Bảng cân đối kế toán Block, Inc. (XYZ)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 10.205 nhân viên · CEO Jack Dorsey
- Giá
- 76,27 $ -0,88%
- Vốn hóa
- 45,8 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 41 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 1,03 $
Cuối Q2 '26, Block, Inc. (XYZ) nắm giữ 12,3 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 7,17 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 39,2 T $, tổng nợ phải trả 17,1 T $, vốn chủ sở hữu 22 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,03 T $ | 8,17 T $ | 9,8 T $ | 11,3 T $ | 12,2 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 11,3 T $ | 13,1 T $ | 11,3 T $ | 12,8 T $ | 12 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,16 T $ | 1,25 T $ | 615 Tr $ | 697 Tr $ | 562 Tr $ | 491 Tr $ | 427 Tr $ | 397 Tr $ | 449 Tr $ | 628 Tr $ | 463 Tr $ | 311 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 6,72 T $ | 7,19 T $ | 7,31 T $ | 7,73 T $ | 5,48 T $ | 5,67 T $ | 5,5 T $ | 6,47 T $ | 6,9 T $ | 8,88 T $ | 7,76 T $ | 8,29 T $ | |
| Hàng tồn kho | 96,4 Tr $ | 110 Tr $ | 119 Tr $ | 105 Tr $ | 118 Tr $ | 105 Tr $ | 109 Tr $ | 138 Tr $ | 167 Tr $ | 158 Tr $ | 174 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 1,42 T $ | 997 Tr $ | 2,57 T $ | 2,27 T $ | 2,27 T $ | 1,23 T $ | 1,06 T $ | 1,12 T $ | 1,25 T $ | 1,56 T $ | 2,21 T $ | 2,07 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 17,5 T $ | 17,8 T $ | 20,5 T $ | 22,3 T $ | 20,8 T $ | 19,9 T $ | 19,7 T $ | 19,7 T $ | 22,1 T $ | 22,9 T $ | 23,8 T $ | 23,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 585 Tr $ | 541 Tr $ | 534 Tr $ | 529 Tr $ | 550 Tr $ | 534 Tr $ | 521 Tr $ | 513 Tr $ | 557 Tr $ | 538 Tr $ | 483 Tr $ | 428 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 734 Tr $ | 796 Tr $ | 971 Tr $ | 1,09 T $ | 1,17 T $ | 1,51 T $ | 1,23 T $ | 1,37 T $ | 1,6 T $ | 1,39 T $ | 860 Tr $ | 863 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,7 T $ | 11,9 T $ | 11,7 T $ | 11,8 T $ | 12 T $ | 11,4 T $ | 11,5 T $ | 11,8 T $ | 11,8 T $ | 11,8 T $ | 12 T $ | 12 T $ | |
| Tài sản vô hình | 1,78 T $ | 1,76 T $ | 1,67 T $ | 1,63 T $ | 1,61 T $ | 1,43 T $ | 1,39 T $ | 1,37 T $ | 1,33 T $ | 1,28 T $ | 1,25 T $ | 1,2 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 9,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,8 T $ | 1,77 T $ | 1,79 T $ | 1,54 T $ | 1,3 T $ | 1,38 T $ | 1,26 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 167 Tr $ | 185 Tr $ | 175 Tr $ | 186 Tr $ | 202 Tr $ | 202 Tr $ | 276 Tr $ | 283 Tr $ | 285 Tr $ | 332 Tr $ | 294 Tr $ | 292 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 15 T $ | 15,2 T $ | 15,1 T $ | 15,3 T $ | 15,6 T $ | 16,9 T $ | 16,7 T $ | 17,2 T $ | 17,1 T $ | 16,7 T $ | 16,2 T $ | 16 T $ | |
| Tổng tài sản | 32,6 T $ | 33 T $ | 35,6 T $ | 37,5 T $ | 36,4 T $ | 36,8 T $ | 36,4 T $ | 36,9 T $ | 39,2 T $ | 39,5 T $ | 40 T $ | 39,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 655 Tr $ | 143 Tr $ | 91,4 Tr $ | 113 Tr $ | 94,2 Tr $ | 118 Tr $ | 89 Tr $ | 119 Tr $ | 126 Tr $ | 115 Tr $ | 134 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 574 Tr $ | 655 Tr $ | 603 Tr $ | 555 Tr $ | 690 Tr $ | 842 Tr $ | 866 Tr $ | 673 Tr $ | 788 Tr $ | 770 Tr $ | 1,01 T $ | 1,35 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 51,9 Tr $ | 753 Tr $ | 1,41 T $ | 1,46 T $ | 1,14 T $ | 1,18 T $ | 0 $ | 1,69 T $ | 1,73 T $ | 2,04 T $ | 1,86 T $ | 572 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 199 Tr $ | 167 Tr $ | 186 Tr $ | 209 Tr $ | 241 Tr $ | 242 Tr $ | 276 Tr $ | 297 Tr $ | 323 Tr $ | 297 Tr $ | 353 Tr $ | 387 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 986 Tr $ | 316 Tr $ | 2,02 T $ | 1,78 T $ | 1,67 T $ | 271 Tr $ | 301 Tr $ | 282 Tr $ | 287 Tr $ | 302 Tr $ | 578 Tr $ | 236 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,19 T $ | 8,88 T $ | 12,5 T $ | 12,2 T $ | 10 T $ | 8,55 T $ | 8,69 T $ | 10,1 T $ | 10,1 T $ | 10,4 T $ | 12 T $ | 10,5 T $ | |
| Nợ dài hạn | 4,98 T $ | 4,97 T $ | 3,67 T $ | 5,58 T $ | 5,93 T $ | 6,4 T $ | 5,73 T $ | 4,12 T $ | 6,06 T $ | 6,61 T $ | 5,98 T $ | 6,31 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 303 Tr $ | 290 Tr $ | 282 Tr $ | 272 Tr $ | 288 Tr $ | 279 Tr $ | 266 Tr $ | 256 Tr $ | 259 Tr $ | 257 Tr $ | 242 Tr $ | 228 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 35,7 Tr $ | 27,4 Tr $ | 37,1 Tr $ | 40,9 Tr $ | 162 Tr $ | 163 Tr $ | 163 Tr $ | 162 Tr $ | 1,17 Tr $ | 54 N $ | 9,53 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 254 Tr $ | 155 Tr $ | 166 Tr $ | 131 Tr $ | 146 Tr $ | 152 Tr $ | 118 Tr $ | 122 Tr $ | 123 Tr $ | 124 Tr $ | 118 Tr $ | 119 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 5,53 T $ | 5,46 T $ | 4,14 T $ | 6,02 T $ | 6,41 T $ | 7 T $ | 6,27 T $ | 4,66 T $ | 6,6 T $ | 7 T $ | 6,34 T $ | 6,67 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 14,7 T $ | 14,3 T $ | 16,6 T $ | 18,3 T $ | 16,4 T $ | 15,5 T $ | 15 T $ | 14,7 T $ | 16,7 T $ | 17,4 T $ | 18,3 T $ | 17,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -737 Tr $ | -528 Tr $ | -56,4 Tr $ | 139 Tr $ | 423 Tr $ | 2,37 T $ | 2,56 T $ | 3,1 T $ | 3,56 T $ | 3,67 T $ | 3,37 T $ | 3,45 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -802 Tr $ | -378 Tr $ | -660 Tr $ | -532 Tr $ | -190 Tr $ | -1 T $ | -871 Tr $ | -382 Tr $ | -416 Tr $ | -365 Tr $ | -252 Tr $ | -258 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 17,8 T $ | 18,7 T $ | 19 T $ | 19,3 T $ | 19,9 T $ | 21,3 T $ | 21,5 T $ | 22,2 T $ | 22,5 T $ | 22,2 T $ | 21,7 T $ | 22 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,38 T $ | 6,07 T $ | 5,41 T $ | 7,37 T $ | 7,41 T $ | 7,92 T $ | 6,04 T $ | 6,12 T $ | 8,1 T $ | 8,97 T $ | 8,13 T $ | 7,17 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -2,64 T $ | -2,1 T $ | -4,39 T $ | -3,98 T $ | -4,82 T $ | -4,34 T $ | -6,29 T $ | -5,2 T $ | -5,04 T $ | -2,37 T $ | -4,67 T $ | -4,79 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 452 Tr $ | 696 Tr $ | 583 Tr $ | 1,72 T $ | 3,16 T $ | 4,44 T $ | 7,72 T $ | 8,17 T $ | 12,3 T $ | 11,3 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 59,9 Tr $ | 170 Tr $ | 541 Tr $ | 492 Tr $ | 695 Tr $ | 3,7 T $ | 1,08 T $ | 1,25 T $ | 491 Tr $ | 628 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 327 Tr $ | 629 Tr $ | 387 Tr $ | 690 Tr $ | 1,07 T $ | 2,1 T $ | 5,32 T $ | 7,19 T $ | 5,67 T $ | 8,88 T $ | |
| Hàng tồn kho | 13,7 Tr $ | 16,8 Tr $ | 28,6 Tr $ | 47,7 Tr $ | 61,1 Tr $ | 77,1 Tr $ | 97,7 Tr $ | 110 Tr $ | 105 Tr $ | 158 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 141 Tr $ | 252 Tr $ | 550 Tr $ | 244 Tr $ | 2,75 T $ | 137 Tr $ | 1,23 T $ | 997 Tr $ | 1,23 T $ | 1,56 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1 T $ | 1,78 T $ | 2,11 T $ | 3,22 T $ | 7,76 T $ | 10,5 T $ | 15,6 T $ | 17,8 T $ | 19,9 T $ | 22,9 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 88,3 Tr $ | 91,5 Tr $ | 142 Tr $ | 262 Tr $ | 690 Tr $ | 732 Tr $ | 702 Tr $ | 541 Tr $ | 534 Tr $ | 538 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 27,4 Tr $ | 229 Tr $ | 510 Tr $ | 647 Tr $ | 923 Tr $ | 1,76 T $ | 885 Tr $ | 796 Tr $ | 1,51 T $ | 1,39 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 57,2 Tr $ | 58,3 Tr $ | 262 Tr $ | 266 Tr $ | 317 Tr $ | 519 Tr $ | 12 T $ | 11,9 T $ | 11,4 T $ | 11,8 T $ | |
| Tài sản vô hình | 19,3 Tr $ | 14,3 Tr $ | 77,1 Tr $ | 69,1 Tr $ | 138 Tr $ | 257 Tr $ | 2,01 T $ | 1,76 T $ | 1,43 T $ | 1,28 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 306 N $ | 519 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,4 Tr $ | 1,8 T $ | 1,3 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 17,5 Tr $ | 15,6 Tr $ | 178 Tr $ | 86,4 Tr $ | 40,5 Tr $ | 140 Tr $ | 173 Tr $ | 185 Tr $ | 202 Tr $ | 332 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 210 Tr $ | 409 Tr $ | 1,17 T $ | 1,33 T $ | 2,11 T $ | 3,4 T $ | 15,7 T $ | 15,2 T $ | 16,9 T $ | 16,7 T $ | |
| Tổng tài sản | 1,21 T $ | 2,19 T $ | 3,28 T $ | 4,55 T $ | 9,87 T $ | 13,9 T $ | 31,4 T $ | 33 T $ | 36,8 T $ | 39,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 51,2 Tr $ | 132 Tr $ | 90,6 Tr $ | 138 Tr $ | 286 Tr $ | 337 Tr $ | 558 Tr $ | 143 Tr $ | 118 Tr $ | 115 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 46,8 Tr $ | 63,9 Tr $ | 140 Tr $ | 190 Tr $ | 269 Tr $ | 508 Tr $ | 511 Tr $ | 655 Tr $ | 842 Tr $ | 770 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 464 Tr $ | 498 Tr $ | 922 Tr $ | 753 Tr $ | 1,18 T $ | 2,04 T $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 6,16 Tr $ | 9,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 5,41 Tr $ | 5,89 Tr $ | 31,5 Tr $ | 38,1 Tr $ | 44,9 Tr $ | 48,5 Tr $ | 142 Tr $ | 167 Tr $ | 242 Tr $ | 297 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,76 Tr $ | 10,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 686 Tr $ | 316 Tr $ | 271 Tr $ | 302 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 577 Tr $ | 973 Tr $ | 1,02 T $ | 1,69 T $ | 4,13 T $ | 5,44 T $ | 8,43 T $ | 8,88 T $ | 8,55 T $ | 10,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 359 Tr $ | 900 Tr $ | 939 Tr $ | 2,59 T $ | 4,56 T $ | 4,99 T $ | 4,97 T $ | 6,4 T $ | 6,61 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 109 Tr $ | 390 Tr $ | 395 Tr $ | 357 Tr $ | 290 Tr $ | 279 Tr $ | 257 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,23 Tr $ | 6,9 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 132 Tr $ | 35,7 Tr $ | 162 Tr $ | 1,17 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 57,7 Tr $ | 69,5 Tr $ | 242 Tr $ | 88,2 Tr $ | 78,4 Tr $ | 223 Tr $ | 202 Tr $ | 155 Tr $ | 152 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 57,7 Tr $ | 428 Tr $ | 1,14 T $ | 1,14 T $ | 3,06 T $ | 5,18 T $ | 5,68 T $ | 5,46 T $ | 7 T $ | 7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 635 Tr $ | 1,4 T $ | 2,16 T $ | 2,84 T $ | 7,19 T $ | 10,6 T $ | 14,1 T $ | 14,3 T $ | 15,5 T $ | 17,4 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Lợi nhuận giữ lại | -779 Tr $ | -843 Tr $ | -886 Tr $ | -510 Tr $ | -297 Tr $ | -28 Tr $ | -569 Tr $ | -528 Tr $ | 2,37 T $ | 3,67 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,99 Tr $ | -1,32 Tr $ | -6,05 Tr $ | 1,63 Tr $ | 23,3 Tr $ | -16,4 Tr $ | -523 Tr $ | -378 Tr $ | -1 T $ | -365 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 576 Tr $ | 786 Tr $ | 1,12 T $ | 1,72 T $ | 2,68 T $ | 3,27 T $ | 17,2 T $ | 18,7 T $ | 21,3 T $ | 22,2 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 359 Tr $ | 900 Tr $ | 1,07 T $ | 3,49 T $ | 5,52 T $ | 6,33 T $ | 6,07 T $ | 7,92 T $ | 8,97 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -452 Tr $ | -338 Tr $ | 317 Tr $ | -648 Tr $ | 335 Tr $ | 1,07 T $ | -1,39 T $ | -2,1 T $ | -4,34 T $ | -2,37 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02