PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Salesforce, Inc. (CRM)

NYSE · Technology · Software - Application · 83.334 nhân viên · CEO Marc R. Benioff

Giá
229,17 $ -0,75%
Vốn hóa
189 T $
Giá trị doanh nghiệp
222 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-12-02 EPS dự kiến 3,43 $

Salesforce, Inc. (CRM) báo cáo doanh thu 11,3 T $ cho Q2 '27 (+10,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,33 T $ (20,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 3,53 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 43,9 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu8,72 T $9,29 T $9,13 T $9,33 T $9,44 T $9,99 T $9,83 T $10,2 T $10,3 T $11,2 T $11,1 T $11,3 T $
Giá vốn hàng bán2,16 T $2,15 T $2,16 T $2,16 T $2,11 T $2,22 T $2,27 T $2,24 T $2,26 T $2,51 T $2,57 T $2,65 T $
Lợi nhuận gộp6,57 T $7,14 T $6,97 T $7,17 T $7,34 T $7,78 T $7,56 T $7,99 T $8 T $8,69 T $8,56 T $8,7 T $
Nghiên cứu & phát triển1,2 T $1,28 T $1,37 T $1,35 T $1,36 T $1,42 T $1,46 T $1,48 T $1,43 T $1,62 T $1,63 T $1,69 T $
Bán hàng & tiếp thị3,17 T $3,44 T $3,24 T $3,22 T $3,32 T $3,47 T $3,43 T $3,44 T $3,46 T $4,02 T $3,77 T $3,86 T $
Quản lý chung & hành chính632 Tr $632 Tr $647 Tr $711 Tr $711 Tr $767 Tr $697 Tr $734 Tr $667 Tr $902 Tr $740 Tr $725 Tr $
Chi phí hoạt động khác55 Tr $173 Tr $0 $99 Tr $56 Tr $298 Tr $36 Tr $0 $260 Tr $-296 Tr $0 $94 Tr $
Chi phí hoạt động5,06 T $5,52 T $5,25 T $5,38 T $5,45 T $5,96 T $5,62 T $5,66 T $5,82 T $6,24 T $6,14 T $6,37 T $
Lợi nhuận hoạt động1,5 T $1,62 T $1,71 T $1,78 T $1,89 T $1,82 T $1,94 T $2,33 T $2,19 T $2,45 T $2,43 T $2,33 T $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $0 $0 $0 $169 Tr $150 Tr $139 Tr $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay70 Tr $0 $0 $68 Tr $67 Tr $68 Tr $68 Tr $67 Tr $67 Tr $0 $317 Tr $473 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-55 Tr $-173 Tr $-8 Tr $-99 Tr $-56 Tr $-298 Tr $36 Tr $-70 Tr $34 Tr $-177 Tr $-611 Tr $-2,69 T $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-14 Tr $23 Tr $158 Tr $54 Tr $-147 Tr $168 Tr $32 Tr $74 Tr $324 Tr $177 Tr $294 Tr $2,22 T $
Lợi nhuận trước thuế1,49 T $1,65 T $1,87 T $1,84 T $1,75 T $1,99 T $1,97 T $2,41 T $2,51 T $2,63 T $2,72 T $4,55 T $
Thuế thu nhập263 Tr $199 Tr $334 Tr $408 Tr $219 Tr $280 Tr $433 Tr $519 Tr $426 Tr $685 Tr $614 Tr $1,03 T $
Lợi nhuận ròng1,22 T $1,45 T $1,53 T $1,43 T $1,53 T $1,71 T $1,54 T $1,89 T $2,09 T $1,94 T $2,11 T $3,53 T $
EPS (cơ bản)1,26 $1,49 $1,58 $1,48 $1,60 $1,78 $1,61 $1,97 $2,19 $2,08 $2,43 $4,30 $
EPS (pha loãng)1,25 $1,47 $1,56 $1,47 $1,58 $1,75 $1,59 $1,96 $2,18 $2,07 $2,42 $4,29 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)972 Tr970 Tr970 Tr964 Tr963 Tr959 Tr969 Tr956 Tr955 Tr935 Tr868 Tr820 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)981 Tr983 Tr985 Tr973 Tr975 Tr974 Tr970 Tr962 Tr962 Tr940 Tr871 Tr821 Tr
Khấu hao & phân bổ862 Tr $953 Tr $879 Tr $907 Tr $814 Tr $877 Tr $843 Tr $817 Tr $851 Tr $1,12 T $985 Tr $966 Tr $
EBITDA2,42 T $2,75 T $2,6 T $2,79 T $2,76 T $3 T $2,75 T $3,22 T $3,01 T $3,75 T $4,02 T $5,99 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01