PerpEquities

Tài chính BlackBerry Limited (BB)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 1.749 nhân viên · CEO John Joseph Giamatteo

Giá
8,42 $ -8,38%
Vốn hóa
4,94 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-24
Báo cáo kế tiếp
2026-12-17 EPS dự kiến 0,05 $
Doanh thu (TTM)614 Tr $+14,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,8%+8,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 84,7 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)80,4 Tr $+3.595,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)92,7 Tr $+273,8% so với năm trướcCapex 6,21 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,13 $+2.695,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng157 Tr $+177,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
4,94 T $
EV 4,9 T $
Doanh thu
614 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
13,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
61,2×
Dự phóng 39,9× (FY2027)
P/S
8,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
41,2×
TTM
Dòng tiền tự do
92,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
80,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
632 Tr $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-12-17
Doanh thu dự kiến 150 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-24): doanh thu vượt 13,2%, EPS vượt 75,0%Doanh thu 163 Tr $ so với kỳ vọng 144 Tr $ (+13,2%); EPS 0,07 $ so với 0,04 $ (+75,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 26,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 163 Tr $, so với mức trung bình 8,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,8% (TTM), +8,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 216,0% trong khi doanh thu tăng 14,0%.
  • Capex chiếm 1,0% doanh thu (năm trước 1,6%)Đã đầu tư 6,21 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-28,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do 92,7 Tr $ = 115,3% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 41,1 Tr $ cho cổ đông = 44,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 41,1 Tr $ (năm trước 30 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 25,6 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 8,5% trong một năm650 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 599 Tr.
  • Tiền ròng 157 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 378 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 221 Tr $; năm trước tiền ròng 56,5 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-08-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu163 Tr $130 Tr $+26,0%
Biên lợi nhuận gộp77,8%74,5%+3,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động33,6 Tr $11,5 Tr $+192,2%
Biên lợi nhuận hoạt động20,6%8,9%+11,7 điểm %
Lợi nhuận ròng33,9 Tr $13,3 Tr $+154,9%
EPS pha loãng0,05 $0,02 $+125,2%
Dòng tiền hoạt động29,3 Tr $3,9 Tr $+651,3%
Capex1,2 Tr $2,2 Tr $-45,5%
Dòng tiền tự do28,1 Tr $1,7 Tr $+1.552,9%
R&D33,2 Tr $25,6 Tr $+29,7%
Thù lao bằng cổ phiếu7,5 Tr $5,9 Tr $+27,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-24
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu163 Tr $144 Tr $+13,2%
EPS (theo dự báo)0,07 $0,04 $+75,0%

Từ báo cáo ngày 2026-09-24 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Secure Communication60,9 Tr $+1,7%37,3%274 Tr $+24,5%
QNX80,3 Tr $+27,3%49,2%300 Tr $–
Licensing and Other22,1 Tr $+234,8%13,5%40 Tr $+39,9%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
North America72,6 Tr $+16,5%44,5%275 Tr $+20,0%
EMEA58,3 Tr $+46,1%35,7%214 Tr $+21,0%
Other Regions32,4 Tr $+18,2%19,8%125 Tr $+37,2%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
98,9 Tr $
Capex
-6,21 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-41,1 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
38,7 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
25,6 Tr $
Dòng tiền tự do
92,7 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
44,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)61,2×182,4× 2/5 năm37,7× – 327,1×
EV / EBITDA41,2×29,4× 3/5 năm18,1× – 46,6×
EV / Doanh thu8,0×4,3×2,2× – 5,8×
Giá / FCF53,3×238,9× 2/5 năm42,5× – 435,3×
Giá / Giá trị sổ sách6,2×2,8×2,1× – 3,9×
Tỷ suất FCF1,9%-2,8%-13,5% – 2,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư7,2%-3,4%-15,4% – 4,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu10,6%-21,1%-85,7% – 7,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 10,43 $ (+23,9%)
khoảng 8,00 $ – 13,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua2
Nắm giữ12
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2027632 Tr $+15,1%0,21 $+134,3%39,9×3
FY2028691 Tr $+9,4%0,24 $+13,0%35,3×4
FY2029735 Tr $+6,3%0,29 $+21,2%29,1×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 241 số liệu mà BlackBerry Limited gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––0 $––
–––22,1 Tr $––
–––-300 N $––
–––700 N $––
Accounts Payable, Current8,6 Tr $4 Tr $+115,0%5,5 Tr $31,1 Tr $-82,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current141 Tr $125 Tr $+12,8%156 Tr $174 Tr $-10,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent67,5 Tr $41,7 Tr $+61,9%46,6 Tr $66,3 Tr $-29,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss3,5 Tr $5,4 Tr $-35,2%3,4 Tr $6,6 Tr $-48,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current1,3 Tr $––3,4 Tr $6,6 Tr $-48,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Period Increase (Decrease)0 $-200 N $+100,0%-2,4 Tr $5,3 Tr $-145,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff300 N $2026-02-28––800 N $4,7 Tr $-83,0%
Accrued Bonuses20,3 Tr $16,8 Tr $+20,8%36,5 Tr $31,4 Tr $+16,2%
Accrued Liabilities, Current102 Tr $83,9 Tr $+21,0%112 Tr $126 Tr $-11,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment87,2 Tr $84,2 Tr $+3,6%85,9 Tr $84,5 Tr $+1,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-13,3 Tr $-12 Tr $-10,8%-11,2 Tr $-19,2 Tr $+41,7%
Advertising Expense–––12 Tr $16,8 Tr $-28,6%
Amortization of Intangible Assets2,4 Tr $3,4 Tr $-29,4%12,4 Tr $16,7 Tr $-25,7%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition7,5 Tr $5,9 Tr $+27,1%23,1 Tr $25,6 Tr $-9,8%
Assets1,26 T $1,18 T $+6,7%1,25 T $1,3 T $-3,9%
Assets, Current562 Tr $507 Tr $+10,8%568 Tr $592 Tr $-3,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid200 N $0 $––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value266 Tr $276 Tr $-3,7%275 Tr $267 Tr $+3,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents280 Tr $291 Tr $-3,5%289 Tr $280 Tr $+3,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect9,3 Tr $-1,9 Tr $+589,5%8,6 Tr $79,8 Tr $-89,2%
Common Stock, Shares, Issued587 Tr590 Tr-0,6%587 Tr596 Tr-1,5%
Common Stock, Shares, Outstanding587 Tr590 Tr-0,6%587 Tr596 Tr-1,5%
Common Stock, Value, Issued2,93 T $2,95 T $-0,8%2,92 T $2,98 T $-1,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent33,4 Tr $14,1 Tr $+136,9%61,2 Tr $-83,9 Tr $+172,9%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period2,3 Tr $0 $–2,3 Tr $2,4 Tr $-4,2%
Conversion of Stock, Shares Converted–––51,5 Tr51,5 Tr0,0%
Cost of Revenue36,2 Tr $33 Tr $+9,7%131 Tr $140 Tr $-6,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-200 N $-400 N $+50,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––6 Tr $17,4 Tr $-65,5%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount0 $0 $–1 N $1 N $0,0%
Debt Securities, Available-for-sale206 Tr $2026-02-28128 Tr $+60,9%206 Tr $128 Tr $+60,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost206 Tr $2026-02-28138 Tr $+49,2%206 Tr $138 Tr $+49,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One280 Tr $152 Tr $+84,0%206 Tr $128 Tr $+60,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $0 $––––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $2026-02-280 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One280 Tr $152 Tr $+84,0%206 Tr $128 Tr $+60,9%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost0 $2026-02-2810 Tr $-100,0%0 $10 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value0 $2026-02-280 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)0 $0 $–0 $0 $–
Deferred Revenue, Current117 Tr $129 Tr $-9,3%139 Tr $162 Tr $-14,2%
Deferred Revenue, Noncurrent11,8 Tr $6,7 Tr $+76,1%14,1 Tr $5,6 Tr $+151,8%
Deferred Tax Assets, Gross1,51 T $2026-02-281,52 T $-0,3%1,51 T $1,52 T $-0,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance0 $2026-02-28600 N $-100,0%0 $600 N $-100,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards500 Tr $2026-02-28475 Tr $+5,2%500 Tr $475 Tr $+5,2%
Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards133 Tr $2026-02-28141 Tr $-5,6%133 Tr $141 Tr $-5,6%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment267 Tr $2026-02-28263 Tr $+1,5%267 Tr $263 Tr $+1,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals19,5 Tr $2026-02-2821,3 Tr $-8,5%19,5 Tr $21,3 Tr $-8,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,51 T $––1,51 T $1,52 T $-0,3%
Deferred Tax Liabilities, Gross0 $2026-02-28600 N $-100,0%0 $600 N $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Net0 $2026-02-280 $–0 $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment0 $2026-02-28600 N $-100,0%0 $600 N $-100,0%
Depreciation–––5,4 Tr $7,6 Tr $-28,9%
Depreciation, Depletion and Amortization4,1 Tr $4,6 Tr $-10,9%17,8 Tr $44,7 Tr $-60,2%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction2,5 Tr $3,1 Tr $-19,4%11,4 Tr $17,7 Tr $-35,6%
Discontinued Operation, Gain (Loss) from Disposal of Discontinued Operation, before Income Tax–––0 $10,4 Tr $-100,0%
Discontinued Operation, Gain (Loss) on Disposal of Discontinued Operation, Net of Tax–––0 $10,2 Tr $-100,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-K 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-K 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02