PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Salesforce, Inc. (CRM)

Perpetual futures CRM trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CRMUSDT.

Salesforce, Inc. cung cấp nền tảng quản lý quan hệ khách hàng với các giải pháp cho bán hàng, dịch vụ, tiếp thị và hơn thế nữa, phục vụ nhiều ngành công nghiệp toàn cầu.

$234,10-0,8%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Deepcoin (CRM/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
1,6 Tr $Độ phủ: 16/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 23,1 Tr $
Open interest
3,4 Tr $Độ phủ: 17/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
541,3 N $
LBank
Spread hẹp nhất
+1,3 bps
XT.com
Khối lượng cao nhất
485,8 N $
KuCoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/18
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 1,8 T $
OI / free float
0,00%
Free float 185,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,84%
5D+4,32%
1M-9,47%
6M+26,84%
YTD-11,41%
1Y-4,51%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
KuCoinGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,110,0% APR
0,000% mỗi 8h
+7,3 bps3,2 N $485,8 N $68,3 N $USDT20x
XT.comGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps50,6 N $247,1 N $23,6 N $USDT20x
BinanceGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps-175,9 N $1,4 Tr $USDT-
GRVTGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,160,0% APR
0,000% mỗi 8h
+3,8 bps36,7 N $135,2 N $159,2 $USDT-
OurbitGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,090,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps135,8 N $117,5 N $114,2 N $USDT50x
MEXCGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,120,0% APR
0,000% mỗi 8h
+8,1 bps97,3 N $88,9 N $162,1 N $USDT50x
LBankGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,100,0% APR
0,000% mỗi 8h
+1,3 bps541,3 N $85 N $13,5 N $USDT50x
BitunixGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,12+2,7% APR
+0,00246% mỗi 8h
+30,3 bps157,9 N $75,5 N $129,6 N $USDT50x
HTXGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,350,0% APR
0,000% mỗi 8h
+58,5 bps46,1 N $52,3 N $9,2 N $USDT-
Helix (Injective)Giao dịchCRM/USDCĐang giao dịch$233,78+24,1% APR
+0,00275% mỗi 1h
+740,4 bps0 $51,7 N $-USDC12x
BitgetGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,070,0% APR
0,000% mỗi 8h
+6,0 bps-47,7 N $622,3 N $USDT20x
OKXGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,000,0% APR
0,000% mỗi 8h
+21,4 bps37,9 N $6,8 N $398,6 N $USDT10x
AsterGiao dịchCRMUSDTĐang giao dịch$234,050,0% APR
0,000% mỗi 8h
+106,7 bps32,5 N $3,9 N $14,2 N $USDT-
BybitGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$233,930,0% APR
0,000% mỗi 8h
+25,6 bps19 N $3,4 N $269 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$233,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+34,2 bps22,2 N $1,2 N $156,1 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchCRM/USDĐang giao dịch$234,14-24,4% APR
-0,00279% mỗi 1h
+12,8 bps18,8 N $0 $3,4 N $USD50x
DeepcoinGiao dịchCRM/USDTĐang giao dịch$234,11-11,0% APR
-0,010% mỗi 8h
+1,3 bps117 N $20,3 Tr $⚠467,9 $USDT25x
BingXGiao dịchCRM-USDTĐang giao dịch$234,12+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+21,4 bps152,5 N $1,2 Tr $⚠2,2 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 14/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +15,4 bps – +43,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: LBank · +8,3 bps

Quá mỏng: KuCoin

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Helix (Injective), Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CRM

Spread hẹp nhất

CRM

Khối lượng cao nhất

CRM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
192,2 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
43,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+22,0%
P/E
21,3
P/E cùng ngành 30,5
Dòng tiền tự do
15,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
9,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,4
P/E cùng ngành
30,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
46,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 11,5 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,44 $
2026-09-17

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất41,5 T $
Biên lợi nhuận ròng+18,0%
Dòng tiền tự do14,4 T $
Nợ ròng9,8 T $
202121,3 T $
202226,5 T $
202331,4 T $
202434,9 T $
202537,9 T $
202641,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202121,3 T $+24%4,1 T $4,1 T $
202226,5 T $+25%1,4 T $5,3 T $
202331,4 T $+18%208 Tr $6,3 T $
202434,9 T $+11%4,1 T $9,5 T $
202537,9 T $+9%6,2 T $12,4 T $
202641,5 T $+10%7,5 T $14,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+74,4%+2,1%+19,2%+9,8%+6,1%
2022+73,5%+2,1%+5,5%+2,5%+1,5%
2023+73,3%+3,3%+0,7%+0,4%+0,2%
2024+75,5%+14,4%+11,9%+6,9%+4,1%
2025+77,2%+19,0%+16,4%+10,1%+6,0%
2026+77,7%+21,5%+18,0%+12,6%+6,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20216,2 T $6,3 T $86 Tr $1,23
20225,5 T $14 T $8,5 T $1,05
20237 T $14,1 T $7,1 T $1,02
20248,5 T $12,6 T $4,1 T $1,09
20258,8 T $11,4 T $2,5 T $1,06
20267,3 T $17,2 T $9,8 T $0,76
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021207,4 T $207,5 T $9,851,0
2022222,2 T $230,7 T $8,4154,1
2023166,6 T $173,7 T $5,3799,9
2024273,8 T $277,9 T $7,966,1
2025328,7 T $331,3 T $8,753,1
2026201,7 T $211,5 T $4,927,0
Q3 20259,4 T $
Q4 202510 T $
Q1 20269,8 T $
Q2 202610,2 T $
Q3 202610,3 T $
Q4 202611,2 T $
Q1 202711,1 T $
Q2 202711,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20259,4 T $+8%1,5 T $1,8 T $
Q4 202510 T $+8%1,7 T $3,8 T $
Q1 20269,8 T $+8%1,5 T $6,3 T $
Q2 202610,2 T $+10%1,9 T $605 Tr $
Q3 202610,3 T $+9%2,1 T $2,2 T $
Q4 202611,2 T $+12%1,9 T $5,3 T $
Q1 202711,1 T $+13%2,1 T $6,6 T $
Q2 202711,3 T $+11%3,5 T $1,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+77,7%+20,0%+16,2%+2,6%+1,7%
Q4 2025+77,8%+18,2%+17,1%+2,8%+1,7%
Q1 2026+77,0%+19,8%+15,7%+2,5%+1,6%
Q2 2026+78,1%+22,8%+18,4%+3,1%+1,9%
Q3 2026+78,0%+21,3%+20,3%+3,5%+2,2%
Q4 2026+77,6%+21,9%+17,3%+3,3%+1,7%
Q1 2027+76,9%+21,8%+18,9%+6,2%+2,0%
Q2 2027+76,7%+20,5%+31,1%+9,2%+3,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20258 T $11,4 T $3,4 T $1,11
Q4 20258,8 T $11,4 T $2,5 T $1,06
Q1 202610,9 T $11,4 T $441 Tr $1,07
Q2 202610,4 T $11,2 T $872 Tr $1,12
Q3 20269 T $11,1 T $2,2 T $0,98
Q4 20267,3 T $17,2 T $9,8 T $0,76
Q1 20278,9 T $41,9 T $32,9 T $0,79
Q2 20278,3 T $41,7 T $33,4 T $0,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2025280,6 T $284 T $29,745,5
Q4 2025327,7 T $330,2 T $32,848,0
Q1 2026260,4 T $260,9 T $26,541,7
Q2 2026247 T $247,8 T $24,132,8
Q3 2026248,7 T $250,9 T $24,229,7
Q4 2026198,5 T $208,3 T $17,725,5
Q1 2027153,2 T $186,2 T $13,818,2
Q2 2027150,9 T $184,3 T $13,310,7

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu11,3 T $Q2 2027
2,8 T $5,7 T $8,5 T $11,3 T $Q3 2024: 8,7 T $Q4 2024: 9,3 T $Q1 2025: 9,1 T $Q2 2025: 9,3 T $Q3 2025: 9,4 T $Q4 2025: 10 T $Q1 2026: 9,8 T $Q2 2026: 10,2 T $Q3 2026: 10,3 T $Q4 2026: 11,2 T $Q1 2027: 11,1 T $Q2 2027: 11,3 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng3,5 T $Q2 2027
881,5 Tr $1,8 T $2,6 T $3,5 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,5 T $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2026: 2,1 T $Q4 2026: 1,9 T $Q1 2027: 2,1 T $Q2 2027: 3,5 T $Q3 2024Q2 2027
EBITDA5 T $Q2 2027
1,3 T $2,5 T $3,8 T $5 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 2,8 T $Q1 2025: 2,6 T $Q2 2025: 2,8 T $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: 3 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 3,2 T $Q3 2026: 3 T $Q4 2026: 3,7 T $Q1 2027: 4 T $Q2 2027: 5 T $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do1,1 T $Q2 2027
1,6 T $3,3 T $4,9 T $6,6 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 3,3 T $Q1 2025: 6,1 T $Q2 2025: 755 Tr $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 3,8 T $Q1 2026: 6,3 T $Q2 2026: 605 Tr $Q3 2026: 2,2 T $Q4 2026: 5,3 T $Q1 2027: 6,6 T $Q2 2027: 1,1 T $Q3 2024Q2 2027
EPS4,29 $Q2 2027
1,07 $2,15 $3,22 $4,29 $Q3 2024: 1,25 $Q4 2024: 1,47 $Q1 2025: 1,56 $Q2 2025: 1,47 $Q3 2025: 1,58 $Q4 2025: 1,75 $Q1 2026: 1,59 $Q2 2026: 1,96 $Q3 2026: 2,18 $Q4 2026: 2,07 $Q1 2027: 2,42 $Q2 2027: 4,29 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ8,3 T $Q2 2027
10,5 T $20,9 T $31,4 T $41,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 6,5 T $Q3 2024 · Nợ: 12,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 8,5 T $Q4 2024 · Nợ: 12,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 10 T $Q1 2025 · Nợ: 12,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 7,7 T $Q2 2025 · Nợ: 11,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 8 T $Q3 2025 · Nợ: 11,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 8,8 T $Q4 2025 · Nợ: 11,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 10,9 T $Q1 2026 · Nợ: 11,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 10,4 T $Q2 2026 · Nợ: 11,2 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 9 T $Q3 2026 · Nợ: 11,1 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 7,3 T $Q4 2026 · Nợ: 17,2 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 8,9 T $Q1 2027 · Nợ: 41,9 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 8,3 T $Q2 2027 · Nợ: 41,7 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,7%Q2 2027
+19,5%+39,0%+58,6%+78,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +76,9%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +76,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,8%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +18,9%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +31,1%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,8%Q2 2027
+3,3%+6,6%+10,0%+13,3%Q2 2025: +8,4%Q3 2025: +8,3%Q4 2025: +7,6%Q1 2026: +7,6%Q2 2026: +9,8%Q3 2026: +8,6%Q4 2026: +12,1%Q1 2027: +13,3%Q2 2027: +10,8%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành821 TrQ2 2027
246,3 Tr492,5 Tr738,8 Tr985 TrQ3 2024: 981 TrQ4 2024: 983 TrQ1 2025: 985 TrQ2 2025: 973 TrQ3 2025: 975 TrQ4 2025: 974 TrQ1 2026: 970 TrQ2 2026: 962 TrQ3 2026: 962 TrQ4 2026: 940 TrQ1 2027: 871 TrQ2 2027: 821 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá10,7Q2 2027
12,024,036,048,0Q3 2024 · P/E: 39,8Q4 2024 · P/E: 47,2Q1 2025 · P/E: 42,6Q2 2025 · P/E: 43,7Q3 2025 · P/E: 45,5Q4 2025 · P/E: 48,0Q1 2026 · P/E: 41,7Q2 2026 · P/E: 32,8Q3 2026 · P/E: 29,7Q4 2026 · P/E: 25,5Q1 2027 · P/E: 18,2Q2 2027 · P/E: 10,7Q3 2024 · P/S: 22,4Q4 2024 · P/S: 29,4Q1 2025 · P/S: 28,6Q2 2025 · P/S: 26,8Q3 2025 · P/S: 29,7Q4 2025 · P/S: 32,8Q1 2026 · P/S: 26,5Q2 2026 · P/S: 24,1Q3 2026 · P/S: 24,2Q4 2026 · P/S: 17,7Q1 2027 · P/S: 13,8Q2 2027 · P/S: 13,3Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu41,5 T $2026
10,4 T $20,8 T $31,1 T $41,5 T $2019: 13,3 T $2020: 17,1 T $2021: 21,3 T $2022: 26,5 T $2023: 31,4 T $2024: 34,9 T $2025: 37,9 T $2026: 41,5 T $20192026
Lợi nhuận ròng7,5 T $2026
1,9 T $3,7 T $5,6 T $7,5 T $2019: 1,1 T $2020: 126 Tr $2021: 4,1 T $2022: 1,4 T $2023: 208 Tr $2024: 4,1 T $2025: 6,2 T $2026: 7,5 T $20192026
EBITDA13,2 T $2026
3,3 T $6,6 T $9,9 T $13,2 T $2019: 1,5 T $2020: 2,6 T $2021: 3,3 T $2022: 5,1 T $2023: 5,6 T $2024: 9,2 T $2025: 11,1 T $2026: 13,2 T $20192026
Dòng tiền tự do14,4 T $2026
3,6 T $7,2 T $10,8 T $14,4 T $2019: 2,8 T $2020: 3,7 T $2021: 4,1 T $2022: 5,3 T $2023: 6,3 T $2024: 9,5 T $2025: 12,4 T $2026: 14,4 T $20192026
EPS7,8 $2026
1,95 $3,9 $5,85 $7,8 $2019: 1,43 $2020: 0,15 $2021: 4,38 $2022: 1,48 $2023: 0,21 $2024: 4,2 $2025: 6,36 $2026: 7,8 $20192026
Tiền mặt / Nợ7,3 T $2026
4,3 T $8,6 T $12,9 T $17,2 T $2019 · Tiền mặt: 2,7 T $2019 · Nợ: 3,6 T $2020 · Tiền mặt: 4,1 T $2020 · Nợ: 5,9 T $2021 · Tiền mặt: 6,2 T $2021 · Nợ: 6,3 T $2022 · Tiền mặt: 5,5 T $2022 · Nợ: 14 T $2023 · Tiền mặt: 7 T $2023 · Nợ: 14,1 T $2024 · Tiền mặt: 8,5 T $2024 · Nợ: 12,6 T $2025 · Tiền mặt: 8,8 T $2025 · Nợ: 11,4 T $2026 · Tiền mặt: 7,3 T $2026 · Nợ: 17,2 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+77,7%2026
+19,4%+38,8%+58,3%+77,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +74,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +74,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +73,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +73,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,2%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,0%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,6%2026
+7,2%+14,4%+21,5%+28,7%2020: +28,7%2021: +24,3%2022: +24,7%2023: +18,3%2024: +11,2%2025: +8,7%2026: +9,6%20192026
Cổ phiếu lưu hành956 Tr2026
249,3 Tr498,5 Tr747,8 Tr997 Tr2019: 775 Tr2020: 850 Tr2021: 930 Tr2022: 974 Tr2023: 997 Tr2024: 984 Tr2025: 974 Tr2026: 956 Tr20192026
Định giá27,02026
303,9607,7911,61.215,42019 · P/E: 102,72020 · P/E: 1.215,42021 · P/E: 51,02022 · P/E: 154,12023 · P/E: 799,92024 · P/E: 66,12025 · P/E: 53,12026 · P/E: 27,02019 · P/S: 8,62020 · P/S: 8,82021 · P/S: 9,82022 · P/S: 8,42023 · P/S: 5,32024 · P/S: 7,92025 · P/S: 8,72026 · P/S: 4,920192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-02
Doanh thu ước tính 11,5 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,44 $
2026-09-17

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua233,92
Giá bán236
Khối lượng7.902.368

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202716,7546,3 T $+11%32
FY 202816,0750,9 T $+23%32
FY 202918,5455,7 T $+34%18
FY 203021,1560,7 T $+46%8
FY 203125,3771,5 T $+72%10
Q2 20273,7712,2 T $+8%22

Sự kiện công ty

6
2026-12-02Kết quảThực tế - / Ước tính 3,43-
2026-09-17Cổ tức0,44 $-
2026-08-26Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 5,9 / Ước tính 3,27Vượt dự báo
2026-06-11Cổ tức0,44 $-
2026-05-27Kết quảThực tế 3,88 / Ước tính 3,13Vượt dự báo
2026-04-09Cổ tức0,44 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 02:38 UTC 5 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Marc R. Benioff
Nhân viên
83.334
Ngày IPO
23 thg 6, 2004
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi2,71
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui1,31 T US$1,59 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 31 out of 50

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
192,45 T US$+33.8%thg 7 26 – thg 10 26
143,78 T US$178,26 T US$212,73 T US$Cao nhất: 212,73 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 143,78 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 192,45 T US$ · 2026-10-02thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 192,45 T US$ · 2026-10-02Cao nhất: 212,73 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 143,78 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,27%24,7 Tr
VOO0,32%21,7 Tr
IVV0,28%10,9 Tr
1657.T0,22%10,9 Tr
1557.T0,29%10,1 Tr
SPY0,29%10 Tr
FXAIX0,23%8,6 Tr
VTV0,73%7,4 Tr
S5SD.L0,47%6,6 Tr
VWNAX1,44%6 Tr
XLK1,09%5,9 Tr
VGT0,84%5,6 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CRM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3331.006
Nhà phân tích5371
Mua / giữ / bán244 / 81 / 8733 / 250 / 23
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 4 / 512 / 12 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt64 / 233 (22%)79 / 820 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-11,8%-22,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+47,9% / -45,0%+48,9% / -47,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,0% so với S&P 500 -2,5% (n = 765)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Mark MoerdlerBernstein80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 195 US$27 thg 8, 2026
  2. Brad ZelnickDeutsche Bank78% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 275 US$27 thg 8, 2026
  3. Robert OliverRobert W. Baird75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 275 US$27 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Gabriela BorgesGoldman SachsMuaDuy trì271 US$
29 thg 9, 2026Brian SchwartzOppenheimerMuaKhẳng định lại275 US$
28 thg 9, 2026Gabriela BorgesGoldman SachsMuaDuy trì271 US$
21 thg 9, 2026Brent ThillJefferiesMuaDuy trì300 US$
21 thg 9, 2026Brent ThillJefferiesMuaDuy trì300 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$thg 11 25 · Mua 32 · Giữ 11 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 34 · Giữ 10 · Bán 1thg 1 26 · Mua 35 · Giữ 10 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 36 · Giữ 11 · Bán 1thg 3 26 · Mua 34 · Giữ 11 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 32 · Giữ 11 · Bán 1thg 5 26 · Mua 32 · Giữ 11 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 31 · Giữ 8 · Bán 2thg 7 26 · Mua 31 · Giữ 10 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 33 · Giữ 10 · Bán 1thg 9 26 · Mua 33 · Giữ 10 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 33 · Giữ 10 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 325 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 326 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 327 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 281 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 276 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 270 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 261 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 248 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 243 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 270 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 275 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 275 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 231 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 265 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 212 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 195 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 187 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 191 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 157 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 184 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 258 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 230 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 235 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 333 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CRM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Salesforce, Inc. (CRM) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, KuCoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CRM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CRM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CRM là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CRM là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -24,4% đến +24,1% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CRM so với cổ phiếu Salesforce, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CRM là 234,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 234,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CRM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CRM là một phái sinh theo dõi giá của Salesforce, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Salesforce, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CRMUSDT perpetual là gì?

CRMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Salesforce, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CRM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CRM perpetuals · perpequities.comCRM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/crm-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/crm-perp.svg" width="240" height="64" alt="CRM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CRM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CRM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CRM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X