PerpEquities

Tài chính Block, Inc. (XYZ)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 10.205 nhân viên · CEO Jack Dorsey

Giá
76,27 $ -0,88%
Vốn hóa
45,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
41 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 1,03 $
Doanh thu (TTM)25 T $+5,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)10,2%+2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,54 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)357 Tr $-87,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,88 T $+266,4% so với năm trướcCapex 176 Tr $
EPS pha loãng (TTM)0,56 $-88,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng5,1 T $-8,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
45,8 T $
EV 41 T $
Doanh thu
25 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
1,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
133,8×
Dự phóng 18,8× (FY2026)
P/S
1,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
31,8×
TTM
Dòng tiền tự do
3,88 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
357 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
26 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 6,58 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 2,2%, EPS vượt 17,1%Doanh thu 6,62 T $ so với kỳ vọng 6,47 T $ (+2,2%); EPS 1,02 $ so với 0,87 $ (+17,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 6,62 T $, so với mức trung bình 2,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 10,2% (TTM), +2,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 36,9% trong khi doanh thu tăng 5,1%.
  • 257,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 712 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 2,54 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,7% doanh thu (năm trước 0,6%)Đã đầu tư 176 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+19,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,88 T $ = 1.086,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,89 T $ cho cổ đông = 48,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,89 T $ (năm trước 1,67 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 1,2 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,6% trong một năm609 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 619 Tr.
  • Tiền ròng 5,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 12,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,17 T $; năm trước tiền ròng 5,6 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,62 T $6,05 T $+9,3%
Biên lợi nhuận gộp47,8%41,9%+5,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động447 Tr $778 Tr $-42,6%
Biên lợi nhuận hoạt động6,7%12,9%-6,1 điểm %
Lợi nhuận ròng88,5 Tr $538 Tr $-83,6%
EPS pha loãng0,15 $0,87 $-82,8%
Dòng tiền hoạt động1,02 T $374 Tr $+172,4%
Capex53,2 Tr $31,3 Tr $+70,0%
Dòng tiền tự do967 Tr $343 Tr $+181,8%
R&D609 Tr $725 Tr $-16,1%
Thù lao bằng cổ phiếu260 Tr $297 Tr $-12,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,62 T $6,47 T $+2,2%
EPS (theo dự báo)1,02 $0,87 $+17,1%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Cryptocurrency Denominated Assets1,97 T $-19,0%32,2%8,84 T $-14,1%
Software and Data Products2,2 T $+22,6%36,1%8,05 T $+16,7%
Transaction1,87 T $+9,4%30,6%6,92 T $+5,9%
Hardware70,2 Tr $+90,5%1,1%170 Tr $+17,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States5,69 T $+2,9%91,0%22,2 T $-0,7%
Non-US561 Tr $+12,4%9,0%2,01 T $+13,4%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,06 T $
Capex
-176 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,89 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
1,09 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,2 T $
Dòng tiền tự do
3,88 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
48,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)133,8×1.332,9× 4/5 năm18,1× – 4.834,4×
EV / EBITDA31,8×74,7× 4/5 năm17,1× – 135,3×
EV / Doanh thu1,6×2,4×1,5× – 4,3×
Giá / FCF11,8×1.834,2× 4/5 năm16,4× – 7.150,4×
Giá / Giá trị sổ sách2,1×6,3×1,8× – 22,6×
Tỷ suất FCF8,5%1,9%-0,1% – 6,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,3%3,2%-0,1% – 7,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu1,6%4,3%-3,1% – 13,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 97,47 $ (+27,8%)
khoảng 75,00 $ – 115,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua29
Nắm giữ9
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202626 T $+7,7%4,06 $+93,3%18,8×26
FY202729 T $+11,3%5,24 $+29,1%14,6×27
FY202832,3 T $+11,4%6,54 $+24,9%11,7×18
FY202931,1 T $-3,9%7,90 $+20,8%9,7×9
FY203020,7 T $-33,3%8,44 $+6,8%9,0×8

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 283 số liệu mà Block, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current122 Tr $119 Tr $+3,0%115 Tr $118 Tr $-2,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current194 Tr $159 Tr $+22,3%238 Tr $149 Tr $+60,0%
Accrued Liabilities and Other Liabilities2,28 T $1,42 T $+60,0%1,54 T $1,53 T $+0,9%
Accrued Liabilities, Current564 Tr $554 Tr $+1,7%669 Tr $725 Tr $-7,8%
Accrued Royalties, Current55,9 Tr $64,8 Tr $-13,7%51,6 Tr $57,6 Tr $-10,4%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment538 Tr $2025-12-31457 Tr $+17,8%538 Tr $457 Tr $+17,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-258 Tr $-382 Tr $+32,6%-365 Tr $-1 T $+63,5%
Additional Paid in Capital18,9 T $19,4 T $-3,0%18,9 T $19,9 T $-5,1%
Advertising Expense137 Tr $119 Tr $+15,4%478 Tr $338 Tr $+41,5%
Amortization12,8 Tr $14,4 Tr $-11,1%56,9 Tr $68,4 Tr $-16,8%
Amortization of Intangible Assets34,3 Tr $33,9 Tr $+1,1%136 Tr $155 Tr $-12,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount48,8 Tr53,2 Tr-8,3%44,5 Tr49,8 Tr-10,6%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition266 Tr $304 Tr $-12,5%1,25 T $1,31 T $-5,1%
Assets39,2 T $36,9 T $+6,2%39,5 T $36,8 T $+7,5%
Assets, Current23,1 T $19,7 T $+17,4%22,9 T $19,9 T $+15,0%
Broker-Dealer, Payable to Customer7,63 T $6,96 T $+9,7%6,81 T $5,84 T $+16,6%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,43 T $6,38 T $+0,7%6,56 T $8,08 T $-18,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents12,9 T $12,1 T $+5,8%12,5 T $13,2 T $-5,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-643 Tr $-947 Tr $+32,0%-749 Tr $4,22 T $-117,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest81,6 Tr $1,03 T $-92,1%1,94 T $2,24 T $-13,5%
Cost of Revenue3,45 T $3,52 T $-1,9%13,8 T $15,2 T $-9,2%
Cost, Amortization12,8 Tr $14,4 Tr $-11,1%56,9 Tr $68,4 Tr $-16,8%
Costs and Expenses2,72 T $2,05 T $+32,5%8,65 T $8 T $+8,2%
CryptoAssetAddition5,05 Tr $11 Tr $-54,3%41,1 Tr $31,5 Tr $+30,7%
CryptoAssetFairValue534 Tr $932 Tr $-42,7%778 Tr $792 Tr $-1,9%
CryptoAssetNumberOfUnits9.117 bitcoin8.692 bitcoin+4,9%8.883 bitcoin8.485 bitcoin+4,7%
CryptoAssetRealizedGainLossNonoperating-88,5 Tr $212 Tr $-141,7%-55,9 Tr $421 Tr $-113,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-26,4 Tr $46,4 Tr $-157,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––52,6 Tr $71,6 Tr $-26,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––50,7 Tr $156 Tr $-67,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––24,5 Tr $38,5 Tr $-36,4%
Customer Funds5,53 T $4,94 T $+12,0%4,77 T $4,18 T $+14,1%
Debt Issuance Costs, Net54,4 Tr $39,1 Tr $+39,1%–––
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Amortized Cost217 Tr $196 Tr $+10,7%181 Tr $471 Tr $-61,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling after One Through Five Years, Fair Value216 Tr $197 Tr $+9,9%182 Tr $472 Tr $-61,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Amortized Cost311 Tr $313 Tr $-0,6%517 Tr $403 Tr $+28,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Rolling within One Year, Fair Value311 Tr $313 Tr $-0,8%518 Tr $403 Tr $+28,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss538 Tr $509 Tr $+5,7%705 Tr $874 Tr $-19,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest536 Tr $510 Tr $+5,2%707 Tr $875 Tr $-19,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent311 Tr $313 Tr $-0,8%518 Tr $403 Tr $+28,3%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent225 Tr $197 Tr $+14,7%189 Tr $472 Tr $-60,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––339 Tr $-1,48 T $+122,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-53,7 Tr $5,59 Tr $-1.060,6%
Deferred Income Tax Assets, Net1,26 T $1,79 T $-29,7%1,3 T $1,8 T $-27,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)129 Tr $44,4 Tr $+189,4%335 Tr $-1,67 T $+120,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,17 Tr $2025-12-31162 Tr $-99,3%1,17 Tr $162 Tr $-99,3%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––49,5 Tr $-190 Tr $+126,1%
Deferred Tax Assets, Gross2,11 T $2025-12-312,51 T $-15,8%2,11 T $2,51 T $-15,8%
Deferred Tax Assets, Net1,3 T $2025-12-311,64 T $-20,6%1,3 T $1,64 T $-20,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,56 T $2025-12-311,86 T $-16,4%1,56 T $1,86 T $-16,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards548 Tr $2025-12-31388 Tr $+41,3%548 Tr $388 Tr $+41,3%
Deferred Tax Assets, Other213 Tr $2025-12-31250 Tr $-14,9%213 Tr $250 Tr $-14,9%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards530 Tr $2025-12-31485 Tr $+9,3%530 Tr $485 Tr $+9,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities229 Tr $2025-12-31122 Tr $+87,3%229 Tr $122 Tr $+87,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance557 Tr $2025-12-31646 Tr $-13,8%557 Tr $646 Tr $-13,8%
Deferred Tax Liabilities, Gross254 Tr $2025-12-31223 Tr $+13,8%254 Tr $223 Tr $+13,8%
Deferred Tax Liabilities, Investments80,4 Tr $2025-12-3136,6 Tr $+119,9%80,4 Tr $36,6 Tr $+119,9%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements52,4 Tr $2025-12-3152,8 Tr $-0,8%52,4 Tr $52,8 Tr $-0,8%
Deferred Tax Liabilities, Net9,53 Tr $163 Tr $-94,1%26,3 Tr $2023-12-31119 Tr $-77,8%
Deposits Assets, Current110 Tr $2025-12-3188 Tr $+25,3%110 Tr $88 Tr $+25,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02