
Conversion of Stock, Amount Converted0 $0 $–1,72 T $0 $–
Cost of Goods and Services Sold879 Tr $313 Tr $+180,8%1,45 T $493 Tr $+194,7%
Costs and Expenses2,62 T $1,19 T $+119,9%5,18 T $1,59 T $+225,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––5 Tr $0 $–
Current Income Tax Expense (Benefit)–––5 Tr $6 Tr $-16,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $6 Tr $-100,0%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount0 $2025-12-31-295 N $+100,0%0 $1,08 T $-100,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net290 Tr $2026-03-3196,3 Tr $+201,3%242 Tr $107 Tr $+126,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent0 $2025-12-3129 Tr $-100,0%0 $29 Tr $-100,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-38 Tr $109 Tr $-134,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-11 Tr $1 Tr $-1.200,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)61 Tr $46 Tr $+32,6%-53 Tr $113 Tr $-146,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net256 Tr $246 Tr $+4,2%115 Tr $149 Tr $-22,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-4 Tr $3 Tr $-233,3%
Deferred Tax Assets, Deferred Income768 Tr $2025-12-31309 Tr $+148,5%768 Tr $309 Tr $+148,5%
Deferred Tax Assets, Gross4,02 T $2025-12-311,72 T $+133,9%4,02 T $1,72 T $+133,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,39 T $2025-12-311,54 T $+120,1%3,39 T $1,54 T $+120,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards971 Tr $2025-12-31767 Tr $+26,6%971 Tr $767 Tr $+26,6%
Deferred Tax Assets, Other217 Tr $2025-12-31103 Tr $+110,7%217 Tr $103 Tr $+110,7%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance636 Tr $2025-12-31181 Tr $+251,4%636 Tr $181 Tr $+251,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross3,49 T $2025-12-311,69 T $+106,8%3,49 T $1,69 T $+106,8%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets46 Tr $2025-12-311 Tr $+4.500,0%46 Tr $1 Tr $+4.500,0%
Deferred Tax Liabilities, Net103 Tr $2025-12-31149 Tr $-30,9%103 Tr $149 Tr $-30,9%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment1,33 T $2025-12-311,15 T $+16,0%1,33 T $1,15 T $+16,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02