Bảng cân đối kế toán AST SpaceMobile, Inc. (ASTS)
NASDAQ · Communication Services · Telecommunications Services · 1.126 nhân viên · CEO Abel Avellan
- Giá
- 40,97 $ -4,88%
- Vốn hóa
- 16,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 17,4 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,42 $
Cuối Q2 '26, AST SpaceMobile, Inc. (ASTS) nắm giữ 2,29 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,99 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 5,85 T $, tổng nợ phải trả 3,46 T $, vốn chủ sở hữu 1,89 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 136 Tr $ | 85,6 Tr $ | 210 Tr $ | 285 Tr $ | 516 Tr $ | 565 Tr $ | 874 Tr $ | 924 Tr $ | 1,2 T $ | 2,34 T $ | 3,03 T $ | 2,29 T $ | |
| Các khoản phải thu | 2,37 Tr $ | 1,15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,5 Tr $ | 37,7 Tr $ | 27,5 Tr $ | 79,3 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 10,9 Tr $ | 12 Tr $ | 16,8 Tr $ | 28,4 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 392 N $ | 15,5 Tr $ | 24,5 Tr $ | 22,7 Tr $ | 22,2 Tr $ | 27,4 Tr $ | 14,7 Tr $ | 39,3 Tr $ | 41,1 Tr $ | 61,1 Tr $ | 68,1 Tr $ | 80,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 163 Tr $ | 107 Tr $ | 240 Tr $ | 315 Tr $ | 546 Tr $ | 600 Tr $ | 895 Tr $ | 973 Tr $ | 1,28 T $ | 2,46 T $ | 3,15 T $ | 2,49 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 237 Tr $ | 252 Tr $ | 258 Tr $ | 261 Tr $ | 272 Tr $ | 352 Tr $ | 464 Tr $ | 777 Tr $ | 1,02 T $ | 1,42 T $ | 1,66 T $ | 2,09 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 443 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 214 Tr $ | 245 Tr $ | 268 Tr $ | 299 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 1,61 Tr $ | 2,31 Tr $ | 4,14 Tr $ | 3,97 Tr $ | 3,87 Tr $ | 2,63 Tr $ | 10,8 Tr $ | 131 Tr $ | 36,8 Tr $ | 449 Tr $ | 973 Tr $ | 972 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 239 Tr $ | 254 Tr $ | 262 Tr $ | 264 Tr $ | 276 Tr $ | 354 Tr $ | 475 Tr $ | 908 Tr $ | 1,27 T $ | 2,56 T $ | 2,9 T $ | 3,36 T $ | |
| Tổng tài sản | 402 Tr $ | 361 Tr $ | 502 Tr $ | 580 Tr $ | 822 Tr $ | 955 Tr $ | 1,37 T $ | 1,88 T $ | 2,55 T $ | 5,01 T $ | 6,05 T $ | 5,85 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 7,81 Tr $ | 20,6 Tr $ | 14,5 Tr $ | 12,2 Tr $ | 8,96 Tr $ | 17 Tr $ | 10,8 Tr $ | 22,7 Tr $ | 50,7 Tr $ | 46,8 Tr $ | 60,9 Tr $ | 60,6 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 19,2 Tr $ | 15,6 Tr $ | 13,7 Tr $ | 16,5 Tr $ | 9,18 Tr $ | 22,8 Tr $ | 37,9 Tr $ | 42,9 Tr $ | 27,6 Tr $ | 64,6 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,38 Tr $ | 252 N $ | 255 N $ | 258 N $ | 46,2 Tr $ | 2,92 Tr $ | 3,7 Tr $ | 7,62 Tr $ | 8,95 Tr $ | 12 Tr $ | 8,24 Tr $ | 8,49 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 22,5 Tr $ | 42 Tr $ | 41,8 Tr $ | 43,1 Tr $ | 23,1 Tr $ | 0 $ | 25,9 Tr $ | 14,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 17,7 Tr $ | 4,71 Tr $ | 0 $ | 21,8 Tr $ | -1,53 Tr $ | 3,01 Tr $ | 3,37 Tr $ | 4,8 Tr $ | 5,86 Tr $ | 61,5 Tr $ | 8,11 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 26,9 Tr $ | 46,2 Tr $ | 31,9 Tr $ | 49,4 Tr $ | 94,1 Tr $ | 75,9 Tr $ | 84,2 Tr $ | 118 Tr $ | 134 Tr $ | 150 Tr $ | 171 Tr $ | 191 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 58,5 Tr $ | 59,3 Tr $ | 161 Tr $ | 200 Tr $ | 156 Tr $ | 156 Tr $ | 462 Tr $ | 483 Tr $ | 698 Tr $ | 2,21 T $ | 2,96 T $ | 2,96 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 12 Tr $ | 11,9 Tr $ | 11,4 Tr $ | 11 Tr $ | 11,1 Tr $ | 12,7 Tr $ | 12,1 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13,8 Tr $ | 17,5 Tr $ | 16,8 Tr $ | 18,1 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 43,5 Tr $ | 207 Tr $ | 207 Tr $ | 252 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 17,5 Tr $ | 30 Tr $ | 11,7 Tr $ | 77,9 Tr $ | 57,5 Tr $ | 41,2 Tr $ | 44,5 Tr $ | 109 Tr $ | 36,4 Tr $ | 39,6 Tr $ | 32,4 Tr $ | 32,7 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 88 Tr $ | 101 Tr $ | 184 Tr $ | 288 Tr $ | 225 Tr $ | 209 Tr $ | 519 Tr $ | 605 Tr $ | 791 Tr $ | 2,47 T $ | 3,22 T $ | 3,27 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 115 Tr $ | 147 Tr $ | 216 Tr $ | 338 Tr $ | 319 Tr $ | 285 Tr $ | 603 Tr $ | 724 Tr $ | 925 Tr $ | 2,62 T $ | 3,39 T $ | 3,46 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 22 N $ | 22 N $ | 26 N $ | 27 N $ | 29 N $ | 32 N $ | 35 N $ | 36 N $ | 38 N $ | 39 N $ | 38 N $ | 38 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -158 Tr $ | -190 Tr $ | -209 Tr $ | -282 Tr $ | -454 Tr $ | -490 Tr $ | -535 Tr $ | -635 Tr $ | -758 Tr $ | -832 Tr $ | -1,02 T $ | -1,25 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 11 N $ | 227 N $ | 121 N $ | 52 N $ | 353 N $ | -176 N $ | 98 N $ | 1,11 Tr $ | 1,17 Tr $ | 1,35 Tr $ | 1,11 Tr $ | 1,53 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 128 Tr $ | 99 Tr $ | 165 Tr $ | 145 Tr $ | 309 Tr $ | 479 Tr $ | 569 Tr $ | 867 Tr $ | 1,24 T $ | 1,84 T $ | 2,08 T $ | 1,89 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 71,9 Tr $ | 72,9 Tr $ | 174 Tr $ | 212 Tr $ | 215 Tr $ | 173 Tr $ | 480 Tr $ | 506 Tr $ | 722 Tr $ | 2,24 T $ | 2,99 T $ | 2,99 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -63,8 Tr $ | -12,8 Tr $ | -36 Tr $ | -72,8 Tr $ | -301 Tr $ | -392 Tr $ | -394 Tr $ | -418 Tr $ | -482 Tr $ | -96,2 Tr $ | -38,2 Tr $ | 705 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,12 Tr $ | 26,5 Tr $ | 42,8 Tr $ | 322 Tr $ | 239 Tr $ | 85,6 Tr $ | 565 Tr $ | 2,34 T $ | |
| Các khoản phải thu | 451 N $ | 328 N $ | 2,08 Tr $ | 2,17 Tr $ | 1,67 Tr $ | 1,15 Tr $ | 0 $ | 37,7 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 32 N $ | 182 N $ | 2,59 Tr $ | 1,41 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 69 N $ | 286 N $ | 2,23 Tr $ | 7,6 Tr $ | 1 Tr $ | 15,5 Tr $ | 27,4 Tr $ | 61,1 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,18 Tr $ | 27,7 Tr $ | 50,9 Tr $ | 336 Tr $ | 268 Tr $ | 107 Tr $ | 600 Tr $ | 2,46 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 299 N $ | 3,78 Tr $ | 44,1 Tr $ | 104 Tr $ | 154 Tr $ | 252 Tr $ | 352 Tr $ | 1,42 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 443 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,67 Tr $ | 3,59 Tr $ | 3,91 Tr $ | 3,64 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 907 N $ | 672 N $ | 526 N $ | 242 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 245 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 160 N $ | 162 N $ | 160 N $ | 317 N $ | 16,4 Tr $ | 2,31 Tr $ | 2,63 Tr $ | 449 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 5,03 Tr $ | 8,21 Tr $ | 48,7 Tr $ | 108 Tr $ | 170 Tr $ | 254 Tr $ | 354 Tr $ | 2,56 T $ | |
| Tổng tài sản | 13,2 Tr $ | 35,9 Tr $ | 99,6 Tr $ | 444 Tr $ | 438 Tr $ | 361 Tr $ | 955 Tr $ | 5,01 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 496 N $ | 1,55 Tr $ | 4,99 Tr $ | 6,64 Tr $ | 13,9 Tr $ | 20,6 Tr $ | 17 Tr $ | 46,8 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 225 N $ | 148 N $ | 3,67 Tr $ | 5,74 Tr $ | 8,03 Tr $ | 19,2 Tr $ | 9,18 Tr $ | 8,48 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 1,75 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 242 N $ | 252 N $ | 2,92 Tr $ | 14,4 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 34 N $ | 180 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 3,4 Tr $ | 6,64 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 42 Tr $ | 19,9 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 437 N $ | 2,75 Tr $ | 519 N $ | 1,73 Tr $ | 4,87 Tr $ | 4,71 Tr $ | 3,01 Tr $ | 60,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,16 Tr $ | 6,2 Tr $ | 13,1 Tr $ | 21,4 Tr $ | 27,8 Tr $ | 46,2 Tr $ | 75,9 Tr $ | 150 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5 Tr $ | 4,76 Tr $ | 59,3 Tr $ | 156 Tr $ | 2,21 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 6,54 Tr $ | 7,53 Tr $ | 7,05 Tr $ | 11,9 Tr $ | 12,7 Tr $ | 17,5 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 207 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 58,1 Tr $ | 38,9 Tr $ | 30 Tr $ | 41,2 Tr $ | 39,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 6,54 Tr $ | 70,6 Tr $ | 50,8 Tr $ | 101 Tr $ | 209 Tr $ | 2,47 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,16 Tr $ | 6,2 Tr $ | 19,7 Tr $ | 92 Tr $ | 78,5 Tr $ | 147 Tr $ | 285 Tr $ | 2,62 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5,04 Tr $ | 5,17 Tr $ | 0 $ | 18 N $ | 20 N $ | 22 N $ | 32 N $ | 39 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -4,96 Tr $ | -15,8 Tr $ | -39,9 Tr $ | -70,5 Tr $ | -102 Tr $ | -190 Tr $ | -490 Tr $ | -832 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -349 N $ | -429 N $ | -168 N $ | -433 N $ | 229 N $ | 227 N $ | -176 N $ | 1,35 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 9,12 Tr $ | 27,1 Tr $ | 77,5 Tr $ | 100 Tr $ | 134 Tr $ | 99 Tr $ | 479 Tr $ | 1,84 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 1,75 Tr $ | 7,05 Tr $ | 13,2 Tr $ | 12,8 Tr $ | 72,9 Tr $ | 173 Tr $ | 2,24 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -7,12 Tr $ | -24,7 Tr $ | -35,7 Tr $ | -309 Tr $ | -226 Tr $ | -12,8 Tr $ | -392 Tr $ | -97,1 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02