PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Coherent Corp. (COHR)

NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 51.478 nhân viên · CEO James Robert Anderson

Giá
210,32 $ -11,34%
Vốn hóa
41,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
43,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-08-14
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 1,98 $

Coherent Corp. (COHR) báo cáo doanh thu 2,05 T $ cho Q4 '26 (+33,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 254 Tr $ (12,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 241 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,12 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu1,05 T $1,13 T $1,21 T $1,31 T $1,35 T $1,43 T $1,5 T $1,53 T $1,58 T $1,69 T $1,81 T $2,05 T $
Giá vốn hàng bán746 Tr $781 Tr $842 Tr $882 Tr $888 Tr $925 Tr $970 Tr $969 Tr $1 T $1,06 T $1,13 T $1,26 T $
Lợi nhuận gộp307 Tr $351 Tr $366 Tr $432 Tr $460 Tr $509 Tr $528 Tr $560 Tr $579 Tr $623 Tr $680 Tr $787 Tr $
Nghiên cứu & phát triển113 Tr $111 Tr $127 Tr $127 Tr $132 Tr $144 Tr $151 Tr $156 Tr $155 Tr $166 Tr $186 Tr $216 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $266 Tr $
Chi phí hoạt động khác212 Tr $209 Tr $205 Tr $228 Tr $229 Tr $221 Tr $231 Tr $245 Tr $0 $0 $0 $50,4 Tr $
Chi phí hoạt động325 Tr $320 Tr $333 Tr $355 Tr $361 Tr $364 Tr $382 Tr $401 Tr $407 Tr $424 Tr $454 Tr $533 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-18,3 Tr $30,3 Tr $33,8 Tr $77,3 Tr $99,6 Tr $145 Tr $146 Tr $159 Tr $172 Tr $199 Tr $226 Tr $254 Tr $
Chi phí lãi vay73,3 Tr $74,7 Tr $72,8 Tr $67,8 Tr $66,6 Tr $64,3 Tr $57,3 Tr $188 Tr $58,7 Tr $45,9 Tr $44,6 Tr $41,1 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-3,25 Tr $-6,96 Tr $-39,3 Tr $-379 N $13,6 Tr $-47,8 Tr $78,3 Tr $-3 Tr $-103 Tr $-15,3 Tr $-2,58 Tr $-65,8 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-70 Tr $-67,7 Tr $-33,4 Tr $-67,4 Tr $-80,3 Tr $-16,5 Tr $-136 Tr $-222 Tr $44,6 Tr $-30,6 Tr $-42 Tr $24,7 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-88,3 Tr $-37,4 Tr $391 N $9,91 Tr $19,3 Tr $128 Tr $9,89 Tr $-63,4 Tr $217 Tr $168 Tr $184 Tr $279 Tr $
Thuế thu nhập-20,8 Tr $-8,93 Tr $16,1 Tr $56,9 Tr $-5,56 Tr $26,9 Tr $8,13 Tr $34,7 Tr $-8,31 Tr $24,2 Tr $2,67 Tr $42,3 Tr $
Lợi nhuận ròng-67,5 Tr $-27 Tr $-13,2 Tr $-48,4 Tr $25,9 Tr $103 Tr $15,7 Tr $-95,6 Tr $226 Tr $147 Tr $191 Tr $241 Tr $
EPS (cơ bản)-0,65 $-0,38 $-0,29 $-0,52 $-0,04 $0,46 $-0,11 $-0,83 $1,24 $0,87 $1,01 $1,23 $
EPS (pha loãng)-0,65 $-0,38 $-0,29 $-0,52 $-0,04 $0,44 $-0,11 $-0,83 $1,19 $0,76 $0,97 $1,19 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)150 Tr152 Tr152 Tr153 Tr152 Tr155 Tr155 Tr156 Tr156 Tr168 Tr190 Tr196 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)150 Tr152 Tr152 Tr153 Tr154 Tr160 Tr155 Tr156 Tr191 Tr193 Tr196 Tr202 Tr
Khấu hao & phân bổ138 Tr $138 Tr $140 Tr $144 Tr $138 Tr $134 Tr $147 Tr $118 Tr $122 Tr $126 Tr $133 Tr $141 Tr $
EBITDA123 Tr $175 Tr $213 Tr $221 Tr $224 Tr $327 Tr $214 Tr $280 Tr $398 Tr $340 Tr $362 Tr $460 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02