PerpEquities

Tài chính AST SpaceMobile, Inc. (ASTS)

NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 1.126 nhân viên · CEO Abel Avellan

Giá
40,97 $ -4,88%
Vốn hóa
16,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
17,4 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,42 $
Doanh thu (TTM)115 Tr $+2.256,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-519,5%+4.623,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -599 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-619 Tr $-75,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-1,64 T $-142,0% so với năm trướcCapex 1,49 T $
EPS pha loãng (TTM)-2,16 $-14,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-705 Tr $-268,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
16,7 T $
EV 17,4 T $
Doanh thu
115 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-536,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-19,0×
P/S
145,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-25,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-1,64 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-619 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 45,7 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu hụt 8,7%, EPS hụt 144,4%Doanh thu 31,5 Tr $ so với kỳ vọng 34,5 Tr $ (-8,7%); EPS -0,77 $ so với -0,32 $ (-144,4%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 2.626,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 31,5 Tr $, so với mức trung bình 1.488,0% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -519,5% (TTM), +4.623,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -138,1% trong khi doanh thu tăng 2.256,9%.
  • Capex chiếm 1.295,2% doanh thu (năm trước 11.099,3%)Đã đầu tư 1,49 T $ trong 4 quý gần nhất (+175,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,64 T $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 23,6% trong một năm299 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 242 Tr.
  • Nợ ròng 705 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,29 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,99 T $; năm trước tiền ròng 418 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu31,5 Tr $1,16 Tr $+2.626,6%
Biên lợi nhuận gộp25,2%100,0%-74,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-298 Tr $-72,8 Tr $-308,8%
Biên lợi nhuận hoạt động-944,1%-6.297,3%+5.353,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-231 Tr $-99,4 Tr $-132,3%
EPS pha loãng-0,77 $-0,41 $-87,8%
Dòng tiền hoạt động-97,2 Tr $-43,5 Tr $-123,5%
Capex598 Tr $310 Tr $+92,7%
Dòng tiền tự do-695 Tr $-354 Tr $-96,5%
R&D7,77 Tr $35 Tr $-77,8%
Thù lao bằng cổ phiếu63,5 Tr $10,5 Tr $+503,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu31,5 Tr $34,5 Tr $-8,7%
EPS (theo dự báo)-0,77 $-0,32 $-144,4%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product24,4 Tr $–77,5%––
Service7,09 Tr $–22,5%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-145 Tr $
Capex
-1,49 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
3,18 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
148 Tr $
Dòng tiền tự do
-1,64 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-19,0×––
EV / EBITDA-25,7×––
EV / Doanh thu151,2×325,4× 4/5 năm9,5× – 916,3×
Giá / FCF-10,2×––
Giá / Giá trị sổ sách6,5×5,6×2,0× – 10,1×
Tỷ suất FCF-9,8%-36,8%-81,5% – -6,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-10,6%-31,8%-70,3% – -5,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-35,1%-44,8%-88,5% – -18,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 82,41 $ (+101,1%)
khoảng 54,00 $ – 108,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua4
Nắm giữ3
Bán1
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 230 số liệu mà AST SpaceMobile, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current103 Tr $42,7 Tr $+141,8%69,2 Tr $12,2 Tr $+467,8%
Accounts Payable, Current60,6 Tr $22,7 Tr $+167,0%46,8 Tr $17 Tr $+175,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current79,3 Tr $––37,7 Tr $1,4 Tr $+2.594,7%
Accrued Liabilities, Current26,5 Tr $8,49 Tr $+212,5%12,7 Tr $296 N $+4.202,0%
Accrued Professional Fees, Current15,5 Tr $6,65 Tr $+132,6%6,44 Tr $1,76 Tr $+264,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment212 Tr $145 Tr $+45,8%174 Tr $122 Tr $+42,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax1,53 Tr $1,11 Tr $+38,3%1,35 Tr $-176 N $+867,6%
Additional Paid in Capital3,15 T $1,5 T $+109,6%2,67 T $969 Tr $+175,7%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued0 $––102 Tr $411 Tr $-75,2%
Amortization of Debt Issuance Costs2,1 Tr $400 N $+425,0%2,73 Tr $3,73 Tr $-26,9%
Amortization of Other Deferred Charges2,2 Tr $––4 Tr $––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount00–21,8 Tr25,7 Tr-15,4%
AssetAcquisitionConsiderationTransferred–––42,9 Tr $––
AssetAcquisitionConsiderationTransferredTransactionCost–––1,8 Tr $––
Assets5,85 T $1,88 T $+211,2%5,01 T $955 Tr $+425,3%
Assets, Current2,49 T $973 Tr $+156,2%2,46 T $600 Tr $+309,6%
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Current Liabilities, Accounts Payable239 Tr $––186 Tr $––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Deferred Tax Liabilities14,9 Tr $2025-12-31––14,9 Tr $––
Business Combination, Recognized Identifiable Assets Acquired and Liabilities Assumed, Indefinite-Lived Intangible Assets59,6 Tr $2025-12-31––59,6 Tr $––
Capitalized Computer Software, Additions–––17,5 Tr $13,5 Tr $+29,6%
Capitalized Computer Software, Amortization–––1,4 Tr $1,1 Tr $+27,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,29 T $924 Tr $+147,7%2,34 T $565 Tr $+313,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,7 T $939 Tr $+187,4%2,8 T $568 Tr $+393,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations2,72 T $939 Tr $+189,8%2,78 T $568 Tr $+389,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-736 Tr $64,9 Tr $-1.233,4%2,21 T $479 Tr $+361,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-68,9 Tr $-36,1 Tr $-90,7%-119 Tr $-226 Tr $+47,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-230 Tr $-98,4 Tr $-134,3%-340 Tr $-300 Tr $-13,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest-299 Tr $-135 Tr $-122,6%-459 Tr $-527 Tr $+12,9%
Contract with Customer, Liability267 Tr $43,1 Tr $+519,9%227 Tr $42 Tr $+440,5%
Contract with Customer, Liability, Current14,8 Tr $––19,9 Tr $42 Tr $-52,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent252 Tr $––207 Tr $0 $–
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––6,45 Tr $2 Tr $+223,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––6,45 Tr $2 Tr $+223,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Debt Instrument, Convertible, Conversion Ratio8,602026-02-17–––––
Debt Instrument, Face Amount3,02 T $504 Tr $+500,1%2,26 T $167 Tr $+1.252,2%
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage–––4,2%2022-12-31––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-2,56 Tr $-669 N $-281,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-2,56 Tr $-669 N $-281,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross623 Tr $2025-12-31214 Tr $+191,3%623 Tr $214 Tr $+191,3%
Deferred Tax Assets, Net–––1,6 Tr $2024-12-31895 N $+78,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance4,15 Tr $2025-12-311,6 Tr $+159,8%4,15 Tr $1,6 Tr $+159,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards126 Tr $2025-12-3156 Tr $+124,6%126 Tr $56 Tr $+124,6%
Deferred Tax Assets, Other14,6 Tr $2025-12-313,83 Tr $+280,7%14,6 Tr $3,83 Tr $+280,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign4,2 Tr $2025-12-311,6 Tr $+162,5%4,2 Tr $1,6 Tr $+162,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance618 Tr $2025-12-31212 Tr $+191,5%618 Tr $212 Tr $+191,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross14,9 Tr $2025-12-310 $–14,9 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets14,9 Tr $2025-12-310 $–14,9 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Net10,7 Tr $2025-12-31––10,7 Tr $––
Deposit Assets15 Tr $2025-12-31––15 Tr $––
Depreciation12,7 Tr $2025-09-3014,5 Tr $-12,4%63,3 Tr $2024-12-3154,5 Tr $+16,1%
Depreciation, Depletion and Amortization20,7 Tr $11,7 Tr $+76,3%51,1 Tr $63,3 Tr $-19,3%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction20,7 Tr $11,7 Tr $+76,3%51,1 Tr $63,3 Tr $-19,3%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations-1,42 Tr $-1,18 Tr $-20,3%-2,41 Tr $-260 N $-825,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––-96 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent0,0%0,0%–21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––66,3 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02