PerpEquities

Tài chính Coinbase Global, Inc. (COIN)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 4.951 nhân viên · CEO Brian Armstrong

Giá
143,54 $ -10,62%
Vốn hóa
38 T $
Giá trị doanh nghiệp
36,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 0,04 $
Doanh thu (TTM)5,63 T $-26,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)5,4%-23,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 306 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-702 Tr $-121,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,85 T $+1.081,7% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)-2,83 $-124,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,94 T $-67,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
38 T $
EV 36,3 T $
Doanh thu
5,63 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-28%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-12,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-54,8×
Dự phóng -127,7× (FY2026)
P/S
6,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-97,4×
TTM
Dòng tiền tự do
3,85 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-702 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
5,19 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-11
Doanh thu dự kiến 1,31 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 1.189,2%Doanh thu 1,22 T $ so với kỳ vọng 1,22 T $ (0,0%); EPS 2,51 $ so với -0,23 $ (+1.189,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -35,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,22 T $, so với mức trung bình -3,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 5,4% (TTM), -23,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -86,0% trong khi doanh thu tăng -26,6%.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,85 T $.
  • Hoàn trả 1,73 T $ cho cổ đông = 44,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,73 T $ (năm trước 309 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 950 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,4% trong một năm288 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 292 Tr.
  • Tiền ròng 1,94 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,82 T $, nợ gồm thuê tài sản 6,89 T $; năm trước tiền ròng 5,96 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,22 T $1,87 T $-35,0%
Biên lợi nhuận gộp84,0%74,6%+9,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động61,7 Tr $445 Tr $-86,1%
Biên lợi nhuận hoạt động5,1%23,8%-18,7 điểm %
Lợi nhuận ròng719 Tr $433 Tr $+66,2%
EPS pha loãng2,51 $1,50 $+67,3%
Dòng tiền hoạt động405 Tr $-785 Tr $+151,7%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do405 Tr $-785 Tr $+151,7%
R&D447 Tr $431 Tr $+3,9%
Thù lao bằng cổ phiếu233 Tr $222 Tr $+4,9%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,22 T $1,22 T $0,0%
EPS (theo dự báo)2,51 $-0,23 $+1.189,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Bank Servicing, Consumer, Net450 Tr $-46,6%39,2%2,2 T $-44,0%
Subscription and Circulation, Stablecoin307 Tr $-13,5%26,8%1,27 T $+4,8%
Subscription and Circulation, Blockchain Infrastructure Service85,7 Tr $-53,6%7,5%422 Tr $-43,1%
Bank Servicing, Institutional91,7 Tr $-32,1%8,0%512 Tr $+17,5%
Subscription and Circulation, Other109 Tr $-23,6%9,5%484 Tr $-2,2%
Other Revenue55,1 Tr $-27,2%4,8%266 Tr $-11,9%
Bank Servicing, Other48,5 Tr $-28,4%4,2%213 Tr $-17,1%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1,02 T $-33,1%83,6%4,73 T $-25,5%
Rest of the World199 Tr $-43,0%16,4%898 Tr $-31,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,85 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-1,73 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-76,5 Tr $
Nợ phát hành ròng
3,6 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
950 Tr $
Dòng tiền tự do
3,85 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
44,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-54,8×129,9× 4/5 năm14,4× – 434,8×
EV / EBITDA-97,4×82,3× 4/5 năm13,2× – 267,0×
EV / Doanh thu6,4×7,3×2,2× – 12,5×
Giá / FCF9,9×26,0× 4/5 năm11,3× – 44,4×
Giá / Giá trị sổ sách2,7×5,0×1,4× – 7,0×
Tỷ suất FCF10,1%-0,2%-20,2% – 8,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,1%5,2%-25,9% – 31,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-5,1%8,8%-48,1% – 56,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 208,79 $ (+45,5%)
khoảng 110,00 $ – 330,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua21
Nắm giữ16
Bán2
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20265,19 T $-27,8%-1,12 $-125,3%-127,7×7
FY20276,63 T $+27,7%2,84 $+352,7%50,5×21
FY20287,82 T $+18,0%5,09 $+79,1%28,2×11
FY20298,07 T $+3,2%6,77 $+33,1%21,2×4
FY20305,17 T $-35,9%1,25 $-81,5%114,8×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 273 số liệu mà Coinbase Global, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current105 Tr $85,9 Tr $+22,2%118 Tr $63,3 Tr $+85,7%
Accounts Payable, Other, Current161 Tr $280 Tr $-42,7%196 Tr $130 Tr $+50,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current270 Tr $308 Tr $-12,4%307 Tr $265 Tr $+15,8%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current277 Tr $322 Tr $-14,2%310 Tr $295 Tr $+5,3%
Accrued Income Taxes, Current31,3 Tr $63,3 Tr $-50,5%66 Tr $90,9 Tr $-27,4%
Accrued Liabilities, Current754 Tr $835 Tr $-9,7%688 Tr $553 Tr $+24,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment272 Tr $2025-12-31185 Tr $+47,1%272 Tr $185 Tr $+47,1%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-114 Tr $3,54 Tr $-3.317,4%4,97 Tr $-50,1 Tr $+109,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock7,87 T $9,13 T $-13,8%8,57 T $5,37 T $+59,7%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other–––-10,5 Tr $2024-12-31––
Amortization of Intangible Assets33,8 Tr $20,8 Tr $+62,2%67,1 Tr $27 Tr $+148,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount5,64 Tr3,86 Tr+46,3%4,28 Tr6,58 Tr-35,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition236 Tr $234 Tr $+1,2%890 Tr $961 Tr $-7,4%
Assets27,4 T $31,4 T $-12,7%29,7 T $22,5 T $+31,6%
Assets, Current17,6 T $22,1 T $-20,1%20,4 T $18,1 T $+12,6%
Capitalized Computer Software, Additions–––138 Tr $111 Tr $+25,2%
Capitalized Computer Software, Net265 Tr $2025-12-31200 Tr $+32,2%265 Tr $200 Tr $+32,2%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value8,6 T $12 T $-28,2%11,3 T $9,31 T $+21,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents13,2 T $18 T $-26,9%16,9 T $15,7 T $+7,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect36,2 Tr $3,28 T $-98,9%1,12 T $5,81 T $-80,8%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments-717 Tr $8,04 Tr $-9.020,6%317 Tr $-31,3 Tr $+1.115,6%
Common Stock, Shares Authorized10,5 T10,5 T0,0%10,5 T10,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued265 Tr269 Tr-1,5%268 Tr254 Tr+5,6%
Common Stock, Shares, Outstanding265 Tr269 Tr-1,5%268 Tr254 Tr+5,6%
Common Stock, Value, Issued3 N $3 N $0,0%3 N $2 N $+50,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent703 Tr $436 Tr $+61,2%1,32 T $2,56 T $-48,6%
CryptoAssetAddition–––1,2 T $108 Tr $+1.011,5%
CryptoAssetDisposition–––265 Tr $244 Tr $+8,9%
CryptoAssetFairValue2,22 T $2,6 T $-14,3%2 T $1,55 T $+28,7%
CryptoAssetFairValueNoncurrent2,22 T $2,6 T $-14,3%2 T $1,55 T $+28,7%
CryptoAssetFairValueRestricted158 Tr $115 Tr $+37,6%68,3 Tr $202 Tr $-66,1%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossNonoperating715 Tr $424 Tr $+68,7%-529 Tr $687 Tr $-177,0%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainLossOperating26,1 Tr $35,7 Tr $-27,0%-20,7 Tr $71,7 Tr $-128,9%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedGainNonoperating–––169 Tr $800 Tr $-78,9%
CryptoAssetRealizedAndUnrealizedLossNonoperating–––697 Tr $113 Tr $+518,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-29,2 Tr $120 Tr $-124,2%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––50,6 Tr $31,9 Tr $+58,8%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––23,4 Tr $212 Tr $-89,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1,94 Tr $60 Tr $-96,8%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure5,4 T $7,88 T $-31,5%6,9 T $4,21 T $+63,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net68,9 Tr $2025-12-3141,4 Tr $+66,4%68,9 Tr $41,4 Tr $+66,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––210 Tr $135 Tr $+55,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-11,9 Tr $-5,78 Tr $-105,2%
Deferred Income Tax Assets, Net584 Tr $324 Tr $+80,3%571 Tr $941 Tr $-39,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––238 Tr $151 Tr $+57,5%
Deferred Income Taxes and Tax Credits98,6 Tr $86,5 Tr $+13,9%238 Tr $151 Tr $+57,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––40,2 Tr $22,4 Tr $+79,6%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets0 $2025-12-3148,6 Tr $-100,0%0 $48,6 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Gross1,14 T $2025-12-311,54 T $-25,7%1,14 T $1,54 T $-25,7%
Deferred Tax Assets, Net571 Tr $2025-12-31941 Tr $-39,4%571 Tr $941 Tr $-39,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,01 T $2025-12-311,41 T $-28,7%1,01 T $1,41 T $-28,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards68,4 Tr $2025-12-3153,1 Tr $+28,9%68,4 Tr $53,1 Tr $+28,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards151 Tr $2025-12-31241 Tr $-37,4%151 Tr $241 Tr $-37,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost33,1 Tr $2025-12-3130,7 Tr $+8,0%33,1 Tr $30,7 Tr $+8,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals36,7 Tr $2025-12-3127,3 Tr $+34,8%36,7 Tr $27,3 Tr $+34,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance135 Tr $2025-12-31124 Tr $+9,0%135 Tr $124 Tr $+9,0%
Deferred Tax Liabilities, Gross437 Tr $2025-12-31473 Tr $-7,5%437 Tr $473 Tr $-7,5%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements39,8 Tr $2025-12-3120,4 Tr $+95,4%39,8 Tr $20,4 Tr $+95,4%
Deferred Tax Liabilities, Other12,4 Tr $2025-12-3131,1 Tr $-60,3%12,4 Tr $31,1 Tr $-60,3%
Deferred Tax Liabilities, Other Finite-Lived Assets82,9 Tr $2025-12-310 $–82,9 Tr $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02