Báo cáo kết quả kinh doanh BlackBerry Limited (BB)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 1.749 nhân viên · CEO John Joseph Giamatteo
- Giá
- 8,42 $ -8,38%
- Vốn hóa
- 4,94 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-24
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-17 EPS dự kiến 0,05 $
BlackBerry Limited (BB) báo cáo doanh thu 163 Tr $ cho Q2 '27 (+26,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 33,6 Tr $ (20,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 33,9 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 614 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 152 Tr $ | 173 Tr $ | 123 Tr $ | 126 Tr $ | 144 Tr $ | 144 Tr $ | 122 Tr $ | 130 Tr $ | 142 Tr $ | 156 Tr $ | 153 Tr $ | 163 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 33 Tr $ | 44 Tr $ | 33,4 Tr $ | 37,6 Tr $ | 31,4 Tr $ | 38 Tr $ | 31,4 Tr $ | 33 Tr $ | 31,9 Tr $ | 34,6 Tr $ | 33,2 Tr $ | 36,2 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 119 Tr $ | 129 Tr $ | 90 Tr $ | 88,6 Tr $ | 112 Tr $ | 106 Tr $ | 90,3 Tr $ | 96,6 Tr $ | 110 Tr $ | 121 Tr $ | 120 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 29 Tr $ | 40 Tr $ | 30,6 Tr $ | 27,1 Tr $ | 27,9 Tr $ | 23,8 Tr $ | 25 Tr $ | 25,6 Tr $ | 29,6 Tr $ | 33,4 Tr $ | 33 Tr $ | 33,2 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 25 Tr $ | 171 Tr $ | 23,8 Tr $ | 21,3 Tr $ | 23,4 Tr $ | 27,5 Tr $ | 28,7 Tr $ | 24,4 Tr $ | 29,3 Tr $ | 31,6 Tr $ | 29,5 Tr $ | 25,3 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 45 Tr $ | -77 Tr $ | 40,3 Tr $ | 32,8 Tr $ | 36,4 Tr $ | 48,7 Tr $ | 30,5 Tr $ | 31,5 Tr $ | 36,1 Tr $ | 30,7 Tr $ | 39,3 Tr $ | 31,8 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2 Tr $ | 51 Tr $ | 8,2 Tr $ | 5,2 Tr $ | 5 Tr $ | 12,1 Tr $ | 4,1 Tr $ | 3,6 Tr $ | 3 Tr $ | 1,9 Tr $ | 2,5 Tr $ | 3,2 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 101 Tr $ | 185 Tr $ | 103 Tr $ | 86,4 Tr $ | 92,7 Tr $ | 112 Tr $ | 88,3 Tr $ | 85,1 Tr $ | 98 Tr $ | 97,6 Tr $ | 104 Tr $ | 93,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 18 Tr $ | -56 Tr $ | -12,9 Tr $ | 2,2 Tr $ | 19,5 Tr $ | -6,2 Tr $ | 2 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,9 Tr $ | 23,8 Tr $ | 15,4 Tr $ | 33,6 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 6,04 Tr $ | 4,36 Tr $ | 0 $ | 4,26 Tr $ | 0 $ | 2,57 Tr $ | 0 $ | 3,39 Tr $ | 2,89 Tr $ | 0 $ | 2,59 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,01 Tr $ | 594 N $ | 2 Tr $ | 1,52 Tr $ | 0 $ | 989 N $ | 2,9 Tr $ | 1,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,49 Tr $ | 1,5 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 4 Tr $ | -39 Tr $ | -3,5 Tr $ | -600 N $ | -600 N $ | -9,7 Tr $ | -5,8 Tr $ | -1,9 Tr $ | -600 N $ | -14,6 Tr $ | 0 $ | -3,1 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 5 Tr $ | 4 Tr $ | 4 Tr $ | 2,7 Tr $ | -600 N $ | -300 N $ | 2,9 Tr $ | 1,9 Tr $ | 2,9 Tr $ | 2,1 Tr $ | 1 Tr $ | 1,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 23 Tr $ | -52 Tr $ | -8,9 Tr $ | 4,9 Tr $ | 18,9 Tr $ | -6,5 Tr $ | 4,9 Tr $ | 13,4 Tr $ | 14,8 Tr $ | 25,9 Tr $ | 16,4 Tr $ | 35,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 15 Tr $ | 4 Tr $ | 7,6 Tr $ | 1,4 Tr $ | 6,6 Tr $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | 100 N $ | 1,1 Tr $ | 1,6 Tr $ | 7,9 Tr $ | 1,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -21 Tr $ | -56 Tr $ | -41,4 Tr $ | -19,7 Tr $ | -10,5 Tr $ | -7 Tr $ | 1,9 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13,7 Tr $ | 24,3 Tr $ | 8,5 Tr $ | 33,9 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,04 $ | -0,10 $ | -0,07 $ | -0,03 $ | -0,02 $ | -0,01 $ | 0,00 $ | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,04 $ | 0,01 $ | 0,06 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,03 $ | -0,10 $ | -0,07 $ | -0,03 $ | -0,02 $ | -0,01 $ | 0,00 $ | 0,02 $ | 0,02 $ | 0,04 $ | 0,01 $ | 0,05 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 584 Tr | 588 Tr | 590 Tr | 591 Tr | 591 Tr | 591 Tr | 596 Tr | 595 Tr | 593 Tr | 589 Tr | 587 Tr | 587 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 638 Tr | 588 Tr | 590 Tr | 591 Tr | 594 Tr | 591 Tr | 601 Tr | 599 Tr | 598 Tr | 644 Tr | 593 Tr | 650 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 14 Tr $ | 13 Tr $ | 13,2 Tr $ | 13 Tr $ | 12,8 Tr $ | 5,7 Tr $ | 5,7 Tr $ | 4,6 Tr $ | 4 Tr $ | 3,5 Tr $ | 4,1 Tr $ | 4,15 Tr $ | |
| EBITDA | 28 Tr $ | -4 Tr $ | 3,8 Tr $ | 15,8 Tr $ | 32,9 Tr $ | 9,2 Tr $ | 13,5 Tr $ | 18 Tr $ | 16,5 Tr $ | 41,9 Tr $ | 19,5 Tr $ | 40,8 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,31 T $ | 932 Tr $ | 904 Tr $ | 1,04 T $ | 893 Tr $ | 718 Tr $ | 526 Tr $ | 759 Tr $ | 535 Tr $ | 549 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 692 Tr $ | 262 Tr $ | 206 Tr $ | 277 Tr $ | 250 Tr $ | 251 Tr $ | 160 Tr $ | 268 Tr $ | 140 Tr $ | 131 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 617 Tr $ | 670 Tr $ | 698 Tr $ | 763 Tr $ | 643 Tr $ | 467 Tr $ | 367 Tr $ | 491 Tr $ | 395 Tr $ | 418 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 306 Tr $ | 239 Tr $ | 219 Tr $ | 259 Tr $ | 215 Tr $ | 219 Tr $ | 134 Tr $ | 127 Tr $ | 109 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 183 Tr $ | 103 Tr $ | 104 Tr $ | 95,5 Tr $ | 114 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 553 Tr $ | 476 Tr $ | 409 Tr $ | 493 Tr $ | 344 Tr $ | 114 Tr $ | 172 Tr $ | 187 Tr $ | 160 Tr $ | 129 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 939 Tr $ | -328 Tr $ | 10 Tr $ | 160 Tr $ | 1,19 T $ | 165 Tr $ | 165 Tr $ | 61,4 Tr $ | 30,1 Tr $ | 11,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,8 T $ | 387 Tr $ | 638 Tr $ | 912 Tr $ | 1,75 T $ | 681 Tr $ | 573 Tr $ | 480 Tr $ | 394 Tr $ | 368 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,18 T $ | 283 Tr $ | 60 Tr $ | -149 Tr $ | -1,11 T $ | -214 Tr $ | -207 Tr $ | 11 Tr $ | 800 N $ | 50,4 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15,8 Tr $ | 5,93 Tr $ | 6,4 Tr $ | 5,6 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -753 Tr $ | 481 Tr $ | 126 Tr $ | 34 Tr $ | -1,01 T $ | 0 $ | -11,4 Tr $ | -24,4 Tr $ | -13,7 Tr $ | -14,6 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -27 Tr $ | 123 Tr $ | 17 Tr $ | 1 Tr $ | -6 Tr $ | 233 Tr $ | 5 Tr $ | 18,8 Tr $ | 7,7 Tr $ | 8,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -1,21 T $ | 406 Tr $ | 77 Tr $ | -148 Tr $ | -1,11 T $ | 19 Tr $ | -202 Tr $ | 29,8 Tr $ | 8,5 Tr $ | 59 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -2 Tr $ | 1 Tr $ | -16 Tr $ | 4 Tr $ | -9 Tr $ | 7 Tr $ | 13,7 Tr $ | 24,2 Tr $ | 17 Tr $ | 5,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -1,21 T $ | 405 Tr $ | 93 Tr $ | -152 Tr $ | -1,1 T $ | 12 Tr $ | -734 Tr $ | -130 Tr $ | -79 Tr $ | 53,2 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -2,30 $ | 0,76 $ | 0,17 $ | -0,27 $ | -1,97 $ | 0,02 $ | -1,22 $ | -0,22 $ | -0,13 $ | 0,09 $ | |
| EPS (pha loãng) | -2,30 $ | 0,74 $ | 0,15 $ | -0,25 $ | -1,97 $ | 0,02 $ | -1,35 $ | -0,22 $ | -0,13 $ | 0,09 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 525 Tr | 533 Tr | 540 Tr | 554 Tr | 561 Tr | 571 Tr | 579 Tr | 585 Tr | 591 Tr | 592 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 525 Tr | 546 Tr | 616 Tr | 614 Tr | 561 Tr | 631 Tr | 639 Tr | 592 Tr | 591 Tr | 598 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 239 Tr $ | 177 Tr $ | 149 Tr $ | 212 Tr $ | 198 Tr $ | 176 Tr $ | 105 Tr $ | 58,5 Tr $ | 44,7 Tr $ | 17,8 Tr $ | |
| EBITDA | -189 Tr $ | -21 Tr $ | 83 Tr $ | 29 Tr $ | 100 Tr $ | -38 Tr $ | -90,7 Tr $ | 93,9 Tr $ | 59,2 Tr $ | 82,8 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-08-31, 10-Q 2026-05-31, 10-K 2026-02-28, 10-Q 2025-11-30, 10-Q 2025-08-31, 10-Q 2025-05-31, 10-K 2025-02-28, 10-Q 2024-11-30, 10-Q 2024-08-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02