Báo cáo kết quả kinh doanh Coinbase Global, Inc. (COIN)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 4.951 nhân viên · CEO Brian Armstrong
- Giá
- 143,54 $ -10,62%
- Vốn hóa
- 38 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 36,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-11 EPS dự kiến 0,04 $
Coinbase Global, Inc. (COIN) báo cáo doanh thu 1,22 T $ cho Q3 '26 (-35,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 61,7 Tr $ (5,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 719 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 5,63 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 954 Tr $ | 1,64 T $ | 1,45 T $ | 1,21 T $ | 2,27 T $ | 2,03 T $ | 1,5 T $ | 1,87 T $ | 1,78 T $ | 1,41 T $ | 1,22 T $ | 1,22 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 275 Tr $ | 409 Tr $ | 379 Tr $ | 350 Tr $ | 555 Tr $ | 500 Tr $ | 425 Tr $ | 474 Tr $ | 418 Tr $ | 429 Tr $ | 190 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 678 Tr $ | 1,23 T $ | 1,07 T $ | 856 Tr $ | 1,72 T $ | 1,53 T $ | 1,07 T $ | 1,39 T $ | 1,36 T $ | 984 Tr $ | 1,03 T $ | 1,02 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 323 Tr $ | 358 Tr $ | 364 Tr $ | 377 Tr $ | 369 Tr $ | 355 Tr $ | 387 Tr $ | 431 Tr $ | 497 Tr $ | 526 Tr $ | 473 Tr $ | 447 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 72,3 Tr $ | 63,1 Tr $ | 127 Tr $ | 125 Tr $ | 188 Tr $ | 214 Tr $ | 204 Tr $ | 223 Tr $ | 282 Tr $ | 227 Tr $ | 240 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 165 Tr $ | 131 Tr $ | 171 Tr $ | 192 Tr $ | 162 Tr $ | 228 Tr $ | 205 Tr $ | 235 Tr $ | 287 Tr $ | 183 Tr $ | 357 Tr $ | 319 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2,3 Tr $ | -84 Tr $ | 65,4 Tr $ | -8,7 Tr $ | -36,5 Tr $ | -5,9 Tr $ | 308 Tr $ | 61,3 Tr $ | -7,28 Tr $ | 34,9 Tr $ | 34,1 Tr $ | -49,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 563 Tr $ | 468 Tr $ | 727 Tr $ | 686 Tr $ | 682 Tr $ | 795 Tr $ | 1,11 T $ | 949 Tr $ | 1,06 T $ | 971 Tr $ | 1,1 T $ | 959 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 116 Tr $ | 760 Tr $ | 343 Tr $ | 170 Tr $ | 1,03 T $ | 740 Tr $ | -33,4 Tr $ | 445 Tr $ | 305 Tr $ | 13,7 Tr $ | -73,5 Tr $ | 61,7 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 424 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 18,7 Tr $ | 19,1 Tr $ | 20,5 Tr $ | 20,5 Tr $ | 20,5 Tr $ | 20,5 Tr $ | 20,5 Tr $ | 21,8 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,6 Tr $ | 22,5 Tr $ | 19,5 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -36 Tr $ | -696 Tr $ | 383 Tr $ | 80,4 Tr $ | -483 Tr $ | 637 Tr $ | -1,88 T $ | -79,1 Tr $ | 1,17 T $ | 456 Tr $ | 40 Tr $ | -782 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 17,2 Tr $ | 677 Tr $ | -403 Tr $ | -101 Tr $ | 463 Tr $ | -658 Tr $ | 1,86 T $ | 57,4 Tr $ | -1,19 T $ | -478 Tr $ | -322 Tr $ | 762 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 133 Tr $ | 1,44 T $ | -60,2 Tr $ | 68,6 Tr $ | 1,5 T $ | 82,5 Tr $ | 1,82 T $ | 502 Tr $ | -886 Tr $ | -465 Tr $ | -395 Tr $ | 824 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -141 Tr $ | 261 Tr $ | -96,4 Tr $ | -6,91 Tr $ | 206 Tr $ | 16,8 Tr $ | 395 Tr $ | 69,6 Tr $ | -220 Tr $ | -70,6 Tr $ | -35,9 Tr $ | 105 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 273 Tr $ | 1,18 T $ | 36,2 Tr $ | 75,5 Tr $ | 1,29 T $ | 65,6 Tr $ | 1,43 T $ | 433 Tr $ | -667 Tr $ | -394 Tr $ | -359 Tr $ | 719 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,14 $ | 4,84 $ | 0,15 $ | 0,30 $ | 5,13 $ | 0,26 $ | 5,60 $ | 1,65 $ | -2,49 $ | -1,49 $ | -1,36 $ | 2,72 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,05 $ | 4,40 $ | 0,14 $ | 0,28 $ | 4,68 $ | 0,24 $ | 5,14 $ | 1,50 $ | -2,49 $ | -1,49 $ | -1,36 $ | 2,51 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 239 Tr | 243 Tr | 246 Tr | 249 Tr | 252 Tr | 254 Tr | 255 Tr | 263 Tr | 268 Tr | 265 Tr | 263 Tr | 264 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 261 Tr | 268 Tr | 267 Tr | 267 Tr | 277 Tr | 271 Tr | 279 Tr | 292 Tr | 268 Tr | 265 Tr | 263 Tr | 288 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 29,5 Tr $ | 29,3 Tr $ | 34,5 Tr $ | 30,7 Tr $ | 33 Tr $ | 33,3 Tr $ | 33,9 Tr $ | 50,1 Tr $ | 71,1 Tr $ | 68 Tr $ | 64,4 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 181 Tr $ | 1,49 T $ | -5,23 Tr $ | 120 Tr $ | 1,55 T $ | 136 Tr $ | 1,88 T $ | 574 Tr $ | -793 Tr $ | -374 Tr $ | -49,1 Tr $ | 843 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 534 Tr $ | 1,28 T $ | 7,84 T $ | 3,19 T $ | 3,11 T $ | 6,56 T $ | 7,18 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 82,1 Tr $ | 136 Tr $ | 1,74 T $ | 630 Tr $ | 1,14 T $ | 1,66 T $ | 1,82 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 452 Tr $ | 1,14 T $ | 6,1 T $ | 2,56 T $ | 1,97 T $ | 4,91 T $ | 5,36 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 185 Tr $ | 272 Tr $ | 1,29 T $ | 2,33 T $ | 1,32 T $ | 1,47 T $ | 1,67 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 24,2 Tr $ | 56,8 Tr $ | 577 Tr $ | 510 Tr $ | 189 Tr $ | 503 Tr $ | 922 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 232 Tr $ | 280 Tr $ | 525 Tr $ | 1,6 T $ | 503 Tr $ | 691 Tr $ | 955 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 46,2 Tr $ | 125 Tr $ | 630 Tr $ | 838 Tr $ | 118 Tr $ | -63,8 Tr $ | 377 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 487 Tr $ | 733 Tr $ | 3,02 T $ | 5,27 T $ | 2,13 T $ | 2,6 T $ | 3,92 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -35,6 Tr $ | 409 Tr $ | 3,08 T $ | -2,71 T $ | -162 Tr $ | 2,31 T $ | 1,46 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 29,2 Tr $ | 88,9 Tr $ | 82,8 Tr $ | 80,6 Tr $ | 85,4 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 20,5 Tr $ | 265 Tr $ | -168 Tr $ | -716 Tr $ | -151 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -9,77 Tr $ | 248 N $ | -49,6 Tr $ | -354 Tr $ | 84,8 Tr $ | 635 Tr $ | 65,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -45,4 Tr $ | 409 Tr $ | 3,03 T $ | -3,06 T $ | -76,8 Tr $ | 2,94 T $ | 1,52 T $ | |
| Thuế thu nhập | -15 Tr $ | 86,9 Tr $ | -597 Tr $ | -440 Tr $ | -172 Tr $ | 364 Tr $ | 262 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -30,4 Tr $ | 322 Tr $ | 3,62 T $ | -2,62 T $ | 94,9 Tr $ | 2,58 T $ | 1,26 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,46 $ | 0,58 $ | 17,47 $ | -11,84 $ | 0,40 $ | 10,42 $ | 4,85 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,45 $ | 0,58 $ | 14,50 $ | -11,83 $ | 0,37 $ | 9,48 $ | 4,45 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 66,1 Tr | 186 Tr | 177 Tr | 222 Tr | 236 Tr | 247 Tr | 260 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 67 Tr | 186 Tr | 220 Tr | 222 Tr | 254 Tr | 273 Tr | 287 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 16,9 Tr $ | 31 Tr $ | 63,7 Tr $ | 154 Tr $ | 140 Tr $ | 128 Tr $ | 188 Tr $ | |
| EBITDA | -18,8 Tr $ | 440 Tr $ | 3,12 T $ | -2,82 T $ | 146 Tr $ | 3,15 T $ | 1,8 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02