Tài chính Salesforce, Inc. (CRM)
NYSE · Technology · Software - Application · 83.334 nhân viên · CEO Marc R. Benioff
- Giá
- 229,17 $ -0,75%
- Vốn hóa
- 189 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 222 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02 EPS dự kiến 3,43 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 189 T $ EV 222 T $
- Doanh thu
- 43,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +11% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 22,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,8× Dự phóng 13,7× (FY2027)
- P/S
- 4,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 15,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 9,66 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 46,3 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-02 Doanh thu dự kiến 11,5 T $
- Cổ tức
- 1,74 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 80,4%Doanh thu 11,3 T $ so với kỳ vọng 11,3 T $ (+0,1%); EPS 5,90 $ so với 3,27 $ (+80,4%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 10,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 11,3 T $, so với mức trung bình 10,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 21,4% (TTM), +1,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 17,7% trong khi doanh thu tăng 11,2%.
- 24,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 12,4 T $ so với lợi nhuận hoạt động 9,4 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 1,4% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 596 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-11,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 15,2 T $ = 156,8% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 36,6 T $ cho cổ đông = 241,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 35,1 T $ (năm trước 6,22 T $), cổ tức 1,52 T $, thù lao bằng cổ phiếu 3,67 T $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 14,7% trong một năm821 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 962 Tr.
- Nợ ròng 30,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 11,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 41,7 T $; năm trước tiền ròng 4,14 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,3 T $ | 10,2 T $ | +10,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 76,7% | 78,1% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,33 T $ | 2,33 T $ | 0,0% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 20,5% | 22,8% | -2,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 3,53 T $ | 1,89 T $ | +86,9% |
| EPS pha loãng | 4,29 $ | 1,96 $ | +118,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,27 T $ | 740 Tr $ | +71,5% |
| Capex | 171 Tr $ | 135 Tr $ | +26,7% |
| Dòng tiền tự do | 1,1 T $ | 605 Tr $ | +81,5% |
| R&D | 1,69 T $ | 1,48 T $ | +13,9% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 906 Tr $ | 793 Tr $ | +14,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-26| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11,3 T $ | 11,3 T $ | +0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 5,90 $ | 3,27 $ | +80,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription and Support | 10,8 T $ | – | 95,4% | – | – | |
| Salesforce Platform and Other | – | – | – | – | – | |
| Service Cloud | – | – | – | – | – | |
| Sales Cloud | – | – | – | – | – | |
| Integration And Analytics | – | – | – | – | – | |
| Marketing and Commerce Cloud | – | – | – | – | – | |
| Professional Services and Other | 525 Tr $ | -3,8% | 4,6% | 2,12 T $ | -2,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 7,4 T $ | +9,9% | 65,3% | 28,6 T $ | +9,7% | |
| Europe | 2,76 T $ | +13,8% | 24,4% | 10,8 T $ | +15,4% | |
| Asia Pacific | 1,17 T $ | +9,1% | 10,3% | 4,54 T $ | +10,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 15,8 T $
- Capex
- -596 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -35,1 T $
- Cổ tức
- -1,52 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -10,7 T $
- Nợ phát hành ròng
- 30,2 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 3,67 T $
- Dòng tiền tự do
- 15,2 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 241,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,8× | 220,0× | 27,0× – 799,9× |
| EV / EBITDA | 13,2× | 30,0× | 16,1× – 45,7× |
| EV / Doanh thu | 5,1× | 7,2× | 5,1× – 8,7× |
| Giá / FCF | 12,4× | 27,5× | 14,0× – 42,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,9× | 4,0× | 2,9× – 5,4× |
| Tỷ suất FCF | 8,0% | 4,1% | 2,4% – 7,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,7% | 4,7% | 0,4% – 8,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 20,2% | 6,5% | 0,4% – 12,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 274,18 $ (+19,6%)
khoảng 215,00 $ – 325,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 46,3 T $ | +11,5% | 16,75 $ | +114,8% | 13,7× | 32 |
| FY2028 | 50,9 T $ | +9,9% | 16,07 $ | -4,1% | 14,3× | 32 |
| FY2029 | 55,8 T $ | +9,7% | 18,50 $ | +15,2% | 12,4× | 18 |
| FY2030 | 61,4 T $ | +10,1% | 21,15 $ | +14,3% | 10,8× | 8 |
| FY2031 | 71,5 T $ | +16,4% | 25,37 $ | +19,9% | 9,0× | 10 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 274 số liệu mà Salesforce, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 473 Tr $ | 67 Tr $ | +606,0% | – | – | – | |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 7,02 T $ | 5,4 T $ | +30,0% | 8,25 T $ | 6,66 T $ | +24,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 6,32 T $ | 5,6 T $ | +12,9% | 14,3 T $ | 11,9 T $ | +20,0% |
| Accrued Salaries | 2,2 T $ | 1,8 T $ | +22,2% | 3,3 T $ | 2,8 T $ | +17,9% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 263 Tr $ | 47 Tr $ | +459,6% | 313 Tr $ | -266 Tr $ | +217,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 66 T $ | 66,7 T $ | -1,0% | 68,8 T $ | 64,6 T $ | +6,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 800 Tr $ | 1 T $ | -20,0% |
| Amortization of above and below Market Leases | 522 Tr $ | 380 Tr $ | +37,4% | 1,7 T $ | 1,6 T $ | +6,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 908 Tr $ | 796 Tr $ | +14,1% | 3,52 T $ | 3,2 T $ | +10,1% |
| Assets | 110 T $ | 97,6 T $ | +12,3% | 112 T $ | 103 T $ | +9,1% |
| Assets, Current | 22,1 T $ | 25,3 T $ | -12,8% | 28,2 T $ | 29,7 T $ | -5,1% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 9,52 T $ | 13,2 T $ | -27,8% | 7,41 T $ | 12 T $ | -38,3% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 589 Tr $ | 544 Tr $ | +8,3% | 2,2 T $ | 2,1 T $ | +4,9% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 2,07 T $ | 1,86 T $ | +11,4% | 2,08 T $ | 1,97 T $ | +5,3% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 2,87 T $ | 2,27 T $ | +26,7% | 2,99 T $ | 2,48 T $ | +20,6% |
| Cash | 2 T $ | – | – | – | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 8,31 T $ | 10,4 T $ | -19,8% | 7,33 T $ | 8,85 T $ | -17,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 8,31 T $ | 10,4 T $ | -19,8% | 7,33 T $ | 8,85 T $ | -17,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -625 Tr $ | -563 Tr $ | -11,0% | -1,52 T $ | 376 Tr $ | -504,5% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 129 Tr2026-01-31 | 121 Tr | +6,6% | 129 Tr | 121 Tr | +6,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,44 $ | 0,42 $ | +5,8% | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $2026-01-31 | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,6 T2026-01-31 | 1,6 T | 0,0% | 1,6 T | 1,6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,07 T2026-01-31 | 1,06 T | +1,6% | 1,07 T | 1,06 T | +1,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 929 Tr2026-01-31 | 962 Tr | -3,4% | 929 Tr | 962 Tr | -3,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 3,39 T $ | 2,06 T $ | +64,4% | 8,04 T $ | 6,16 T $ | +30,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 855 Tr $ | 873 Tr $ | -2,1% | 818 Tr $ | 724 Tr $ | +13,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 18,8 T $ | 16,6 T $ | +13,5% | 24,3 T $ | 20,7 T $ | +17,2% |
| Convertible Debt, Current | 0 $ | – | – | 4 T $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 2,65 T $ | 2,24 T $ | +18,2% | 9,27 T $ | 8,64 T $ | +7,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 413 Tr $ | 1,28 T $ | -67,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 619 Tr $ | 925 Tr $ | -33,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,1 T $ | 2,45 T $ | -55,0% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 72 Tr $ | 245 Tr $ | -70,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 3,09 T $ | 5,01 T $ | -38,2% | 2,24 T $ | 5,18 T $ | -56,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 Tr $ | 12 Tr $ | -91,7% | 16 Tr $ | 9 Tr $ | +77,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 12 Tr $ | 14 Tr $ | -14,3% | 1 Tr $ | 40 Tr $ | -97,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 3,1 T $ | 5,01 T $ | -38,0% | 2,22 T $ | 5,22 T $ | -57,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 3,09 T $ | 5,01 T $ | -38,2% | 2,24 T $ | 5,18 T $ | -56,8% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 1 Tr $ | 9 Tr $ | -88,9% | 1 Tr $ | 5 Tr $ | -80,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 1,89 T $ | 3,47 T $ | -45,5% | 1,78 T $ | 3,1 T $ | -42,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,2 T $ | 1,53 T $ | -21,3% | 460 Tr $ | 2,08 T $ | -77,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 618 Tr $ | -982 Tr $ | +162,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 220 Tr $ | -64 Tr $ | +443,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 959 Tr $ | -1,21 T $ | +179,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 121 Tr $ | -167 Tr $ | +172,5% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 124 Tr $2026-01-31 | – | – | 124 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 1,54 T $2026-01-31 | 1,69 T $ | -9,0% | 1,54 T $ | 1,69 T $ | -9,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 6,17 T $2026-01-31 | 6,6 T $ | -6,5% | 6,17 T $ | 6,6 T $ | -6,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 2,06 T $2026-01-31 | 3,49 T $ | -41,0% | 2,06 T $ | 3,49 T $ | -41,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 5,2 T $2026-01-31 | 5,81 T $ | -10,5% | 5,2 T $ | 5,81 T $ | -10,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 200 Tr $2026-01-31 | 209 Tr $ | -4,3% | 200 Tr $ | 209 Tr $ | -4,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 17 Tr $2026-01-31 | 65 Tr $ | -73,8% | 17 Tr $ | 65 Tr $ | -73,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 906 Tr $2026-01-31 | 769 Tr $ | +17,8% | 906 Tr $ | 769 Tr $ | +17,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 260 Tr $2026-01-31 | 237 Tr $ | +9,7% | 260 Tr $ | 237 Tr $ | +9,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 494 Tr $2026-01-31 | 482 Tr $ | +2,5% | 494 Tr $ | 482 Tr $ | +2,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 967 Tr $2026-01-31 | 786 Tr $ | +23,0% | 967 Tr $ | 786 Tr $ | +23,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 3,14 T $2026-01-31 | 2,32 T $ | +35,3% | 3,14 T $ | 2,32 T $ | +35,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01