PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Hợp đồng perpetual BitGo Holdings, Inc. (BTGO)

Perpetual futures BTGO trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch BTGOUSDT.

BitGo Holdings, Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$7,91-2,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Gate.io (BTGO/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
383 $
Open interest
10,4 N $
Thanh khoản tốt nhất
0 $
Gate.io
Spread hẹp nhất
+397,2 bps
Gate.io
Khối lượng cao nhất
383 $
Gate.io
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
Gate.ioGiao dịchBTGO/USDTĐang giao dịch$7,910,0% APR
0,000% mỗi 8h
+397,2 bps0 $383 $10,4 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

BTGO

Spread hẹp nhất

BTGO

Khối lượng cao nhất

BTGO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
867,5 Tr $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
20,1 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-99%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-0,6%
P/E
-8,8
P/E cùng ngành -53,7
Dòng tiền tự do
-7,3 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-122,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,0
P/E cùng ngành
-53,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
193,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 47,6 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất16,2 T $
Biên lợi nhuận ròng-0,1%
Dòng tiền tự do4,8 Tr $
Nợ ròng-3,4 T $
2023926,3 Tr $
20243,1 T $
202516,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2023926,3 Tr $--2,1 Tr $-51,4 Tr $
20243,1 T $+233%156,6 Tr $8,6 Tr $
202516,2 T $+424%-14,8 Tr $4,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+6,8%-4,0%-0,2%-1,5%0,0%
2024+4,2%+3,5%+5,1%+48,0%+22,9%
2025+1,2%-0,1%-0,1%-4,7%-0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202346,2 Tr $3 Tr $-43,2 Tr $1,02
202487,4 Tr $34,4 Tr $-53,1 Tr $1,91
2025106,3 Tr $6,5 Tr $-3,4 T $1,07
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2023682,2 Tr $638,9 Tr $0,7-322,0
20242,1 T $2 T $0,738,3
20252,1 T $2 T $0,1-138,5
Q3 2024817,8 Tr $
Q4 20241,1 T $
Q1 20252,1 T $
Q2 20252,1 T $
Q3 20255,8 T $
Q4 20256,2 T $
Q1 20263,8 T $
Q2 20264,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024817,8 Tr $--3,3 Tr $469 N $
Q4 20241,1 T $-49 Tr $944 N $
Q1 20252,1 T $-6,3 Tr $5,6 Tr $
Q2 20252,1 T $-6,3 Tr $-18,7 Tr $
Q3 20255,8 T $+610%6,8 Tr $9,5 Tr $
Q4 20256,2 T $+440%-50 Tr $19,4 Tr $
Q1 20263,8 T $+80%-60,7 Tr $-35,7 Tr $
Q2 20264,3 T $+107%-19 Tr $-517 N $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+1,4%-0,3%-0,4%0,0%0,0%
Q4 2024+1,8%0,0%+4,3%+15,0%+7,2%
Q1 2025+2,0%0,0%+0,3%+1,8%+0,2%
Q2 2025+2,0%0,0%+0,3%+1,8%+0,2%
Q3 2025+0,9%+0,1%+0,1%+1,9%+0,2%
Q4 2025+0,9%+0,1%-0,8%-15,8%-1,1%
Q1 2026+1,2%-1,8%-1,6%-13,8%-1,0%
Q2 2026+0,9%-0,7%-0,4%-4,5%-0,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024---0,00
Q4 202487,4 Tr $34,4 Tr $-53,1 Tr $1,91
Q1 202555,6 Tr $73,8 Tr $18,2 Tr $1,12
Q2 202555,6 Tr $73,8 Tr $18,2 Tr $1,12
Q3 20252,8 T $340,9 Tr $-2,4 T $1,09
Q4 2025106,3 Tr $359 Tr $-3,1 T $1,07
Q1 20264,6 T $503,2 Tr $-4,1 T $11,74
Q2 20264,8 T $445 Tr $-4,3 T $13,65
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20241 T $0 $1,2-76,3
Q4 20241 T $952,7 Tr $0,95,1
Q1 20251 T $1 T $0,5398,2
Q2 20251 T $1 T $0,5398,2
Q3 20252,1 T $-344,2 Tr $0,476,1
Q4 20252,1 T $2,3 T $0,3-22,5
Q1 2026809,9 Tr $-3,3 T $0,2-3,3
Q2 2026556,4 Tr $-3,8 T $0,1-8,1

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,3 T $Q2 2026
1,5 T $3,1 T $4,6 T $6,2 T $Q3 2024: 817,8 Tr $Q4 2024: 1,1 T $Q1 2025: 2,1 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 5,8 T $Q4 2025: 6,2 T $Q1 2026: 3,8 T $Q2 2026: 4,3 T $Q3 2024Q2 2026
Lợi nhuận ròng-19 Tr $Q2 2026
-33,3 Tr $-5,8 Tr $21,6 Tr $49 Tr $Q3 2024: -3,3 Tr $Q4 2024: 49 Tr $Q1 2025: 6,3 Tr $Q2 2025: 6,3 Tr $Q3 2025: 6,8 Tr $Q4 2025: -50 Tr $Q1 2026: -60,7 Tr $Q2 2026: -19 Tr $Q3 2024Q2 2026
EBITDA-22,7 Tr $Q2 2026
-10,9 Tr $44,6 Tr $100 Tr $155,5 Tr $Q3 2024: -851 N $Q4 2024: 155,5 Tr $Q1 2025: 1,7 Tr $Q2 2025: 1,7 Tr $Q3 2025: 32,6 Tr $Q4 2025: -66,3 Tr $Q1 2026: -63,9 Tr $Q2 2026: -22,7 Tr $Q3 2024Q2 2026
Dòng tiền tự do-517 N $Q2 2026
-21,9 Tr $-8,1 Tr $5,6 Tr $19,4 Tr $Q3 2024: 469 N $Q4 2024: 944 N $Q1 2025: 5,6 Tr $Q2 2025: -18,7 Tr $Q3 2025: 9,5 Tr $Q4 2025: 19,4 Tr $Q1 2026: -35,7 Tr $Q2 2026: -517 N $Q3 2024Q2 2026
EPS-0,16 $Q2 2026
-0,25 $0,13 $0,51 $0,88 $Q3 2024: -0,06 $Q4 2024: 0,88 $Q1 2025: 0,01 $Q2 2025: 0,01 $Q3 2025: 0,06 $Q4 2025: -0,2 $Q1 2026: -0,62 $Q2 2026: -0,16 $Q3 2024Q2 2026
Tiền mặt / Nợ4,8 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,6 T $4,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 87,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 34,4 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 55,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 73,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 55,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 73,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2025 · Nợ: 340,9 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 106,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 359 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 4,6 T $Q1 2026 · Nợ: 503,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,8 T $Q2 2026 · Nợ: 445 Tr $Q3 2024Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+0,9%Q2 2026
-0,3%+1,3%+2,8%+4,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +1,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +1,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +2,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +2,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +0,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +0,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +1,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +0,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%Q3 2024Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+106,9%Q2 2026
+152,6%+305,2%+457,9%+610,5%Q3 2025: +610,5%Q4 2025: +439,9%Q1 2026: +80,3%Q2 2026: +106,9%Q3 2024Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành107,4 TrQ2 2026
28,9 Tr57,8 Tr86,7 Tr115,6 TrQ3 2024: 55,9 TrQ4 2024: 55,9 TrQ1 2025: 55,9 TrQ2 2025: 55,9 TrQ3 2025: 115,6 TrQ4 2025: 115,5 TrQ1 2026: 98,4 TrQ2 2026: 107,4 TrQ3 2024Q2 2026
Định giá-8,1Q2 2026
42,4161,0279,6398,2Q3 2024 · P/E: -76,3Q4 2024 · P/E: 5,1Q1 2025 · P/E: 398,2Q2 2025 · P/E: 398,2Q3 2025 · P/E: 76,1Q4 2025 · P/E: -22,5Q1 2026 · P/E: -3,3Q2 2026 · P/E: -8,1Q3 2024 · P/S: 1,2Q4 2024 · P/S: 0,9Q1 2025 · P/S: 0,5Q2 2025 · P/S: 0,5Q3 2025 · P/S: 0,4Q4 2025 · P/S: 0,3Q1 2026 · P/S: 0,2Q2 2026 · P/S: 0,1Q3 2024Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu16,2 T $2025
4 T $8,1 T $12,1 T $16,2 T $2023: 926,3 Tr $2024: 3,1 T $2025: 16,2 T $20232025
Lợi nhuận ròng-14,8 Tr $2025
28,1 Tr $70,9 Tr $113,7 Tr $156,6 Tr $2023: -2,1 Tr $2024: 156,6 Tr $2025: -14,8 Tr $20232025
EBITDA-8,6 Tr $2025
22,1 Tr $78,4 Tr $134,6 Tr $190,8 Tr $2023: -34,1 Tr $2024: 190,8 Tr $2025: -8,6 Tr $20232025
Dòng tiền tự do4,8 Tr $2025
-36,4 Tr $-21,4 Tr $-6,4 Tr $8,6 Tr $2023: -51,4 Tr $2024: 8,6 Tr $2025: 4,8 Tr $20232025
EPS-0,13 $2025
0,02 $0,17 $0,32 $0,47 $2023: -0,06 $2024: 0,47 $2025: -0,13 $20232025
Tiền mặt / Nợ106,3 Tr $2025
26,6 Tr $53,1 Tr $79,7 Tr $106,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 46,2 Tr $2023 · Nợ: 3 Tr $2024 · Tiền mặt: 87,4 Tr $2024 · Nợ: 34,4 Tr $2025 · Tiền mặt: 106,3 Tr $2025 · Nợ: 6,5 Tr $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+1,2%2025
-1,3%+1,4%+4,1%+6,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +6,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +4,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +1,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+424,3%2025
+106,1%+212,1%+318,2%+424,3%2024: +232,6%2025: +424,3%20232025
Cổ phiếu lưu hành115,5 Tr2025
28,9 Tr57,8 Tr86,7 Tr115,6 Tr2023: 37,9 Tr2024: 115,6 Tr2025: 115,5 Tr20232025
Định giá-138,52025
-231,9-141,9-51,838,32023 · P/E: -322,02024 · P/E: 38,32025 · P/E: -138,52023 · P/S: 0,72024 · P/S: 0,72025 · P/S: 0,120232025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 47,6 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
New York Stock Exchange
Giờ giao dịch
09:30 AM04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua7,58
Giá bán8,04
Khối lượng0

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,77193,8 Tr $-99%3
FY 20270,12260,5 Tr $-98%5
FY 20280,38349,9 Tr $-98%5
FY 20290,68409,9 Tr $-97%1
Q1 20270,0057,4 Tr $-98%1
Q2 20270,0261,6 Tr $-99%1

Sự kiện công ty

5
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính 0,01-
2026-08-12Kết quảThực tế -0,16 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo
2026-05-13Kết quảThực tế -0,62 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2026-03-26Kết quảThực tế -1,03 / Ước tính -0,39Thấp hơn dự báo
2025-11-07Kết quảThực tế 0,2 / Ước tính -0,43Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự
TênVốn hóaP/SP/EBiên lợi nhuậnSàn
COIN52,3 T $9,4-53,7-17,8%28

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi BTGO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị6060
Nhà phân tích1616
Mua / giữ / bán49 / 11 / 049 / 11 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 130 / 0 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt4 / 52 (7%)4 / 52 (7%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-37,2%-37,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+24,6% / -55,0%+24,6% / -55,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
8 thg 9, 2026James YaroGoldman SachsGiữDuy trì7,25 US$
1 thg 9, 2026Brian DobsonClear StreetMuaKhẳng định lại14,00 US$
1 thg 9, 2026Dan DolevMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại11,00 US$
28 thg 8, 2026George SuttonCraig-HallumMuaDuy trì
28 thg 8, 2026Dan DolevMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại11,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 24 thg 9, 2026 · 60 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu BTGO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu BitGo Holdings, Inc. (BTGO) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch BTGO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu BTGO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu BTGO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp BTGO là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp BTGO so với cổ phiếu BitGo Holdings, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp BTGO là 7,91 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 7,91 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu BTGO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu BTGO là một phái sinh theo dõi giá của BitGo Holdings, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán BitGo Holdings, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

BTGOUSDT perpetual là gì?

BTGOUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu BitGo Holdings, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu BTGO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

BTGO perpetuals · perpequities.comBTGO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/btgo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/btgo-perp.svg" width="240" height="64" alt="BTGO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp BTGO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với BTGO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho BTGO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X