Tài chính Talen Energy Corporation (TLN)
NASDAQ · Utilities · Independent Power Producers · 1.880 nhân viên · CEO Mark Allen McFarland
- Giá
- 343,12 $ -1,64%
- Vốn hóa
- 16,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 25,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 8,33 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 16,2 T $ EV 25,6 T $
- Doanh thu
- 3,53 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +69% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -5,2% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -84,9× Dự phóng 18,3× (FY2026)
- P/S
- 4,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 35,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 510 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -185 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,44 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-03 Doanh thu dự kiến 1,3 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu hụt 10,3%, EPS hụt 162,3%Doanh thu 747 Tr $ so với kỳ vọng 833 Tr $ (-10,3%); EPS -2,00 $ so với 3,21 $ (-162,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 64,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 747 Tr $, so với mức trung bình 50,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,3% (TTM), -3,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 16,7% trong khi doanh thu tăng 65,8%.
- Capex chiếm 8,1% doanh thu (năm trước 9,4%)Đã đầu tư 286 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+42,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 510 Tr $.
- Hoàn trả 298 Tr $ cho cổ đông = 58,4% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 298 Tr $ (năm trước 1,41 T $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 553 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,2% trong một năm45,9 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 47,9 Tr.
- Nợ ròng 9,34 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 231 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 9,57 T $; năm trước nợ ròng 2,94 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 747 Tr $ | 454 Tr $ | +64,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 49,3% | 20,7% | +28,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -72 Tr $ | -26 Tr $ | -176,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -9,6% | -5,7% | -3,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -92 Tr $ | 72 Tr $ | -227,8% |
| EPS pha loãng | -2,00 $ | 1,50 $ | -233,3% |
| Dòng tiền hoạt động | -434 Tr $ | -184 Tr $ | -135,9% |
| Capex | 112 Tr $ | 37 Tr $ | +202,7% |
| Dòng tiền tự do | -546 Tr $ | -221 Tr $ | -147,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 70 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 747 Tr $ | 833 Tr $ | -10,3% |
| EPS (theo dự báo) | -2,00 $ | 3,21 $ | -162,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Electricity Sales And Ancillary Services | 626 Tr $ | +103,9% | 70,5% | 3,01 T $ | – | |
| Commodity Contracts, Unrealized Gain (Loss) | -6 Tr $ | -185,7% | -0,7% | 303 Tr $ | – | |
| Operating Revenue, Capacity | 237 Tr $ | +169,3% | 26,7% | 792 Tr $ | – | |
| Physical Electricity Sales, Bilateral Contracts, Other | 31 Tr $ | +121,4% | 3,5% | 112 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 796 Tr $
- Capex
- -286 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -298 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -6,36 T $
- Nợ phát hành ròng
- 2,71 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 553 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 510 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 58,4%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -84,9× | 8,6× 2/5 năm | 6,2× – 11,0× |
| EV / EBITDA | 35,5× | 19,8× 3/5 năm | 6,3× – 45,3× |
| EV / Doanh thu | 7,2× | 4,8× | 2,3× – 8,8× |
| Giá / FCF | 31,8× | 83,9× 3/5 năm | 7,3× – 202,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,7× | 7,0× 4/5 năm | 1,5× – 15,7× |
| Tỷ suất FCF | 3,1% | -2,8% | -24,8% – 13,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 1,9% | 0,1% | -4,5% – 2,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -14,1% | 33,4% | -134,9% – 225,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 465,94 $ (+35,8%)
khoảng 387,00 $ – 560,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,44 T $ | +69,0% | 18,76 $ | +491,7% | 18,3× | 7 |
| FY2027 | 5,19 T $ | +17,0% | 30,30 $ | +61,5% | 11,3× | 7 |
| FY2028 | 5,55 T $ | +6,8% | 37,24 $ | +22,9% | 9,2× | 7 |
| FY2029 | 5,74 T $ | +3,6% | 45,86 $ | +23,1% | 7,5× | 2 |
| FY2030 | 5,91 T $ | +3,0% | 52,27 $ | +14,0% | 6,6× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 277 số liệu mà Talen Energy Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Other Receivables, Net, Current | 294 Tr $ | 226 Tr $ | +30,1% | 196 Tr $ | 123 Tr $ | +59,3% |
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 347 Tr $ | 226 Tr $ | +53,5% | 281 Tr $ | 266 Tr $ | +5,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 240 Tr $ | 154 Tr $ | +55,8% | 160 Tr $ | 66 Tr $ | +142,4% |
| Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0,0% | 58 Tr $ | 57 Tr $ | +1,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 19 Tr $ | 21 Tr $ | -9,5% | 20 Tr $ | 21 Tr $ | -4,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Discount Rate | 8,4%2025-12-31 | 8,4% | -0,1% | 8,4% | 8,4% | -0,1% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Gross | 30 Tr $2025-12-31 | 32 Tr $ | -6,3% | 30 Tr $ | 32 Tr $ | -6,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 850 Tr $ | 563 Tr $ | +51,0% | 710 Tr $ | 465 Tr $ | +52,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -12 Tr $ | -9 Tr $ | -33,3% | -4 Tr $ | -12 Tr $ | +66,7% |
| Additional Paid in Capital | 2,53 T $ | 1,71 T $ | +48,0% | 1,71 T $ | 1,73 T $ | -0,9% |
| Amortization | 0 $ | 3 Tr $ | -100,0% | 10 Tr $ | 16 Tr $ | -37,5% |
| Amortization of Nuclear Fuel Lease | 22 Tr $ | 18 Tr $ | +22,2% | 97 Tr $ | 123 Tr $ | -21,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | -95 Tr $ | -7 Tr $ | -1.257,1% | 2 Tr $ | 33 Tr $ | -93,9% |
| Asset Retirement Obligation | 531 Tr $ | 511 Tr $ | +3,9% | 514 Tr $ | 498 Tr $ | +3,2% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 15 Tr $ | 14 Tr $ | +7,1% | 56 Tr $ | 55 Tr $ | +1,8% |
| Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle | 10 Tr $ | 8 Tr $ | +25,0% | 27 Tr $ | 13 Tr $ | +107,7% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 0 $ | 9 Tr $ | -100,0% |
| Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate | 10 Tr $2025-12-31 | – | – | 13 Tr $ | 17 Tr $ | -23,5% |
| Assets | 15,1 T $ | 5,83 T $ | +158,6% | 10,9 T $ | 6,11 T $ | +78,6% |
| Assets, Current | 1,03 T $ | 830 Tr $ | +23,9% | 1,35 T $ | 1,04 T $ | +29,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,14 T $ | 1,87 T $ | +14,3% | 1,96 T $ | 1,8 T $ | +9,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 106 Tr $ | -3 Tr $ | +3.633,3% | 23 Tr $ | 14 Tr $ | +64,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 231 Tr $ | 122 Tr $ | +89,3% | 689 Tr $ | 328 Tr $ | +110,1% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 9 Tr $ | 14 Tr $ | -35,7% | 16 Tr $ | 3 Tr $ | +433,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 238 Tr $ | 135 Tr $ | +76,3% | 752 Tr $ | 365 Tr $ | +106,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -789 Tr $ | -185 Tr $ | -326,5% | 387 Tr $ | -536 Tr $ | +172,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 350 Tr | 350 Tr | 0,0% | 350 Tr | 350 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 47,9 Tr | 45,7 Tr | +4,9% | 45,7 Tr | 46 Tr | -0,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 47,9 Tr | 45,7 Tr | +4,9% | 45,7 Tr | 46 Tr | -0,6% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 0 $2025-12-31 | -14 Tr $ | +100,0% | 0 $ | 15 Tr $ | -100,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -93 Tr $ | 73 Tr $ | -227,4% | -211 Tr $ | 1,01 T $ | -120,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 56 Tr $2026-03-31 | -133 Tr $ | +142,1% | -211 Tr $ | 1,02 T $ | -120,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 662 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 662 Tr $ | 0 $ | – |
| Credit Derivative, Maximum Exposure, Undiscounted | 1,3 T $ | 696 Tr $ | +86,8% | 652 Tr $ | 350 Tr $ | +86,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -54 Tr $ | 113 Tr $ | -147,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -67 Tr $ | 144 Tr $ | -146,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -13 Tr $ | 31 Tr $ | -141,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 124 Tr $ | 41 Tr $ | +202,4% | 100 Tr $ | 34 Tr $ | +194,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 786 Tr $ | 617 Tr $ | +27,4% | 777 Tr $ | 611 Tr $ | +27,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 4 Tr $ | 7 Tr $ | -42,9% | 7 Tr $ | 3 Tr $ | +133,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 9 Tr $ | 5 Tr $ | +80,0% | 3 Tr $ | 7 Tr $ | -57,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 791 Tr $ | 615 Tr $ | +28,6% | 773 Tr $ | 615 Tr $ | +25,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 221 Tr $ | 196 Tr $ | +12,8% | 233 Tr $ | 220 Tr $ | +5,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 21 Tr $ | 66 Tr $ | -68,2% | 23 Tr $ | 82 Tr $ | -72,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 115 Tr $ | 94 Tr $ | +22,3% | 101 Tr $ | 15 Tr $ | +573,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain | 1 Tr $ | 4 Tr $ | -75,0% | 10 Tr $ | 12 Tr $ | -16,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss | -1 Tr $ | -3 Tr $ | +66,7% | -6 Tr $ | -13 Tr $ | +53,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% | 3 Tr $ | 7 Tr $ | -57,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 563 Tr $ | 151 Tr $ | +272,8% | 239 Tr $ | 357 Tr $ | -33,1% |
| Debtor Reorganization Items, Debtor-in-Possession Facility Financing Costs | – | – | – | 70 Tr $2022-12-31 | – | – |
| Debtor Reorganization Items, Other Expense (Income) | – | – | – | 9 Tr $2022-12-31 | – | – |
| Debtor Reorganization Items, Revaluation of Assets and Liabilities | – | – | – | 0 $2022-12-31 | – | – |
| Debtor Reorganization Items, Write-off of Debt Issuance Costs and Debt Discounts | – | – | – | 30 Tr $2022-12-31 | – | – |
| Decommissioning Fund Investments, Fair Value | 2 T $ | 1,79 T $ | +11,6% | 1,9 T $ | 1,72 T $ | +10,2% |
| Deferred Compensation Share-based Arrangements, Liability, Current | 6 Tr $ | – | – | 501 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 135 Tr $ | -47 Tr $ | +387,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -39 Tr $ | 4 Tr $ | -1.075,0% | 120 Tr $ | -46 Tr $ | +360,9% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 904 Tr $ | 297 Tr $ | +204,4% | 486 Tr $ | 362 Tr $ | +34,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02