Tài chính Coherent Corp. (COHR)
NYSE · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 51.478 nhân viên · CEO James Robert Anderson
- Giá
- 210,32 $ -11,34%
- Vốn hóa
- 41,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 43,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-08-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 1,98 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 41,4 T $ EV 43,8 T $
- Doanh thu
- 7,12 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +49% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 11,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 48,3× Dự phóng 22,3× (FY2027)
- P/S
- 5,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 28,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -1,03 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 805 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 10,6 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 2,3 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu vượt 3,1%, EPS vượt 7,4%Doanh thu 2,05 T $ so với kỳ vọng 1,98 T $ (+3,1%); EPS 1,74 $ so với 1,62 $ (+7,4%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 33,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 2,05 T $, so với mức trung bình 17,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 12,0% (TTM), +2,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 55,0% trong khi doanh thu tăng 22,5%.
- Capex chiếm 15,6% doanh thu (năm trước 7,6%)Đã đầu tư 1,11 T $ trong 4 quý gần nhất (+151,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,03 T $ = -128,0% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 30,0% trong một năm202 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 156 Tr.
- Nợ ròng 1,55 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,99 T $, nợ gồm thuê tài sản 3,54 T $; năm trước nợ ròng 2,98 T $.
Quý gần nhất: Q4 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q4 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,05 T $ | 1,53 T $ | +33,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 38,5% | 36,6% | +1,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 254 Tr $ | 159 Tr $ | +59,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 12,4% | 10,4% | +2,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 241 Tr $ | -95,6 Tr $ | +351,5% |
| EPS pha loãng | 1,19 $ | -0,83 $ | +243,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 69,5 Tr $ | 130 Tr $ | -46,7% |
| Capex | 563 Tr $ | 131 Tr $ | +328,5% |
| Dòng tiền tự do | -493 Tr $ | -1,07 Tr $ | -46.185,1% |
| R&D | 216 Tr $ | 156 Tr $ | +39,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 50,4 Tr $ | 160 Tr $ | -68,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-12| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,05 T $ | 1,98 T $ | +3,1% |
| EPS (theo dự báo) | 1,74 $ | 1,62 $ | +7,4% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Industrial Segment | 1,4 T $ | – | 100,0% | – | – | |
| Datacenter & Communications | – | – | – | – | – | |
| Lasers Segment | – | – | – | – | – | |
| Materials Segment | – | – | – | – | – | |
| Industrial | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q4 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 3,47 T $ | – | 65,3% | – | – | |
| CHINA | 607 Tr $ | – | 11,4% | – | – | |
| Europe | 599 Tr $ | – | 11,3% | – | – | |
| Other Countries | 330 Tr $ | – | 6,2% | – | – | |
| United States | – | – | – | – | – | |
| JAPAN | 306 Tr $ | – | 5,8% | – | – | |
| GERMANY | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q4 '25
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Networking Segment | 945 Tr $ | +39,0% | – | – | – | -12,0% | – |
| Lasers Segment | 348 Tr $ | -2,0% | – | – | – | -85,2% | – |
| Materials Segment | 236 Tr $ | -15,4% | – | – | – | -43,6% | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 79,5 Tr $
- Capex
- -1,11 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -11,4 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 437 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -478 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 186 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -1,03 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -1,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 48,3× | 61,1× 2/5 năm | 31,3× – 90,9× |
| EV / EBITDA | 28,1× | 21,4× | 7,4× – 46,4× |
| EV / Doanh thu | 6,2× | 3,9× | 1,5× – 10,2× |
| Giá / FCF | -40,2× | 53,8× 4/5 năm | 35,4× – 71,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,8× | 2,3× | 1,0× – 6,4× |
| Tỷ suất FCF | -2,5% | 1,3% | -1,5% – 2,8% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,1% | 2,8% | 0,9% – 5,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 8,4% | 1,5% | -3,6% – 7,4% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 374,22 $ (+77,9%)
khoảng 230,00 $ – 448,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 10,6 T $ | +49,3% | 9,45 $ | +129,4% | 22,3× | 14 |
| FY2028 | 14,6 T $ | +37,9% | 14,07 $ | +48,9% | 14,9× | 12 |
| FY2029 | 19,7 T $ | +34,5% | 19,64 $ | +39,6% | 10,7× | 4 |
| FY2030 | 28,4 T $ | +44,4% | 25,21 $ | +28,3% | 8,3× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 303 số liệu mà Coherent, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 1,72 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 0,0% | – | – | |
| – | – | – | 16,8 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 2,0% | – | – | |
| – | – | – | 14,9 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 3,27 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 1,91 T $ | 847 Tr $ | +125,0% | 1,91 T $ | 847 Tr $ | +125,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,34 T $ | 964 Tr $ | +39,3% | 1,34 T $ | 964 Tr $ | +39,3% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 13,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | +8,2% | 13,2 Tr $ | 12,2 Tr $ | +8,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 173 Tr $ | 124 Tr $ | +40,0% | 173 Tr $ | 124 Tr $ | +40,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,78 T $ | 1,62 T $ | +10,4% | 1,78 T $ | 1,62 T $ | +10,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 204 Tr $ | 372 Tr $ | -45,1% | 204 Tr $ | 372 Tr $ | -45,1% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | 2,42 Tr $ | 4,11 Tr $ | -41,1% | 17,6 Tr $ | 19,8 Tr $ | -11,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 19,8 Tr $2025-06-30 | 17,7 Tr $ | +12,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 69,6 Tr $ | 72,3 Tr $ | -3,7% | 280 Tr $ | 303 Tr $ | -7,6% |
| Amortization of Other Deferred Charges | 69,9 Tr $ | 72 Tr $ | -3,0% | 280 Tr $ | 303 Tr $ | -7,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 4,63 Tr | -100,0% | 0 | 33,7 Tr | -100,0% |
| Assets | 18,3 T $ | 14,9 T $ | +22,7% | 18,3 T $ | 14,9 T $ | +22,7% |
| Assets, Current | 6,93 T $ | 3,93 T $ | +76,3% | 6,93 T $ | 3,93 T $ | +76,3% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | – | – | – | 38,7 Tr $2023-06-30 | – | – |
| Business Combination, Integration Related Costs | 18 Tr $ | 17 Tr $ | +5,9% | 80 Tr $ | 38 Tr $ | +110,5% |
| Business Combination, Provisional Information, Initial Accounting Incomplete, Adjustment, Consideration Transferred | – | – | – | -158 Tr $2023-06-30 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 170 Tr $ | -10,6 Tr $ | +1.701,5% | 372 Tr $ | 67,1 Tr $ | +453,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,16 T $ | 909 Tr $ | +27,8% | 1,16 T $ | 909 Tr $ | +27,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,77 T $ | 1,63 T $ | +8,3% | 1,77 T $ | 1,63 T $ | +8,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -457 Tr $ | 6,88 Tr $ | -6.745,1% | 135 Tr $ | -157 Tr $ | +186,4% |
| Common Stock, No Par Value | 0,00 $2025-12-31 | 0,00 $ | – | 0,00 $2025-06-30 | 0,00 $ | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 213 Tr | 172 Tr | +23,7% | 213 Tr | 172 Tr | +23,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 9,79 T $ | 5,06 T $ | +93,6% | 9,79 T $ | 5,06 T $ | +93,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 203 Tr $ | 288 Tr $ | -29,4% | 637 Tr $ | 419 Tr $ | +52,1% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 199 Tr $ | 287 Tr $ | -30,5% | 618 Tr $ | 401 Tr $ | +54,2% |
| Contract with Customer, Liability | 63 Tr $ | 72 Tr $ | -12,5% | 63 Tr $ | 72 Tr $ | -12,5% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 48,1 Tr $ | 63 Tr $ | -23,6% | 48,1 Tr $ | 63 Tr $ | -23,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 15 Tr $ | 9 Tr $ | +66,7% | 15 Tr $ | 9 Tr $ | +66,7% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | -1 Tr $ | 3 Tr $ | -133,3% | 51 Tr $ | 55 Tr $ | -7,3% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | 0 $ | 0 $ | – | 2,51 T $ | 0 $ | – |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,26 T $ | 983 Tr $ | +28,0% | 4,45 T $ | 3,77 T $ | +18,1% |
| Costs and Expenses | 1,77 T $ | 1,59 T $ | +10,9% | 6,27 T $ | 5,72 T $ | +9,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,37 Tr $ | 3,01 Tr $ | +11,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 251 Tr $ | 155 Tr $ | +62,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 260 Tr $ | 160 Tr $ | +62,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,9 Tr $ | 1,73 Tr $ | +182,9% |
| Debt, Weighted Average Interest Rate | – | – | – | 6,0%2025-06-30 | 7,0% | -14,3% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -55 Tr $ | -50,5 Tr $ | -8,9% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -142 Tr $ | -37,8 Tr $ | -276,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 69,4 Tr $ | 53,4 Tr $ | +30,0% | 69,4 Tr $ | 53,4 Tr $ | +30,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -199 Tr $ | -95,4 Tr $ | -108,2% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 541 Tr $ | 712 Tr $ | -24,0% | 541 Tr $ | 712 Tr $ | -24,0% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | -60,7 Tr $ | -7,33 Tr $ | -727,7% | -199 Tr $ | -95,4 Tr $ | -108,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,63 Tr $ | -7,22 Tr $ | +77,4% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 12,2 Tr $ | 15,4 Tr $ | -20,7% | 12,2 Tr $ | 15,4 Tr $ | -20,7% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 216 Tr $ | 169 Tr $ | +27,6% | 216 Tr $ | 169 Tr $ | +27,6% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 74,4 Tr $ | 74,9 Tr $ | -0,6% | 74,4 Tr $ | 74,9 Tr $ | -0,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 475 Tr $ | 470 Tr $ | +1,1% | 475 Tr $ | 470 Tr $ | +1,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 215 Tr $ | 257 Tr $ | -16,4% | 215 Tr $ | 257 Tr $ | -16,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 9,23 Tr $ | 9,56 Tr $ | -3,5% | 9,23 Tr $ | 9,56 Tr $ | -3,5% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 6,32 Tr $ | 0 $ | – | 6,32 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 36,2 Tr $ | 36,3 Tr $ | -0,4% | 36,2 Tr $ | 36,3 Tr $ | -0,4% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 18,9 Tr $ | 15,9 Tr $ | +19,0% | 18,9 Tr $ | 15,9 Tr $ | +19,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-K 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-K 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02