Báo cáo kết quả kinh doanh Ambarella, Inc. (AMBA)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 959 nhân viên · CEO Feng-Ming Wang
- Giá
- 63,12 $ -2,26%
- Vốn hóa
- 2,79 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 2,7 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-01 EPS dự kiến 0,31 $
Ambarella, Inc. (AMBA) báo cáo doanh thu 108 Tr $ cho Q2 '27 (+13,2% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -8,14 Tr $ (-7,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng -6,69 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 418 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 50,6 Tr $ | 51,6 Tr $ | 54,5 Tr $ | 63,7 Tr $ | 82,7 Tr $ | 84 Tr $ | 85,9 Tr $ | 95,5 Tr $ | 108 Tr $ | 101 Tr $ | 100 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 20,6 Tr $ | 20,8 Tr $ | 22,5 Tr $ | 26,2 Tr $ | 33,8 Tr $ | 34 Tr $ | 35,4 Tr $ | 40,5 Tr $ | 45,1 Tr $ | 42,5 Tr $ | 41 Tr $ | 45,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 30 Tr $ | 30,9 Tr $ | 32 Tr $ | 37,5 Tr $ | 48,8 Tr $ | 50 Tr $ | 50,4 Tr $ | 55 Tr $ | 63,4 Tr $ | 58,4 Tr $ | 59,3 Tr $ | 62,4 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 53,7 Tr $ | 52 Tr $ | 54,1 Tr $ | 56,8 Tr $ | 58,4 Tr $ | 56,8 Tr $ | 58,8 Tr $ | 59,7 Tr $ | 61,5 Tr $ | 58,5 Tr $ | 58,1 Tr $ | 50,6 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | -197 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 18,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 1,92 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 71,9 Tr $ | 72,6 Tr $ | 71,4 Tr $ | 73,8 Tr $ | 74,4 Tr $ | 74,2 Tr $ | 76,3 Tr $ | 77 Tr $ | 79,6 Tr $ | 75,6 Tr $ | 77,5 Tr $ | 70,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -42 Tr $ | -41,7 Tr $ | -39,4 Tr $ | -36,3 Tr $ | -25,5 Tr $ | -24,1 Tr $ | -25,9 Tr $ | -22 Tr $ | -16,2 Tr $ | -17,2 Tr $ | -18,2 Tr $ | -8,14 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -1,9 Tr $ | -2,11 Tr $ | -2,27 Tr $ | -2,15 Tr $ | -2,09 Tr $ | -1,15 Tr $ | -2,18 Tr $ | -2,25 Tr $ | -2,07 Tr $ | -1,12 Tr $ | -870 N $ | -1,81 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,9 Tr $ | 2,11 Tr $ | 2,27 Tr $ | 2,15 Tr $ | 2,09 Tr $ | 1,15 Tr $ | 2,18 Tr $ | 2,25 Tr $ | 2,07 Tr $ | 1,12 Tr $ | 870 N $ | 1,81 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -40,1 Tr $ | -39,6 Tr $ | -37,2 Tr $ | -34,1 Tr $ | -23,4 Tr $ | -23 Tr $ | -23,7 Tr $ | -19,7 Tr $ | -14,2 Tr $ | -16,1 Tr $ | -17,3 Tr $ | -6,34 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 1,65 Tr $ | 21 Tr $ | 758 N $ | 747 N $ | 652 N $ | -2,76 Tr $ | 645 N $ | 253 N $ | 933 N $ | 337 N $ | 760 N $ | 352 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -41,7 Tr $ | -60,6 Tr $ | -37,9 Tr $ | -34,9 Tr $ | -24,1 Tr $ | -20,2 Tr $ | -24,3 Tr $ | -20 Tr $ | -15,1 Tr $ | -16,4 Tr $ | -18,1 Tr $ | -6,69 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -1,04 $ | -1,50 $ | -0,93 $ | -0,85 $ | -0,58 $ | -0,48 $ | -0,58 $ | -0,47 $ | -0,35 $ | -0,38 $ | -0,41 $ | -0,15 $ | |
| EPS (pha loãng) | -1,04 $ | -1,50 $ | -0,93 $ | -0,85 $ | -0,58 $ | -0,48 $ | -0,58 $ | -0,47 $ | -0,35 $ | -0,38 $ | -0,41 $ | -0,15 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 40,1 Tr | 40,4 Tr | 40,8 Tr | 41,1 Tr | 41,1 Tr | 41,8 Tr | 42,2 Tr | 42,4 Tr | 42,5 Tr | 43,2 Tr | 43,6 Tr | 44 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 40,1 Tr | 40,4 Tr | 40,8 Tr | 41,1 Tr | 41,5 Tr | 41,8 Tr | 42,2 Tr | 42,4 Tr | 42,5 Tr | 43,2 Tr | 43,6 Tr | 44 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 6,46 Tr $ | 6,41 Tr $ | 6,35 Tr $ | 6,4 Tr $ | 6,48 Tr $ | 6,83 Tr $ | 6,75 Tr $ | 6,64 Tr $ | 6,51 Tr $ | 5,69 Tr $ | 6,37 Tr $ | 6,47 Tr $ | |
| EBITDA | -33,6 Tr $ | -33,2 Tr $ | -30,8 Tr $ | -27,7 Tr $ | -16,9 Tr $ | -16,2 Tr $ | -16,9 Tr $ | -13,1 Tr $ | -7,66 Tr $ | -10,4 Tr $ | -11 Tr $ | 136 N $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 310 Tr $ | 295 Tr $ | 228 Tr $ | 229 Tr $ | 223 Tr $ | 332 Tr $ | 338 Tr $ | 226 Tr $ | 285 Tr $ | 391 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 105 Tr $ | 108 Tr $ | 89,6 Tr $ | 96 Tr $ | 87,4 Tr $ | 124 Tr $ | 129 Tr $ | 89,7 Tr $ | 117 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 205 Tr $ | 188 Tr $ | 138 Tr $ | 133 Tr $ | 136 Tr $ | 208 Tr $ | 209 Tr $ | 137 Tr $ | 168 Tr $ | 226 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 101 Tr $ | 116 Tr $ | 128 Tr $ | 130 Tr $ | 141 Tr $ | 167 Tr $ | 205 Tr $ | 215 Tr $ | 226 Tr $ | 239 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 43,4 Tr $ | 47,8 Tr $ | 50,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 145 Tr $ | 163 Tr $ | 179 Tr $ | 182 Tr $ | 197 Tr $ | 238 Tr $ | 283 Tr $ | 291 Tr $ | 294 Tr $ | 309 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 60,4 Tr $ | 24,4 Tr $ | -40,4 Tr $ | -49,6 Tr $ | -61,2 Tr $ | -29,6 Tr $ | -74,3 Tr $ | -155 Tr $ | -127 Tr $ | -82,5 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1 Tr $ | -3,32 Tr $ | -6,03 Tr $ | -8,87 Tr $ | -8,83 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 518 N $ | 1,3 Tr $ | 5,87 Tr $ | 8,02 Tr $ | 3,86 Tr $ | 1 Tr $ | 3,32 Tr $ | 6,03 Tr $ | 8,87 Tr $ | 8,83 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 60,9 Tr $ | 25,7 Tr $ | -34,6 Tr $ | -41,6 Tr $ | -57,3 Tr $ | -28,6 Tr $ | -70,9 Tr $ | -149 Tr $ | -118 Tr $ | -73,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 3,07 Tr $ | 6,88 Tr $ | -4,11 Tr $ | 3,16 Tr $ | 2,48 Tr $ | -2,23 Tr $ | -5,55 Tr $ | 20,9 Tr $ | -602 N $ | 2,17 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 57,8 Tr $ | 18,9 Tr $ | -30,4 Tr $ | -44,8 Tr $ | -59,8 Tr $ | -26,4 Tr $ | -65,4 Tr $ | -169 Tr $ | -117 Tr $ | -75,9 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,77 $ | 0,57 $ | -0,93 $ | -1,35 $ | -1,72 $ | -0,72 $ | -1,70 $ | -4,25 $ | -2,84 $ | -1,78 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,68 $ | 0,55 $ | -0,93 $ | -1,35 $ | -1,72 $ | -0,72 $ | -1,70 $ | -4,25 $ | -2,84 $ | -1,78 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 32,7 Tr | 33,2 Tr | 32,7 Tr | 33,1 Tr | 34,7 Tr | 36,6 Tr | 38,4 Tr | 39,9 Tr | 41,3 Tr | 42,7 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 34,3 Tr | 34,6 Tr | 32,7 Tr | 33,1 Tr | 34,7 Tr | 36,6 Tr | 38,4 Tr | 39,9 Tr | 41,3 Tr | 42,7 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,59 Tr $ | 4,77 Tr $ | 7,22 Tr $ | 11,6 Tr $ | 12 Tr $ | 14 Tr $ | 19,9 Tr $ | 24,8 Tr $ | 26,1 Tr $ | 25,6 Tr $ | |
| EBITDA | 61,9 Tr $ | 29,2 Tr $ | -33,2 Tr $ | -38 Tr $ | -49,2 Tr $ | -14,6 Tr $ | -51 Tr $ | -124 Tr $ | -91,7 Tr $ | -48,1 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02